Toyota Innova là một mẫu xe MPV nhỏ, sản xuất bởi hãng xe Nhật Bản từ năm 2004. Ở Indonesia, xe này được biết đến với tên Toyota Kijang Innova, còn ở các quốc gia khác nó được gọi là 'Innova'. Điểm nổi bật của Toyota Innova là khung gầm body-on-frame giống như xe bán tải Hilux và SUV Fortuner, thay vì khung gầm liền khối thông thường của các xe MPV.
Tên 'Innova' trong Toyota Innova được lấy cảm hứng từ từ 'Innovative', có ý nghĩa là sự đổi mới và sáng tạo. Ra mắt thị trường gần 20 năm nay, dòng xe này đã qua 2 thế hệ với nhiều cải tiến đáng kể.
Thế hệ đầu tiên của Toyota Innova: 2004 - 2015
Vào đầu tháng 9 năm 2004, Toyota giới thiệu mẫu Innova dòng AN40, được biết đến với tên gọi Kijang Innova ở IndonesiaRa mắt cùng thời điểm, Innova AN40 cung cấp các lựa chọn động cơ khác nhau: động cơ xăng 2.0L 1TR-FE VVT-i với 134 mã lực, động cơ xăng 2.7L 2TR-FE VVT-i sản sinh 158 mã lực, và động cơ dầu 2.5L 2KD-FTV D-4D Common Rail cung cấp 101 mã lực. Mỗi loại động cơ này đều được trang bị hệ thống dẫn động cầu sau, nhưng phiên bản xăng 2.7L đã bị dừng bán tại Indonesia vào năm 2007 do doanh số yếu và thuế cao.
Năm 2004, Innova đa dạng hóa các tùy chọn động cơĐến đầu năm 2007, phiên bản nâng cấp của Kijang Innova đã được giới thiệu tại Indonesia, với các cải tiến như bộ lọc khí thải mới và hệ thống phun xăng cải tiến đạt chuẩn Euro 2, cùng với thiết kế lưới tản nhiệt mới.
Ở Indonesia, Kijang Innova đã trải qua một bản nâng cấp động cơ nhằm tuân thủ tiêu chuẩn Euro 2 về khí thảiVào tháng 8 năm 2008, Toyota đã tung ra phiên bản mới của Innova với nhiều thay đổi trong thiết kế ngoại thất bao gồm cản trước và sau, lưới tản nhiệt và đèn hậu được thiết kế lại. Xe cũng được bổ sung tiện ích như điều hòa tự động, đèn chiếu sáng nội thất và cảm biến đỗ xe.
Vào tháng 8/2008, Toyota đã công bố bản nâng cấp của Innova với những điều chỉnh mới mẻ trên thiết kế ngoại thất
Thiết kế của cản sau đã được làm mớiTháng 7 năm 2011, Toyota giới thiệu bản facelift thứ hai cho Innova, với việc làm mới đèn pha, lưới tản nhiệt, nắp capo, cản xe và đèn hậu. Nội thất xe cũng được cải tiến với vô lăng mới, nút điều khiển điều hòa được làm mới và bảng điều khiển trung tâm được tinh chỉnh.
Trong tháng 7 năm 2011, Toyota đã ra mắt bản nâng cấp lần thứ hai cho Innova
Phía sau của Innova 2011Vào tháng 8 năm 2013, Innova tiếp tục được nâng cấp trong chu kỳ đời xe đầu tiên với lưới tản nhiệt được mở rộng và cản xe được thiết kế lại. Chiếc xe này còn được trang bị vô lăng 4 chấu và túi khí kép làm tiêu chuẩn.
Tháng 8/2013, Innova tiếp tục nhận được bản nâng cấp trong thế hệ xe đầuThế hệ thứ hai của Toyota Innova: Từ năm 2015 đến hiện tại
Innova AN140, thế hệ thứ hai, đã chính thức ra mắt vào tháng 11 năm 2015 tại Jakarta, IndonesiaTháng 11/2015 tại Jakarta, Toyota đã trình làng Innova AN140, mẫu xe hoàn toàn mới với các cải tiến đáng kể. Đời xe thứ hai của Innova vẫn giữ nguyên động cơ xăng 2.0L và 2.7L như thế hệ trước nhưng đã bổ sung thêm động cơ diesel 2.4L và 2.8L, đi kèm là các tùy chọn hộp số sàn 5 cấp và tự động 6 cấp.
Mẫu xe này là một bản hoàn toàn mới, với nhiều nâng cấp kể cả thêm động cơ diesel mới.Tháng 10/2020, Toyota đã giới thiệu bản nâng cấp giữa chu kỳ cho Innova thế hệ thứ hai, với thiết kế đầu xe vuông vức hơn bao gồm cụm đèn mới, lưới tản nhiệt và cản trước được làm mới. Đáng chú ý, các tính năng như kiểm soát ổn định xe và hỗ trợ khởi hành ngang dốc đã trở thành tiêu chuẩn trên phiên bản mới này.
Tháng 10 năm 2020 chứng kiến việc ra mắt bản nâng cấp giữa chu kỳ của Innova thế hệ thứ haiToyota Innova tại thị trường Việt Nam
Thế hệ đầu tiên của Toyota Innova: 2006 - 2015
Sản xuất tại Việt Nam, Innova đánh dấu sản phẩm đầu tiên của Toyota Motor Việt NamToyota Motor Việt Nam (TMV) bắt đầu lắp ráp Innova từ tháng 01/2006 như một bước nhằm thay thế chiếc Zace cũ. Innova, một MPV phân khúc cao cấp với thiết kế thanh lịch, trang bị tiện nghi cao cấp, không gian rộng rãi, và khả năng hoạt động ưu việt trên nhiều loại hình địa hình. Đặc biệt, phiên bản đầu tiên của Innova còn được trang bị công nghệ động cơ VVt-I tiên tiến.
