Nếu bạn muốn học tốt tiếng Hán để vượt qua kỳ thi HSK và giao tiếp thành thạo, bạn cần phải nắm vững kiến thức về các phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung. Vậy những phó từ thời gian nào phổ biến nhất? Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết trong bài viết này nhé!
Các phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung
I. Ý nghĩa của phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung là gì?
Phó từ chỉ thời gian (PTCTG) là loại phó từ được sử dụng để diễn tả thời gian trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai trong câu. Các phó từ thời gian phổ biến trong tiếng Trung bao gồm đã, chưa, đang, vừa, sẽ, sắp, từng,... Ví dụ:
-
- 昨天我已经找到手机了。/Zuótiān wǒ yǐjīng zhǎodào shǒujīle/: Hôm qua tôi đã tìm thấy điện thoại rồi.
- 我正想请明明吃饭。/Wǒ zhèng xiǎng qǐng Míngmíng chīfàn/: Tôi đang muốn mời Minh Minh ăn cơm.
II. Những phó từ chỉ thời gian thông dụng trong tiếng Trung
Có những phó từ chỉ thời gian nào thường được sử dụng trong tiếng Trung? Đây chắc chắn là điều mà rất nhiều bạn quan tâm. Để hiểu rõ về ngữ pháp phó từ, bạn cần phải nắm vững những từ thông dụng sau đây:
1. Phó từ chỉ thời gian 已经
Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung 已经 /yǐjīng/ được dùng để diễn tả những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ:
-
- 美玲已经把作业做完了。/Měilíng yǐjīng bǎ zuòyè zuò wánle/: Mỹ Linh đã làm xong bài tập rồi.
- 我已经去上海了。/Wǒ yǐjīng qù shànghǎile/: Tôi đã từng đi Thượng Hải rồi.
2. Phó từ chỉ thời gian 刚才
Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung 刚才 /gāngcái/ được sử dụng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra của người nói. Ví dụ:
-
- 小王刚到北京,就去看长城。/Xiǎowáng gāng dào Běijīng, jiù qù kàn Chángchéng./: Tiểu Vương vừa đến Bắc Kinh liền đi thăm Trường Thành.
- 天刚亮,小月就起床了。/Tiān gāng liàng, Xiǎoyuè jiù qǐchuángle/: Trời vừa sáng, Tiểu Nguyệt liền thức dậy.
Lưu ý: Nếu trong câu tiếng Trung có cả 刚才 /gāngcái/ và 就 /jiù/ thì chúng thường được sử dụng liền nhau.
3. Phó từ chỉ thời gian 正在
Phó từ 正在 /zhèngzài/ trong tiếng Trung có những chức năng sau đây:
-
- Dùng để biểu thị trạng thái tiến hành của động tác.
- Chú trọng đến thời gian tiến hành động tác.
- Phó từ chỉ thời gian 正 không tiếp nhận hình thức đơn nhất của động từ. Phó từ thời gian 正 thường tạo thành kết cấu 正 + 动词+着/呢/着呢 và phía sau động từ thường có thêm động từ xu hướng hoặc tân ngữ.
- Phó từ 正 thường đi kèm với giới từ 从 /cóng/.
Ví dụ:
-
- 他们正讨论这个计划。/Tāmen zhèng tǎolùn zhège jìhuà/: Họ đang thảo luận về kế hoạch này.
- 他正从公司回家。/Tā zhèng cóng gōngsī huí jiā/: Anh ấy đang từ công ty về nhà.
- 我正想到小月,她就出见了。/Wǒ zhèng xiǎngdào Xiǎoyuè, tā jiù chū jiànle/: Tôi đang nghĩ đến Tiểu Nguyệt thì cô ấy xuất hiện.
- 我正想请明明吃饭。/Wǒ zhèng xiǎng qǐng Míngmíng chīfàn./: Tôi đang muốn mời Minh Minh ăn cơm.
4. Phó từ chỉ thời gian 只要
Phó từ 只要 /zhǐyào/ thường tập trung vào trạng thái của hành động. Phó từ 只要 có thể được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa thực hiện một số lần hoặc liên tục của hành động. Do đó, phía trước 只要 có thể thêm các phó từ như 又 /yòu/、一 /yī/、直 /zhí/、总 /zǒng/…… hoặc biểu thị thời gian kéo dài liên tục. Ví dụ:
-
- 峰峰一直在做作业。/Fēng fēng yīzhí zài zuò zuò yè/: Phong Phong vẫn làm bài tập suốt.
- 她在做饭呢。/Tā zài zuò fàn ne/: Cô ấy đang nấu cơm nè.
- 我在找词典,我的词典不知道放哪里了?/Wǒ zài zhǎo cídiǎn, wǒ de cídiǎn bù zhīdào fàng nǎlǐle/: Tôi đang tìm từ điển, cuốn từ điển của tôi không biết để đâu rồi.
- 喂!我在问你呢,你怎么不说话呀?/Wèi! Wǒ zài wèn nǐ ne, nǐ zěnme bù shuōhuà ya/: Nè, tôi đang hỏi cậu đấy, sao cậu không nói gì?
5. Phó từ chỉ thời gian 正在
Phó từ chỉ thời gian 处于 /chǔyú/ cả thời gian tiến hành hành động và trạng thái của hành động. Tham khảo ví dụ sau đây để hiểu rõ hơn về cách dùng nhé!
