
| Banchan | |
Nhiều loại banchan trên bàn. Hàng trên cùng: Oi-muchim (dưa chuột), sigeumchi-muchim (rau bina), kongnamul-muchim (giá đỗ). Hàng giữa: cheongpo-muk (thạch đậu xanh), kim chi, hobak-muchim (bí ngòi). Hàng dưới cùng: kkakdugi (kim chi làm từ củ cải thái nhỏ), neulgeun hobak ("bí đỏ/bí ngòi già"). | |
| Hangul | 반찬 |
|---|---|
| Hanja | 飯饌 |
| Romaja quốc ngữ | banchan |
| McCune–Reischauer | panch'an |
| Hán-Việt | Phạn soạn |
| IPA | [pan.tɕʰan] |

| Bài viết này là một phần của chuỗi |
| Ẩm thực Triều Tiên 한국 요리 |
|---|
|
Món chính[hiện] |
|
Món phụ[hiện] |
|
Tráng miệng[hiện] |
|
Đồ uống[hiện] |
|
Gia vị[hiện] |
|
Dụng cụ[hiện] |
|
Nghi thức & lễ hội[hiện] |
|
Khác[hiện] |
| Triều Tiên |
Banchan (/ˈbɑːntʃɑːn/ BAHN-chahn; Tiếng Hàn: 반찬; Hanja: 飯饌; Hán-Việt: phạn soạn; IPA: [pantɕʰan]) là các món phụ nhỏ được dùng cùng với cơm trong ẩm thực Hàn Quốc. Banchan thường được đặt ở giữa bàn để mọi người có thể cùng thưởng thức.
Trên bàn thường có món chính như galbi (sườn) hoặc bulgogi (thịt bò) và một nồi jjigae (món hầm) chung. Các bát cơm và guk (canh) thường được bày riêng.
Banchan được phục vụ theo từng phần nhỏ, thường dùng hết trong mỗi bữa ăn và có thể được bổ sung nếu không đủ. Những bữa ăn trang trọng thường có nhiều banchan. Tỉnh Jeolla nổi tiếng với việc phục vụ nhiều loại banchan trong một bữa ăn.
Bàn ăn cơ bản trong bữa ăn gọi là bansang thường gồm bap (밥, cơm), guk hoặc tang (canh), gochujang (tương ớt) hoặc ganjang (nước tương), jjigae (món hầm) và kim chi. Số lượng banchan thêm vào quyết định cách sắp xếp bàn ăn, như bansang 3 cheop (삼첩), 5 cheop (오첩), 7 cheop (칠첩), 9 cheop (구첩), 12 cheop (십이첩), đặc biệt 12 cheop được dùng trong ẩm thực cung đình Triều Tiên.
Lịch sử
Banchan có nguồn gốc từ quy định ăn chay của Phật giáo vào thời kỳ Tam Quốc ở Triều Tiên. Khi đó, triều đình cấm sử dụng thịt, vì vậy người nấu ăn phải sáng tạo các món ăn chủ yếu từ rau và đậu. Trong cung đình, việc chế biến rất tinh xảo cả về hình thức lẫn phương pháp, còn trong đời sống thường dân, mặc dù đơn giản hơn về nguyên liệu và cách chế biến, nhưng phong tục này vẫn được duy trì.
Khi kết thúc Chiến tranh Mông Cổ - Cao Ly, lệnh cấm thịt cũng được dỡ bỏ, nhưng banchan đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống người dân sau gần sáu thế kỷ, trở thành thói quen trong cách ăn uống của người Triều Tiên.
Các loại
Bokkeum
Bokkeum (볶음) là món xào với sốt.
- Kimchi bokkeum (김치볶음) - Kimchi xào, thường kết hợp với thịt heo (giống jeyook bokkeum).
- Jeyook bokkeum (제육볶음) - Thịt heo xào với sốt gochujang (tương ớt) và hành tây.
- Ojingeochae bokkeum (오징어채볶음) - Khô mực xé nhỏ xào với gia vị như gochujang (tương ớt), tỏi, và mulyeot (nước gia vị).
- Nakji bokkeum (낙지볶음) - Bạch tuộc xào với sốt gochujang cay.
- Buseot bokkeum (버섯볶음) - Nấm xào, như pyogo, nấm sò, nấm thông.
Jorim
Jorim là món hầm trong bát dày.
- Dubu-jorim (두부조림) - Đậu phụ hầm với nước tương loãng, một ít dầu mè, tỏi băm, và hành lá thái nhỏ.
- Jang-jorim (장조림) - Thịt bò hầm với nước tương, có thể thêm trứng hoặc trứng cút.
Jjim
Jjim là món ăn được chế biến bằng phương pháp hấp.
- Gyeran jjim (계란찜) - Trứng đánh tan và được hấp trong nồi.
- Saengseon jjim (생선찜) - Cá được hấp.
Jeon
Jeon là các món được áp chảo, tương tự như bánh xèo. Buchimgae giống như bánh xèo Nhật Bản.
- Pajeon (파전) — Bánh xèo mỏng với hành lá.
- Kimchijeon (김치전) — Bánh xèo mỏng làm từ Kimchi đã lên men.
- Gamjajeon (감자전) — Bánh xèo từ khoai tây Hàn Quốc.
- Saengseon jeon (생선전) — Cá được phủ trứng và chiên giòn.
- Donggeurang ttaeng (동그랑땡) — Chả làm từ đậu hũ, thịt và rau, được phủ trứng và chiên giòn.
Khác
- Japchae (잡채) — Món miến đặc trưng có thể dùng như banchan. Japchae là miến xào với nhiều loại rau và thịt bò, cùng nước sốt tỏi ngọt.
- Xà lách khoai tây kiểu Hàn (감자 샐러드) với táo và cà rốt.
Kimchi

