Tiếng Anh Vocabulary được phân loại thành nhiều loại khác nhau, nhưng cơ bản có 3 loại chính và cũng là 3 loại chiếm đại đa số trong cuốn từ điển Anh - Việt là: từ động, danh từ, và tính từ. Trong bài viết trước, Mytour đã chia sẻ 500 tính từ tiếng Anh phổ biến, chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh lần này tiếp tục với các từ động thường gặp trong tiếng Anh, mà cụ thể là 100 từ động thường gặp nhất trong tiếng Anh.
Ở cuối bài viết, các bạn sẽ được học thêm về những cụm từ động tiếng Anh thường gặp.
CÁC TỪ ĐỘNG PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH

- walk /wɔ:k/ đi bộ
- sprint /sprɪnt/ chạy nhanh
- tiptoe /’tiptou/ đi nhón chân
- creep /kri:p/ bò, trườn
- hoist /hɔɪst/ nâng lên, nhấc lên
- hurl /hɜrl/ ném, vứt, quăng
- lean /li:n/ cúi xuống
- plunge /plʌndʒ/ nhảy lao đầu xuống nước, lặn
- leap /li:p/ nhảy, giật mình
- take a seat: ngồi xuống
- rise: đứng lên
- squat /skwɑːt/ né, núp
- convey /kənˈveɪ/ mang, vác
- incline /ɪnˈklaɪn/ dựa, tựa, chống
- genuflect /ˈdʒɛnjʊflɛkt/ quỳ
- strike /straɪk/ đánh
- press /prɛs/ đẩy
- tug /tʌɡ/ kéo
- chuckle /ˈtʃʌkəl/ cười
- instruct /ɪnˈstrʌkt/ dạy, dạy học
- paddle /ˈpædl̩/ bơi
- knit /nit/ darning
- jot down /jɒt daʊn/ note down
- pound /paʊnd/ beat, strike
- angle /ˈæŋɡəl/ go fishing
- heed /hiːd/ pay attention to
- weep /wiːp/ rơi nước mắt
- prepare meals /prɪˈpeər miːlz/ chuẩn bị bữa ăn
- Exist: tồn tại
- possess: sở hữu
- Perform: thực hiện
- express: diễn đạt
- obtain: thu được
- create: tạo ra
- travel: đi lại
- perceive: nhận thức
-acquire: nhận được
-grasp: nắm bắt
-ponder: suy nghĩ
-arrive: đến nơi
-provide: cung cấp
-observe: quan sát
-utilize: tận dụng
-discover: khám phá
-desire: khao khát
-Speak: phát biểu
-place: đặt
-signify: có nghĩa là
-transform: biến đổi thành
-depart: rời đi
-operate: thực hiện
-require: yêu cầu
-sense: cảm nhận
-appear: dường như
-inquire: điều tra
-demonstrate: chứng minh
CÁC NHÓM ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH

Nhóm động từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh là sự kết hợp của một động từ cơ bản đi kèm với một hoặc hai giới từ. Ý nghĩa của nhóm động từ khó đoán dựa vào ý nghĩa của động từ và giới từ tạo thành nó.
Nhóm động từ thường gặp trong tiếng Anh
-Call for sth: đòi hỏi cái gì đó
-Call for s.o : gọi ai đó, kêu ai đó, yêu cầu gặp ai đó
-End relationship with s.o: kết thúc mối quan hệ với ai đó, chấm dứt mối quan hệ tình cảm với ai đó
-Keep pace with s.o: giữ bước với ai đó
-Detach: tách ra, rời xa
-Encounter s.th: đụng phải cái gì đó, đối mặt với cái gì đó
-Think up: suy nghĩ ra
-Rely on s.o: phụ thuộc vào người nào đó
-Reduce s.th: giảm bớt cái gì đó
-Sever: cắt đứt, chia tay-Get rid of s.th: loại bỏ cái gì đó, không cần cái gì đó
-Live without s.th: sống không có cái gì đó
-Solve: giải quyết, tìm ra lời giải
-Discover: khám phá
-Abandon s.th: từ bỏ cái gì đó
-Get on/get on with s.o: hòa nhập/hòa nhập với ai
-Mature: trưởng thành
-Assist s.o: hỗ trợ ai đó
-Wait a moment: đợi một chút
-Continue doing s.th: tiếp tục thực hiện cái gì đó
-Maintain sth: duy trì cái gì đó
-Disappoint s.o: khiến ai đó thất vọng
-Take care of s.o: chăm sóc ai đó
-Observe surroundings: quan sát xung quanh
-Inspect sth: kiểm tra cái gì đó
-Look down upon s.o: coi thường ai đó
-Search for s.o/s.th: tìm kiếm ai đó/ cái gì đó
-Anticipate something/Anticipate doing something: mong đợi điều gì đó
-Investigate sth: điều tra cái gì đó
-Search for the meaning of sth: tìm kiếm ý nghĩa của cái gì đó
-Respect s.o: tôn trọng ai đó
-Boast: khoe khoang
-Appear: xuất hiện
-Ease up: giảm bớt
-Quick up: tăng nhanh
Ở trên là các cụm từ, cụm từ thường xuất hiện trong tiếng Anh. Mong rằng với kiến thức từ vựng này, bạn có thể hiểu cơ bản những đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản.
Trung tâm tiếng Anh Mytour chúc mừng các bạn thành công trong việc học tiếng Anh!