-
- 小王正在努力学习英语。/Xiǎowáng zhèngzài nǔlì xuéxí Yīngyǔ./: Tiểu Vương đang nỗ lực học tiếng Anh.
- 明明正在解决这个问题。/Míngmíng zhèngzài jiějué zhège wèntí/: Minh minh hiện tại đang giải quyết vấn đề này.
5. Phó từ chỉ thời gian 既然
Phó từ chỉ thời gian 既然 /jìrán/ thường được sử dụng để diễn tả các hoạt động, động tác, hành vi xảy ra trong thời gian ngắn. Ví dụ:
-
- 你等一下我就回来了。/Nǐ děng yīxià wǒ jiù huíláile/: Cậu đợi một chút, tôi về ngay đây.
- 您略候一候,饭就好了。/Nín lüè hòu yī hòu, fàn jiù hǎole/: Ông đợi một chút, cơm chín ngay đây.
Phó từ chỉ thời gian 立即 /lìjí/
Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung 立即 /lìjí/ dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, trong tương lai gần. Ví dụ:
-
- 你必须马上上课。/Nǐ bìxū mǎshàng shàngkè/: Cậu phải đi học ngay lập tức.
- 我马上去呢。/Wǒ mǎshàng qù ne/: Tôi lập tức đi đây!
7. Phó từ chỉ thời gian 随时
Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung 随时 /suíshí/ thường được sử dụng để mô tả tần suất của các hoạt động. Ví dụ:
-
- 你们随时都可以来找我。/Nǐmen suíshí dōu kěyǐ lái zhǎo wǒ/: Các cậu có thể tìm tôi bất cứ lúc nào.
- 你随时也可以跟我学习。/Nǐ suíshí yě kěyǐ gēn wǒ xuéxí/: Cậu bất cứ lúc nào cũng có thể học với tôi.
8. Phó từ chỉ thời gian 很久
Phó từ chỉ thời gian 很久 /hěnjiǔ/ được dùng để diễn tả hành động xảy ra từ lâu. Để hiểu rõ cách sử dụng của phó từ 很久, xin vui lòng xem ví dụ sau:
-
- 小月,好久不见了。/Xiǎoyuè, hǎojiǔ bùjiànle/: Tiểu Nguyệt, lâu rồi không gặp.
- 宝元好久没有收到男朋友的信了。/Bǎoyuán hǎojiǔ méiyǒu shōu dào nán péngyou de xìnle/: Bảo Nguyên lâu rồi không nhận được thư của bạn trai.
9. Phó từ chỉ thời gian 突然
Phó từ chỉ thời gian tiếng Trung 突然 /túrán/ được dùng để mô tả các hành động xảy ra bất thường hoặc hiếm khi xảy ra. Ví dụ:
-
- 他今天突然请我去吃饭。/Tā jīntiān túrán qǐng wǒ qù chīfàn/: Cậu ấy hôm nay đột nhiên mời tôi đi ăn cơm.
- 小月今天突然没来上班。/Xiǎo yuè jīntiān túrán méi lái shàngbān/: Tiểu Nguyệt hôm nay đột nhiên không đi làm.
10. Phó từ chỉ thời gian 不久
Phó từ chỉ thời gian 不久 /bùjiǔ/ được dùng để diễn tả hành động xảy ra ở hiện tại. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn hãy tham khảo ví dụ sau:
-
- 你为什么现在才来?/Nǐ wèishéme xiànzài cái lái/: Tại sao giờ bạn mới đến.
- 大风到晚上才停了。/Dàfēng dào wǎnshàng cái tíngle/: Gió mạnh mãi đến tối mới ngớt.
III. Bài tập về phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung
Để hỗ trợ bạn nắm rõ kiến thức về các phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, Mytour cung cấp bài luyện dịch. Hãy bắt đầu luyện tập ngay từ bây giờ để hiểu sâu về các quy tắc ngữ pháp quan trọng và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung!
1. Bài tập
Thực hành dịch các câu tiếng Việt sang tiếng Trung:
-
- Những đứa trẻ đã ăn sáng rồi.
- Tớ đã nói với cậu bao nhiêu lần, sao cậu cứ quên vậy?
- Anh ta đang nhìn chằm chằm vào tôi.
- Nhìn thấy chưa, cô ấy đang cười với tớ đó.
- Anh ây đang bật nhạc trong phòng.
- Bên ngoài đang mưa to, bạn còn muốn đi đâu?
- Khoảng cách giữa chúng ta đang thu hẹp lại đó.
- Cậu ấy đang nghỉ ngơi, bạn đừng đánh thức cậu ấy nhé!
- Tiểu Nguyệt đang bận chuẩn bị thi cuối kỳ.
- Tôi mới học tiếng Trung được 1 năm, chưa thể xem hiểu cuốn tiểu thuyết này.
2. Đáp án
-
- 孩子们已经吃过早饭了。
- 我已经跟你说过多少次了,你怎么老忘呢?
- 他正盯着我呢。
- 看到了吗?她正向我微笑。
- 他在房子里放着音乐。
- 外面在下大雨,你还想去哪儿呢?
- 我们之间的距离正在缩短。
- 他正在休息,你别去打搅他。
- 小月正在忙于准备期终考试。
- 我刚学一年中文,看不懂这本小说。
Vậy là Mytour đã chia sẻ với bạn 10 phó từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Trung mà bạn cần nắm. Hy vọng bài viết này sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn trong quá trình học tiếng Trung.