Kimchi là món rau lên men, chủ yếu là baechu (cải thảo), được gia vị với ớt và muối. Đây là một phần không thể thiếu trong bữa ăn truyền thống của người Hàn Quốc. Nhiều người Hàn Quốc coi bữa ăn thiếu kimchi là chưa hoàn chỉnh. Kimchi cũng có thể được làm từ các loại rau khác như hành lá, gat (갓) và củ cải (무; mu).
| Tên | Tên gốc | Mô tả |
| Nabak-kimchi | 나박김치 | kimchi có nước với cải thảo và củ cải, ít cay |
| Dongchimi | 동치미 | Nabak kimchi và dongchimi còn được gọi là mul kimchi (물김치), nghĩa là "kimchi nước." Các loại rau khác nhau trong nước muối trắng. |
| Geotjeori | 겉절이 | Kim chi tươi không lên men có độ giòn khi ăn. Thường được làm bằng baechu và bắp cải. |
| Kkakdugi | 깍두기 | Một loại kimchi làm từ mu thái vuông (củ cải trắng Hàn Quốc) |
| Oi sobagi | 오이 소박이 | Kimchi dưa chuột nhồi với ớt đỏ, hành lá và hẹ (bu-chu) |
| Chonggak kimchi | 총각김치 | Toàn bộ củ cải Chonggakmu/củ cải đuôi ngựa (dallangmu) và ớt bột đỏ, muối thành hình dạng giống xúc xích |
| Yeolmu-kimchi | 열무김치 | Kimchi củ cải non mùa hè (Yeolmu) thái nhỏ và mỏng, có thể chế biến với jeotgal (hải sản lên men trong muối) lên men hoặc không lên men. |
| Pa kimchi | 파김치 | Kim chi hành lá nóng và mặn, với rất nhiều mắm cá cơm (Myeolchi-jeot), phiên bản cá cơm muối của Hàn Quốc. |
| Gat kimchi | 갓김치 | Kim chi lá mù tạt Ấn Độ với một lượng lớn bột ớt đỏ và vị đắng và mùi thơm độc đáo. Myeolchi-jeot nặng mùi và bột gạo nếp được thêm vào để giảm vị nóng và đắng. |
Namul

Namul (나물) là các loại rau được chế biến bằng cách hấp, ướp hoặc xào, sau đó được nêm với dầu mè, muối, giấm, tỏi băm, hành lá cắt nhỏ, ớt khô và nước tương.
| Tên | Tên gốc | Mô tả |
| Kongnamul | 콩나물 | Giá đỗ luộc trộn với dầu mè, để lạnh |
| Sigeumchi namul | 시금치나물 | Rau chân vịt trần sơ trộn với dầu mè, tỏi và nước tương. |
| Miyeok muchim | 미역무침 | Miyeok (wakame, một loại rong biển) với giấm ngọt và muối. |
| Musaengchae/Muchae | 무생채/무채 | Củ cải trắng Hàn Quốc thái sợi dài với sốt dấm ngọt thỉnh thoảng có thêm ớt khô xay |
| Gosari namul | 고사리나물 | Chồi dương xỉ đã sơ chế và được xào qua |
| Chwinamul | 취나물 | Rau lá thơm Chwinamul được tẩm ướp gia vị rồi xào. |
| Bireum namul | 비름나물 | Rau dền được chần sơ và tẩm ướp. |
| Naengi namul | 냉이나물 | Rau tề (shepherd's purse) được chần sơ và tẩm ướp |
| Dolnamul | 돌나물 | Rau Sedum sống trộn với nước sốt tiêu |
| Gogumasun namul | 고구마순나물 | Rau khoai lang luộc/tẩm gia vị. |
| Gaji namul | 가지나물 | Cà tím luộc. |
| Doraji namul | 도라지나물 | Rễ cây cát cánh Trung Quốc luộc. |
Hình ảnh






- Ẩm thực Hàn Quốc
- Tapas, món khai vị trong ẩm thực Tây Ban Nha
