Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh tật Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 735.000 người ở Mỹ trải qua cơn đau tim, trong đó có 525.000 trường hợp lần đầu tiên. Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở cả nam giới và nữ giới. Nhận biết sớm dấu hiệu và triệu chứng của cơn đau tim là quan trọng để giảm nguy cơ tử vong và tránh mất khả năng vận động. Khoảng 47% trường hợp tử vong đột ngột do đau tim xảy ra ngoài bệnh viện, cho thấy nhiều người vẫn lơ là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên của cơ thể. Việc nhận biết triệu chứng của cơn đau tim và gọi ngay cho trung tâm y tế gần nhất có thể giúp giảm đau tim tái phát và giữ mạng sống.
Các bước
Phát hiện các triệu chứng cơ bản của đau tim

Chú ý đến cảm giác không thoải mái hoặc đau ở vùng ngực. Theo nghiên cứu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh tật Hoa Kỳ, 92% trường hợp nhận biết rằng đau ngực là triệu chứng của cơn đau tim, nhưng chỉ có 27% nhận thức được tất cả các triệu chứng và biết khi nào nên gọi cấp cứu. Mặc dù đau ngực là triệu chứng cơ bản, thường gặp nhưng ban đầu, người bệnh có thể cho rằng bản thân bị đau thượng vị nặng hoặc ợ nóng.
- Đau ngực do đau tim có cảm giác như có ai đó đang bóp chặt ngực bạn hoặc giống như có vật nặng như voi đè trên ngực. Thuốc kháng axit không giúp giảm triệu chứng đau ngực do đau tim.
- Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Tạp chí Hiệp hội Y khoa Mỹ, các nhà nghiên cứu nhận thấy 31% nam giới và 42% phụ nữ không có dấu hiệu đau ngực thường đi kèm cơn đau tim. Bệnh nhân tiểu đường cũng có nguy cơ mắc các triệu chứng ít cơ bản hơn.

Chú ý đến dấu hiệu đau ở phần trên cơ thể. Đau từ đau tim có thể lan từ ngực đến vai, cánh tay, lưng, cổ, răng hoặc hàm. Bạn có thể không hẳn đau ở vùng ngực. Đau răng hoặc đau lưng trên mãn tính có thể là dấu hiệu sớm của đau tim.

Nhận biết được rằng triệu chứng ban đầu có thể nhẹ. Hầu hết các cơn đau tim bắt đầu từ những triệu chứng nhẹ nhàng như vậy. Nhưng bạn không nên lơ là. Nếu triệu chứng không giảm sau 5 phút, hãy gọi cấp cứu ngay để được chăm sóc y tế.

Kiểm tra xem cơn đau có liên quan đến đau thắt ngực không nếu có tiền sử bệnh đau thắt ngực. Cơn đau thắt ngực của bạn có biến mất nhanh chóng sau khi điều trị không? Một số bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành có thể gặp vấn đề này. Nếu cơn đau thắt ngực không giảm khi bạn nghỉ ngơi hoặc điều trị, có thể là dấu hiệu của đau tim sắp đến.

Chú ý đến đau vùng bụng, triệu chứng buồn nôn hoặc nôn mửa. Đau từ đau tim có thể lan đến vùng bụng. Bạn có thể cảm thấy như đang bị ợ nóng nhưng không giảm sau khi uống thuốc kháng axit. Cũng có thể bạn cảm thấy buồn nôn, nôn mửa và không có triệu chứng khác như đau ngực hoặc viêm dạ dày.

Gọi cấp cứu ngay nếu nghi ngờ đang gặp phải cơn đau tim. Đây là bước quan trọng đầu tiên. Đừng trì hoãn việc nhận chăm sóc y tế. Nhận điều trị trong vòng một giờ đầu khi xuất hiện triệu chứng có thể giúp tăng cơ hội phục hồi và giảm thiểu tổn thương đến cơ tim.
- Không tự ý uống Aspirin. Bác sĩ cấp cứu sẽ quyết định liệu bạn cần uống Aspirin hay không.
Phát hiện các biểu hiện không điển hình của đau tim.

Nhận biết dấu hiệu không điển hình ở phụ nữ. Phụ nữ thường gặp nhiều dấu hiệu không điển hình hơn nam giới khi gặp cơn đau tim. Một số dấu hiệu đó có thể bao gồm:
- Cảm giác mệt mỏi đột ngột.
- Đau khắp cơ thể.
- Cảm thấy mệt mỏi, giống như đang bị cảm cúm.
- Rối loạn giấc ngủ.

Cảnh giác với hơi thở gấp không bình thường. Hơi thở gấp có thể là dấu hiệu của cơn đau tim và xuất hiện trước khi có dấu hiệu đau ngực. Bạn có thể cảm thấy như đang thiếu ôxy trong phổi hoặc như vừa chạy đua xong.

Cảnh giác với triệu chứng đau đầu nhẹ, lo lắng và ra mồ hôi. Triệu chứng của cơn đau tim có thể bao gồm cảm giác lo lắng không rõ nguyên nhân. Bạn cũng có thể cảm thấy đau đầu nhẹ hoặc ra mồ hôi lạnh mà không có triệu chứng đau ngực hoặc khác.

