Trong những năm gần đây, các dòng xe Sedan hạng B tại Việt Nam đã trở thành tâm điểm với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các thương hiệu lớn trong ngành ô tô. Điều này khiến các nhà sản xuất không ngừng cải tiến chất lượng và nâng cao các tính năng. Vậy ưu nhược điểm của các dòng xe Sedan hạng B là gì? Hãy cùng Mytour tìm hiểu trong bài viết này!
Các ưu điểm và nhược điểm của các dòng xe Sedan hạng B hiện đang được ưa chuộng1. Những mẫu Sedan hạng B được yêu thích nhất hiện nay
Dưới đây là những mẫu xe Sedan hạng B, bao gồm cả xe sản xuất trong nước và nhập khẩu. Xe hạng B thường là sự lựa chọn tối ưu cho gia đình nhờ vào thiết kế nhỏ gọn, tiện nghi. Phân khúc này nổi bật với kích thước vừa phải và khoảng sáng gầm ổn định ở mức 160mm, mang lại không gian rộng rãi cho 4 đến 5 hành khách, đảm bảo sự thoải mái trong suốt hành trình.
1.1. Các dòng xe Sedan hạng B sản xuất trong nước
Các dòng xe Sedan hạng B sản xuất trong nước hiện có 4 mẫu xe chủ yếu:
1.1.1. Toyota Vios
Với vị trí đứng đầu, Toyota Vios luôn là một trong những mẫu xe bán chạy nhất tại Việt Nam, được mệnh danh là “ông hoàng doanh số”. Đây là đối thủ đáng gờm của các mẫu xe Sedan hạng B khác như Hyundai Accent, Honda City.
Giá xe Vios rất hợp lý và phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng
- Toyota Vios (phiên bản 1.5E MT với 3 túi khí) có giá 489 triệu đồng
- Toyota Vios (phiên bản 1.5E MT với 7 túi khí) có giá 506 triệu đồng
- Toyota Vios (phiên bản 1.5E CVT với 3 túi khí) có giá 542 triệu đồng
- Toyota Vios (phiên bản 1.5E CVT với 7 túi khí) có giá 561 triệu đồng
- Toyota Vios (phiên bản 1.5G CVT với 7 túi khí) có giá 592 triệu đồng
Ưu điểm:
- Phù hợp với đa dạng khách hàng, tùy theo nhu cầu sử dụng của mỗi người.
- Toyota Vios 2021 mang đến sự thoải mái tối đa với ghế sau rộng rãi, không gian cho đầu và chân thoải mái, cùng với các ngăn đựng cốc và tay nắm tiện dụng, khoang hành lý rộng rãi, đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng.
- Xe nổi bật với độ bền cao, chi phí bảo dưỡng hợp lý và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, chỉ tiêu thụ 7,74 L/100km trong thành phố, 4,85 L/100km trên cao tốc và 5,92 L/100km trên đoạn đường hỗn hợp.
- Toyota Vios được trang bị động cơ 1.5L, sản sinh công suất 107 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm, đi kèm là hộp số tự động vô cấp CVT hoặc hộp số sàn 5 cấp.
Nhược điểm:
- Vì thân vỏ mỏng, âm thanh động cơ dễ dàng truyền vào cabin, cộng với tiếng lốp và các âm thanh từ môi trường bên ngoài, người lái có thể cảm nhận rõ ràng.
- Khả năng tăng tốc không thật sự ấn tượng, tiếng động cơ khá ồn và độ rung truyền qua tay lái khá mạnh mẽ.
Toyota Vios: mẫu xe dẫn đầu doanh số bán hàng1.1.2. Honda City
Honda City cũng được coi là một “ông lớn” trong phân khúc Sedan hạng B, nổi bật với độ bền cao, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và mức giá hợp lý, đã giành được nhiều thành công cho thương hiệu Nhật Bản.
