1. Thông tin chi tiết về giới từ trong tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh, hay còn được gọi là giới từ, là từ hoặc nhóm từ được đặt trước danh từ hoặc đại từ để mô tả mối quan hệ với các thành phần khác trong câu. Thường thì giới từ được theo sau bởi tân ngữ, Ving hoặc một cụm danh từ…
Ví dụ:
- I go to the museum on Sunday. (Tôiđi tới bảo tàng vào chủ nhật)
“Sunday” là một ví dụ về tân ngữ đi kèm với giới từ “on”
3 NGÀY HỌC TẬP VỀ CÁC GIỚI TỪ TIẾNG ANH (NGÀY 1)
2. Các loại giới từ trong câu tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh đa dạng về loại hình, do đó việc nắm vững kiến thức là rất quan trọng để bạn không cảm thấy bối rối. Dưới đây là các loại giới từ phổ biến mà bạn có thể gặp thường xuyên:
- Giới từ chỉ thời điểm, thời gian: in, on, at. for. ago, before, after….
- Giới từ chỉ địa điểm, nơi chốn: behind, next, below, under, above…
- Giới từ chỉ mục đích: for, to, ...
- Giới từ chỉ sự chuyển động: across, along…
- Giới từ chỉ nguyên nhân, lý do: because of, for, owning to + Ving/Noun…
- Giới từ chỉ phương tiện hoặc tác nhân: with, by…
- Giới từ chỉ số lượng, đo lượng: by…
- Giới từ chỉ sự tương đồng: like, alike…
- Giới từ chỉ sở hữu: of, with…

Các dạng giới từ trong câu tiếng Anh
3. Phương pháp sử dụng các giới từ trong tiếng Anh
Để nói về cách dùng giới từ trong tiếng Anh thật sự là phức tạp vì chúng không có quy tắc cố định. Việc kết hợp các từ khác nhau sẽ mang lại các ý nghĩa khác nhau nên cần phải nhớ rõ. Dưới đây là cách sử dụng những giới từ thông dụng trong tiếng Anh.
3.1. Cách dùng của giới từ chỉ thời gian
- On: Dùng để chỉ các ngày, thứ trong tuần
Ví dụ: On Monday, on Thursday…
- In: Dùng để sử dụng cho các tháng/ mùa trong năm, các giờ trong ngày, năm, và sau khoảng một thời gian cụ thể.
Ví dụ: Trong tháng Năm/ Trong mùa đông, vào buổi tối, vào năm 2003, trong hai giờ…
- At: Dùng cho thời gian ban đêm, cuối tuần và một mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ: Vào ban đêm, vào cuối tuần, vào lúc mười giờ rưỡi…
- For: Dùng cho một khoảng thời gian nhất định tính từ quá khứ đến hiện tại
Ví dụ: Từ năm 1999 đến nay…
- Ago: Dùng cho khoảng thời gian trong quá khứ
Ví dụ: cách đây một năm…
- Before: Dùng cho khoảng thời gian trước thời điểm nào đó
Ví dụ: Trước năm 1998…
- To: Dùng để nói về thời gian
Ví dụ: Mười tới tám (7:50)...
- Past: Dùng để nói về thời gian
Ví dụ: Mười mười (7:10)...
- To/till: Dùng đánh dấu hay kết thúc một khoảng thời gian nào đó\
Ví dụ: Từ thứ Năm đến Chủ Nhật…

Cách dùng giới từ chỉ thời gian
3.2. Cách sử dụng của giới từ chỉ địa điểm
- At (ở, tại): Dùng với địa điểm cụ thể, trước tên một tòa nhà khi được đề cập tới hoạt động hoặc sự kiện được diễn ra thường xuyên, nơi học tập và làm việc
Ví dụ: Ở nhà ga, ở rạp chiếu phim, ở trường học…
- In (ở trong, trong): Dùng với 1 không gian diện tích hoặc không gian 3 chiều, dùng với tên làng/thị trấn/thành phố/quốc gia, phương tiện như xe hơi/taxi, phương hường và một số cụm từ nơi chốn
Ví dụ: Trong phòng, ở Pháp/ở Hà Nội, trong xe ô tô/taxi, ở phía Đông/ở phía sau…
- On (trên/ở trên): Dùng để chỉ nơi trên bề mặt cái gì đó, chỉ nơi chốn/số nhà/số tầng, phương tiện công cộng hoặc cá nhân, dùng tại cụm từ chỉ vị trí
Ví dụ: Trên sự quyến rũ, trên tầng ba, trên xe buýt/máy bay, ở bên trái…
- Under (dưới, bên dưới): Dùng chỉ nơi vị trí ở dưới bề mặt vật nào đó và có sự tiếp xúc
Ví dụ: Dưới cái bàn…
- Above (bên trên): Dùng chỉ nơi vị trí bên trên không trung và không có sự tiếp xúc bề mặt
Ví dụ: Phía trên đầu tôi…
- Between (ở giữa): Diễn tả vị trí ở giữa 2 nơi nhưng hoàn toàn tách biệt, không có sự tiếp xúc
Ví dụ: Giữa căn nhà của cô ấy và căn nhà của anh ấy…
- By/ next to/ beside (bên cạnh): Dùng cho các vị trí bên cạnh
Ví dụ: Bên cạnh chiếc taxi, bên cạnh chiếc hộp, bên cửa…
- Among (ở giữa): Dùng cho vị trí ở giữa những địa điểm không có sự xác định cụ thể
Ví dụ: Giữa những cây…
- Across from/ opposite (đối diện): Dùng để chỉ nơi đổi diện một vật nào đó
Ví dụ: Đối diện cửa hàng, đối diện chợ…
- In front of (phía trước): Dùng để chỉ vị trí ở phía trước một vật nhưng không có giới hạn khoảng cách.
Ví dụ: Phía trước làng…
- Near, close to (ở gần): Dùng để chỉ nơi ở gần trong một khoảng cách cụ thể và ngắn, cụ thể
Ví dụ: Gần cửa sổ phía trước, gần cái bàn…

