Thông báo, hay còn được gọi là thông báo trên điện thoại, không phải là do ứng dụng tự “kéo” về như cách mà bạn thường nghĩ. Thay vào đó, iOS và Android có cơ chế riêng để nhận thông báo ngay cả khi bạn đã tắt ứng dụng, và cơ chế này nhằm đảm bảo trải nghiệm của bạn vẫn tốt, máy không nhanh hết pin mà vẫn giữ cho bạn luôn cập nhật thông tin một cách kịp thời.Có 2 dạng thông báo trên iOS và Android
Loại 1: Thông báo đẩy, hay còn được biết đến là thông báo từ xa, là những tin tức mà máy chủ của một dịch vụ gửi đến bạn khi có sự thay đổi. Ví dụ, khi có người thích bài viết của bạn trên Mytour, máy chủ của Mytour sẽ gửi thông báo đến bạn. Khi bạn nhận lương, máy chủ ngân hàng sẽ thông báo cho bạn. Hoặc khi bạn đang theo dõi một kênh trên YouTube và họ đăng video mới, bạn sẽ nhận được thông báo từ máy chủ của YouTube. Bởi vì thông báo này đến từ máy chủ của dịch vụ mà bạn đang sử dụng, nên gọi là “từ xa”, có nghĩa là không ở trên máy của bạn.

Loại 2: Thông báo cục bộ, còn được biết đến là thông báo trên thiết bị, là những thông báo từ các ứng dụng chạy nội bộ trên điện thoại của bạn. Nó được kích hoạt từ sự kiện diễn ra trên thiết bị, không phải từ máy chủ. Ví dụ, khi bạn tải xong một tập tin, ứng dụng có thể thông báo “đã hoàn thành”, hoặc khi bạn đặt hẹn giờ báo thức, thông báo sẽ xuất hiện đúng giờ bạn đặt.

Ngoài ra, còn có một loại thứ 3 được gọi là Thông báo Nền/Dữ liệu. Loại thông báo này sẽ không hiển thị bất kỳ thông báo hoặc âm thanh nào, cũng không hiển thị số đếm thông báo. Thông báo Dữ liệu được sử dụng để giúp ứng dụng cập nhật thông tin mới ngay cả khi ứng dụng đang không chạy, chẳng hạn như ứng dụng tin tức có thể cập nhật nội dung mới sẵn có, khi bạn mở ứng dụng, bạn sẽ thấy ngay thông tin mới.
Trên iOS và Android, nếu bạn đóng gói một ứng dụng, nó sẽ không thể nhận được Thông báo Dữ liệu, và loại thông báo này thuộc dạng ưu tiên thấp, không đảm bảo rằng ứng dụng sẽ nhận được. Hệ điều hành cũng giám sát số lượng Thông báo Dữ liệu, nếu quá nhiều, iOS và Android có thể chặn. Con số chính xác không được tiết lộ, nhưng Apple khuyến cáo ứng dụng không nên gửi nhiều hơn 2 hoặc 3 tin mỗi giờ.
Làm thế nào để Push notification được gửi đến thiết bị của bạn?
Local notification là khá dễ hiểu, mọi sự kiện diễn ra trực tiếp trên điện thoại, iPhone hay iPad của bạn. Nhưng làm sao một máy chủ từ xa có thể gửi thông báo đến bạn? Để giải quyết vấn đề này, Google và Apple đã phát triển một giải pháp sáng tạo. Đối với những thiết bị không có Google Play Services, như các máy Huawei ví dụ, họ đã tự xây dựng một giải pháp tương tự mà không phải dựa vào Google.
Mô hình của giải pháp này như sau:

