Nếu công việc hàng ngày của bạn thường xuyên phải sử dụng Microsoft Word hoặc với những ai phải xử lý khối lượng lớn văn bản mỗi ngày thì việc ghi nhớ phím tắt là rất quan trọng. Sử dụng phím tắt giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu suất làm việc.
Bạn đã thuộc hết các phím tắt thông dụng trong Word chưa? Nếu chưa, hãy tham khảo bài viết dưới đây từ Mytour.com.vn.
Tổng hợp các phím tắt Word được sử dụng phổ biến nhất
- 1. Phím tắt cơ bản trong Word
- 2. Phím tắt với văn bản hoặc đối tượng
- 3. Phím tắt cho Menu và Toolbars
- 4. Phím tắt cho hộp thoại
- 5. Phím tắt với bảng biểu
- 6. Phím tắt tạo chỉ số
- 7. Phím tắt từ F1 - F12

1. Các phím tắt cơ bản trong Word
Ctrl + N: Tạo trang mới cho tài liệu.
Ctrl + O: Mở tài liệu hiện có.
Ctrl + S: Lưu lại tài liệu.
Ctrl + C: Sao chép nội dung văn bản.
Ctrl + X: Cắt nội dung đã chọn.
Ctrl + V: Dán nội dung văn bản.
Ctrl + F: Mở hộp thoại tìm kiếm.
Ctrl + H: Mở hộp thoại thay thế.
Ctrl + P: Mở cửa sổ in ấn.
Ctrl + Z: Quay lại một bước.
Ctrl + Y: Khôi phục trạng thái trước khi thực hiện lệnh Ctrl + Z.
Ctrl + F4 hoặc Ctrl + W hoặc Alt + F4: Đóng cửa sổ/văn bản.
2. Phím tắt với văn bản hoặc đối tượng
Chức năng phím tắt:
Ctrl + A: Chọn toàn bộ văn bản.
Shift + →: Chọn một ký tự phía sau.
Shift + ←: Chọn một ký tự phía trước.
Shift + ↑: Chọn một hàng phía trên.
Shift + ↓: Chọn một hàng phía dưới.
Ctrl + Shift + →: Chọn một từ phía sau.
Ctrl + Shift + ←: Chọn một từ phía trước.
Phím tắt định dạng văn bản:
Ctrl + B: Định dạng chữ in đậm.
Ctrl + I: Định dạng chữ in nghiêng.
Ctrl + U: Định dạng chữ gạch chân.
Ctrl + D: Mở hộp thoại định dạng font chữ.
Ctrl + E: Căn giữa đoạn văn bản đang chọn.
Ctrl + J: Căn đều đoạn văn bản đang chọn.
Ctrl + L: Căn trái đoạn văn bản đang chọn.
Ctrl + R: Căn phải đoạn văn bản đang chọn.
Ctrl + M: Thụt đầu dòng đoạn văn bản.
Ctrl + Shift + M: Xóa định dạng thụt đầu dòng.
Ctrl + T: Thụt dòng thứ 2 trở đi của đoạn văn bản.
Ctrl + Shift + T: Xóa định dạng thụt dòng thứ 2 trở đi.
Ctrl + Q: Xóa định dạng căn lề đoạn văn bản.
Ctrl + Shift + C: Sao chép toàn bộ định dạng vùng dữ liệu.
Ctrl + Shift + V: Dán định dạng đã sao chép.
Phím tắt xóa văn bản/đối tượng:
Backspace: Xóa một ký tự phía trước.
Delete: Xóa một ký tự phía sau con trỏ hoặc các đối tượng đang chọn.
Ctrl + Backspace: Xóa một từ phía trước.
Ctrl + Delete: Xóa một từ phía sau.
Phím tắt di chuyển:
Ctrl + ←/→: Di chuyển qua trái/phải 1 ký tự.
Ctrl + Home: Lên đầu văn bản.
