Cách trực tiếp nhất để nói “chúc mừng sinh nhật” trong tiếng Ý là “buon compleanno,” nhưng thực tế có nhiều cách diễn đạt khác nhau thường được sử dụng để bày tỏ lời chúc mừng sinh nhật. Bạn cũng có thể muốn làm quen với những cụm từ khác liên quan đến sinh nhật và phiên bản tiếng Ý của bài hát sinh nhật.
Bước
Lời Chúc Mẫu
Những Lời Chúc Sinh Nhật Tiếng Ý MẫuBày Tỏ Lời Chúc Sinh Nhật

Nói 'buon compleanno!' Đây là cách trực tiếp nhất để nói 'chúc mừng sinh nhật' trong tiếng Ý, và cụm từ này có nghĩa đen là 'sinh nhật tốt lành.'
- Buon có nghĩa là 'tốt' và compleanno có nghĩa là 'sinh nhật.
- Phát âm toàn bộ cụm từ này là: bwon kom-pleh-ahn-noh

Chúc 'tanti auguri!' Cụm từ này không dịch đúng thành 'chúc mừng sinh nhật.' Trên thực tế, từ tiếng Ý cho 'sinh nhật' (compleanno) không xuất hiện trong cụm từ này. Tuy nhiên, cụm từ này có nghĩa là 'những lời chúc tốt đẹp nhất' và là cách phổ biến của người Ý để bày tỏ lòng tốt đẹp đến ai đó trong ngày sinh nhật của họ.
- Tanti có nghĩa là 'nhiều' và auguri là hình thức số nhiều của danh từ augurio, có nghĩa là 'lời chúc.' Toàn bộ cụm từ này có nghĩa đen là 'nhiều lời chúc.'
- Phát âm cụm từ này là: tahn-tee ahw-goo-ree

Thử với 'cento di questi giorni!' Đây là một cụm từ tiếng Ý khác mà bạn có thể sử dụng để bày tỏ lời chúc sinh nhật mặc dù nó không nói rõ về sinh nhật. Cơ bản, bạn đang chúc cho người sinh nhật 100 năm sinh nhật, hoặc một cuộc sống dài lâu.
- Cento có nghĩa là 'một trăm,' di có nghĩa là 'của,' questi có nghĩa là 'những,' và giorni có nghĩa là 'ngày.' Dịch trực tiếp, cụm từ này nói 'Một trăm ngày như thế này!'
- Phát âm cụm từ này là: chehn-toh dee kweh-stee jeohr-nee
- Lưu ý rằng bạn cũng có thể rút gọn thành 'cent’anni' hoặc 'một trăm năm!'
- Phát âm phiên bản này của cụm từ là: chehn-tah-nee
Nói về Sinh Nhật

Chúc mừng sinh nhật 'festeggiato.' Sử dụng thuật ngữ tiếng Ý này tương đương với việc gọi ai đó là 'chàng trai sinh nhật' hoặc 'cô gái sinh nhật.' Dịch trực tiếp, thuật ngữ này có nghĩa là 'người được tôn vinh.'
- Thuật ngữ festeggiato bắt nguồn từ động từ 'tổ chức lễ kỷ niệm,' festeggiare.
- Phát âm thuật ngữ này là: feh-steh-jia-toh

Hỏi về tuổi của người đó bằng cách nói 'quanti anni hai?' Đây là cách gián tiếp để hỏi ai đó bao nhiêu tuổi, nhưng câu hỏi này không dịch trực tiếp thành “bạn bao nhiêu tuổi?” Thay vào đó, nó sử dụng cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn, hỏi người chàng trai hoặc cô gái sinh nhật, “bạn đã sống được bao nhiêu năm?”
- Quanti có nghĩa là 'bao nhiêu,' anni có nghĩa là 'năm,' và hai có nghĩa là 'có' trong hình thức người thứ hai.
- Phát âm câu hỏi này là: kwahn-tee ahn-nee ai

