Sử dụng Spend thường thấy trong các kỳ thi, bài thi tiếng Anh THPT Quốc gia. Vì vậy hãy cùng Mytour khám phá kiến thức về chủ đề này qua bài viết dưới đây nhé!1. Spend được hiểu như thế nào?
Theo từ điển Cambridge, spend là một động từ có nghĩa là sử dụng, chi tiêu, dành (cái gì đó).
Cấu trúc Spend được dùng để chỉ khoảng thời gian đã dành hoặc sử dụng để làm một việc gì đó. Đây cũng được gọi là “cấu trúc dành thời gian để làm gì đó”.
2. Cách sử dụng cấu trúc Spend
2.1. Cấu trúc Spend kết hợp với động từ
Cấu trúc:
S + spend + time/money/ something (+on) + V-ing(ai chi bao nhiêu thời gian/ tiền/ cái gì để làm việc gì)
Ví dụ:
- Minh should spend more time focusing on studying. (Minh nên dành nhiều thời gian để tập trung cho việc học hành)
- She spent $100 on a new dress. (Cô ấy đã chi 100 đô la cho một chiếc váy mới.)
- He spends a lot of time cleaning the kitchen. (Anh ấy dành rất nhiều thời gian để dọn dẹp phòng bếp.)
2.2. Cấu trúc Spend kết hợp với danh từ
Cấu trúc:
S + spend + time/ money/Something + on + N(Ai chi bao nhiêu thời gian/tiền/điều gì/cái gì)
Ví dụ:
- How much time do you spend on your own studies? (Các bạn dùng bao nhiêu thời gian cho việc học của bản thân.)
- Parents should set limits on the time their children spend on smart electronic devices. (Cha mẹ nên đặt giới hạn thời gian cho con sử dụng các thiết bị điện tử thông minh.)
- They shorten the amount of time patients must spend in the hospital. (Họ cũng rút ngắn thời gian mà bệnh nhân phải ở lại bệnh viện.)
- She spends a lot of money on jewels. (Cô ấy dành rất nhiều tiền cho trang sức.)
2.3. Một số cấu trúc khác của Spend
Cấu trúc:
S + spend + something + Ving + something …(dành cái gì để làm cái gì)
Ví dụ:
- My uncle spent about 200 dollars to rebuild the house. (Bác tôi đã chi khoảng 200 đô la để xây lại ngôi nhà.)
Cấu trúc:
S + Spend + something + on + something …(dành cái gì cho cái gì)
Ví dụ:
- Jenny is spending more on items of clothing than he used to. (Jenny đang dành rất nhiều cho quần áo hơn trước kia.)
3. Một số cấu trúc đồng nghĩa với Spend
3.1. Sử dụng cấu trúc Lãng phí thay cho Spend
Spend = Lãng phí (Có nghĩa là tiêu tốn)
Cấu trúc:
S + Lãng phí + thời gian/tiền bạc + (cho) + Ving/N…
Tương đương với cấu trúc: S + Spend + time/money + (on) + Ving/N…
Ví dụ:
- I spend a lot of time in the day scrolling through my phone
→ I waste a lot of time in the day scrolling through my phone. (Tôi dành nhiều thời gian trong ngày để lướt điện thoại.)
3.2. Sử dụng cấu trúc Nó tốn thời gian để thay cho Spend
Cấu trúc:
Cấu trúc Nó tốn + ai đó + thời gian/tiền bạc + để V
Ví dụ: Cô ấy dành giờ đồng hồ để hoàn thiện thiết kế
→ It took her hours to try to perfect the design. (Cô ấy đã dành hàng giờ đồng hồ để hoàn thiện bản thiến kế.)
4. Một số thành ngữ liên quan đến Spend
- Spend the night with somebody (Qua đêm với ai đó)
- Spend the night together (Cùng qua đêm với nhau)
- To stay with someone for a night (Ở lại với ai đó trong một đêm)
- Spend a king’s ransom (dành một món tiền lớn cho cái gì đó)
- Spend the rest of (one’s) life (Dành những ngày tháng của ai đến cuối đời)
- Spend money as if/ like there’s no tomorrow (Tiêu tiền hoang phí/ tiêu như không biết ngày mai)
- Spend money like water (Tiêu tiền một cách hoang phí)
5. Đề bài về cấu trúc spend
Bài tập 1: Chọn đúng đáp án
1. Bố tôi thường (dành/dành) 8 giờ một ngày để làm việc tại nhà máy.
2. Bạn không nên (lãng phí/lãng phí) cả ngày để chơi game trên máy tính.
3. Jim dành một chút thời gian (cho/để) bài tập về nhà.
4. Các cô gái thường (dành/lãng phí) hàng giờ (cho/để) mua một đôi giày.
5. Bạn đã dành bao lâu để (làm việc nhà/công việc nhà)?
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc thích hợp
1. Chúng tôi thường dành 30 phút để ôn lại bài học trước giờ học.
2. Tôi dành hai giờ làm bài tập về nhà mỗi ngày.
3. Jess mất 30 phút để tẩy trang mỗi ngày.
4. Tôi đã dành một giờ và 40 phút để xem bộ phim “EXIT” ở rạp chiếu phim.
5. Họ từng đi bộ đến trường trong nửa giờ.
Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau sử dụng Spend/Spend time/Spend money
1. Đồng thời, các công ty thẻ tín dụng và các cơ sở bán trả góp đang xếp hàng để cho chúng tôi _____ mà chúng ta chưa có.
2. Không phải là tôi hay bạn bè của tôi từng có tiền thật để _____ ở trung tâm mua sắm.
3. Sự miễn cưỡng của doanh nghiệp Mỹ trong việc _____ và tuyển dụng đã làm chậm quá trình phục hồi yếu ớt này nhất.
4. Mười người nổi tiếng sẽ _____ hai tuần tại Úc sống sót chỉ bằng cơm và nước.
5. Số tiền trung bình _____ mỗi đứa trẻ đang tiếp tục tăng lên từng năm.
Đáp án cho bài tập
Bài 1:
- spends
- waste
- on
- in
- doing your housework
Bài 2:
1. Chúng tôi mất 30 phút để ôn lại bài học trước giờ học.
2. Mỗi ngày tôi dành hai giờ để làm bài tập về nhà.
3. Jess dành 30 phút mỗi ngày để tẩy trang.
4. Tôi đã dành một giờ và 40 phút để xem bộ phim “EXIT” ở rạp chiếu phim.
5. Họ mất nửa giờ để đi bộ đến trường.
Bài 3:
1. Đồng thời, các công ty thẻ tín dụng và các cơ sở bán trả góp đang xếp hàng để cho chúng tôi chi tiêu tiền mà chúng ta chưa có.
2. Không giống như bạn bè tôi hoặc tôi từng có tiền thực để chi tiêu tại trung tâm mua sắm.
3. Sự miễn cưỡng của doanh nghiệp Mỹ trong việc chi tiêu và tuyển dụng đã làm chậm quá trình phục hồi yếu ớt này nhất.
4. Mười người nổi tiếng sẽ dành hai tuần ở Úc sống sót chỉ bằng cơm và nước.
5. Sự chi tiêu trung bình mỗi đứa trẻ đều tiếp tục tăng lên từng năm.