Innova 2006 được trang bị một động cơ xăng, kết hợp với hộp số sàn 5 cấpKhi ra mắt vào năm 2006, Toyota Innova cung cấp hai phiên bản J và G, nổi bật với thiết kế mềm mại và các đường nét bo tròn. Mẫu xe này có lưới tản nhiệt đơn giản, bao gồm hai thanh ngang dày. Với động cơ xăng và hộp số sàn 5 cấp, Innova 2006 nhanh chóng đạt được kỷ lục doanh số 33.000 chiếc chỉ trong vòng hai năm kể từ khi nhập mạng Việt Nam đến tháng 08/2008.
Bản cập nhật đầu tiên cho Innova được giới thiệu vào năm 2008Sau hai năm xuất hiện trên thị trường, vào năm 2008, Innova được cập nhật với sự ra mắt của phiên bản V số tự động, cùng với hai phiên bản J và G số sàn.
Ngoại hình của mẫu xe đã được làm mới: lưới tản nhiệt thiết kế mới với hai thanh ngang nhỏ thay vì dày như trước, cản trước được tái thiết kế, và gương chiếu hậu bao gồm đèn báo rẽ, nổi bật với những đường gân dập nổi trên toàn bộ thân xe.
Các đường gân dập nổi xuyên suốt thân xe là chi tiết nổi bậtHệ thống an toàn trên Innova phiên bản 2008 được nâng cấp với hai túi khí cho người lái và hành khách phía trước, cảm biến đỗ xe phía sau và hệ thống chống trộm, mang lại cảm giác an toàn hơn cho người dùng.
Toyota đã ra mắt Innova 2012 với các cải tiến đáng chú ýNhằm tăng cường tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của đa số khách hàng, Toyota đã tung ra Innova 2012 với nhiều cập nhật quan trọng. Các mẫu xe E, G, J không chỉ được cải tiến về động cơ mà còn có diện mạo mới, nhằm mang lại trải nghiệm độc đáo và sự thỏa mãn cao nhất cho người dùng.
Phía sau của Innova 2012Innova 2012 đã được thay đổi nhẹ về ngoại hình với cụm đèn trước mới có thiết kế góc cạnh, lưới tản nhiệt 3 thanh ngang nhỏ, trong khi nội thất được giữ nguyên. Các đèn pha mới là chi tiết nổi bật nhất trong bản nâng cấp này.
Một năm sau, Toyota Innova 2013 đã được giới thiệu tại Việt Nam với những cải tiến về an toàn, bao gồm hệ thống phanh ABS là trang bị tiêu chuẩn, đặc biệt cho mẫu Innova J từ năm 2013, giúp cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát xe trong điều kiện trơn trượt.
Phiên bản facelift thứ ba của dòng Toyota Innova đầu tiên được công bố vào tháng 03/2015Tháng 3 năm 2015, Toyota Innova đã trải qua facelift thứ ba với các bổ sung như gương chiếu hậu có tích hợp đèn báo rẽ cho các bản E và G, mâm xe mới cho các bản E, G và V, la-zăng sắt lớn hơn cho bản J, cùng với đồng hồ lái Optitron và màn hình đa thông tin MID cho bản E. Mọi phiên bản của Innova 2015 đều sử dụng động cơ I4 2.0 DOHC VVT-i, trong đó bản J và E sử dụng hộp số sàn 5 cấp, còn các bản khác có hộp số tự động 4 cấp.
Thế hệ thứ hai của Toyota Innova: Từ năm 2016 đến nay
Vào tháng 8/2016, Toyota Việt Nam đã giới thiệu thế hệ mới của dòng xe Innova, đánh dấu những thay đổi lớn hứa hẹn mang lại trải nghiệm độc đáo cho khách hàng.
Tháng 8 năm 2016, Toyota Việt Nam đã công bố thế hệ mới của Innova.Toyota Innova mới có kích thước là 4.735mm x 1.830mm x 1.795mm, với chiều dài cơ sở 2.750mm. Mẫu xe này được trang bị la-zăng 17 inch, lưới tản nhiệt hai thanh ngang mạ chrome và cụm đèn pha Projector cùng đèn LED ban ngày.
Mẫu xe được trang bị bánh xe 17 inchToyota Innova mới được trang bị động cơ xăng VVT-i 2.0L, sản sinh ra công suất 137 mã lực ở 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 183 Nm ở 4.000 vòng/phút. Xe có tùy chọn hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 6 cấp.
Năm 2021, Toyota giới thiệu bản nâng cấp giữa chu kỳ của Innova thế hệ thứ hai, với thiết kế đầu xe được cải tiến, bổ sung cụm đèn trước và các tiện ích như 6 cảm biến khoảng cách và camera lùi.
Toyota Innova 2021 có thiết kế đầu xe được làm mới, tạo ấn tượng mạnh mẽ và đặc biệt hơn.Đầu xe Toyota Innova 2021 đã có sự cách tân mạnh mẽ, với lưới tản nhiệt dạng hình thang bao quanh bằng viền chrome, hốc gió mở rộng thêm vẻ hầm hố, và nắp capo được tô điểm bởi hai đường gân nổi, mang lại vẻ ngoài cứng cáp hơn.
Bản nâng cấp 2021 của Toyota Innova đặc trưng bởi thiết kế la-zăng mới.Toyota Innova 2021 tiếp tục sử dụng động cơ của phiên bản trước nhưng có thêm sự linh hoạt với chế độ lái ECO Mode và PWR Mode. Hai chế độ này cung cấp khả năng tùy chỉnh tối ưu phù hợp với các điều kiện lái khác nhau, từ đường phố đến đường trường hay khi cần tải nặng.