Cảnh giác với dấu hiệu tim đập quá nhanh. Nếu cảm thấy tim đập nhanh, tim đập lạc quá trong ngực, giống như bạn đang cảm thấy lo lắng, hoặc nhịp tim không ổn định, đó có thể là dấu hiệu không điển hình của cơn đau tim.
Đánh giá yếu tố nguy cơ đối với cơn đau tim

Hiểu rõ rằng có nhiều yếu tố nguy cơ đối với bệnh tim mạch khác nhau. Một số yếu tố có thể thay đổi bằng cách thay đổi lối sống, trong khi một số khác thì không. Khi nhận biết được những lựa chọn có thể tăng hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đau tim, bạn có thể đưa ra những quyết định thông minh hơn.

Hiểu rõ những yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch không thể thay đổi. Có những yếu tố không thể thay đổi và cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ lên cơn đau tim. Những yếu tố nguy cơ không thể thay đổi bao gồm:
- Tuổi tác: Nam giới trên 45 tuổi và nữ giới trên 55 tuổi có nguy cơ cao lên cơn đau tim.
- Tiền sử gia đình: Nếu có người trong gia đình từng mắc bệnh tim mạch, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn.
- Bệnh tự miễn: Nếu bạn mắc bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hoặc Lupus, bạn có nguy cơ cao lên cơn đau tim.
- Thai kỳ: Tình trạng sức khỏe khi mang thai.

Hiểu rõ những yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch có thể thay đổi được. Bạn có thể thay đổi lối sống bằng cách phát triển thói quen tích cực, tránh những thói quen tiêu cực để giảm các yếu tố nguy cơ sau:
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá là yếu tố độc lập gây tử vong đột ngột do bệnh tim mạch ở những người mắc bệnh động mạch vành. Hút thuốc lá cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành.
- Huyết áp cao
- Mất khả năng hoạt động thể chất
- Đái tháo đường
- Thừa cân
- Nồng độ cholesterol cao
- Căng thẳng và sử dụng thuốc cấm

Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Hãy sống tích cực mỗi ngày. Bạn nên tập thể dục đi bộ nhanh 15 phút sau bữa trưa và bữa tối. Áp dụng chế độ ăn lành mạnh, ít muối, ít chất béo chuyển hóa và carbohydrate, giàu chất béo không bão hòa tốt cho sức khỏe và giàu protein.
-
Từ bỏ thuốc lá.
- Bạn nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc điều trị và sử dụng thuốc nếu có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch hoặc đang hồi phục sau khi mắc cơn đau tim.
Hiểu về quy trình điều trị y tế cho cơn đau tim

Chuẩn bị cho quá trình cấp cứu. Cơn đau tim có thể gây nguy hiểm nhưng có thể được giải quyết tích cực nếu chăm sóc kịp thời và hiệu quả. Người bệnh có nguy cơ mắc cơn đau tim sẽ được chăm sóc ngay khi đến phòng cấp cứu.

Chuẩn bị cho xét nghiệm điện tâm đồ. Điện tâm đồ là xét nghiệm đo hoạt động điện của tim. Xét nghiệm giúp bác sĩ biết có bất kỳ tổn thương nào hoặc liệu bạn có nguy cơ mắc cơn đau tim không. Tổn thương sẽ làm giảm hoạt động điện của tim. Hoạt động điện của tim sẽ được ghi lại thông qua các điện cực trên ngực và được phân tích.

Chuẩn bị cho xét nghiệm máu. Khi tim bị tổn thương do cơn đau tim, một số chất hóa học sẽ được giải phóng vào máu. Troponin, một chất hóa học, có thể được phát hiện trong máu trong vòng hai tuần, giúp bác sĩ xác định liệu bạn có mắc cơn đau tim gần đây không.

Chuẩn bị cho quá trình thông tim. Bác sĩ có thể thực hiện quá trình thông tim để kiểm tra tình trạng tim mạch của bạn. Trong quá trình này, ống thông sẽ được đưa vào mạch máu và tim. Quá trình thông tim thường được thực hiện qua động mạch ở vùng háng. Trong quá trình này, bác sĩ có thể:
- Chụp X-quang với chất nhuộm tương phản để xác định các động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn.
- Đo huyết áp trong các buồng tim.
- Lấy mẫu máu để đo lượng oxy trong buồng tim.
- Thực hiện sinh thiết.
- Kiểm tra khả năng bơm hiệu quả của tim.

Chuẩn bị cho xét nghiệm Stress Test sau khi cơn đau tim đã qua. Trong vài tuần sau khi cơn đau tim kết thúc, bạn có thể cần thực hiện xét nghiệm Stress Test để đánh giá sự phản ứng của mạch máu trong tim khi tập thể dục. Bạn sẽ được yêu cầu chạy trên máy chạy bộ và kết nối với máy đo điện tim để theo dõi hoạt động điện của tim. Xét nghiệm này giúp bác sĩ quyết định liệu phương pháp điều trị dài hạn nào là phù hợp nhất cho bạn.
Lời khuyên
- Chia sẻ thông tin về các triệu chứng hiếm gặp khi có cơn đau tim với bạn bè và gia đình để tránh trường hợp không phát hiện hoặc không điều trị đúng cách.
Cảnh báo
- Nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào hoặc các biểu hiện lạ khác, hãy ngay lập tức gọi cấp cứu và tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Điều trị sớm có thể mang lại kết quả tốt hơn.
- Không tự mình di chuyển nếu bạn nghĩ rằng mình đang có cơn đau tim để tránh gây hại cho tim. Thay vào đó, hãy yêu cầu người khác gọi điện ngay cho dịch vụ cấp cứu.