Câu cầu khiến trong Tiếng Anh là một phần không thể thiếu khi đọc hoặc xem bất kỳ tài liệu, phim ảnh nước ngoài nào. Việc biết những mẫu câu cầu khiến thông dụng có thể giúp người học dễ dàng hiểu các bài đọc và áp dụng chúng trong giao tiếp. Dưới đây là những lời giải thích chi tiết nhất về các loại câu cầu khiến trong tiếng Anh và bài tập có đáp án.1. Câu cầu khiến trong Tiếng Anh là gì?
Câu cầu khiến, hay còn gọi là Imperative Sentence, là loại câu được dùng để yêu cầu, ra mệnh lệnh, thuyết phục hoặc cấm đoán ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Trong câu cầu khiến, thường không có chủ ngữ rõ ràng mà thay vào đó thường bắt đầu bằng động từ chính. Nếu có chủ ngữ được sử dụng trong câu thì thường là “you” ở ngôi thứ hai.
Ví dụ:
- Sit down, please. (Xin hãy ngồi xuống.)
- Don’t touch the artwork. (Đừng chạm vào tác phẩm nghệ thuật.)
- Open the window, would you? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
2. Cách sử dụng câu cầu khiến trong tiếng Anh
Câu cầu khiến trong Tiếng Anh có nhiều tác dụng khác nhau, dưới đây là một số vai trò chính:
Đưa ra một chỉ thị trực tiếp
Câu cầu khiến trong tiếng Anh có thể được sử dụng để đưa ra một chỉ thị trực tiếp, thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể và được dùng trong trường hợp yêu cầu, mời hoặc chỉ định hành động cụ thể cho người nghe. Ví dụ:
- Clean your room before you go out. (Dọn phòng trước khi ra ngoài.)
- Don’t forget to send the report by tomorrow. (Đừng quên gửi báo cáo vào ngày mai.)
Đưa ra một đề nghị
Câu cầu khiến cũng được sử dụng để đưa ra một đề nghị thân mật khi muốn ai đó tham gia hoặc làm điều gì đó cùng bạn. Ví dụ:
- Swing by my place tonight around 8! We’re throwing a little get-together. (Ghé qua nhà tớ vào khoảng 8 giờ tối nay nhé. Chúng tớ đang tổ chức một buổi gặp gỡ nhỏ.)
- Drop by my party tonight at 8. (Ghé qua bữa tiệc của tớ vào lúc 8 giờ tối nay nhé.)

Hướng dẫn, chỉ bảo
Câu cầu khiến cũng có thể được sử dụng để đưa ra các hướng dẫn, chỉ dẫn cho ai đó hoặc một nhóm nào đó. Ví dụ:
- Please head to the third floor and take the first corridor on your right. The meeting room will be the second door on your left. (Xin vui lòng đi lên tầng ba và đi vào hành lang đầu tiên bên phải của bạn. Phòng họp sẽ là cánh cửa thứ hai bên trái.)
- Turn right at the intersection, and you’ll see the reception desk straight ahead. (Rẽ phải tại giao lộ, và bạn sẽ thấy bàn tiếp tân thẳng phía trước.)
Dùng trên bảng hiệu và thông báo
Ngoài ra, câu cầu khiến cũng được sử dụng trong các bảng hiệu hoặc các bảng thông báo. Ví dụ:
- Keep off the grass. (Tránh đi vào cỏ.)
- Please wait to be seated. (Vui lòng đợi để được mời ngồi.)
Đưa ra gợi ý một cách thân mật
Câu cầu khiến cũng là một cách để đưa ra lời khuyên chân thành, thân mật cho người thân, bạn bè… Ví dụ:
- Take some time for yourself and relax. (Dành thời gian cho bản thân và thư giãn.)
- Call your parents and let them know you’re okay. (Gọi điện cho bố mẹ và cho họ biết bạn ổn.)
Yêu cầu, ra lệnh một cách trang trọng
Cuối cùng, câu cầu khiến cũng được sử dụng trong trường hợp muốn đưa ra một yêu cầu, lệnh một cách trang trọng, lịch sự và trang nghiêm. Ví dụ:
- Refrain from using your mobile phones during the meeting. (Xin đừng sử dụng điện thoại di động trong suốt buổi họp.)
- Kindly remove your shoes before entering the sacred space. (Vui lòng gỡ giày trước khi vào không gian linh thiêng.)
3. Những dạng câu cầu khiến thường gặp
Câu cầu khiến trong Tiếng Anh sẽ có nhiều dạng khác nhau và bạn có thể linh hoạt sử dụng trong nhiều trường hợp. Những dạng thường gặp mà bạn nên chú ý khi dùng câu cầu khiến bao gồm:
3.1 Dạng khẳng định
Cấu trúc của câu cầu khiến thể khẳng định:
Động từ (dạng nguyên mẫu) + (Đối tượng)
Ví dụ:
- Please open the window. (Xin mở cửa sổ.)
- Give me the book. (Đưa cho tôi quyển sách.)
3.2 Dạng phủ định
Cấu trúc của câu cầu khiến thể phủ định:
Không + Động từ (dạng nguyên mẫu) + (Đối tượng)
Ví dụ:
- Do not disturb the employees during working hours. (Đừng làm phiền nhân viên trong giờ làm việc.)
- Do not touch the artwork in the gallery. (Đừng chạm vào các tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày.)

