I. Hiểu rõ về Mỗi là gì?
1. Định nghĩa Mỗi

Phiên âm: Each – /i:tʃ/
Nghĩa: Từ "each" có nghĩa là "mỗi người, mỗi vật, mỗi cái" hoặc "từng người, từng vật, từng cái" và thường được sử dụng để chỉ sự phân chia hoặc phân phối đều đặn của cái gì đó. Từ này thường xuất hiện trước danh từ để biểu thị rằng mỗi phần, mỗi vật, mỗi người hoặc mỗi cái trong một nhóm có tính chất, đặc điểm, hoặc giá trị giống nhau hoặc tương tự như nhau.
Ví dụ:
- Each student received a textbook. (Mỗi học sinh nhận một cuốn sách giáo trình.)
- There are five apples, and each apple costs $1. (Có năm quả táo, và mỗi quả táo có giá 1 đô la.)
2. Phương pháp sử dụng Mỗi
Each là một đại từ bất định thường được sử dụng kèm với danh từ, và đóng vai trò làm nổi bật sự độc lập của từng đối tượng trong câu. Một số cách sử dụng phổ biến của Each bao gồm:
1. Đi kèm với danh từ (Each + danh từ số ít): Trong trường hợp này, "each" hoạt động như một đại từ bất định số ít và làm bổ sung ý nghĩa cho danh từ sau nó. Động từ sẽ được chia theo dạng số ít.Ví dụ: Each student has their own textbook. (Mỗi học sinh có cuốn sách giáo trình riêng.)
2. Sử dụng cụm từ "Each of" + danh từ: Cấu trúc này nhấn mạnh sự độc lập và riêng biệt của từng đối tượng trong câu. Cụm danh từ này thường phải kèm the hoặc các từ dùng để chỉ đại từ sở hữu như "my," "his," "her," v.v.Ví dụ: I gave a task to each of my team members. (Tôi đã giao một nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm của tôi.)
3. Đứng độc lập (Each đứng riêng lẻ không cần danh từ): Trong trường hợp này, "each" được sử dụng để thay thế cho một cụm danh từ đã được nhắc đến trong câu trước đó.Ví dụ: There are five colors to choose from, and each is unique. (Có năm màu để chọn, và mỗi màu đều độc đáo.)
II. Hiểu rõ về Mỗi là gì?
1. Định nghĩa Tất cả
Phiên âm: Every – /'evri/

Nghĩa: Từ "every" trong tiếng Anh có nghĩa "mỗi" hoặc "tất cả" và thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện hoặc hành động lặp lại đều đặn trong một nhóm hoặc trong một khoảng thời gian cố định. "Every" thường được sử dụng để chỉ tính chất toàn diện và liên tục khi miêu tả sự xuất hiện hoặc hành động của một nhóm người, vật, ngày, tháng,... nào đó.
Ví dụ:
- Every student passed the exam. (Mỗi học sinh đều đỗ kỳ thi.)
- I brush my teeth every day. (Tôi đánh răng mỗi ngày.)
2. Cách dùng Mỗi
1. Đi kèm với danh từ (Every + danh từ số ít):Ví dụ: Every student has a textbook. (Mỗi học sinh đều có một cuốn sách giáo trình.)
2. Every one (Mỗi người): Sử dụng để đề cập đến từng cá nhân trong một nhóm. Lưu ý rằng trong trường hợp này, "every one" được viết cách nhau và có nghĩa là "mỗi người một."Ví dụ: Have you met all the workers in this center? Yes, of course, I've met every one, in the meeting room. (Bạn đã gặp tất cả các công nhân ở trung tâm này chưa? Vâng, tất nhiên, tôi đã gặp từng người một, trong phòng họp.)
3. Every one of + cụm danh từ (Mỗi người trong số...): Cấu trúc này nhấn mạnh ý nghĩa là từng cá nhân trong một nhóm cụ thể.Ví dụ: John's finished every one of these tasks = John's finished every one of them. (John đã hoàn thành từng nhiệm vụ trong số những nhiệm vụ này = John đã hoàn thành tất cả chúng.)
III. Phân biệt Mỗi và Mọi

1. Ý nghĩa và cách sử dụng:
- Each: Được sử dụng để chỉ mỗi đối tượng trong một nhóm và thường nhấn mạnh tính độc lập, riêng biệt của từng thành viên trong nhóm đó.
- Every: Thường được sử dụng để chỉ tính chất đồng đều, phân chia đều đặn hoặc bao quát mọi thứ trong một nhóm.
2. Từ theo sau:
- Each có thể đứng một mình như một đại từ bất định.
- Each có thể được sử dụng cả sau chủ ngữ số nhiều, động từ thường được chia theo dạng số nhiều. Trong khi đó, "every" luôn luôn đi với động từ số ít. Ví dụ: Each of the students are responsible for their own actions. (Mỗi học sinh đều chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
3. Từ đồng nghĩa
- Each:
- Every single: "Every single" cũng có nghĩa tương tự và thường được sử dụng để tôn trọng sự cá nhân hóa hoặc đề cập đến từng cá nhân riêng lẻ. Ví dụ: "Every single item on the list must be checked" (Mọi mục trên danh sách đều phải được kiểm tra).
- Respective: "Respective" được sử dụng để chỉ sự liên quan giữa các phần hoặc thành viên riêng lẻ trong một tập hợp. Ví dụ: "The team members have their respective tasks to complete" (Các thành viên trong đội có nhiệm vụ riêng lẻ của họ để hoàn thành).
- Every:
- All: "All" có nghĩa tương tự "every" và thường được sử dụng để chỉ sự bao quát hoặc đồng đều trong một nhóm. Ví dụ: "All employees must attend the training" (Tất cả nhân viên phải tham dự đào tạo).
- Any: "Any" có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa với "every" trong một số trường hợp. Ví dụ: "You can choose any item from the menu" (Bạn có thể chọn bất kỳ món nào trong menu).
- All of: "All of" thường được sử dụng để bao quát toàn bộ một tập hợp hoặc nhóm. Ví dụ: "All of the students passed the exam" (Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi).
IV. Bài tập phân biệt Mỗi và Mọi
Hãy điền từ "Each" hoặc "Every" vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
1. _____ mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi kết thúc tuần.
2. Tôi đã mua món quà cho _____ bạn của tôi.
3. Mỗi ngày là một cơ hội mới.
4. Mỗi thành viên của đội có vai trò đặc biệt để đóng góp.
5. Mỗi người trong phòng nên tự giới thiệu.
6. Chúng tôi đánh giá cao mọi nỗ lực của bạn.
7. I own _____ book that's arranged by genre on my bookshelf.
8. _____ of the garden's flowers are blooming beautifully.
9. After baking cookies, she shared _____ with her friends.
10. Each child possesses a distinct personality.
11. Every time I visit my grandparents, I uncover a new story.
12. Each guest at the wedding received a small gift as a token of appreciation.
13. I hit the gym every morning to maintain my health.
14. Every team member should contribute to the project's success.
15. There are ten apples, and I want to give one to each of my friends.
16. Every student in the class received a participation certificate.
Đáp án:
1. Each
2. every
3. Every
4. Every
5. Each
6. each
7. each
8. Each
9. each
10. Every
11. Each
12. Every
13. every
14. Every
15. each
16. Each
