Giới thiệu về vấn đề
Key takeaways |
|---|
Các yếu tố ảnh hưởng tới việc nghe hiểu (listening comprehension):
Những yếu tố gây khó khăn trong việc nghe hiểu từ accent (chất giọng) của người nói:
Gợi ý cách khắc phục khó khăn gây ra bởi accent trong quá trình nghe để cải thiện khả năng nghe của người học:
|
Quá trình nghe là gì và nó có ý nghĩa như thế nào?
Tính không trang trọng của ngôn ngữ:
Tính chất này được hiểu như là việc ngôn ngữ được sử dụng một cách thoải mái, đời thường hơn là trang trọng hay cấu trúc. Tính chất này được thể hiện rõ qua những cuộc trò chuyện giữa gia đình, bạn bè, hay những tình huống ít đòi hỏi sự nghiêm trang, trang trọng.
Sự ngắn gọn, súc tích:
Trong việc nghe, ngôn ngữ được thể hiện chính xác đúng trọng tâm nhưng lại đầy đủ, rõ ràng và ngắn gọn giúp tiết kiệm thời gian của cả người nghe và người nói.
Phát âm:
Một trong những yếu tố của việc nghe là cách phát âm của từ và của người nói. Nếu người nghe chưa hiểu được cách phát âm của từ hay người nghe thì giao tiếp sẽ không hiệu quả và thông tin chưa được truyền tải chính xác.
Ngữ pháp:
Phần nghe có liên quan khá nhiều đến nói nên việc người nói sắp xếp các thông tin theo đúng trật tự ngữ pháp cũng sẽ khiến cho việc nghe hiểu trở nên dễ dàng hơn.
Tiếng ồn:
Việc nghe hiểu cũng sẽ bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn xung quanh. Nếu tiếng ồn quá to, lấn ấn nội dung và người nói đang truyền đạt, việc nghe hiểu cũng sẽ không hiệu quả và đạt kết quả tốt.
Sự dư thừa:
Nếu thông tin có những yếu tố dư thừa, không liên quan hay từ ngữ được sử dụng một cách không cần thiết cũng có thể ảnh hưởng nhiều đến việc nghe. Bởi lẽ những điều này không thêm thông tin mới hay có giá trị với việc truyền tải nội dung, việc thêm vào những từ ngữ hay nội dung như thế sẽ gây khó hiểu và nhàm chán cho người nghe.
Trong quá trình giao tiếp bằng việc nói, việc thiếu sự cải thiện về một trong bảy các tính chất sau cũng sẽ gây bất lợi cho việc nghe hiểu thông tin một cách trọn vẹn và chính xác. Ngoài ra, để việc nghe hiểu trở nên tốt hơn, người nghe đôi khi cũng cần có một chút kiến thức nền về lĩnh vực đang nói và liên kết chúng với những thông tin đang được thảo luận.
Những yếu tố tác động đến khả năng nghe hiểu (Listening comprehension)
Sự xuất hiện của các từ ngữ, thuật ngữ quốc tế hoặc từ vựng ngoại lai
Việc chưa biết từ vựng mới khi học một ngoại ngữ là một trong những lý do khiến việc nghe hiểu trở nên khó khăn hơn. Nếu người nghe chưa quen thuộc với một từ vựng nào đó, khả năng cao họ sẽ khó nhận ra được cách phát âm cũng như nghĩa của từ. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến nội dung của cuộc trò chuyện mà còn khiến cho người nghe cảm thấy bối rối và hoang mang, đặc biệt là trong bối cảnh kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh.
Tốc độ phát âm của người nói
Tốc độ của người nói là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc nghe hiểu của người nghe trong giao tiếp. Nếu người nói nói với tốc độ quá nhanh, dẫn đến những vấn đề như nuốt âm, người nghe cũng sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu rõ ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.
Chất giọng chưa quen thuộc hoặc khó hiểu
Một yếu tố gây ảnh hưởng lên việc nghe hiểu của người nghe chính là accent (chất giọng). Mỗi chất giọng sẽ có những cách phát âm từ ngữ đặc trưng riêng nên đôi khi việc chưa quen với cách phát âm vùng miền cũng sẽ khiến cho người nghe không hiểu chính xác được từ và nội dung đang được đề cập.
