Tuy nhiên, việc sử dụng từ ngữ này có thể dẫn đến việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác nhàm chán và không thể đạt điểm cao. Để tránh điều này, hôm nay Mytour sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng các từ chỉ sự phong phú và kém trong phần Writing Task 2 này.

A. Đa số
Khi nhắc đến nhiều, thường những gì xuất hiện đầu tiên trong tâm trí bạn là “many”, “a lot of”. Tuy nhiên, đó chỉ là cách thông thường. Khi nói đến nhiều, bạn có thể phân chia thành 2 loại khác nhau.
1. Đa phần
Các bạn có thể dùng các từ như:
Many
VD: Actually, có nhiều lý do tại sao mọi người lại đi học đại học hoặc cao đẳng
(Có rất nhiều lý do vì sao mọi người học lên cao hoặc đại học.)
a lot of
VD: Governments spend a lot of money on public celebrations

(Chính phủ chi rất nhiều tiền cho các hoạt động kỷ niệm công cộng.)
a myriad of
VD: There is a plethora of explanations for these issues
(Có vô số sự giải thích cho vấn đề này.)
plenty of
VD: There is an abundance of evidence indicating that children are overweight and the situation is deteriorating
(Có rất nhiều bằng chứng cho thấy rằng trẻ em bị thừa cân và tình trạng này ngày càng tệ.)
a number of
VD: The number of elderly people is on the rise
(Số lượng người già ngày càng tăng.)
countless/innumerable
VD: There is an array of websites offering entertainment, news, videos, on-demand TV, and music
(Có vô số websites cung cấp các hình thức giải trí, tin tức, videos, TV theo yêu cầu và âm nhạc.)
a large part of
the majority of
VD: Historically, most individuals commuted using bicycles
(Thực tế, phần lớn mọi người từng đi xe đạp để du lịch.)
most of
VD: The majority of global products are readily accessible worldwide
(Đa số các sản phẩm quốc tế có thể dễ dàng tiếp cận ra toàn cầu.)
2. Diverse yet distinct or we can understand as diverse
Various
VD: There are numerous historical sites covered by India's archaeological department
(Có nhiều di tích khác nhau được bảo vệ bởi bộ phận khảo cổ Ấn Độ)
a (wide) variety of
VD: A variety of underlying factors and reasons may influence a person's behavior in a particular manner.
(Có thể có nhiều yếu tố cơ bản và lý do tại sao người đó cư xử theo một cách cụ thể.)
a range of
VD: There exists a variety of factors that may contribute to challenging behaviors
(Có một loạt các yếu tố có thể góp phần dẫn đến các hành vi thách thức)
many/a lot of/… + different
VD: There are numerous genres of music present in today's world
(Có nhiều loại nhạc khác nhau trên thế giới hiện nay.)
B. Few

You can divide the small amount into the following levels:
1. Fundamental
few/little
VD: With the exception of few disadvantages, online shopping has tremendous benefits
(Ngoại trừ một vài nhược điểm, mua sắm trực tuyến có những lợi ích to lớn)
VD: There is little relationship between sociology and mathematics.
(Có rất ít mối quan hệ giữa xã hội học và toán học.)
(only) a handful of…
VD: A charming parking lot that accommodates only a few cars is pointless
(Một bãi đậu xe đẹp mà chỉ có chỗ cho một số ít xe là vô dụng)
(only) a selected few…
VD: Nowadays, only a select few individuals engage in exercise
(Ngày nay chỉ có một vài người tập thể dục.)
2. Limited, finite
Bạn có thể sử dụng các từ như: limited, finite,…
VD: The main purpose of public libraries is to provide books, and they should not waste their limited resources and space
(The primary purpose of public libraries is to provide books, and libraries should not waste their limited resources and space)
Các từ chỉ phạm vi có hạn, thường đi kèm với các danh từ có nghĩa “tài nguyên dự trữ” như resources, supply, funding,…
3. Hiếm
Rare và scarce là 2 thuật ngữ thường được sử dụng khi nói về độ khan hiếm.
VD: the number of some rare species of animals is also getting reduced alarmingly
(Số lượng một số loài động vật quý hiếm cũng đang giảm một cách đáng báo động)
4. Không đủ
Để miêu tả không đủ bạn có thể sử dụng các từ như not enough, insufficient, inadequate
VD: The insufficient number of workers has caused an increase in wages.
(Nguồn lao động không đủ đã dẫn đến việc tăng lương.)
Dưới đây là các phương pháp mở rộng về cách mô tả chủ đề nhiều và ít mà Mytour muốn giới thiệu tới các bạn. Mong rằng bài viết trên đây đã mang lại cho bạn đọc những kiến thức hữu ích phục vụ cho việc ôn luyện và thi cử.Chúc các bạn luyện thi IELTS thành công.