Mô tả tuổi cao cấp với 'essere avanti con gli anni.' Cụm từ này cơ bản có nghĩa là ai đó 'đang trải qua những năm tháng,' và bạn sẽ sử dụng nó một cách khen ngợi để ám chỉ rằng ai đó đang gia tăng cả về tuổi và trí tuệ.
- Essere có nghĩa là 'là,' avanti có nghĩa là 'phía trước,' con có nghĩa là 'với,' gli có nghĩa là 'các,' và anni có nghĩa là 'năm.' Khi kết hợp lại, cụm từ này nói rằng, 'đang tiến về phía trước với những năm tháng,' hoặc gián tiếp hơn, 'đang già đi theo năm tháng.'
- Phát âm cụm từ này là: ehs-ser-eh ah-vahn-tee kohn ghlee ahn-nee

Tuyên bố ngày sinh nhật của bạn với 'oggi compio gli anni.' Mặc dù gián tiếp, bạn đang nói 'hôm nay là ngày sinh nhật của tôi,' nhưng cách diễn đạt trực tiếp hơn sẽ là 'hôm nay tôi đã trải qua thêm một tuổi.'
- Oggi có nghĩa là 'hôm nay,' compio là dạng ngôi thứ nhất số ít của động từ 'trải qua' (compiere), gli có nghĩa là 'các,' và anni có nghĩa là 'năm.'
- Phát âm câu này là: oh-jee kohm-pioh ghlee ahn-nee

Tuyên bố tuổi của bạn bằng cách sử dụng hình thức 'sto per compiere ___ anni.' Bạn thường sử dụng cách diễn đạt này để nói rằng bạn chuẩn bị trở thành một tuổi nào đó (điền vào chỗ trống), nhưng nó phổ biến hơn trong giới trẻ hơn là những thế hệ trưởng thành. Trực tiếp hơn, nó nói, 'tôi sắp trải qua (số) tuổi.'
- Để nói tuổi của bạn, chỉ cần điền số tuổi mới của bạn vào chỗ trống. Ví dụ, nếu bạn sắp tròn mười tám tuổi, bạn sẽ nói 'Sto per compiere diciotto anni.'
- Sto có nghĩa là 'tôi là,' per có nghĩa là 'sẽ,' compiere có nghĩa là 'trải qua' hoặc 'hoàn thành,' và anni có nghĩa là 'năm.'
- Phát âm cụm từ này là: stoh pehr kohm-pier-eh ___ ahn-nee
Hát Bài Hát Sinh Nhật Vui Vẻ

Sử dụng giai điệu quen thuộc. Dù từ ngữ khác nhau, bạn vẫn nên hát bài hát sinh nhật tiếng Ý theo giai điệu của bài hát 'happy birthday' mà bạn có thể đã học trong tiếng Anh.

Hát 'tanti auguri' trong vài dòng. Lời ca phổ biến nhất cho bài hát sinh nhật không nhắc đến sinh nhật chút nào. Thay vào đó, bạn sử dụng biểu cảm gián tiếp 'những lời chúc tốt đẹp' thay vì 'chúc mừng sinh nhật' trong giai điệu chuẩn.
- Bạn sẽ kết thúc câu với 'a te' (ah tee), có nghĩa là 'cho bạn.'
- Lời ca bài hát là:
- Tanti auguri a te,
- Tanti auguri a te,
- Tanti auguri a (TÊN),
- Tanti auguri a te!

Cân nhắc chuyển sang 'buon compleanno' thay vì. Mặc dù không được sử dụng thường xuyên, bạn vẫn có thể sử dụng biểu cảm trực tiếp 'chúc mừng sinh nhật' thay vì biểu cảm tiếng Anh trong bài hát chuẩn.
- Như với phiên bản 'tanti auguri', bạn cần kết thúc câu với 'a te' (ah tee), có nghĩa là 'cho bạn.'
- Trong phiên bản này, lời ca là:
- Buon compleanno a te,
- Buon compleanno a te,
- Buon compleanno a (TÊN),
- Buon compleanno a te!
