Cách phân biệt động từ và tính từ trong tiếng Anh

| Tiêu chí | Động từ | Tính từ |
| Khái niệm | Động từ là những từ dùng để chỉ hành động, trạng thái của sự vật. | Tính từ là những từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật. |
| Vị trí | Đứng sau chủ ngữ Đứng sau các trạng từ chỉ tần suất Đứng đằng trước tân ngữ Đứng đằng trước tính từ (động từ tobe) | Đứng trước danh từ Đứng sau Tobe Đứng sau các động từ chỉ cảm giác, cảm xúc Sau các đại từ bất định như something, someone, anybody, anything… |
| Phân loại | Động từ tobe Động từ khuyết thiếu (modal verb) Động từ hành động (Action verbs) Động từ liên kết (Links Verb) | Phân loại theo chức năng Phân loại theo cách thành lập |
Khái niệm Động từ (Verb) trong tiếng Anh

Khái niệm về Động từ trong tiếng Anh
Động từ trong tiếng Anh là loại từ được sử dụng để diễn tả hành động, trạng thái, hoặc cảm xúc của con người, vật thể hoặc sự kiện. Động từ (Verb) thường được viết tắt là “v”.
Vị trí của động từ trong câu
Động từ thường đặt sau chủ ngữ
Ví dụ:
- Lisa plays piano every day. (Lisa chơi đàn piano mỗi ngày.)
- I wash my face every morning. (Tôi rửa mặt vào mỗi buổi sáng.)
Động từ cũng có thể xuất hiện sau các trạng từ chỉ tần suất, mức độ hay thời gian
Ví dụ:
- I always go to the library on Saturday mornings. (Tôi luôn luôn tới thư viện vào những buổi sáng ngày thứ Bảy.)
- She always visits her grandparents on weekends. (Cô ấy luôn thăm ông bà vào cuối tuần.)
Động từ đứng trước tân ngữ
Ví dụ:
- Close the door, it is raining heavily! (Đóng cửa vào đi trời đang mưa rất to!)
- Open the book, kids! (Mở sách ra nào các con!)
Có những trường hợp động từ được đi kèm với giới từ trước khi có tân ngữ
Ví dụ:
- Wait for me ten minutes! (Đợi tôi mười phút nhé!)
- Listen to me and I will tell you what you want. (Lắng nghe tôi và tôi sẽ nói cho bạn những điều bạn muốn.)
Động từ đứng trước tính từ
Trong tiếng Anh, chỉ có một động từ duy nhất đứng trước tính từ, đó là động từ 'to be'.
Ví dụ:
- She is very friendly. (Cô ấy rất thân thiện.)
- He is tall and fat. (Anh ta cao và béo.)
Phân loại các loại động từ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, các động từ được phân loại thành 4 loại như sau:
Động từ to be
Động từ 'to be' bao gồm: Be, am, is, are, was, were…
- Tobe + N. Eg: I am a teacher. (Tôi là giáo viên.)
- Tobe + V_ing. Eg: We are studying English (Chúng tôi đang học tiếng Anh.)
- Tobe + V(P2). Eg: English is studied by us (Tiếng Anh được học bởi chúng tôi.)
- Tobe + Adj. Eg: She is friendly. (Cô ấy rất thân thiện.)
- Tobe + Prep + N. Eg: The building is under construction. (Tòa nhà đang được xây dựng.)
Động từ phụ (Modal verbs)
- Can/ Could/ May/ Might (Có thể) + V(bare)
- Should (Nên) + V(bare)
- Must/ Have to (Phải) + V(bare)
- Will/ Would (sẽ) + V(bare)
Động từ hành động (Action verbs)
- Review/ check/ inspect/ examine the documents/ the plan/ the terms of contract: Kiểm tra tài liệu/ kế hoạch/ điều khoản hợp đồng.
- Attract visitors/ customers…: Thu hút du khách
- Reserve the right to V: Có quyền làm gì
- Introduce/ launch new products/ services: Giới thiệu/ tung ra một sản phẩm/dịch vụ mới.
