Hội chứng ống cổ tay là kết quả của sự bó chặt và chèn ép dây thần kinh ở trung tâm lòng bàn tay và cẳng tay. Các triệu chứng bao gồm đau, tê, ngứa ran và cảm giác chèn ép ở ngón tay, cổ tay và cánh tay. Nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến hội chứng này, bao gồm bệnh lý tiềm ẩn, sử dụng cổ tay liên tục, chấn thương hoặc phẫu thuật cổ tay. Quy trình chẩn đoán và điều trị có thể giảm bớt các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay.
Các bước
Chẩn đoán Hội chứng ống cổ tay tại nhà

Đánh giá nguy cơ mắc Hội chứng ống cổ tay. Việc đánh giá nguy cơ mắc bệnh giúp hiểu rõ hơn về triệu chứng, từ đó chẩn đoán và điều trị bệnh một cách hiệu quả hơn. Xác định xem bạn có yếu tố nguy cơ nào dẫn đến Hội chứng ống cổ tay dưới đây:
- Giới tính và độ tuổi: Phụ nữ thường cao nguy cơ hơn nam giới và căn bệnh này thường xuất hiện ở độ tuổi từ 30 đến 60.
- Nghề nghiệp: Những công việc đòi hỏi sử dụng cổ tay liên tục như làm việc trong nhà máy hoặc lắp ráp dây chuyền thường tăng nguy cơ Hội chứng ống cổ tay.
- Bệnh lý tiềm ẩn: Người mắc rối loạn trao đổi chất, viêm thấp khớp, mãn kinh, béo phì, rối loạn tuyến giáp, suy thận hoặc tiểu đường thường có nguy cơ cao mắc Hội chứng ống cổ tay.
- Lối sống: Hút thuốc, tiêu thụ nhiều muối và ít vận động cũng là nguyên nhân dẫn đến Hội chứng ống cổ tay.

Nhận biết triệu chứng. Nếu bạn phát hiện một trong năm dấu hiệu dưới đây ở cổ tay, bàn tay hoặc cánh tay, có thể bạn đang phải đối mặt với hội chứng ống cổ tay:
- Ngứa ran ở bàn tay, ngón tay hoặc cổ tay.
- Tê bàn tay, ngón tay hoặc cổ tay.
- Cổ tay sưng lên.
- Đau ở bàn tay, ngón tay hoặc cổ tay.
- Yếu tay.

Theo dõi triệu chứng. Việc theo dõi triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Bác sĩ còn có thể chẩn đoán tốt hơn nếu có thông tin chi tiết về bệnh án của bạn về hội chứng này.
- Các triệu chứng thường xuất hiện dần dần.
- Ban đầu, triệu chứng thường xuất hiện vào ban đêm. Nhưng khi bệnh trở nên nặng nề hơn, chúng có thể xuất hiện cả vào ban ngày.
- Triệu chứng không cải thiện theo thời gian (khác biệt so với chấn thương tạm thời) và trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian.

Thử Nghiệm pháp Phalen. Đây là thử nghiệm đơn giản giúp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Có nhiều cách thực hiện thử nghiệm Phalen, bạn có thể thử một số cách sau:
- Ngồi trước bàn và đặt cổ tay lên bàn.
- Uốn cong cổ tay hết mức để tăng áp lực ống cổ tay.
- Giữ tư thế này trong ít nhất một phút.
- Một cách thử nghiệm khác là đặt hai mu bàn tay lại với nhau, ngón tay hướng xuống dưới (giống như tư thế lạy ngược).
- Bạn có thể dương tính với hội chứng ống cổ tay nếu bạn cảm thấy đau và ngứa ở bàn tay, ngón tay hoặc cổ tay, đặc biệt là ngứa nhiều ở ngón cái, ngón trỏ và một phần của ngón giữa.

