1. Not to be missed

Câu này được dịch ra tiếng Việt với nghĩa là “cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng” và là một cụm từ được sử dụng nhiều nhất trong văn phong Nói (Spoken English) thường dùng cho các cuộc nói chuyện nhóm 3-4 người.
Trong văn nói, cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh và tạo ấn tượng với người nghe. Tuy nhiên, trong văn viết, chỉ cần sử dụng những cụm từ đơn giản hơn như “Finally”, “Lastly” hoặc chỉ là “Last” là đủ.
2. In a nutshell – Cụm từ nên tránh trong IELTS Writing
Với nghĩa tiếng Việt là “Kết luận”. Đa phần các sĩ tử khi luyện thi hay bị mắc lỗi sử dụng Idioms-Thành ngữ trong văn Viết vì thấy có vẻ hay hoặc sang chảnh.
Tuy nhiên, cụm từ này chỉ thích hợp và hiệu quả khi được sử dụng trong văn phong nói hoặc viết khác. Trong IELTS Writing, các bạn chỉ cần sử dụng những cụm từ như “In conclusion” hoặc “To conclude” là đủ.
3. It is undeniable (Không thể phủ nhận rằng)

Các sĩ tử nhắm đến việc ghi điểm cao trong văn Viết dễ dàng lạm dùng cụm từ này vì nó đáp ứng được phần nào yêu cầu dùng Bị động trong văn Viết. Nhưng bản chất của câu này chính là chỉ một SỰ THẬT KHÔNG THỂ CHỐI CÃI.
Các bài viết của các thí sinh cũng như các giáo viên chỉ đơn thuần đến từ QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN nên việc dùng cụm từ này là không cần thiết cũng như không hoàn toàn thể hiện được đúng bản chất của quan điểm.
4. This is a highly debated issue (Đây là một vấn đề gây tranh luận rất nhiều)
Các vấn đề gây tranh luận được hiểu là những vấn đề gây tranh cãi mạnh mẽ từ nhiều phía và thu hút sự quan tâm lớn từ mọi người.
Thường các vấn đề và chủ đề trong IELTS không đến mức gay gắt như vậy, vì vậy không nên sử dụng cụm từ này trong bài viết. Sử dụng quá nhiều có thể khiến thí sinh rơi vào lối mòn và sáo rỗng.
5. In contemporary times,… since ancient times
Cụm từ này thường bị các bạn thí sinh lạm dụng trong việc viết Introduction (Mở bài). Tuy nhiên các đề thi Viết IELTS là những vấn đề mang tính THỜI SỰ. Nên việc đưa cụm từ thời gian như trên vào là dư thừa và không hợp lý.
Các bạn chỉ nên sử dụng cụm từ thời gian để so sánh dữ liệu giữa quá khứ và hiện tại. Tương tự, việc lạm dụng cụm từ này có thể khiến thí sinh rơi vào lỗi 'cliché' - sáo ngữ.
6. “…expand my knowledge…”
Đây là cách diễn đạt rất quen thuộc với các giám khảo. Vì nó thường xuyên xuất hiện trong nhiều bài viết, nó trở nên rất thông dụng. Có những cách khác mà bạn có thể sử dụng để viết bài tự nhiên hơn như: “học hỏi thêm”, “mở rộng tầm hiểu biết về…” hay “phát triển sâu hơn về…” để bài viết trông ít 'khuôn mẫu' hơn.
7. And so forth; etcetera; for example; that is;
Ví dụ:
- Overpopulation causes a variety of environmental problems such as air pollution, water contamination and so on.
- The student can take part in dance, music, painting etc.
- For all churches decorous dress is required, i.e. no shorts, bare shoulders, etc.
Những cụm từ như and so on, etc., eg., và i.e. trong câu đều là các cụm từ để liệt kê. Tuy nhiên, đây là cách viết 'ngắn gọn' khi người viết không muốn liệt kê thêm. Bạn nên tránh sử dụng cách viết này trong IELTS Writing. Có thể sử dụng cách khác như:
| Từ/cụm từ thay thế | Nghĩa |
| for example, | Ví dụ, |
| such as | chẳng hạn như |
| for instance, | Ví dụ, |
| namely | cụ thể là |
| to illustrate this, | để minh họa cho điều này |
| include | bao gồm |
Ví dụ:
- Overpopulation causes a variety of environmental problems such as air pollution and water contamination
- The student can take part in a variety of activities including dance, music, and painting.
- For all churches decorous dress is required, for example, no shorts, and bare shoulders.
8. A couple of / A lot of/ Lots of => several/ many/ much