Giá bán:
- Honda City G: giá 529 triệu đồng
- Honda City L: giá 569 triệu đồng
- Honda City RS: giá 599 triệu đồng
Ưu điểm:
- Thiết kế hiện đại, mang phong cách thể thao đầy nam tính.
- Khả năng cách âm ấn tượng.
- Được trang bị động cơ 1.5L với công suất 118 mã lực, mô-men xoắn 145 Nm, kết hợp với hộp số CVT hoặc hộp số sàn 5 cấp, giúp tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
- Chất lượng vận hành tuyệt vời cùng không gian nội thất sang trọng, rộng rãi nhất trong phân khúc hạng B.
Nhược điểm: Những hành khách có chiều cao trên 1m80 sẽ gặp khó khăn khi vào xe vì thiết kế mái dốc về phía sau, ảnh hưởng đến không gian đầu của khoang hành khách.
Honda City1.1.3. Hyundai Accent
Hyundai Accent là mẫu xe Sedan hạng B, phiên bản thu nhỏ của dòng Sedan hạng C Elantra từ thương hiệu Hyundai (Hàn Quốc). Đây là một trong những mẫu xe đạt doanh số ấn tượng trong phân khúc, được lắp ráp và phân phối bởi Hyundai Thành Công.
Giá bán:
- Accent 1.4MT tiêu chuẩn: 426,1 triệu đồng
- Accent 1.4 MT: 472,1 triệu đồng
- Accent 1.4 AT: 501,1 triệu đồng
- Accent 1.4 AT Đặc biệt: 542,1 triệu đồng
Ưu điểm:
- Sở hữu nhiều tính năng hiện đại, cùng trang bị tiện nghi vượt trội mà ít mẫu xe trong phân khúc có được trong cùng mức giá như: đèn pha và gạt mưa tự động, bảng đồng hồ kỹ thuật số, đề nổ từ xa, gương chiếu hậu chống chói điện tử,…
- Khoang nội thất sử dụng vật liệu nhựa cứng, mang lại cảm giác chất lượng và bền bỉ.
- Thiết kế ngoại hình thể thao, năng động và trẻ trung.
- Trang bị động cơ 1.4L, công suất 99 mã lực, mô-men xoắn 132 Nm, kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động 6 cấp.
Nhược điểm:
- Thiết kế hàng ghế sau của Hyundai Accent hạn chế không gian cho hành khách phía sau.
- Trần xe thiết kế dốc về phía sau, khiến không gian đầu của người ngồi phía sau trở nên chật hẹp và không thoải mái.
Hyundai Accent1.1.4. Kia Soluto
Kia Soluto thu hút với ngoại hình bắt mắt và đặc biệt là mức giá rất cạnh tranh. Đây là một trong những mẫu xe Sedan hạng B được yêu thích nhất nhờ vào sự hợp lý về giá và thiết kế. Xe thuộc thương hiệu Kia (Hàn Quốc) và hiện đang đứng trong danh sách những mẫu xe có doanh số bán cao nhất phân khúc. Hiện nay, Kia Soluto được lắp ráp và phân phối bởi THACO Trường Hải.
Giá cả:
- Kia Soluto MT: 369 triệu đồng
- Kia Soluto MT Deluxe: 404 triệu đồng
- Kia Soluto MT Deluxe: 429 triệu đồng
- Kia Soluto AT Luxury: 469 triệu đồng
Ưu điểm:
- Hệ thống lái của Kia Soluto nhận được nhiều lời khen nhờ vào vô-lăng có khả năng tăng lực cản tự nhiên theo thời gian và phản hồi chính xác từ bánh trước, mang lại cảm giác lái khác biệt so với các xe cùng phân khúc.
- Kia Soluto nổi bật với hệ thống cách âm hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn từ động cơ và hạn chế tiếng ồn từ lốp xe và gió nhờ vào hệ thống treo được tối ưu hóa.
- Hệ thống điều khiển của Soluto được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng với các nút và núm xoay có nhãn rõ ràng, giúp người lái dễ dàng tiếp cận các chức năng mà không cần phải mất thời gian tìm kiếm.
