1. Tổng quan về cấu trúc TRY trong tiếng Anh.
TRY có nghĩa là cố gắng hoặc thử nghiệm. TRY có thể là hành động của người nói tác động lên người hoặc vật khác (tân ngữ) hoặc là hành động của bản thân người nói. Cấu trúc TRY thường đi kèm với động từ ở 2 dạng thường gặp nhất: to V và Ving.
TRY là một động từ theo quy tắc và không có biến thể đặc biệt nào. Các dạng thì quá khứ và quá khứ phân từ (P2) của TRY đều được tạo thành bằng cách thêm đuôi -ed. Bạn chỉ cần chuyển chữ y thành i và thêm ed.
- Ở dạng nguyên thể: try
- Ở thì quá khứ: tried
- Ở dạng quá khứ phân từ (P2): tried
Các hình thức từ (word form) của TRY bao gồm:
- Động từ: try - cố gắng, thử nghiệm
- Danh từ: try - sự cố gắng, sự thử nghiệm
Vị trí của TRY trong câu được mô tả như sau:
- try đứng sau chủ ngữ
- try đứng trước tân ngữ
- try đứng sau các trạng từ chỉ tần suất
Ví dụ: I often try new drinks whenever I come to a cafe. (Tôi thường thử các món đồ uống mới khi tôi tới quán cà phê.)
→ Trong câu này, try đứng sau chủ ngữ “I” và trước trạng từ chỉ tần suất “often”, đồng thời đứng trước tân ngữ “new drinks”.

2. Các cấu trúc try phổ biến nhất trong tiếng Anh
2.1. Cấu trúc try to verb, ý nghĩa và cách sử dụng?
Cấu trúc try to Verb(inf) nguyên thể được dùng để diễn đạt ý nghĩa của việc cố gắng làm một việc gì đó.
- try to do something - cố gắng làm gì
Ví dụ:
- They try to buy as many apples as they can at the flea market. (Họ cố gắng mua nhiều táo ở chợ địa phương nhất hết mức có thể.)
- I’ve tried to lose weight so many times but I still can’t. (Tôi đã cố giảm cân rất nhiều lần rồi nhưng vẫn không được.)
- Tommy’s trying to quit smoking because of his newborn daughter. (Tommy đang cố gắng bỏ hút thuốc vì cô con gái mới sinh.)
2.2. Cấu trúc try Ving, ý nghĩa và cách sử dụng?
Cấu trúc try Ving (gerund) được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc thử nghiệm hoặc làm thử một việc gì đó.
- try doing something - thử làm việc gì
For example:
- My mom is trying baking a chocolate cake. (Mẹ tôi đang thử nướng 1 chiếc bánh vị sô cô la.)
- The children are trying playing the new video game. (Lũ trẻ con đang thử chơi trò chơi điện tử mới.)
- I tried calling Janet but there was no answer. (Tôi đã thử gọi điện cho Janet nhưng không có ai trả lời cả.)

2.3 Different try structures, meanings, and usage?
2.3.1 Try something structure.
The try something structure means someone tries or experiments with an object, thing, or item.
- try something - thử cái gì
For example:
- Would you like to try some smoked fish? (Bạn muốn ăn thử món cá xông khói không?)
- I need to try these shoes on and walk around before I buy them. (Tôi cần phải thử đôi giày và đi lại trước khi tôi mua chúng.)
- Have you tried this new recipe? It tastes much better. (Bạn đã thử công thức mới này chưa? Vị của nó ngon hơn rất nhiều.)
2.3.1 Try best to verb structure.
The try your best/hardest to verb structure means you put in your maximum effort to do something.
- try one’s best/hardest to do sth - ai đó cố hết sức để làm gì
For example:
- Sarah tried her best to address the problem. (Sarah cố hết sức để giải quyết vấn đề.)
- I tried my best not to make any noise while people are asleep. (Tôi cố gắng hết sức để không gây ra tiếng ồn khi mọi người đang ngủ.)
- The Red Team’s trying their best to catch up with the Blue Team. (Đội Đỏ đang cố gắng hết sức để bắt kịp với Đội Xanh.)

3. Exercises on try to verb and try Ving structures with answers.
Exercise 1: Choose the correct sentence
1. I fell asleep during the lecture but I wanted to stay awake.
A. I attempted to keep my eyes open during the lecture.
B. I tried keeping my eyes open during the lecture.
2. We attempted to put out the fire but we couldn’t.
A. We attempted to extinguish the fire but we couldn’t.
B. We attempted to extinguish the fire but we couldn’t.
3. She wanted to reach the shelf but it was too high.
A. She attempted to reach the shelf but it was too high.
B. She attempted reaching the shelf but it was too high.
C. Both are correct
4. I couldn't change the table because it was too heavy.
A. I attempted to change the table but it was too heavy.
B. I attempted to change the table but it was too heavy.
5. I rang many times but no one answered so I knocked on the front door.
A. I attempted to knock on the front door.
B. I attempted knocking on the front door.
Bài tập 2: Viết dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
1. The room is too small even though I tried (move) the table.
2. Please be quiet. I’m trying (concentrate).
3. I’m trying (change) this light bulb but I can’t reach it.
4. The TV’s not working. Try (plug) it in.
5. I think you’d better try (go out) with some of the other friends as well as Garrett.
6. I want to try (study) with a tutor to see if it helps me stay more motivated.
7. Have you tried (turn) the machine off and on again?
8. I'm trying (learn) Spanish but it's very difficult.
9. Please try (be) quiet when you come home, everyone will be sleeping then,
10. I tried (move) the lamp to the other side of the room.
Đáp án
Exercise 1:
1. B
2. A
3. C
4. A
5. A
Exercise 2:
1. moving
2. to concentrate
3. to change
4. plugging
5. going out
6. studying
7. turning
8. to learn
9. to be
10. moving/to move
Vậy chúng ta đã cùng nhau học các cấu trúc try trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn học thêm về cấu trúc câu khác, hãy tìm đọc hoặc để lại bình luận cho Mytour nhé. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn học tiếng Anh.