Ctrl + End: Xuống cuối văn bản.
Ctrl + Shift + Home: Chọn từ vị trí hiện tại đến đầu văn bản.
Ctrl + Shift + End: Chọn từ vị trí hiện tại đến cuối văn bản.
3. Các phím tắt cho Menu và thanh công cụ
Alt, F10: Kích hoạt Menu lệnh.
Ctrl + Tab, Ctrl + Shift + Tab: Sau khi thanh menu được kích hoạt, chọn giữa Menu và thanh công cụ.
Tab, Shift + Tab: Chọn nút tiếp theo hoặc trước đó trên Menu hoặc thanh công cụ.
Enter: Thực hiện lệnh đang chọn trên Menu hoặc thanh công cụ.
Shift + F10: Hiển thị Menu ngữ cảnh của đối tượng đang chọn.
Alt + Spacebar: Hiển thị Menu hệ thống của cửa sổ.
Home, End: Chọn lệnh đầu tiên hoặc cuối cùng trong Menu con.
Phím tắt trên Menu của Microsoft Word4. Phím tắt cho hộp thoại
Tab: Di chuyển đến mục chọn, nhóm chọn tiếp theo.
Shift + Tab: Di chuyển đến mục chọn, nhóm chọn phía trước.
Ctrl + Tab: Di chuyển qua thẻ tiếp theo trong hộp thoại.
Shift + Tab: Di chuyển tới thẻ phía trước trong hộp thoại.
Alt + Ký tự gạch chân: Lựa chọn hoặc bỏ chọn mục chọn đó.
Alt + ↓: Hiển thị danh sách của danh sách xổ xuống.
Enter: Chọn 1 giá trị trong danh sách xổ xuống.
Esc: Tắt nội dung của danh sách xổ xuống.
5. Phím tắt với bảng biểu
Tab: Di chuyển đến và chọn nội dung của ô kế tiếp. Hoặc tạo một dòng mới nếu đang đứng ở ô cuối cùng trong bảng.
Shift + Tab: Di chuyển đến và chọn nội dung của ô liền kề.
Nhấn giữ Shift + ← / ↑ / ↓ / →: Chọn nội dung của các ô phía trước, trên, dưới, sau.
Ctrl + Shift + F8 + ← / ↑ / ↓ / →: Mở rộng vùng chọn theo từng ô bảng biểu.
Shift + F8 : Giảm kích thước vùng chọn theo từng ô.
Ctrl + 5 (khi đèn Num Lock tắt): Chọn nội dung cho toàn bộ bảng.
Alt + Home: Về ô đầu tiên của dòng hiện tại.
Alt + End: Về ô cuối cùng của dòng hiện tại.
Alt + Page Up: Về ô đầu tiên của cột.
Alt + Page Down: Về ô cuối cùng của cột.
↑: Di chuyển lên trên một dòng.
↓: Di chuyển xuống dưới một dòng.
6. Phím tắt tạo chỉ số
Ctrl + Shift + =: Tạo chỉ số trên.
Ctrl + =: Tạo chỉ số dưới.
7. Phím tắt từ F1 - F12
F1: Hỗ trợ.
F2: Di chuyển văn bản hoặc hình ảnh.
F3: Chèn chữ tự động.
F4: Lặp lại hành động gần nhất.
F5: Thực hiện lệnh Đi tới.
F6: Di chuyển đến Panel hoặc Frame kế tiếp.
F7: Thực hiện lệnh kiểm tra chính tả.
F8: Mở rộng vùng chọn.
F9: Cập nhật cho những trường đang được chọn.
F10: Kích hoạt thanh Menu lệnh.
F11: Di chuyển đến trường kế tiếp.
F12: Thực hiện lệnh lưu với tên khác.
Shift + F1: Hiển thị con trỏ trợ giúp trực tiếp trên các đối tượng.
Shift + F2: Sao chép nhanh văn bản.