- Soluto hỗ trợ kết nối Bluetooth không dây, cho phép người dùng dễ dàng truy cập vào các ứng dụng điện thoại trong khi lái xe, giúp nâng cao tiện ích và sự an toàn.
- Động cơ của Soluto được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu, cung cấp một sự kết hợp lý tưởng giữa công suất và hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Nhược điểm: Mái xe của Soluto có thiết kế thấp, điều này có thể khiến việc ra vào xe không thoải mái đối với những người có chiều cao lớn hoặc người trưởng thành.
Kia Soluto1.2. Các dòng Sedan hạng B nhập khẩu
Trong phân khúc Sedan hạng B nhập khẩu, có tổng cộng 4 mẫu xe chính:
1.2.1. Mitsubishi Attrage
Mitsubishi Attrage hiện đang là mẫu xe có mức giá rẻ nhất trong phân khúc B tại Việt Nam. Tuy nhiên, mặc dù sở hữu giá thành hấp dẫn, nhưng mẫu xe này lại không thu hút được nhiều khách hàng so với các đối thủ có mức giá cao hơn.
Giá bán:
- Mitsubishi Attrage MT: 380 triệu đồng
- Mitsubishi Attrage CVT: 465 triệu đồng
- Mitsubishi Attrage CVT Premium: 490 triệu đồng
Ưu điểm:
- Giá bán hấp dẫn, cạnh tranh tốt với các đối thủ cùng phân khúc, là lựa chọn tối ưu cho người tiêu dùng muốn tiết kiệm chi phí.
- Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, đây là một trong số ít mẫu xe hạng B có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng vượt trội tại Việt Nam.
- Với mức tiêu thụ nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm, Mitsubishi Attrage ghi điểm khi chỉ tiêu tốn 5.0L/100km cho đường hỗn hợp, 6.0L/100km khi chạy trong thành phố và chỉ 4.5L/100km khi di chuyển trên đường cao tốc.
Nhược điểm: Công suất của xe khá khiêm tốn với động cơ 1.2L chỉ đạt 78 mã lực, và mô-men xoắn 100 Nm, nên chưa thể đáp ứng tốt cho nhu cầu di chuyển mạnh mẽ.
Mazda21.2.2. Mazda 2
Mazda2 là một trong những sự lựa chọn nổi bật trong phân khúc xe hạng B tại Việt Nam, với thiết kế độc đáo và cảm giác lái đầy thú vị.
Giá bán: Mẫu xe này có giá bán dao động khoảng 535 triệu đồng, một mức giá hợp lý cho những gì nó mang lại.
Ưu điểm:
- Thiết kế ngoại thất mang phong cách hiện đại và trẻ trung, thể hiện rõ ngôn ngữ thiết kế KODO đặc trưng của Mazda.
- Nội thất bên trong đơn giản nhưng tinh tế, mang đậm dấu ấn của thiết kế châu Âu, vừa sang trọng vừa hiện đại.
- Trang bị động cơ 4 xi-lanh 1.5L, công suất tối đa 109 mã lực và mô-men xoắn cực đại 141 Nm. Kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
- Các tính năng an toàn hiện đại được trang bị đầy đủ trên phiên bản cao cấp của Mazda2 như: cảnh báo vật cản khi lùi, cảnh báo điểm mù, hệ thống hỗ trợ phanh thông minh khi di chuyển trong thành phố, hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường, và nhắc nhở nghỉ ngơi cho tài xế.
Nhược điểm:
- Khoang hành khách có không gian hơi hạn chế, cảm giác chật chội với những người cao lớn.
- Vô lăng đôi khi không đáp ứng tốt, đặc biệt là khi lái ở tốc độ cao, khiến việc điều khiển có phần khó khăn.
Mazda21.2.3. Suzuki Ciaz
Suzuki Ciaz là một trong những mẫu xe Sedan hạng B đặc trưng của Nhật Bản, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với thiết kế tinh tế, đầy đủ tính năng hiện đại và phong cách thời thượng.
