1. Khái niệm các hợp chất hóa học
Trong hóa học, các loại hóa chất chính là cách gọi tóm gọn của các chất hóa học, các hợp chất hoặc các nguyên tố. Chúng được sử dụng trong các phản ứng để thay thế cho các chất ở phản ứng trước. Mục đích của việc này là để tránh sự lặp lại.
Các ngôi trong tiếng Anh có thể thay thế vị trí chủ ngữ và tân ngữ. Chúng được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ:
- Lam is my new friend. She is Canadian -> “She” là thay thế của “Lam”.
(Lam là bạn của tôi. Cô ấy đến từ Canada)
- The weather is cool. I love it. -> “It” thay thế cho tân ngữ “The weather”.
(Thời tiết rất dễ chịu. Tôi yêu thích điều đó)
2. Các ngôi trong tiếng Anh và việc sử dụng chúng
Không chỉ có một, trong tiếng Anh có ba loại ngôi mà chúng ta cần phải phân biệt một cách rõ ràng.
2.1. Các ngôi
Trong tiếng Anh có tất cả ba ngôi chúng ta cần nhớ: Ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba. Chúng ta sẽ tìm hiểu từng ngôi trong bảng các ngôi trong tiếng Anh dưới đây:
|
Loại ngôi |
Đại từ nhân xưng |
Ý nghĩa |
Nhận biết |
|
Ngôi thứ nhất số ít |
I |
Tôi, mình,... |
Dùng để xưng hô khi là người đang nói, chỉ bản thân mình. |
|
Ngôi thứ nhất số nhiều |
We |
Chúng tôi, chúng ta,... |
|
|
Ngôi thứ hai |
You |
Bạn, các bạn,... |
Chỉ người nghe, người đối diện trong khi nói. |
|
Ngôi thứ ba số ít |
He, she, it |
Anh ấy, cô ấy, nó,... |
Chỉ người, sự vật không có mặt trong cuộc nói chuyện nhưng đang được nhắc tới. |
|
Ngôi thứ ba số nhiều |
They |
Họ, bọn họ,... |
2.2. Phương pháp sử dụng các ngôi trong tiếng Anh
- Ngôi thứ nhất (I, we) được dùng để chỉ bản thân người nói trong cuộc đối thoại.
Ví dụ: I like watching TV.
(Tôi yêu thích xem TV)
- Ngôi thứ hai (You) để chỉ người đối diện, người nghe.
Ví dụ: How are you?
(Bạn có khỏe không?)
- Ngôi thứ ba (He, she, it) để nhắc đến người không có mặt tại thời điểm đang nói.
Ví dụ: He is very tall.
(Anh ấy thực sự là cao)

Phương pháp sử dụng các ngôi trong tiếng Anh
3. Phân loại các ngôi trong tiếng Anh
Việc phân chia các ngôi trong câu sẽ tuân thủ đúng hình thức của chúng.
|
Ngôi |
Đại từ nhân xưng |
Tân ngữ |
Đại từ phản thân |
Đại từ sở hữu |
Tính từ sở hữu |
|
Ngôi thứ nhất số ít |
I |
Me |
Myself |
Mine |
My |
|
Ngôi thứ nhất số nhiều |
We |
Us |
Ourselves |
Ours |
Our |
|
Ngôi thứ hai |
You |
You |
Yourself |
Yours |
Your |
|
Ngôi thứ ba số ít |
He, she, it |
Him, her, it |
Himself, herself |
His, Hers, Its |
His, Hers, Its |
|
Ngôi thứ ba số nhiều |
They |
Them |
Themselves |
Theirs |
Their |
4. Phân loại động từ theo các ngôi
Các đại từ khác nhau sẽ được phân loại khác nhau tùy theo thì, và tùy từng trường hợp cụ thể.
4.1. Với động từ “to be”
Ở hiện tại:
- Ngôi thứ nhất số ít: Am
- Ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba số nhiều: Are
- Ngôi thứ ba số ít: Is
Ở quá khứ:
- Ngôi thứ nhất số ít, ngôi thứ ba số ít: Was
- Ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba số nhiều: Were
4.2. Với động từ thông thường
Ở hiện tại:
- Ngôi thứ nhất, thứ hai và thứ ba số nhiều: Dạng nguyên thể
- Ngôi thứ ba số ít: Thêm “s” hoặc “es” đằng sau động từ
Ở quá khứ: Các ngôi đều thêm “ed” sau động từ.
5. Những điều cần lưu ý về các ngôi trong tiếng Anh
- Những ngôi số nhiều có thể đi kèm danh từ ngay sau nó để bổ nghĩa.
Ví dụ: We students are learning English in class.
(Học sinh của chúng tôi đang học tiếng Anh trong lớp học)
- Các đại từ she, he có thể chỉ vật nuôi.
Ví dụ: I have a cat. She is very beautiful.
(Tôi có một con mèo. Con mèo đó rất dễ thương)
- We, you, they có thể đi cùng both, all.
Ví dụ: You all go swimming.
(Tất cả mọi người đều đi bơi)

Một số ghi chú về các ngôi trong tiếng Anh
Huấn luyện nghe và nói tiếng Anh dưới đây:
6. Bài tập và câu trả lời
Để củng cố lý thuyết đã học trong bài ngày hôm nay, mời các bạn cùng làm một số bài tập về các ngôi trong tiếng Anh.
6.1. Bài tập
Bài tập 1: Điền đại từ chính xác để hoàn thành câu dưới đây
1. ……hỏi cô Hy, giáo viên toán của tôi, câu trả lời tốt nhất là gì và……nói đó là B.
2. Chào John! Anh……vẫn sẽ đến bơi với chúng tôi vào ngày mai phải không?
3. Bố tôi học ngành khoa học ở đại học. …… nói……đó là một khóa học rất thú vị.
4. Minh, anh……nghĩ……chúng ta nên mang theo một ít trà khi đến hẹn hò của anh không?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. Anh và Mai đã ăn hết chocolate bởi _______.
A. chính bạn
B. chính anh ấy
C. chính họ
D. chính bạn
2. What is _______địa chỉ của bạn?
A. bạn
B. của bạn
C. của bạn
D. tất cả đều đúng
3. Where are _______ parents currently?
A. your
B. you
C. yours
D. A and B are correct
4. Here is a letter from _______ friend Mya.
A. me
B. mine
C. my
A. all are correct
5. She resides in China at the moment with _______ uncle.
A. she
B. her
C. hers
D. A and b are correct
Bài tập 3: Điền đại từ để hoàn thiện đoạn văn sau:
Hi everyone, my name is Lam. I'll introduce my family. ..... our family consists of 3 members: .... father, ... mother, and myself. My father works as a teacher. ... is very occupied. My mother is a nurse. And ... is also very occupied.

Exercises and answers about pronouns in English
6.2. Answers
Bài tập 1:
1. I – he – it
2. you
3. she – it
4. you – you
Bài tập 2:
1. A
2. B
3. A
4. C
5. B
Bài tập 3:
Our – My – My – He – She
Vậy là Mytour và các bạn đã cùng điểm lại những điều đáng chú ý về các ngôi trong tiếng Anh. Chỉ cần thêm một chút cẩn thận, chắc chắn bạn sẽ không bao giờ làm sai dạng bài tập này nữa. Để học thêm nhiều ngữ pháp bổ ích, cùng Mytour học tại đây. Chúc các bạn thành công!