
Chủ đề Travelling (du lịch) là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là Part 1, khi những câu hỏi ở phần này chủ yếu liên quan đến sở thích và hoạt động cá nhân của thí sinh. Tuy nhiên, ngay cả với những chủ đề quen thuộc, thí sinh cũng cần cố gắng thể hiện năng lực ngôn ngữ của bản thân để đạt được band điểm cao, chứ không đơn thuần là đưa ra những câu trả lời với hình thức ngôn ngữ đơn giản. Điều này được lí giải trong IELTS Speaking Band Descriptors (Public Version), cụ thể là tiêu chí về từ vựng (Lexical Resource) như sau:
Band 9 | uses idiomatic language naturally and accurately |
Band 8 | uses less common and idiomatic vocabulary skilfully, with occasional inaccuracies |
Band 7 | uses some less common and idiomatic vocabulary and shows some awareness of style and collocation, with some inappropriate choices |
Thí sinh có thể nhận thấy, cụm từ “idiomatic vocabulary” được nhắc đền xuyên suốt tiêu chí về từ vựng ở cả ba mức band cao nhất. Hiểu một cách đơn giản nhất, “idiomatic language” là những từ được sử dụng trong giao tiếp thường ngày của người bản xứ, chủ yếu bao gồm ba đối tượng gồm: idioms, collocations, và các phrasal verbs. Như vậy, việc thí sinh áp dụng được các thành phần thuộc “idiomatic language” không chỉ giúp lời nói trở nên tự nhiên như giao tiếp thường ngày, mà còn đáp ứng được các tiêu chí về từ vựng ở các mức band điểm cao nhất. Thông qua bài viết này, tác giả muốn giới thiệu đến thí sinh những collocation chủ đề Travelling và cách áp dụng vào các câu hỏi của chủ đề này trong phần thi IELTS Speaking.
Key takeaways
1. Việc sử dụng collocation theo chủ đề trong phần thi Speaking có thể giúp thí sinh đáp ứng tiêu chí về từ vựng (Lexical Resources).
2. Các collocation chủ đề Travelling:
A thirst for adventure: really want to go travelling
Get itchy feet: start to want to go travelling or do something different
Arduous journey: a journey that is difficult and tiring
Budget doesn’t stretch to something: cannot afford something
Quizlet: ứng dụng tạo từ vựng bằng flashcard cho việc ghi nhớ collocation
Các cụm từ cố định về chủ đề Du lịch và cách áp dụng vào phần thi
Sự khao khát phiêu lưu
Cụm từ “a thirst for” được định nghĩa theo từ điển Cambridge như sau:”to feel very strongly that you want and need a particular thing”, nghĩa là cảm giác rất muốn làm hoặc đạt được một điều gì đó. Như vậy, cụm từ “a thirst for adventure” được sử dụng khi thí sinh muốn nhấn mạnh bản thân rất thích đi du lịch. Cần chú ý, trong cụm từ này, thí sinh không tự ý thêm mạo từ “an” vào trước “adventure”. Một ví dụ cho cụm từ này, đối với câu hỏi đơn giản nhất về chủ đề Travelling:”Do you like to go travelling?” (Bạn có thích đi du lịch không?)
Thí sinh thường có xu hướng trả lời những câu hỏi này bằng những cấu trúc đơn giản như:Yes, of course, I really like go travelling. (Tất nhiên là tôi rất thích đi du lịch.)
Cách trả lời này, về tiêu chí ngữ pháp hay cả từ vựng đều không sai. Tuy nhiên, để đạt được band điểm cao thì chưa đủ do cấu trúc ngữ pháp và từ vựng còn quá đơn giản, Do đó, thí sinh hãy trả lời theo câu mẫu dưới đây:

Yes, I always have a thirst for adventure. Since I often feel stressful about my work, travelling is one of the best ways for me to relax leave the worries of the world behind. (Tôi thật sự rất thích đi du lịch. Bởi vì tôi thường thấy áp lực trong công việc, du lịch là một trong những cách tốt nhất để tôi có thể thư giãn và bỏ lại những muộn phiền ở sau lưng.)
Câu trả lời ở trên vừa dùng được một collocation theo chủ đề Travelling, đáp ứng tốt tiêu chí về từ vựng, vừa có sự mở rộng và diễn giải câu trả lời (cụ thể ở đây là nêu lí do tại sao thích đi du lịch), so với việc chỉ đơn thuần trả lời thích hay không thích thì câu trả lời mẫu trên sẽ đạt band điểm cao hơn.
Feel the wanderlust
“itchy” có nghĩa đen là ngứa ngáy. Trong cụm từ “get itchy feet”, có thể hiểu cụm này theo nghĩa gốc là bị ngứa chân. Tuy nhiên, người bản xứ còn sử dụng cụm từ này khi muốn diễn tả cảm giác thèm đi đâu đó sau khi ở nhà quá lâu hoặc muốn thay đổi một điều gì đó cho khác với mọi ngày.
Lấy ví dụ trong câu hỏi sau:”Do you often go travelling?” (Bạn có thường đi du lịch hay không?)