- Sign a contract: Ký hợp đồng
- Represent the company/ the organisation/ the group: Đại diện cho công ty/ tổ chức/ nhóm
- Renew a contract: Gia hạn hợp đồng
- Confirm the reservation: Xác nhận lại việc đặt chỗ
- Retain the receipts: Giữ lại hoá đơn
- Submit s.t TO s.o: Nộp một cái gì cho ai
Động từ liên kết (Linking verbs)
- Seem: dường như
- Look: trông
- Feel: cảm thấy
- Appear: dường như
- Become = get: trở nên
- Taste, smell, stay = remain (giữ),…
- Note: Linking verbs + Adj.
Ví dụ: She looks beautiful. (Cô ấy trông thật xinh đẹp.)
Cách phân biệt động từ trong tiếng Anh
Thông qua tiền tố
- en-: enjoy, enrich, enforce, engage, enact,…
Thông qua hậu tố
- -ate: communicate, calculate, debate, appreciate, translate…
- -en: happen, hasten, threaten, frighten, fasten,…
- -fy: verify, certify, horrify, satisfy, liquify, qualify,..
- -ize, -ise: realize, minimize, modernize, symbolize, economize, seize,…
Danh từ (Noun) trong tiếng Anh

Khái niệm danh từ trong tiếng Anh
Tính từ trong tiếng Anh là những từ dùng để mô tả tính chất của các sự vật, sự việc hoặc hiện tượng… Tính từ (Adj) được viết tắt là (Adj).
Vị trí của tính từ trong câu
Đứng trước danh từ (N) Adj + N
Ví dụ: Handsome boy (anh chàng đẹp trai), beautiful girl (cô gái xinh đẹp), rainy day (ngày mưa), big house (căn nhà lớn)…
Đứng sau Tobe: Tobe + Adj
Ví dụ: She is beautiful (cô ấy thật xinh đẹp), he is kind (anh ấy thật tốt bụng)…
Đứng sau các động từ chỉ cảm giác, cảm xúc như look, feel, smell, get, turn, seem, become, sound, hear,…
Ví dụ: She seems tired (Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi), I feel unhappy (tôi cảm thấy không vui vẻ)…
Sau các đại từ bất định như something, someone, anybody, anything…
Eg: I’ll share something intriguing with you (Tôi sẽ chia sẻ điều gì đó hấp dẫn với bạn); Is anyone absent from the class today? (Có ai vắng mặt trong lớp hôm nay không?),…
Đứng sau tân ngữ ở trong cấu trúc Make/Keep/Find/Leave + (O)+ adj
Eg: Let’s maintain cleanliness in our school. (Hãy duy trì sự sạch sẽ trong trường của chúng ta), Just ensure you’re home by 9pm (Chỉ cần đảm bảo bạn sẽ ở nhà vào lúc 9 giờ tối.)
Tính từ đứng sau “too”: S + to be/ seem/ look. . . . + too + adjective + to + V
Eg: This shirt is too tiny for us to wear. (Chiếc áo này quá bé để chúng tôi mặc.)
Tính từ đứng trước “enough”: S + to be + adj + enough + to V
Eg: The beef is sufficiently good to be served. (Thịt bò đủ ngon để được phục vụ.)
Tính từ trong cấu trúc so…that: S1 + to be/ seem/ sound/ look/ feel. . . + so + adj + that + S2 + V
Eg: The laptop is so pricey that she has to return it. (Chiếc laptop đắt đến nỗi cô ấy phải trả lại.)
Tính từ dùng dưới dạng so sánh:
- More + adj + than
- Adj-er + than
- The most + adj
- The least + adj
- Less + adj + than
- (Not) as + adj + as
Eg: Her car is more expensive than yours. (Chiếc xe của cô ấy đắt hơn của bạn.)
Tính từ dùng trong câu cảm thán: What + (a/an) + adj + N!/ How + adj + S + V!
Eg: How chilly the weather is! (Thời tiết lạnh thật!)
Tính từ dùng trong câu đo lường: S + to be +
Eg: This table measures three meters in length. (Chiếc bàn này dài ba mét.)
