I. Phương pháp hỏi tuổi trong tiếng Anh
Before delving into the ways to inquire about age in English, let's explore with Mytour the structure of asking about age in common, formal, and polite cases below!
Câu hỏi tuổi thông dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
How old + tobe + chủ ngữ? | Ai đó bao nhiêu tuổi rồi? |
|
What is one’s age? |
|
However, for some individuals, age is a sensitive issue. Therefore, to avoid being perceived as rude, the inquirer should ask about age in a clever and polite manner. Below are some examples of asking age questions in English with a formal tone.
Câu hỏi tuổi trang trọng, lịch sự | Ý nghĩa |
Would you mind if I asked how old you are? | Bạn có phiền không nếu tôi hỏi bạn bao nhiêu tuổi? |
Would you mind telling me your age? | Bạn có phiền cho tôi biết bạn bao nhiêu tuổi không? |
May I know how old you are? | Tôi có thể biết bạn bao nhiêu tuổi không? |
Do you mind if I ask your age? | Bạn có phiền không nếu tôi hỏi tuổi bạn? |
Do you mind telling me your age? | Bạn có thể nói cho tôi tuổi của bạn không? |
II. How to Respond to Age Questions in English
Sau khi nhận được câu hỏi về tuổi, chúng ta sẽ phản hồi như thế nào? Hãy cùng Mytour tìm hiểu cách trả lời tuổi trong tiếng Anh dưới đây nhé!
Cách nói tuổi trong tiếng Anh | Ví dụ |
Chủ ngữ + to be + số tuổi (years old) |
|
Hơn nữa, chúng ta có thể thêm một số trạng từ vào cách trả lời về tuổi tiếng Anh để làm phong phú hơn câu trả lời của mình.
- Early: đầu (được tính từ 0 đến 3). Ví dụ: Jessica is in her early thirties. (Jessica mới đầu 30 tuổi.)
- Mid: ở giữa (được tính từ 4 đến 7). Ví dụ: My father is in his mid fifties. (Bố tôi đang ở giữa độ tuổi 50.)
- Late: cuối (được tính từ 8 đến 9). Ví dụ: My grandmother is in her late eighties. (Bà tôi đang ở cuối độ tuổi 80.)
III. Danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến tuổi tác
Hãy cùng Mytour khám phá ngay các từ vựng về tuổi tác dưới đây nhé!
Từ vựng liên quan đến tuổi | Ý nghĩa | Ví dụ |
Baby /ˈbeɪ.bi/ (danh từ) | Trẻ nhỏ từ 0 đến 1 tuổi, trẻ sơ sinh | My baby’s name is Anna. (Con của tôi tên là Anna.) |
Toddler /ˈtɒd.lər/ (danh từ) | Trẻ nhỏ từ 1 đến 3 tuổi | These toys are suitable for toddlers. (Những món đồ chơi này phù hợp với trẻ từ 1 đến 3 tuổi.)
|
Child /tʃaɪld/ (danh từ) | Trẻ em từ 4 đến 12 tuổi | When I was a child, I used to love climbing. (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi đã từng rất thích đi leo núi.) |
Teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/ (danh từ) | Thanh thiếu niên (13 đến 19 tuổi) | This film attracts a lot of teenagers. (Bộ phim này thu hút rất nhiều thanh thiếu niên.) |
Adult /ˈædʌlt/ (danh từ) | Người trưởng thành, người lớn (từ 20 đến 50 tuổi) | Only adults are invited to the party. (Chỉ có người lớn được mời tới tiệc.)
|
Elderly /ˈel.dəl.i/ (danh từ) | Người già, người cao tuổi (người trên 60 hoặc 65 tuổi) | The city is building nursing homes for the elderly. (Thành phố đang xây viện dưỡng lão cho người cao tuổi.) |
IV. Mẫu đoạn hội thoại về việc hỏi và trả lời về tuổi trong tiếng Anh
Hãy cùng Mytour tham khảo đoạn hội thoại về việc hỏi và trả lời về tuổi trong tiếng Anh ngay dưới đây nhé!
1. Dialog 1
Dialog 1 - A conversation between two people:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|
|
2. Dialog 2
Dialog 2 - At a birthday party:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|
|
We hope through the above article you have learned how to ask and talk about age in English along with related vocabulary on the topic of age. Keep following Mytour to update more interesting and useful English knowledge!