Phát âm không chính xác hoặc chưa chuẩn
Việc người nói phát âm sai một từ vựng nào đó cũng khiến cho việc truyền đạt thông tin gặp khó khăn hoặc sai ý nghĩa. Bên cạnh đó, về phần người nghe, nếu họ phát âm sai một từ nào đó, khả năng cao người nghe sẽ khó nhận ra được phát âm đúng của từ vựng ấy trong cuộc hội thoại, dẫn đến hiểu sai thông tin.
Ví dụ, nếu người nghe có thói quen đọc từ “interesting” sai, khi nghe người nói đề cập đến từ này, họ cũng sẽ khó nhận ra được từ vừa được nói đến là “interesting”.
Thiếu các kỹ năng cần thiết để hiểu
Kỹ năng nghe nói chung đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu được cuộc hội thoại. Kỹ năng nghe giúp người nghe duy trì sự tập trung trong suốt cuộc trò chuyện, hiểu được ngôn ngữ và bối cảnh giao tiếp, nắm được nghĩa của từ và có phản xạ một cách nhanh chóng trong giao tiếp.
Nếu gặp vấn đề trong một trong những yếu tố nhỏ của kỹ năng nghe, người nghe sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu rõ bài nói hoặc nội dung của cuộc trò chuyện.
Accent (chất giọng) là gì và có ảnh hưởng như thế nào?
Một vài chất giọng tham khảo chẳng hạn như Received Pronunciation (RP) và General American (GA). Những chất giọng này khá phổ biến và cung cấp những tiêu chuẩn rõ ràng cho việc học và dạy ngôn ngữ, còn những chất giọng khác (từ những người bản địa khác hoặc người không phải bản địa) thì ít được biết đến hơn hoặc không được chấp nhận nhiều bởi xã hội. [3]
Theo ngôn ngữ học, chất giọng (accent) cũng bao gồm những tính chất như:
Chiều dài của phụ âm ở cuối từ
Chiều dài nguyên âm
Cách dừng, ngắt nghỉ khi nói
Quá trình của nguyên âm đơn chuyển thành nguyên âm đôi
Ngoài ra, những tính chất âm thanh khác cũng ảnh hưởng lên chất giọng của người nói, chẳng hạn như: Độ tuổi, giới tính, thời gian cư trú tại quốc gia đó, giáo dục, động lực, năng khiếu học ngôn ngữ, …
Chất giọng (accent) còn phản ánh rất nhiều thông tin xã hội. Khi nghe chất giọng của một người nào đó, chúng ta có thể biết được người nói đến từ đâu, tầng lớp xã hội của họ, căn cước xã hội và liệu rằng người đó là người bản địa hay không.
Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nghe hiểu từ chất giọng của người nói
Sự khác biệt trong cách phát âm từng âm tiết
Biến thể ngữ âm (phonological variation) là sự khác biệt trong cách phát âm của những người nói cùng một ngôn ngữ nào đó. Khi người nghe bắt gặp một cách phát âm không quen thuộc, họ sẽ có xu hướng khó hình dung chính xác chữ vừa được phát âm là từ gì.
Theo Adank, Evans, Stuart-Smith, và Scott [5], người nghe mất nhiều thời gian hơn khi nhận diện một chất giọng (accent) không quen thuộc do sự khác biệt và biến thể trong ngữ âm, đặc biệt là nguyên âm.
Ví dụ, trong tiếng Anh của người Mỹ, họ thường phát âm advertisement là /ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/, trong khi đó, người Anh lại phát âm là /ədˈvɜː.tɪs.mənt/, tạo nên sự khác biệt giữa nguyên âm ở cuối từ giữa hai chất giọng.
Sự thay đổi về âm điệu, nhịp điệu, và trọng âm trong câu nói
Những đặc điểm như nhịp điệu, cách nhấn nhá trong câu, và trọng âm thường được thể hiện một cách khá đặc trưng tuỳ thuộc vào khu vực sử dụng ngôn ngữ. Điều này đôi khi cũng sẽ gây ảnh hưởng đến sự nghe hiểu của người chưa quen với những đặc điểm như thế.
Cutler và Norris [6] cho rằng việc dấu nhấn không trùng nhau có thể dẫn tới khó khăn trong việc phân đoạn câu nói, từ đó dẫn đến việc nghe hiểu bị kém đi.
Vocabularies đặc trưng của mỗi khu vực
Những khu vực sử dụng ngôn ngữ đôi khi sẽ có những từ vựng đặc trưng cho khu vực đó. Chẳng hạn, “môn bóng đá” trong tiếng Anh của người Anh là “football” trong khi đó “football” mang nghĩa là môn bóng bầu dục trong tiếng Anh của người Mỹ và theo họ, “soccer” mới là môn bóng đá.
