1. Định nghĩa của từ viết tắt trong tiếng Anh là gì?
Từ viết tắt trong tiếng Anh (abbreviation) là hình thức rút gọn dạng đầy đủ của từ, cụm từ. Các từ viết tắt này được hình thành bằng cách ghép những chữ cái nổi bật của từ gốc lại với nhau. Cách đọc thì cũng rất đơn giản, bạn chỉ cần phát âm những chữ cái đã được viết tắt là xong.
Tuy nhiên, bạn cũng cần phân biệt rõ giữa từ viết tắt (abbreviation) và từ viết gọn (contraction) nhé.

Định nghĩa của từ viết tắt trong tiếng Anh là gì?
2. Vì sao mọi người thường sử dụng các từ viết tắt trong tiếng Anh?
Cuộc sống ngày càng bận rộn hơn. Chúng ta thường cố gắng tiết kiệm thời gian. Trong giao tiếp, việc sử dụng từ viết tắt là một cách để truyền tải thông tin một cách hiệu quả. Bạn có thể giao tiếp mà không cần nói quá nhiều và vẫn được người nghe hiểu.
Khi sử dụng những từ viết tắt trong tiếng anh của giới trẻ, người nói sẽ tiết kiệm được thời gian đồng thời đảm bảo đối phương cũng dễ dàng tiếp nhận thông tin.
Trong hầu hết các trường hợp, việc sử dụng từ viết tắt tiếng Anh thường xảy ra trong giao tiếp với những người thân quen. Khi giao tiếp với người lạ hoặc trong các tình huống quan trọng hơn, thì các từ viết tắt thường ít được sử dụng. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt và sự tôn trọng giữa các bên. Tùy thuộc vào hoàn cảnh, bạn nên áp dụng các từ viết tắt sao cho phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
3. Các từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh
3.1 Các từ viết tắt sử dụng khi chat hoặc văn viết
Dưới đây là danh sách các từ viết tắt trong tiếng Anh thường dùng khi chat để bạn tham khảo:
- BTW (By The Way): À mà này, nhân tiện thì
- BBR (Be Right Back): Tôi sẽ quay lại ngay
- OMG (Oh My God): Lạy Chúa tôi, ôi trời ơi
- WTH (What The Hell): Cái quái gì thế
- GN (Good Night): Chúc ngủ ngon
- LOL (Laugh Out Loud): Cười lớn
- SUP (What's up): Xin chào, có chuyện gì thế
- TY (Thank You): Cảm ơn
- NP (No Problem): Không có vấn đề gì
- IDC (I Don't Care): Tôi không quan tâm
- IKR (I Know, Right): Tôi biết mà
- LMK (Let Me Know): Nói tôi nghe
- IRL (In Real Life): Thực tế thì
- IAC (In Any Case): Trong bất cứ trường hợp nào
- JIC (Just In Case): Phòng trường hợp
- AKA (As Known As): Được biết đến như là
- AMA (As Me Anything): Hỏi tôi bất cứ thứ gì
- B/C (Because): Bởi vì
- BF (Boyfriend): Bạn trai
- DM (Direct Message): Tin nhắn trực tiếp
- L8R (Later): Sau nhé
- NM (Not Much): Không có gì nhiều
- NVM (Nevermind): Đừng bận tâm
- OMW (On My Way): Đang trên đường
- PLS (Please): Làm ơn
- TBH (To Be Honest): Nói thật là
- SRSLY (Seriously): Thật sự
- SOL (Sooner Or Later): Không sớm thì muộn
- TMR (Tomorrow): Ngày mai
- TTYL (Talk To You Later): Nói chuyện với bạn sau
- PCM (Please Call Me): Hãy gọi cho tôi
- TBC (To Be Continued): Còn tiếp
- YW (You're Welcome): Không có chi
- N/A (Not Available): Không có sẵn
- TC (Take Care): Bảo trọng
- B4N (Bye For Now): Tạm biệt
- PPL (People): Người
- BRO (Brother): Anh/em trai
- SIS (Sister): Chị/em gái
- IOW (In Other Words): Nói cách khác
- TYT (Take Your Time): Cứ từ từ
- ORLY (Oh, Really ?): Ồ, thật vậy ư?
- TMI (Too Much Information): Quá nhiều thông tin rồi
- stt = status (trạng thái, tình trạng)
- cmt = comment (bình luận)
- ad = admin, administrator (quản trị viên)
- mem = member (thành viên)
- rela = relationship (mối quan hệ)
- pr = public relations (quảng cáo, lăng xê)
- cfs = confession (tự thổ lộ, tự thú)
- 19 = one night (một đêm)
- 29 = tonight (tối nay)
- Ib/ inb = inbox (hộp thư đến, nhắn tin riêng)
- FA = forever alone (cô đơn mãi mãi)
- FB = facebook
- FC = fan club
- FD = free day (ngày nghỉ)
- FS = fan sign: tấm bảng viết và vẽ tay được trang trí nhiều màu sắc, slogan thể hiện sự hâm mộ thần tượng hoặc đối tượng yêu thích
- PS = post script (tái bút)
- P l z = please (Âm “se” ở cuối phát âm thành “z” và kéo dài nên các bạn trẻ viết tắt thành vậy luôn)
- Coz, cause = because (Bởi vì)
- U = you (Từ viết tắt cực kỳ ngắn gọn và súc tích phải không?)
- A.k.a = as known as (Được biết đến như)
- Xoxo = hugs and kisses (Ôm và hôn rất nhiều)
- bbl = be back later (Quay lại sau nhé!)
- lol = laughing out loud (Cười bể bụng)
- ss = so sorry (Rất xin lỗi)
- hru = how are you? (Mày có khỏe không?)
- bff = best friend forever (Bạn thân)
- omg = oh my god (Ngạc nhiên, ôi chúa ơi!)
- in4 = information (Thông tin)
- FS = flash sale (giảm giá thần tốc)
- Gonna = going to (Dùng trong thì tương lai gần)
- Wanna = want to (Muốn làm gì đó)
- Whatcha = what are you
- Gimme = give me (Đưa tôi cái gì đó)
3.2 Những từ viết tắt trong tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày
Trong giao tiếp hàng ngày, các bạn trẻ thường sử dụng danh sách các từ viết tắt trong tiếng Anh rất phong phú. Điều này gây khó khăn cho nhiều người khi phải hiểu nghĩa của chúng. Vì vậy, để giao tiếp tiếng Anh “hơn hẳn”, hãy nhớ học các từ viết tắt dưới đây nhé.

