Nếu bạn muốn không chỉ nói mà còn đọc và viết tiếng Nhật, hãy ưu tiên học hiragana. Hiragana là một bảng chữ cái, mỗi ký tự đại diện cho một âm vần hoặc một phụ âm kết hợp với một nguyên âm. Có 46 ký tự hiragana, mỗi ký tự đại diện cho một âm thanh trong ngôn ngữ Nhật Bản. Có vẻ như nhiều, nhưng nếu bạn sẵn lòng tập trung, bạn có thể học chúng trong khoảng một hoặc hai tuần. Đọc tiếp để tìm hiểu tất cả các cách tốt nhất để học hiragana và cách áp dụng kiến thức của bạn bằng cách đọc và viết tiếng Nhật. がんばって!(Chúc may mắn!)
Bước
Phát Âm Hiragana

Tải xuống biểu đồ hiragana để tổ chức việc học của bạn. Có nhiều biểu đồ hiragana trực tuyến mà bạn có thể tải xuống miễn phí. Mặc dù chi tiết thiết kế khác nhau, nhưng tất cả các biểu đồ đều tuân thủ cùng một định dạng cơ bản, vì mọi người đều học hiragana cách tương tự.
- Có một ký tự hiragana cho mỗi âm thanh trong tiếng Nhật, điều này có nghĩa là bất cứ điều gì bạn nói bằng tiếng Nhật, bạn đều có thể viết bằng hiragana!
- Một số biểu đồ cũng bao gồm thứ tự cúi khi viết hiragana. Nếu viết hiragana bằng tay là điều bạn muốn học, bạn có thể thấy một trong những biểu đồ này hữu ích hơn.

Học cách phát âm 5 nguyên âm hiragana. 5 ký tự đại diện cho nguyên âm hiragana là hàng đầu tiên hoặc cột đầu tiên trên bảng chữ cái hiragana, tùy thuộc vào cách bố trí của bảng. Đây là âm thanh mà các hiragana này đại diện:
- あ (a), một sự kết hợp giữa âm A trong 'father' và 'cat'.
- い (i), âm thanh như 'ee' trong từ 'eel' tiếng Anh.
- う (u), âm 'oo', tương tự như 'ou' trong từ 'you' tiếng Anh.
- え (e), phát âm giống 'e' trong các từ 'exotic' hoặc 'egg' tiếng Anh.
- お (o), âm 'oh', tương tự như 'o' trong từ 'or' tiếng Anh.

Mở rộng với các âm phụ âm. Các hàng (hoặc cột, tùy theo cách bố trí của bảng) khác trên bảng chữ cái hiragana thêm một âm phụ âm vào âm nguyên âm mà bạn vừa học, mặc dù có một số ngoại lệ cho mẫu này. Dưới đây là cách phân chia cơ bản của bảng và âm thanh được biểu diễn:
- か (ka), き (ki), く (ku), け (ke), こ (ko)
- さ (sa), し (shi), す (su), せ (se), そ (so)
- た (ta), ち (chi), つ (tsu), て (te), と (to)
- な (na), に (ni), ぬ (nu), ね (ne), の (no)
- は (ha), ひ (hi), ふ (fu), へ (he), ほ (ho)
- ま (ma), み (mi), む (mu), め (me), も (mo)
- や (ya), ゆ (yu), よ (yo)
- ら (ra), り (ri), る (ru), れ (re), ろ (ro)
- わ (wa), を (o), ん (chỉ là âm 'n' không kèm nguyên âm)

Luyện âm 'R' trong tiếng Nhật. Nếu bạn là người nói tiếng Anh, âm 'R' trong tiếng Nhật có thể khiến bạn gặp khó khăn. Đó là sự kết hợp giữa âm 'R' và 'L' trong tiếng Anh. Để phát âm đúng, thử bài tập sau:
- Nói 'lah' khoảng mười hai lần và chú ý đến vị trí của lưỡi trên vòm miệng.
- Nói 'dah' khoảng mười hai lần, lại chú ý đến vị trí của lưỡi trên vòm miệng.
- Xen kẽ giữa 'lah' và 'dah' và nhận ra sự chuyển động của đầu lưỡi giữa hai vị trí đó.
- Để phát âm 'R' tiếng Nhật, đầu lưỡi của bạn chạm vòm miệng ngay giữa vị trí 'lah' và 'dah'. Bây giờ bạn chỉ cần luyện tập cho đến khi nhớ được cảm giác đó.

Thêm dakuten hoặc handakuten để thay đổi âm của một ký tự hiragana. Có lẽ bạn đang tự hỏi liệu hiragana mà bạn đã học có thể bao quát hết tất cả âm thanh trong tiếng Nhật hay không. Còn âm 'P' trong 'Pokemon' hay 'Japan' thì sao? Đó là lúc dakuten (゛) và handakuten (゜) xuất hiện để lấp đầy khoảng trống. Cách chúng hoạt động như sau:
- 'H' trở thành 'B': ば (ba), び (bi), ぶ (bu), べ (be), ぼ (bo)
- 'K' trở thành 'G': が (ga), ぎ (gi), ぐ (gu), げ (ge), ご (go)
- 'S' trở thành 'Z' (có 1 ngoại lệ): ざ (za), じ (ji), ず (zu), ぜ (ze), ぞ (zo)
- 'T' trở thành 'D' (có 2 ngoại lệ): だ (da), ぢ (ji), づ (zu), で (de), ど (do)
- 'H' trở thành 'P': ぱ (pa), ぴ (pi), ぷ (pu), ぺ (pe), ぽ (po)
Ghi nhớ Hiragana vào bộ nhớ lâu dài