Như bạn thấy, trong quá trình truyền thông này, không có một hình thức nào là ứng dụng trên điện thoại tự “kéo” thông báo về như chúng ta thường nghĩ. Thay vào đó, thông báo sẽ được gửi đến bạn thông qua hai dịch vụ là Apple Push Notification Service (APNS) và Google Firebase Cloud Messaging (FCM). Cả hai dịch vụ này đều là hàng chính chủ, thuộc sở hữu riêng của các hệ điều hành nên chúng có thể duy trì kết nối với điện thoại một cách liên tục mà không làm giảm dung lượng pin nhanh chóng.
Nếu để ứng dụng tự “kéo” thông báo, ứng dụng sẽ cần duy trì kết nối liên tục với máy chủ của mình, điều này có thể gây hao pin nếu triển khai không đúng cách. Với hàng triệu ứng dụng khác nhau, không thể đảm bảo rằng tất cả sẽ tuân thủ đúng quy trình, vì vậy Apple và Google đã áp đặt các biện pháp an toàn.
Hệ thống cũng đảm bảo rằng ngay cả khi ứng dụng không chạy (ở chế độ mở hoặc nền), bạn vẫn nhận được thông báo. Ví dụ, ứng dụng ngân hàng không phải luôn chạy, bạn có thể mở nó một cách thỉnh thoảng. Nếu không có APNS hoặc FCM, bạn sẽ bỏ lỡ thông báo, nhưng với sự trung gian của Apple, Google, thông báo vẫn đến điện thoại của bạn đúng thời điểm.
Mọi ứng dụng trên Android và iOS đều phải gửi thông báo theo cách này, không có ngoại lệ. Đối với điện thoại Huawei không có Google Play, họ sử dụng dịch vụ tương tự gọi là Huawei Mobile Services (HMS), nhưng quy trình hoạt động vẫn giống nhau.
Trong thông báo, thường đi kèm với các thông tin như tiêu đề, nội dung thông báo, biểu tượng hiển thị, màu sắc, và hình ảnh. Nếu bạn chạm vào thông báo, nó sẽ mở một màn hình cụ thể và tải nội dung chi tiết. Những dữ liệu này thường được gọi là “payload” và là một phần của thông báo được gửi từ máy chủ đến Apple/Google, sau đó đến thiết bị của bạn.
Tắt thông báo của một ứng dụng có giúp tiết kiệm pin không?
Trong thực tế sử dụng, mức tiêu thụ pin là rất nhỏ và không đáng kể. Việc tắt một ứng dụng hay chặn nó cũng không giúp nhiều vì điện thoại vẫn còn hàng chục ứng dụng khác cần thông báo. Kết nối từ iOS, Android đến APNS hoặc FCM vẫn được duy trì ngay cả khi bạn tắt thông báo cho một ứng dụng cụ thể, nên không có ích cho việc tiết kiệm pin. Có thể giảm chút ít khi màn hình sáng lên vì thông báo, nhưng chỉ kéo dài khoảng 10 giây trước khi tắt. So với việc sử dụng liên tục, 4G/5G, xem video trực tuyến, chơi game, hoặc sử dụng Facebook, mức tiêu thụ này rất nhỏ và không đáng chú ý.
Tùy chọn tắt thông báo trên hệ điều hành nhằm mang lại sự kiểm soát trong việc nhận thông báo, ngăn chặn lạm dụng từ ứng dụng và tránh sự phiền phức.
Để tiết kiệm pin, hãy bật chế độ tiết kiệm pin trên iOS và Android; khi đó, nó sẽ hạn chế kết nối mạng, giới hạn các tiến trình chạy nền và nhiều điều khác nữa. Lúc đó, bạn mới thực sự có thể kéo dài thời gian sử dụng pin của điện thoại.
Hơn nữa, nếu bạn tắt tất cả thông báo chỉ để tiết kiệm pin, thì đó là một cách lãng phí điện thoại của bạn 😁 Nếu quá phiền phức để sử dụng, thì thà bạn nên mua một chiếc điện thoại có pin mạnh từ đầu. Hiện nay, có nhiều điện thoại với pin tốt ở nhiều phân khúc giá, từ cao cấp đến giá bình dân, trừ iPhone 12 mini thì hahaha. Hãy tắt thông báo cho những ứng dụng mà bạn thấy không cần thiết.