Shift + F3: Chuyển đổi kiểu ký tự hoa - thường.
Shift + F4: Lặp lại hành động của lệnh Tìm kiếm, Goto.
Shift + F5: Di chuyển đến vị trí có sự thay đổi mới nhất trong văn bản.
Shift + F6: Di chuyển đến Panel hoặc Frame liền kề phía trước.
Shift + F7: Thực hiện lệnh tìm từ đồng nghĩa.
Shift + F8: Rút gọn vùng chọn.
Shift + F9: Chuyển đổi qua lại giữa đoạn mã và kết quả của một trường trong văn bản.
Shift + F10: Hiển thị thực đơn ngữ cảnh (tương ứng với kích chuột phải).
Shift + F11: Di chuyển đến trường liền kề phía trước.
Shift + F12: Thực hiện lệnh lưu tài liệu.
Ctrl + F2: Tiến hành lệnh xem trước trước khi in.
Ctrl + F3: Thực hiện chức năng Cắt một Spike.
Ctrl + F4: Đóng cửa sổ văn bản (không đóng cửa sổ Word).
Ctrl + F5: Khôi phục kích cỡ của cửa sổ văn bản.
Ctrl + F6: Di chuyển đến cửa sổ văn bản tiếp theo.
Ctrl + F7: Thực hiện chức năng di chuyển trên menu hệ thống.
Ctrl + F8: Tiến hành thay đổi kích thước cửa sổ trên menu hệ thống.
Ctrl + F9: Chùm một trường trống.
Ctrl + F10: Phóng to cửa sổ văn bản.
Ctrl + F11: Mở khóa một trường.
Ctrl + F12: Thực hiện lệnh mở văn bản.
Ctrl + Shift + F3: Chèn nội dung cho Spike.
Ctrl + Shift + F5: Sửa đổi Bookmark.
Ctrl + Shift + F6: Di chuyển đến cửa sổ văn bản phía trước.
Ctrl + Shift + F7: Cập nhật văn bản từ những tài liệu nguồn đã liên kết.
Ctrl + Shift + F8: Mở rộng vùng chọn và khối.
Ctrl + Shift + F9: Ngắt liên kết đến một trường.
Ctrl + Shift + F10: Kích hoạt thanh thước kẻ.
Ctrl + Shift + F11: Mở khóa một trường.
Ctrl + Shift + F12: Thực hiện lệnh in.
Alt + F1: Di chuyển đến trường kế tiếp.
Alt + F3: Tạo một từ tự động cho từ đang chọn.
Alt + F4: Thoát khỏi Word.
Alt + F5: Khôi phục kích thước cửa sổ.
Alt + F7: Tìm những lỗi chính tả và ngữ pháp tiếp theo trong văn bản.
Alt + F8: Chạy một Macro.
Alt + F9: Chuyển đổi giữa mã lệnh và kết quả của tất cả các trường.
Alt + F10: Phóng to cửa sổ Word.
Alt + F11: Hiển thị cửa sổ lệnh Visual Basic.
Alt + Shift + F1: Di chuyển đến trường phía trước.
Alt + Shift + F2: Thực hiện lệnh lưu văn bản.
Alt + Shift + F9: Chạy lệnh GotoButton hoặc MarcoButton từ kết quả của những trường trong văn bản.
Alt + Shift + F11: Hiển thị mã lệnh.
Ctrl + Alt + F1: Hiển thị thông tin hệ thống.
Ctrl + Alt + F2: Thực hiện lệnh mở văn bản.
Có nhiều phím tắt cần nhớ, nhưng hãy tự tin với cách thức quen thuộc, với thời gian và sự thực hành, bạn sẽ dần dần thuần thục tất cả những phím tắt này. Nếu không muốn cài đặt phần mềm, bạn vẫn có thể soạn thảo và chỉnh sửa văn bản bằng cách sử dụng ứng dụng Google Docs.
Chúc bạn thành công!