Vì thế, sự khác biệt trong từ vựng của các khu vực khác nhau cũng sẽ gây một phần khó khăn cho người nghe và có thể dẫn đến hiểu nhầm trong một vài trường hợp nếu người nghe chưa biết chính xác sự khác biệt đó.
Gợi ý các phương pháp giúp cải thiện khả năng nghe khi đối mặt với khó khăn từ accent
Tiếp xúc thường xuyên với nhiều kiểu chất giọng khác nhau
Việc làm quen với các chất giọng khác nhau của những nơi nói tiếng Anh khác nhau là một cách hiệu quả giúp người học hiểu rõ hơn ý nghĩa và nội dung mà người nói muốn truyền đạt. Theo Bradlow and Bent [7], những người không phải bản địa có thể cải thiện khả năng nghe hiểu những chất giọng không quen thuộc sau khi tiếp xúc nhiều lần với chúng.
Ngoài những chất giọng (accent) phổ biến như British Accent (giọng Anh), American accent (giọng Mỹ), người học có thể tham khảo thêm Australian accent (giọng Úc) hay giọng của các nước châu Âu (Đức, Pháp,…) hay Ấn Độ, Hàn Quốc để tìm hiểu thêm về những cách phát âm và thể hiện khác nhau của ngôn ngữ cũng như chuẩn bị cho bản thân trong những tình huống giao tiếp với nhiều người khác nhau đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
Tập trung vào cách phát âm chuẩn của từng từ
Dù mỗi vùng miền có thể có một chất giọng (accent) khác nhau, nhưng nhìn chung các chất giọng vẫn tuân theo cách phát âm chuẩn của từ đó, chỉ khác biệt ở một vài phụ âm, âm đuôi hay cách nhấn nhá.
Ví dụ, trong accent của người Anh, âm /r/ sẽ thường kéo dài hơn accent của người Mỹ (Ví dụ: phát âm chữ “star” ở UK: /stɑːr/ trong khi ở US là /stɑːr/ ) nhưng vẫn là một cách phát âm đúng của từ.
Vì thế, trong khi nghe, người học có thể tập trung vào cách phát âm chuẩn và chính của từ để hình dung chính xác hơn. Người học có thể tham khảo cách phát âm chuẩn thông qua IPA (bảng phiên âm quốc tế) Bảng phiên âm quốc tế IPA và cách phát âm đầy đủ để luyện tập chất giọng của bản thân và cũng như biết được cách phát âm đúng của những âm sắc trong tiếng Anh.
Kỹ thuật Shadowing trong luyện nghe và phát âm
Phương pháp Shadowing là phương pháp mà người nói lặp lại theo các âm của người bản xứ. Theo Luo, Yamauchi, Minematsu và Hirose [8] cốt lõi của phương pháp này là việc làm theo cách mà người bản xứ nói theo một cách chính xác nhất có thể.
Theo Mitterer and Ernestus [9], phương pháp này giúp người nghe trở nên nhạy cảm hơn với các chi tiết âm của lời mà người học đang bắt chước, hỗ trợ cho việc làm quen với các chất giọng (accent) khác nhau.
Học các từ ngữ đặc trưng của từng khu vực là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng và hiểu rõ hơn về ngôn ngữ địa phương.
Như đã đề cập trước đây, tại mỗi khu vực, người dân đôi khi sẽ sử dụng các từ ngữ khác nhau để chỉ cùng một vật. Ví dụ, trong tiếng Anh của người Anh, từ “Thang máy” được gọi là “Lift”, còn trong tiếng Anh của người Mỹ, từ này lại là “Elevator”.
Do đó, việc học hỏi thêm các từ vựng đặc trưng của nhiều chất giọng khác nhau là một phương pháp hiệu quả giúp người nghe hiểu chính xác hơn trong giao tiếp nói chung hoặc trong các kỳ thi chứng chỉ nói riêng. Người học có thể tham khảo bài viết Anh- Anh và Anh-Mỹ để tìm hiểu chi tiết về sự khác biệt trong từ vựng của hai kiểu chất giọng phổ biến trong Tiếng Anh.
Kết luận
Bên cạnh đó, người học cũng có thể tham gia Khóa học tiếng Anh giao tiếp của Mytour để cải thiện khả năng giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập hoặc nghề nghiệp trong tương lai.
