Bò sát không có dây thanh quản, do đó chúng thường rất im lặng. Tuy nhiên, các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một loài cá sấu tiền sử ở kỷ Phấn trắng rất 'lắm lời', đặc biệt là trong mùa giao phối.
Trong thế giới động vật, nhiều loài chim và động vật có vú sử dụng tiếng hót, tiếng kêu của mình để thu hút bạn đồng hành trong mùa giao phối, trong khi con người lại sở hữu những bản tình ca.
Bò sát, do thiếu dây thanh quản, thường im lặng. Tuy nhiên, nghiên cứu mới đây đã phát hiện ra rằng có một loài cá sấu nhỏ sống trong kỷ Phấn trắng lại là một bậc thầy 'hát những bài hát tình yêu'.
Bauru Basin là một lưu vực nằm ở khu vực đông nam của Brazil. Ở đây, các nhà khảo cổ từng tìm thấy nhiều hóa thạch cổ, bao gồm nhiều hóa thạch của cá sấu kỷ Phấn trắng.

Năm 2011, các nhà nghiên cứu sinh vật cổ Fabiano V. Iori và Ismar S. Carvalho đã phát hiện một loài cá sấu nhỏ sống trong kỷ Phấn trắng tại lưu vực Bauru Basin, được gọi là Caipirasuchus, với tên khoa học đầy đủ là Caipirasuchus paulistanus.

Vị trí phát hiện hóa thạch.

Các nhà nghiên cứu sinh vật cổ và hóa thạch cá sấu Caipirasuchus paulistanus.
Sau khi nghiên cứu và đặt tên cho loài cá sấu nhỏ này, các nhà nghiên cứu sinh vật cổ đã đặt tên cho ba loài khác có mối quan hệ gần gũi với chúng. Trong số đó có một mẫu hóa thạch được phát hiện từ năm 2008 và được gọi là Caipira Suchus montealtensis. Mẫu hóa thạch này có mã số MPMA 15-001/90, bao gồm hộp sọ và xương sống lưng hoàn chỉnh, được tìm thấy ở khu vực cách Montalto 8 km.

Cá sấu Caipirasuchus là một loài cá sấu tiền sử nhỏ có tổng chiều dài khoảng 1 mét, với một cái đầu rất lớn so với tỷ lệ cơ thể. Phân tích hóa thạch đã cho thấy chúng có đôi mắt khá lớn trên đầu, có lẽ là một loài săn mồi có thịt lực mạnh. Tổng thể, chúng khác biệt so với những loài cá sấu thông thường mà chúng ta biết. Chúng có thân người ngắn hơn, chân dài và thân đứng cao hơn so với hầu hết các loài cá sấu mà con người đã biết đến.

Hình ảnh khôi phục phần đầu của cá sấu Caipirasuchus.
Cá sấu Caipirasuchus có miệng rộng và hai hàng răng sắc nhọn. Không giống như răng của các loài cá sấu thông thường, răng của cá sấu Caipirasuchus không phải là hình nón mà thay vào đó là phẳng và cong về phía sau, giống như răng của khủng long.
Chúng có cổ ngắn và thân hình rắn chắc, đặc biệt là phía thân sau với xương lưng và đuôi rất cứng cáp, có thể bảo vệ tốt phần thân sau.
Loài cá sấu nhỏ này có một cái đuôi dài và thon dần về phía sau thay vì mở rộng và dẹt như các loài cá sấu ngày nay. Điều đặc biệt là các chi của chúng mọc dài vuông góc với mặt đất thay vì ngắn và cong như cá sấu hiện đại, cho nên loài cá sấu này có khả năng chạy rất nhanh trên cạn, ước tính tốc độ của chúng ngang với loài chó ngày nay.

Từ mô hình phục hồi hình dáng của loài cá sấu này, có thể thấy cấu trúc cơ thể của chúng rất khác biệt so với các loài cá sấu ngày nay. Cá sấu Caipirasuchus là những con cá sấu thời tiền sử sống hoàn toàn trên cạn, do đó chúng không còn cần phải sở hữu cấu trúc cơ thể phù hợp với đời sống thủy sinh. Với thân hình như vậy, chúng thực sự là loài cá sấu cực kỳ nhanh nhẹn và linh hoạt khi ở trên cạn.
Hóa thạch của cá sấu Caipirasuchus được tìm thấy ở Brazil trong tầng địa chất Adamantina Formation thuộc kỷ Phấn trắng cuối cùng, thời kỳ kéo dài từ 90 triệu năm đến 68 triệu năm trước.
Thông qua phân tích niên đại carbon, có thể biết được loài cá sấu nhỏ này sống từ khoảng 90 triệu năm trước đến 83 triệu năm trước. Đây là thời kỳ sinh sống của nhiều loài khủng long khác như Adamantisaurus, Aeolosaurus, Antarctosaurus, Gondwanatitan, Maxakalisaurus, Pycnonemosaurus...

Nam Mỹ vào cuối kỷ Phấn trắng, những ngôi sao màu vàng là nơi tìm thấy hóa thạch của các loài khủng long và các sinh vật cổ đại khác.

Adamantisaurus.

Antarctosaurus.

Maxakalisaurus.

Pycnonemosaurus.
Chính vì sống trong thời kỳ đó, loài cá sấu Caipirasuchus phải đối mặt với áp lực sinh tồn lớn từ các loài khủng long. Chúng phải chạy trốn sự săn đuổi của những loài khủng long ăn thịt hung dữ cỡ lớn và cạnh tranh với những loài khủng long ăn thịt cỡ nhỏ để giành con mồi.
Vì vậy, chúng tiến hóa để phát triển tốc độ để chạy trốn và bắt con mồi một cách nhanh nhất có thể. Các nhà cổ sinh vật học cho rằng thức ăn của chúng không chỉ là động vật thân mềm, côn trùng, thằn lằn nhỏ mà còn bao gồm trứng và con khủng long sơ sinh.

Tính đến thời điểm này, dựa trên các hóa thạch đã được tìm thấy, có nhiều loài cá sấu đất nhỏ khác nhau trên Trái Đất trong cùng thời kỳ, nhưng loài phổ biến nhất vẫn là cá sấu Caipirasuchus ở Nam Mỹ. Điều này chứng tỏ sự thành công của chiến lược tiến hóa và thích nghi với môi trường của loài này.

Nếu bạn nghĩ rằng cá sấu Caipirasuchus chỉ là một con cá sấu đất nhỏ sống trong kỷ Phấn trắng bình thường, bạn đã lầm. Các nhà cổ sinh vật học phát hiện rằng điều đặc biệt ở loài này là chúng có thể hót.

Nhờ khai quật mẫu hóa thạch hộp sọ nguyên vẹn của loài này, các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra chúng có một khoang đặc biệt bên trong hộp sọ.
Bằng cách sử dụng phương pháp chụp cắt lớp vi tính, các nhà nghiên cứu sinh vật cổ đã phục hồi cấu trúc và phát hiện rằng phần còn lại của vòm họng cũng được kết nối với khoang đặc biệt này.
Cấu trúc tương tự cũng được phát hiện trên hộp sọ của cá sấu sông Hằng, một loài cá sấu có khả năng thu hút bạn tình bằng cách tạo ra âm thanh qua khoang mũi kết nối với vòm họng. Cá sấu Caipirasuchus cũng có khả năng thực hiện điều tương tự.