Thử các phương pháp khác để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Có nhiều thử nghiệm giúp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay, tuy nhiên tính chính xác của chúng vẫn đang được nghiên cứu. Dù vậy, bạn vẫn có thể thử những phương pháp sau:
- Thử nghiệm Dấu hiệu Tinel: Sử dụng ngón tay hoặc búa để vỗ nhẹ cổ tay và ống cổ tay. Nếu bạn cảm thấy ngứa ở ngón tay sau khi vỗ, có thể bạn đang dương tính với hội chứng ống cổ tay.
- Thử nghiệm Garô: Tạo áp lực tạm thời ở ống cổ tay bằng cách sử dụng băng đo huyết áp quấn quanh bắp tay hoặc cổ tay. Nếu bạn gặp triệu chứng sau đó, có thể bạn đang mắc hội chứng ống cổ tay. Hãy chú ý rằng không nên thực hiện phương pháp này nếu bạn không thoải mái khi sử dụng băng đo huyết áp.
- Thử nghiệm nâng cao tay: Giữ tay lên đầu trong 2 phút. Nếu bạn gặp triệu chứng, có khả năng bạn đang phải đối mặt với hội chứng ống cổ tay.
- Thử nghiệm ép cổ tay Durkan: Áp dụng áp lực trực tiếp lên ống cổ tay để tăng áp lực. Nếu bạn gặp triệu chứng sau khi áp dụng áp lực, có thể bạn đang dương tính với hội chứng ống cổ tay.

Xem xét việc thăm bác sĩ. Nếu triệu chứng không giảm, trở nên nghiêm trọng và gây đau không thể chịu đựng, hãy đến thăm bác sĩ. Bác sĩ sẽ chẩn đoán và điều trị triệu chứng một cách chính xác và loại trừ mọi nguyên nhân nghiêm trọng khác có thể gặp.
Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay tại bệnh viện

Kể cho bác sĩ biết về các triệu chứng. Hãy mô tả chi tiết về tất cả các triệu chứng và lịch sử bệnh của bạn.
- Để bác sĩ chẩn đoán tốt nhất, hãy nêu rõ và không bỏ sót bất kỳ dấu hiệu nào.
- Bác sĩ có thể giới thiệu bạn tới các chuyên gia thần kinh, phẫu thuật, chỉnh hình hoặc thấp khớp nếu cần thiết cho quá trình chẩn đoán hoặc điều trị.
Kiểm tra tình trạng sức khỏe. Bác sĩ sẽ đánh giá cổ tay và bàn tay của bạn, tìm kiếm dấu hiệu đau hoặc tê tay. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra xem có sưng, nhạy cảm hoặc yếu tay không. Nếu bạn gặp đau mạnh, bác sĩ sẽ yêu cầu thêm các xét nghiệm để loại trừ các bệnh khác.
- Đánh giá sơ bộ và quan sát khu vực cần chẩn đoán là bước quan trọng để định hình các xét nghiệm bổ sung.
- Ở bệnh viện, bác sĩ cũng có thể hỗ trợ thực hiện thử nghiệm Phalen hoặc các xét nghiệm khác để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay.

Xét nghiệm máu. Bác sĩ có thể lấy máu để xét nghiệm và loại trừ các bệnh như viêm thấp khớp, bệnh tuyến giáp hoặc các bệnh lý tiềm ẩn khác. Bằng cách loại trừ những căn bệnh này, bác sĩ sẽ chẩn đoán hội chứng ống cổ tay chính xác hơn.
- Sau khi loại trừ các bệnh bằng xét nghiệm máu, có thể sẽ có yêu cầu thêm xét nghiệm hình ảnh.

Yêu cầu xét nghiệm hình ảnh. Bạn hoặc bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm các xét nghiệm hình ảnh như X-quang hoặc siêu âm. Xét nghiệm hình ảnh giúp chẩn đoán và điều trị triệu chứng một cách hiệu quả hơn.
- Chụp X-quang giúp hỗ trợ chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân gây đau khác (như gãy xương và viêm khớp).
- Bác sĩ có thể sử dụng siêu âm để hiển thị cấu trúc dây thần kinh giữa ở tay.

Đo điện cơ. Trong xét nghiệm này, nhiều kim nhỏ sẽ được đặt vào cơ để đo độ phóng điện. Quá trình này giúp xác định thương tổn cơ và loại trừ các bệnh khác.
- Có thể được uống thuốc giảm đau nhẹ trước khi thực hiện đo điện cơ.

Xét nghiệm dẫn truyền thần kinh. Xét nghiệm này phát hiện cách hoạt động của hệ thần kinh và xác định có mắc hội chứng ống cổ tay hay không.
- Trong xét nghiệm này, hai điện cực sẽ đặt ở cả hai bàn tay và cổ tay. Một cú giật nhẹ sẽ chạy dọc theo dây thần kinh để kiểm tra tốc độ truyền điện.
- Kết quả sẽ thể hiện mức độ tổn thương của dây thần kinh.