Phân loại các tính từ
Phân loại theo chức năng
- Tính từ sở hữu: my, her, his, your, their, our
- Tính từ miêu tả: big, red, plastic, small…
- Tính từ chỉ thị: this, that, those, these…
- Tính từ định lượng: a, an, a lot, much, many…
- Tính từ phân phối: each, any, every, either, neither…
- Mạo từ: a, an, the…
Phân loại theo cách thành lập
- Tính từ đơn: good, bad, beautiful
- Tính từ ghép: dark-brown, all-star
- Tính từ phát sinh: unhappy, indescribable
Cách nhận diện tính từ trong tiếng Anh
Tính từ thường được nhận biết thông qua các hậu tố dưới đây:
- -able: capable, comfortable, considerable.…
- -ful: plentiful, wonderful, helpful, stressful,…
- -ive: aggressive, legislative, native,…
- -ous: famous, serious, mysterious, mountainous, jealous, poisonous,…
- -ing: exciting, interesting, boring…
- -ic: specific, economic, iconic…
- -ant:brilliant, important, significant…
- -ible:flexible, possible, responsible…
- -ed: interested, excited, bored…
- -ly: lovely, friendly, costly…
- -y: sunny, rainy, windy …
- -less: harmless, careless, useless …
Bảng tổng hợp tính từ + giới từ trong tiếng Anh
| Tính từ | Giới từ | Ý nghĩa |
| Related | to | Có liên quan |
| Preferable | to | Phù hợp |
| Capable | of | Có thể |
| Superior | to | Vượt trội, tốt hơn |
| Suspicious | of | Có nghi ngờ về |
| Aware | of | Có nhận thức về |
| Content | with | Hài lòng với |
| Hopeful | of | Hy vọng |
| Popular | with | Phổ biến về |
| Impressed | with | Ấn tượng về |
| Liable | for | Chịu trách nhiệm về |
| (Dis)satisfied | with | (Không) hài lòng với |
| Perfect | for | Hoàn hảo |
| Responsible | for | Chịu trách nhiệm về |
| Eligible | for + N | Đủ điều kiện/Đủ năng lực |
| Eligible | to V | Điểu điều kiện/Đủ năng lực để làm gì |
| Qualified | for | Đủ điều kiện/Đủ năng lực |
| Excited | about | Hứng thú về |
| Concerned | about | Quan tâm về |
| Interested | in | Hứng thú về |
Bảng một số tính từ + danh từ phổ biến
| Tính từ | Danh từ | Ý nghĩa |
| Annual | Leave | Nghỉ phép hằng năm |
| Annual | Turnover | Doanh thu hằng năm |
| Temporary | Work | Công việc tạm thời |
| Temporary | Replacement | Sự thay thế tạm thời |
| Temporary | Staff/ worker | Nhân viên thời vụ |
| Substantial | Increase | Sự tăng lên đáng kể |
| Substantial | Renovation | Sự cải tiến/ nâng cấp đáng kể |
Bài tập phân biệt động từ và tính từ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Sắp xếp các từ trong ngoặc để tạo thành câu có ý nghĩa
- I hate being around Mary Lou, she is ________. (friendly)
- The stock market crash of 1929 left my great grandfather________. (penny)
- I have a class at 8:00 a.m. but I am always________. (sleep)
- I think we should try something else. That strategy seems way too________. (risk)
- When you work at a nuclear power plant, you have to be extremely _______. (care)
- I had to take three months off when I was pregnant, but my boss has been very _______. (understand)
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống theo dạng đúng
- She is _____(do) her homework
- He _____(want) a car next year.
- My parents will _____(buy)a new home that is larger than our current one.
- My sister has _____(give) birth to two babies for two months.
- You _____(wake up) early you can get more done
- We always _____(clean) our house on weekends.
Đáp án cho các bài tập
Bài tập 1
- 1. Unfriendly
- 2. Penniless
- 3. Sleepy
- 4. Risky
- 5. Careful
- 6. Understanding
- 1. Doing
- 2. Wants
- 3. Buy
- 4. Given
- 5. Wake up
- 6. Clean