Những từ viết tắt trong tiếng Anh mà giới trẻ thường gặp hàng ngày
- Gonna (Tobe) going to): sẽ
- Wanna (Want to): muốn
- Gimme (Give me): Đưa cho tôi
- Kinda (Kind of): Đại loại là
- Lemme (Let me): Để tôi
- Ya (You): Bạn
- Whadd'ya (what do you...): Bạn có... không?
- Innit (isn't it): Dạng phủ định
- Dunno (don't/doesn't know): Không biết
- Ain't (isn't/haven't/hasn't): dạng phủ định
- AKA (Also known as): Còn được biết đến như là?
- Approx (Approximately): Xấp xỉ
- Apt (Apartment): Căn hộ
- ASAP (As soon as possible): Càng sớm càng tốt
- ETA (Estimated time of arrival): Thời gian dự kiến đến nơi
- Dept (Department ): Bộ
- DIY (Do it yourself): Tự làm/ sản xuất
- Est (Established): Được thành lập
- FAQ (Frequently Asked Questions): Những câu hỏi thường xuyên được hỏi
- FYI (For Your Information): Thông tin để bạn biết
- Misc (Miscellaneous): Pha tạp
- Temp (Temperature or temporary): Nhiệt độ/ tạm thời
- TGIF (Thank God It’s Friday): Ơn Giời, thứ 6 đây rồi
3.3 Các từ viết tắt tiếng Anh liên quan đến học vị và nghề nghiệp
Ngoài những từ viết tắt tiếng Anh thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, còn có các từ vựng liên quan đến học vị và nghề nghiệp bạn có thể tham khảo:
- BA (Bachelor of Arts): cử nhân khoa học xã hội
- BS (Bachelor of Science): Cử nhân khoa học tự nhiên
- MBA (The Master of business Administration): Thạc sĩ quản trị kinh doanh
- MA (Master of Arts): Thạc sĩ khoa học xã hội
- M.PHIL or MPHIL (Master of Philosophy): Thạc sĩ
- PhD (Doctor of Philosophy): Tiến sĩ
- JD (Juris Doctor): Bác sĩ Luật
- PA (Personal Assistant): Trợ lý cá nhân
- MD (Managing Director): Giám đốc điều hành
- VP (Vice President): Phó chủ tịch
- SVP (Senior Vice President): Phó chủ tịch cấp cao
- EVP (Executive Vice President): Phó chủ tịch điều hành
- CMO (Chief Marketing Officer): Giám đốc Marketing
- CFO (Chief Financial Officer): Giám đốc tài chính
- CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành

3.4 10 cụm từ siêu cool được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp của Teen
- Talk through one’s hat (thích thể hiện, phán như đúng rồi)
- A little pill to swallow (Cay, đắng lòng)
- Cant’t help it (Bó cánh)
- Cool it! (Sao phải xoắn, đừng nóng)
- Shoot the breeze (Chém gió tơi bời)
- Defame (Làm xấu, dìm hàng)
- Green-eyed monster (Ghen ăn tức ở - GATO)
- How can it become otherwise (Chuẩn không cần chỉnh)
- Dead meat (Chế.t toi, chế.t chắc rồi)
- Prince Charming (Thật đẹp trai, soái ca)
3.5 Các từ viết tắt phổ biến nhất trong tiếng Anh
Dưới đây là danh sách các từ viết tắt phổ biến nhất trong tiếng Anh để bạn tham khảo:
- V (Verb): Động từ
- N (Noun): Danh từ
- Adj (Adjective): Tính từ
- Adv (Adverb): Trạng từ
- O (Object): Đối tượng
- S (Subject): Chủ ngữ
- Prep (Preposition): Giới từ