Cách dùng giới từ chỉ địa điểm
3.3. Cách dùng giới từ chỉ mục đích
- To: Để làm gì đó, được gì đó
Ví dụ: I put in effort to ensure a bright future. (Tôi nỗ lực học hành để có một tương lai tươi sáng)
- For: Vì, để cái gì đó
Ví dụ: I worked hard to achieve good outcomes. (Tôi nỗ lực học hành để đạt được kết quả tốt)
3.4. Cách sử dụng giới từ chỉ phương hướng
- To: đi tới, hoặc đến một địa điểm nào đó
Ví dụ: đi đến trường, đi đến công viên…
- In/into: Chỉ vị trí bên trong, hoặc đi vào (bên trong)
Ví dụ:
- In his room, in wallet….
- A fly got into his tea while he was drinking it. (Một con ruồi đã bay vào cốc trà của anh ấy khi đang uống)
- On/onto: Vào hoặc trên (bên trong vật/bên trên một bề mặt)
Ví dụ: For instance,
- Snow fell on the mountain. (Tuyết rơi trên núi)
- Put the orange onto the table. (Đặt quả cam bên bàn)
- From: Từ một địa điểm nào đó
Ví dụ: A tiger managed to break free from its enclosure. (Con hổ đã tự thoát ra khỏi chuồng)
- Away from: Miêu tả sự chuyển động đi ra xa
Ví dụ: They cautioned her to stay away from their son. (Họ cảnh báo cô nên tránh xa con trai của họ)
3.5. Cách sử dụng giới từ chỉ nguyên nhân
- Through: Dựa vào
Ví dụ: Due to the window, she managed to escape safely. (Nhờ cửa sổ, cô ấy đã thoát ra an toàn)
- Because of: Bởi vì
Ví dụ: Due to the delay, she arrived late for the meeting. (Bởi vì sự trì hoãn, cô ấy đã đến muộn buổi họp)
- On account on: Bởi vì
Ví dụ: The employees declined to sign the contract because of the low salary. (Nhân viên từ chối ký hợp đồng vì lương thấp)
3.6. Cách sử dụng giới từ chỉ tác nhân
- By: Bởi ai/hiện tượng/vật
Ví dụ: The cabin was constructed by a young woman. (Căn nhà gỗ này được xây dựng bởi một cô gái).
- With: Bởi ai/hiện tượng/vật
Ví dụ: My spirit is filled with imperfections. (Tâm hồn của tôi lấp đầy bởi những khuyết điểm)
3.7. Phương pháp sử dụng giới từ đo lường
- By: khoảng, theo
Ví dụ: Tomatoes are sold by the dozen. (Cà chua được bán theo tá)
3.8. Phương pháp sử dụng giới từ tương tự
- Like: Giống với
Ví dụ: I resemble my grandfather. (Tôi giống ông của tôi)
3.9. Phương pháp sử dụng giới từ sở hữu
- Of: của ai, cái gì
Ví dụ: I'm a member of team 1 (Tôi là thành viên của đội 1)
- With: Đồng hành, cùng với
Ví dụ: I attended the concert with my sibling
Mytour - Toàn bộ cách dùng giới từ chỉ thời gian (P1) [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]
4. Bài tập thực hành áp dụng cách sử dụng giới từ
Bài tập: Lựa chọn đáp án chính xác để điền vào chỗ trống
1. Elisa is attached ………. going to dances.
A. in B. of C. with D. at
2. She was placed ………. prison.
A. to B. from C. into D. at
3. She witnessed him ………. noon.
A. for B. with C. against D. at
4. He enjoys going ………. picnicking.
A. for B. on C. A&B are correct D. by
5. My mother suddenly ………. tears.
A. out of B. into C. for D. in
Đáp án:
1.B
2.C
3.D
4.C
5.B
Bài báo đã cung cấp cho bạn đọc về cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh một cách chính xác nhất. Với sự đa dạng trong cách dùng của các giới từ, bạn cần luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này. Đánh giá khả năng tiếng Anh của bạn ngay bằng bài kiểm tra miễn phí tại đây