I. See là gì?
Để phân biệt chi tiết See Look Watch và View trong tiếng Anh, cùng Mytour tìm hiểu see là gì.
See /ˈsi/ (v) đề cập tới động từ biểu thị hành động không chủ động nhìn thấy một hành động/ sự việc/ hoặc vật nào đó. See trong tiếng Anh thường được dùng để miêu tả việc quan sát một cách vô thức hoặc tự nhiên, không phải là một hành động có chủ đích. Tuy nhiên, từ see còn có thể diễn tả khả năng nhận thức cụ thể, chi tiết và có ý thức một cách chủ động dù không phải là quan sát chủ đích. Ví dụ cụ thể:
-
- From the window, my teacher could see the children playing football in the yard (Từ cửa sổ, giáo viên của tôi có thể nhìn thấy những đứa trẻ đang chơi bóng đá trong sân).
- Peter saw the motorbike drive up outside the post office station (Peter nhìn thấy chiếc xe máy chạy đến bên ngoài nhà ga bưu điện).
Một số thành ngữ và cụm từ với see:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | see about: tìm kiếm, điều tra, xem lại; chăm nom, săn sóc; lo liệu, đảm đương | My boyfriend will see about movie times and call me back (Bạn trai của tôi sẽ xem lại thời gian chiếu phim và gọi lại cho tôi). |
| 2 | see after: chăm nom, săn sóc, để ý tới | Will you please see after my flowers while I'm away? (Bạn vui lòng chăm sóc những bông hoa của tôi khi tôi đi vắng chứ?). |
| 3 | see sb off: tiễn ai | My grandparents came to the airport to see me off (Ông bà của tôi đã đến sân bay để tiễn tôi). |
| 4 | see out: hoàn thành, thực hiện đến cùng; tiễn ai ra tận cửa | Don't worry, Anna will see herself out (Đừng lo lắng, Anna sẽ thực hiện đến cùng). |
| 5 | see through: thấy rõ bản chất, thực hiện đến cùng; giúp ai vượt qua được cái gì | My best friend saw her younger brother through that very tough first year (Người bạn thân nhất của tôi đã chứng kiến em trai cô ấy vượt qua năm đầu tiên vô cùng khó khăn đó). |
| 6 | have seen better days: tình trạng bây giờ không bằng ngày trước | This restaurant has seen better days (Nhà hàng này bây giờ không bằng ngày trước). |
| 7 | let me see/let's see: suy nghĩ trong giây lát về điều gì đó | "Is there a flower shop that sells sunflowers?" "Let me see - I think there's one near here" ("Có cửa hàng hoa nào bán hoa hướng dương không?" "Để tôi xem - Tôi nghĩ có một cái ở gần đây"). |
| 8 | not see someone for dust: không gặp được ai vì họ biến mất/rời đi quá nhanh | If you let her know that Alex's coming, you won't see her for dust (Nếu bạn cho cô ấy biết rằng Alex sẽ đến, bạn sẽ không gặp cô ấy vì cô ấy sẽ biến mất). |
| 9 | not see beyond something: đặt sự chú ý vào điều gì đó | The government cannot see beyond next year's election (Chính phủ không đặt sự chú ý vào cuộc bầu cử năm tới). |
| 10 | not see hide nor hair of someone: không thấy bất kỳ dấu vết gì của ai đó, biệt tăm biệt tích luôn | I haven't seen hide nor hair of my best friend since last Sunday (Tôi đã không nhìn bất kỳ dấu vết gì của người bạn thân nhất của tôi kể từ Chủ nhật tuần trước). |
II. Look là gì?
Next, to distinguish See Look Watch and View in detail in English, let's explore what look means in English with Mytour.
Look /ˈlʊk/ (v) is a verb that describes the act of purposefully gazing at an object, an event, or a phenomenon. The word look in English also indicates someone directing their gaze towards a specific direction. For example:
-
- My team looked at the photo and laughed (Nhóm của tôi nhìn vào bức ảnh và cười).
- She looked up from her magazine and glared at me (Cô ấy ngước lên khỏi cuốn tạp chí và lườm tôi).
Some idioms and phrasal verbs related to look:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | look about: đợi chờ, đắn đo, nghĩ kĩ trước khi có kế hoạch làm gì | I have to look about for someone to serve as a babysitter. I don't see it here. I'll have to look about (Tôi phải đợi chờ một người nào đó để phục vụ như một người giữ trẻ. Tôi không thấy nó ở đây. Tôi sẽ phải nhìn về). |
| 2 | look before you leap: cẩn thận trước thì sau không phải lo lắng gì | The general advice with a job offer is to do your research and look before you leap (Lời khuyên chung với một lời mời làm việc là hãy nghiên cứu và xem xét trước khi nhảy việc). |
| 3 | look after: nhìn theo; trông nom, chăm sóc | We look after my grandmother' dog while she is away (Chúng tôi chăm sóc con chó của bà tôi khi bà đi vắng). |
| 4 | be looking for trouble: hành động một cách liều lĩnh để rồi gây rắc rối, khó khăn và sự khó chịu cho ai đó | Parking illegally in front of the hospital station is looking for trouble (Đậu xe trái phép trước cổng bệnh viện đang gây rắc rối). |
| 5 | look on the bright side: luôn nhìn nhận vấn đề một cách tích cực | Anna is inclined to look on the bright side of everything (Anna có xu hướng uôn nhìn nhận vấn đề một cách tích cực). |
III. What is Watch?
Next, to distinguish See Look Watch and View, let's explore what watch means in English with Mytour.