Giá bán: Suzuki Ciaz có giá bán là 534,9 triệu đồng.
Ưu điểm:
- Trang bị động cơ K14B 1.4L, Suzuki Ciaz mang đến công suất 195 mã lực cùng mô-men xoắn đạt 185Nm, đồng thời cho khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
- Trải nghiệm lái của Ciaz mượt mà và êm ái trên mọi loại địa hình, từ đô thị đến cao tốc.
- Ciaz được trang bị màn hình cảm ứng 9 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động và khả năng kết nối WiFi.
- Khoang cabin của Ciaz rộng rãi, đặc biệt là không gian để chân thoải mái, vượt trội hơn so với nhiều đối thủ trong phân khúc.
- Thiết kế ngoại thất của Ciaz nổi bật với lưới tản nhiệt rộng, đèn pha sắc nét kết hợp đèn LED ban ngày và bộ la-zăng hợp kim 16 inch.
- Ciaz cũng sở hữu các tính năng an toàn như hệ thống ổn định điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Nhược điểm:
- Vỏ xe của Suzuki Ciaz khá mỏng, dẫn đến khả năng cách âm không tốt, đặc biệt khi xe di chuyển trên những đoạn đường xấu hoặc cao tốc, tiếng ồn từ gió và động cơ có thể gây khó chịu cho người ngồi trong xe.
- Dù được trang bị các tính năng an toàn cơ bản, Ciaz vẫn thiếu đi một số tính năng hiện đại như hệ thống ổn định điện tử hay hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Suzuki Ciaz1.2.4. Nissan Almera
Nissan Almera là mẫu Sedan hạng B cuối cùng trong danh sách, đến từ hãng xe Nissan của Nhật Bản, hiện đang được lắp ráp và phân phối trong nước Việt Nam.
Giá bán:
- Nissan Almera MT: 469 triệu đồng
- Nissan Almera CVT: 539 triệu đồng
- Nissan Almera CVT cao cấp: 595 triệu đồng
Ưu điểm:
- Không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho cả người lái và hành khách, với khoang hành lý lên tới 482L, vượt trội so với các đối thủ trong phân khúc.
- Khả năng vận hành ổn định và độ bền cao qua thời gian.
- Xe được trang bị các tính năng an toàn đáng tin cậy như gương gập tích hợp đèn báo rẽ và ghế không trọng lực Zero Gravity.
Nhược điểm:
- Thiết kế ngoại thất của xe chưa thực sự nổi bật, có phần bảo thủ và không thu hút sự chú ý mạnh mẽ.
- Các tiện nghi trên xe còn khá đơn giản, chưa đạt đến mức tiêu chuẩn ấn tượng như những mẫu xe cùng phân khúc.
Nissan AlmeraVà nếu bạn đang tìm kiếm xe ô tô cũ, đừng quên tham khảo các lựa chọn tại:
2. Các địa chỉ mua xe Sedan hạng B giá tốt
Sau khi đã nắm rõ thông tin về các mẫu xe Sedan hạng B, bạn có thể đến các đại lý ô tô, showroom, triển lãm hay hội chợ ô tô để tham khảo và chọn lựa. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy nhiều mẫu xe với mức giá hợp lý và thường xuyên có các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn từ nhà sản xuất và các nhà phân phối. Ngoài ra, bạn cũng có thể dễ dàng tìm mua xe qua các trang web bán ô tô trực tuyến.
Địa chỉ mua xe Sedan hạng B giá tốtTrên đây, Mytour đã cung cấp cho bạn đọc thông tin chi tiết về các mẫu xe Sedan hạng B cũng như những ưu và nhược điểm của từng dòng xe. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn tìm được chiếc xe phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình. Nếu bạn có ngân sách hạn chế, đừng quên tham khảo Mytour để tìm mua những chiếc xe ô tô cũ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tuyệt vời!