Những cụm từ như “A few / A considerable amount of / A plethora of” không mang tính nghiêm túc, bạn có thể sử dụng chúng trong Speaking nhưng không nên dùng trong văn viết, luận văn.
9. Những từ không cụ thể
Trong bài viết học thuật, việc sử dụng ngôn ngữ cần có tính chính xác, cụ thể để người đọc hiểu rõ nội dung một cách rõ ràng. Vì vậy, người viết cần tránh những từ ngữ mơ hồ, chung chung và hãy sử dụng những từ cụ thể hơn. Một số từ nên tránh như:
- Tính từ: Bad, good, nice, wrong… (những tính từ này không mang tính cụ thể vì chúng có thể được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh khác)
- Danh từ chỉ đối tượng: thing, stuff … (Những từ này khiến người đọc khó khăn trong việc hình dung những đối tượng cụ thể được nhắc đến)
Ví dụ:
- It is true that video games can be bad to the players in many aspects. (Người đọc chưa hiểu được những tác động xấu đến người chơi mà video games mang lại)
→ Sửa lại: It is true that video games can be harmful/ dangerous to the players in many aspects (Người đọc hiểu được video games gây hại/nguy hiểm cho người chơi) - Studying abroad can bring many things to students. (Người đọc chưa thấy cụ thể lợi ích lẫn tác hại của việc đi du học đem lại cho học sinh là gì.)
→ Sửa lại: Studying abroad can bring many benefits to students. (Người đọc nhận thấy được những lợi ích mà đi du học đem lại cho học sinh.)
10. Những từ chỉ rõ giới tính
Trong các bài viết học thuật, đôi khi nội dung được tập trung vào các đối tượng nam hoặc nữ hoặc so sánh giữa hai nhóm, việc sử dụng ngôn ngữ giới tính là không thể tránh khỏi.
Một số từ chỉ giới tính có thể như: Man, Woman, Male, Female, Boy, Girl và các từ có hậu tố như -man, -ess, -er và -or.
Ví dụ: Men and women are basically like when it comes to personality, thinking ability and leadership. (Đàn ông và phụ nữ về cơ bản giống nhau về tính cách, khả năng tư duy và khả năng lãnh đạo.)
→ Ví dụ trên nhấn mạnh sự tương đồng giữa nam và nữ, do đó việc sử dụng các từ chỉ giới tính là rất quan trọng.
Tuy nhiên, trong một số bài viết học thuật mang tính trung lập, không hướng đến bất kỳ đối tượng cụ thể nào, người viết cần tránh sử dụng các từ có tính chia rẽ giới tính và thay vào đó là sử dụng các từ như: people, person, individual, they, human beings để diễn tả bao quát.
Ví dụ: Over the next two years, we might see the average man’s weight increase by 20%. (Trong hai năm tới, ta có thể thấy cân nặng trung bình của con người tăng lên 20%).
→ Ví dụ trên cho thấy người viết muốn nhắc đến sự chung chung về con người nhưng lại sử dụng một từ hướng về giới tính nam, do đó có thể vô tình tạo ra sự phân biệt giới tính. Người viết có thể dùng các từ khái quát hơn để sửa câu trên như:
Over the next two years we might see the average person’s weight increase by 20%. (Câu văn này mang tính chất trung lập và không nhấn mạnh đến yếu tố giới tính.)
Xin hãy chia sẻ những 10 cụm từ cần tránh trong IELTS Writing này nếu bạn thấy có ích nhé. Chúc bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS của bạn!Trong quá trình luyện thi IELTS, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy ĐẶT HẸN với Mytour để được tư vấn chi tiết hơn nhé!