Một số câu trả lời đơn giản mà thí sinh thường dùng như :”Yes, I usually go travelling, about 3 times a year.” (Tôi thường đi du lịch, khoảng 3 lần trong năm)
Như đã đề cập, việc đưa ra một câu trả lời đơn giản không phạm phải lỗi sai về ngữ pháp hay từ vựng không thể giúp thí sinh đạt được điểm cao như mong muốn. Thí sinh cần vận dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và sử dụng linh hoạt các “idiomatic language”. Câu trả lời gợi ý cụ thể như sau:
Actually, in the past, I usually went travelling with my family or my friends. However, since the COVID-19 pandemic appeared, I have been staying at home for such a long time. Therefore, I often get itchy feet and I think I will continue to have a journey to somewhere after the pandemic is controlled. (Thật ra thì trong quá khứ, tôi rất hay đi du lịch cùng gia đình và bạn bè. Tuy nhiên, kể từ khi đại dịch COVID-19 xuất hiện, tôi luôn ở nhà. Do đó, tôi thấy ngứa ngáy tay chân và tôi nghĩ mình sẽ tiếp tục có chuyến hành trình đến đâu đó sau khi đại dịch được kiểm soát.)
Thí sinh có thể nhận thấy, câu trả lời mẫu trên được triển khai và giải thích rõ ràng, sử dụng đa dạng các thì tiếng Anh (quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hiện tại đơn), sử dụng các liên từ để liên kết ý tưởng (However, Therefore) và sử dụng được một collocation liên quan đến chủ đề Travelling. Bằng cách triển khai câu trả lời như vậy, thí sinh dễ dàng đáp ứng đầy đủ các tiêu chí được yêu cầu và mô tả đối với bài thi IELTS Speaking.
Chuyến đi đầy gian khổ
Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, “arduous” đồng nghĩa với “difficult”, có nghĩa là khó khăn. Người bản xứ thường dùng cả cụm từ “arduous journey” để miêu tả những chuyến hành trình khó khăn, mệt mỏi. Thí sinh có thể áp dụng cụm từ này khi kể lại một chuyến đi trong quá khứ, một dạng câu hỏi thường xuất hiện trong Part 2 của IELTS Speaking. Ví dụ như sau:
After a 12-hour flight to Hanoi, I had another flight to Ho Chi Minh City. Then I went by bus to the hotel which I had booked in advance. It was raining heavily that day, so, you know, it was such an arduous journey. (Sau khi trải qua 12 giờ bay đến Hà Nội, tôi phải tiếp tục một chuyến bay khác để đến thành phố Hồ Chí Minh. Sau đó, tôi đi xe buýt về khách sạn mà tôi đã đặt phòng trước đó. Hôm đấy trời mưa rất lớn nên là, như bạn biết đấy, thật là một chuyến đi khó khăn mệt mỏi.)
Ngân sách không đủ để làm gì
Động từ “stretch” thường được sử dụng với nghĩa gốc là “to make to become longer”, nghĩa là kéo dài hoặc duỗi một vật gì đó để làm vật đó trở nên dài hơn. Trong collocation “budget doesn’t stretch to something”, động từ này được hiểu theo nghĩa ẩn dụ. Khi túi tiền không thể kéo giãn ra cho vật gì, ý muốn nói không đủ tiền để mua được vật đó. Như vậy, collocation trên có nghĩa là “cannot afford”, nghĩa là không đủ tiền mua.
Lấy ví dụ là câu hỏi sau đây:”Do you often buy souvenirs when going travelling?” (Bạn có hay mua quà lưu niệm khi đi du lịch không?)
Thí sinh cố gắng áp dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và thì đã học, kèm theo sử dụng collocation ở trên. Câu trả lời mẫu có thể được triển khai như sau:
I would say yes. I usually buy souvenirs for my parents and my friends when I’m on holidays. I often buy things such as bracelets, books, or bags as a small gift to my beloved ones. I don’t usually buy expensive gifts, mainly because my budget doesn’t quite stretch to those things. (Tất nhiên là có. Tôi thường mua quà lưu niệm cho cha mẹ hoặc bạn bè khi đi du lịch. Những vật tôi hay mua để làm một món quà nhỏ cho người thân như là vòng tay, sách hoặc túi xách. Tôi không hay mua những món quà đắt tiền, hầu như bởi vì tôi không đủ tiền để mua những món đồ đó.)
Học từ vựng qua trang web Quizlet
Các bước sử dụng Quizlet cho việc học và ghi nhớ từ vựng:
Bước 1: đăng nhập vào trang web http://quizlet.com, sau đó thí sinh chọn nút đăng nhập (Log in) ở góc trên bên phải màn hình. Để thuận tiện cho việc học từ, thí sinh có thể đăng ký (Sign up) bằng tài khoản Gmail có sẵn.

Bước 2: sau khi đăng nhập, màn hình sẽ hiển thị như hình dưới đây. Các flashcard mà thí sinh đã tạo hoặc được chia sẻ sẽ được hiển thị ở phía dưới.
Bước 3:
Bước 4:
Bước 5:
