A. Định nghĩa của cụm động từ Tiếng Anh (Phrasal verb)
Cụm động từ Tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi của nhiều người khi bắt đầu học Tiếng Anh giao tiếp. Cụm từ này còn được gọi là Phrasal Verb, là sự kết hợp giữa một động từ và một trạng từ hoặc giới từ, tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa khác biệt. Chúng thường được dùng trong các tình huống hội thoại thân mật giữa bạn bè và người thân, thay vì sử dụng động từ duy nhất có cùng nghĩa nhưng mang tính chất trang trọng hơn.

Lưu ý: một số cụm động từ có tân ngữ có thể tách rời khỏi động từ và trạng từ. Nếu tân ngữ là một danh từ thì nó có thể đặt trước hoặc sau trạng từ. Đối với các cụm động từ được cấu tạo từ 3 thành phần (động từ + trạng từ + giới từ) thường mang ý nghĩa đặc biệt và không thể tách rời hay thay đổi vị trí.
B. Sử dụng cụm động từ trong Tiếng Anh
Cụm động từ trong Tiếng Anh có hai vai trò chính, đó là làm động từ ngoại (transitive) hoặc động từ không đối (intransitive):
- Cụm động từ làm động từ ngoại (transitive): đi kèm với một danh từ hoặc đại từ, chức năng của nó là trở thành túc từ của động từ.
- Cụm động từ làm động từ không đối (intransitive): không đi kèm với túc từ sau.
1. Cụm động từ ngoại (Transitive phrasal verbs)
Đối với các cụm động từ ngoại, chúng luôn đi kèm với túc từ.

Ví dụ:
- He took his shoes off./ He took off his shoes. (Anh ta cởi giày ra)
- I'll collect you from the airport at 9 pm. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay lúc 9 giờ tối.)
- Could you complete this form? (Bạn có thể hoàn thành mẫu đơn này không?)
2. Cụm động từ là không ngoại động từ (Intransitive phrasal verbs)
Khi sử dụng như một cụm động từ không ngoại, nó luôn đi kèm với một trạng từ hoặc giới từ và không có túc từ đi kèm.
Ví dụ:
- I wonder how you tolerate this noise. (Tôi không hiểu làm sao bạn có thể chịu đựng tiếng ồn này.)
- I'm eagerly anticipating our soon reunion. (Tôi đang rất mong chờ sớm gặp lại bạn.)
Ghi chú: Khi sử dụng như một động từ nội, cụm động từ trong tiếng Anh không thể bị chủ động.
3. Các trường hợp đặc biệt
Hầu hết các cụm động từ được phân loại rõ ràng vào 2 nhóm trên, tuy nhiên cũng có những trường hợp đặc biệt mà một số cụm động từ có thể được sử dụng như động từ nội hoặc động từ ngoại. Cách phân biệt đơn giản nhất là dựa vào ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ:
- The flight will depart at 8am. (Chuyến bay sẽ cất cánh vào lúc 8 giờ sáng)
- She removed her coat. (Cô ấy cởi bỏ áo khoác của mình)
- He has stopped taking the medication. ((Anh ấy đã ngừng dùng thuốc)
- My son mimics his nanny perfectly. (Con trai tôi bắt chước bảo mẫu của mình rất giống)
C. Những cụm động từ phổ biến nhất trong Tiếng Anh
Dưới đây là những cụm động từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất mà bạn nên thuộc lòng:
- Introduce: giới thiệu
They want to introduce a bill to limit arms imports. (Họ muốn đưa ra một dự thảo để hạn chế nhập khẩu vũ khí)
- Rely on: tin tưởng
You can rely on me, I will always be by your side. (Bạn có thể tin tưởng tôi, tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn)
- Reduce: giảm bớt
We need to reduce the essay to 500 words. (Chúng ta cần phải giảm bớt bài luận xuống còn 500 từ)
- Explained by: được giải thích bởi
Her illness was explained by her absence. (Bệnh tật của cô ấy là lý do vắng mặt)
- Disconnect: ngắt kết nối (điện hoặc nước)
The company has disconnected our supply because we haven’t paid the water bill. (Công ty đã ngắt nước nhà chúng tôi vì chúng tôi không thanh toán hóa đơn tiền nước).
- Discuss thoroughly: thảo luận kỹ lưỡng
They discuss thoroughly the proposals for doing the work. (Chúng tôi thảo luận kỹ lưỡng về các đề xuất để thực hiện công việc)
- Tidy up: dọn dẹp
Tidy up your mess immediately! (Hãy dọn dẹp đống lộn xộn của bạn ngay bây giờ!)
- Take pleasure in: thưởng thức
She takes pleasure in gardening. (Cô ấy thưởng thức việc làm vườn)
- Be part of: là một phần của
She is part of me. (Cô ấy là một phần của tôi)
- Give a ring: gọi điện thoại
He’s out for dinner. Please give a ring later. (Anh ấy vừa đi ăn tối. Xin vui lòng gọi lại sau nhé)
- Cancel: hủy bỏ
The concert was canceled due to bad weather. (Buổi biểu diễn đã phải hủy bỏ vì thời tiết xấu)
- Wait a moment: chờ một chút
Wait a moment, I'll verify your booking. (Đợi một chút, tôi sẽ kiểm tra đặt phòng của bạn)
- Take care of: chăm sóc
Should I request my mother to take care of my child? (Tôi có nên nhờ mẹ tôi chăm sóc con không?)
D. Bài tập với nhóm động từ trong Tiếng Anh
1. Điền vào chỗ trống với câu trả lời thích hợp:
1.1. He always runs _____ of money before the end of the month.
A. out B. back C. up D. down
1.2. Tesla devoted all his life _______ science.
A. for B. in C. on D. to
1.3. Mike spends much money _____ food.
A. over B. about C. at D. on
1.4. Mr. Minh was accused _____ having stolen the laptop.
A. of B. with C. in D. upon
1.5. If you want to work in this company, you must__________ this application form.
A. make up B. write down C. do up D. fill in
Sử dụng cụm động từ trong tiếng Anh giúp cho lối nói của bạn trở nên mượt mà, phong phú và tự nhiên hơn. Nó cũng giúp bạn tạo ấn tượng trong các tình huống cần sự thân thiện, gần gũi. Hãy học thuộc lòng các cụm động từ thông dụng này và áp dụng trong các hoàn cảnh giao tiếp hàng ngày nhé.