Watch /ˈwɑːtʃ/ (v) is a verb that describes intensely focusing on someone or something. When you observe an object, an event, an action, someone or something moving or changing, you use Watch. For example, watching movies, watching TV,... For example:
-
- I had lunch and watched TV shows for hours (Tôi đã ăn trưa và xem các chương trình truyền hình hàng giờ).
- My best friend sits by the window and watches people walking past (Người bạn thân nhất của tôi ngồi bên cửa sổ và nhìn mọi người đi qua).
Some idioms and phrasal verbs related to watch:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | watch out: cảnh báo ai đó về nguy hiểm/ tai nạn có thể xảy ra | Keep a watch out for Anna and Linda - they should be here somewhere (Hãy coi chừng Anna và Linda - họ nên ở đây). |
| 2 | watch over sb: bảo vệ ai đó và đảm bảo rằng người đó được an toàn | The princess has 10 bodyguards watching over her every hour of the day (Công chúa có 10 vệ sĩ bảo vệ cô mỗi giờ trong ngày). |
| 3 | watch your back: cẩn thận với những người xung quanh bạn | Enjoy it, but watch your back (Thưởng thức nó, nhưng cẩn thận với những người xung quanh bạn). |
| 4 | watch paint dry: chỉ một hoạt động nhàm chán | "Don't you want to watch badminton?" "To be honest, I would rather watch paint dry." ("Bạn không muốn xem xổ sống à?" "Thành thật mà nói, tôi thà xem một hoạt động nhàm chán"). |
| 5 | watch the world go by: nhìn người đi qua | I love sitting in my home watching the world go by (Tôi thích ngồi trong nhà nhìn người đi qua). |
IV. What is View?
Finally, to distinguish See Look Watch and View in detail in English, let's explore what view means in English with tuvung.edu.vn.
View /ˈvjuː/ (n) is a noun in English that describes someone's perspective, viewpoint, or opinion. For example:
-
- My team had a friendly exchange of views (Nhóm của tôi đã có một cuộc trao đổi quan điểm thân thiện).
- In my view, her opinions were completely justified (Theo quan điểm của tôi, ý kiến của cô ấy là hoàn toàn chính đáng).
View /ˈvjuː/ (v) là từ dùng trong tiếng Anh để miêu tả hành động nhìn hoặc đánh giá ai/cái gì. Ví dụ:
Chúng tôi nhìn nhận những diễn biến mới nhất này với sự hoài nghi.
Một phóng viên hỏi bộ trưởng cách ông đánh giá các sự kiện gần đây.
Một số thành ngữ và cụm động từ liên quan đến view:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | With a view to: mục đích làm gì đó | They bought the building with a view to converting it into holiday homes (Họ mua tòa nhà với mục đích biến nó thành nhà nghỉ). |
| 2 | Personal views: những quan điểm cá nhân | My father's personal view of the future is one of optimism (Quan điểm cá nhân của cha tôi về tương lai là quan điểm lạc quan). |
| 3 | On view: nhìn thấy được, hiển thị, công khai | Plans for the new design of this zoo are on view in the meeting room this month (Kế hoạch cho thiết kế mới của sở thú này đang được công khai trong phòng họp tháng này). |
| 4 | In view of something: bởi vì cái gì, xem xét cái gì | In view of the late hour, they will have to put off that meeting until our next discussion (Vì đã muộn, họ sẽ phải hoãn cuộc họp đó cho đến cuộc thảo luận tiếp theo của chúng ta). |
| 5 | Outspoken views: những quan điểm thẳng thắn | Trang was known for her outspoken views (Trang được biết đến với quan điểm thẳng thắn của mình). |
V. Cách phân biệt See Look Watch và View trong tiếng Anh một cách chi tiết
Để phân biệt See Look Watch và View trong tiếng Anh chính xác, hãy xem bảng so sánh được Mytour tổng hợp dưới đây:
| Look | See | Watch | View | |
Khác nhau | Động từ miêu tả hành động nhìn có chủ đích vào một sự vật, một sự việc, một hiện tượng nào đó, hay nhìn vào người nào, vật nào | Động từ miêu tả hành động vô tình nhìn thấy một hành động/ một sự việc/ một sự vật gì đó | Động từ miêu tả hành động nhìn chăm chú, vô cùng tập trung | Động từ miêu tả tầm nhìn hoặc việc nhìn cái gì đó vô cùng chăm chú |
SUIT MATCH FIT VÀ GO WITH LÀ GÌ? CÁCH PHÂN BIỆT SUIT MATCH FIT VÀ GO WITH CHUẨN XÁC NHẤT TRONG TIẾNG ANH
VI. Bài tập nhận biết See Look Watch và View
Một số bài tập về cách phân biệt See Look Watch và View trong tiếng Anh:
-
- I _____ (see, look (at), watch, hoặc view) a beautiful car this morning.
- _____ (see, look (at), watch, hoặc view) the pictures I took on holiday.
- He _____ (see, look (at), watch, hoặc view) to _____ (see, look (at), watch, hoặc view) what would happen next.
- Can you _____ (see, look (at), watch, hoặc view) a cloud in the sky?
- Thousands of people come to _____(see, look (at), watch, hoặc view) the beach in the morning.
Đáp án: 1. saw - 2. look 3. watched – see - 4. see - 5.view
Đây là cách để phân biệt See, Look, Watch và View một cách chi tiết nhất trong tiếng Anh. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, các bạn có thể sử dụng những từ này một cách chính xác nhất trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, cũng như trong các bài thi IELTS và THPT Quốc gia nhé!