3.3 Dạng chủ động
Cấu trúc của câu cầu khiến dạng chủ động khi yêu cầu, sai khiến ai làm gì:
Cấu trúc với HAVE: have someone do something
Cấu trúc với GET: get someone to do something
Ví dụ:
- She had her assistant send out the invitations yesterday. (Cô ấy đã nhờ trợ lí gửi thư mời ngày hôm qua.)
- The manager got the team to finish the project ahead of schedule. (Quản lý đã thúc đẩy đội làm việc hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch.)
Cấu trúc của câu cầu khiến dạng chủ động khi ép buộc, bắt buộc ai làm gì:
Cấu trúc với MAKE: make someone do something
Cấu trúc với FORCE: force someone to V
Ví dụ:
- She made her son apologize for breaking the vase. (Cô ấy buộc con trai phải xin lỗi vì làm vỡ bình hoa.)
- The teacher made the students redo their homework until it was perfect. (Giáo viên bắt học sinh làm lại bài tập về nhà cho đến khi nó hoàn hảo.)
Cấu trúc của câu cầu khiến dạng chủ động khi cho phép ai làm gì:
Cấu trúc với LET: let someone do something
Cấu trúc với PERMIT/ ALLOW: permit/ allow someone to do something
Ví dụ:
- Let me help you with your luggage. (Để tôi giúp bạn với hành lý của bạn.)
- The manager permitted us to use the conference room for our meeting. (Giám đốc cho phép chúng tôi sử dụng phòng họp cho cuộc họp của chúng tôi.)
Cấu trúc của câu cầu khiến dạng chủ động khi hỗ trợ ai đó trong việc gì:
Cấu trúc với HELP: help somebody to do/ do something
Ví dụ:
- She helped me to understand the assignment. (Cô ấy đã giúp tôi hiểu bài tập.)
- Can you help me to carry these boxes upstairs? (Bạn có thể giúp tôi mang những hộp này lên tầng trên được không?)

3.4 Dạng bị động
Một số cấu trúc của câu cầu khiến dạng bị động:
Cấu trúc với HAVE/GET: have/get something V3/-ed
Cấu trúc với NEED/WANT: need/want something (be) V3/-ed
Cấu trúc với WOULD LIKE/PREFER : Would like/ prefer something (to be) V-ed/V3
Ví dụ:
- She had her car repaired yesterday. (Cô ấy đã sửa xe của mình vào ngày hôm qua.)
- They need their house painted before winter. (Họ cần sơn lại nhà trước khi đến mùa đông.)
Bài tập thực hành
Chia động từ ở dạng thích hợp trong những câu sau:
- She had her house _______ (clean) before the guests arrived.
- He needs his computer _______ (repair) as it’s not working properly.
- They want their car _______ (wash) this weekend.
- I would like my shirt _______ (iron), please.
- She helped her friend _______ (understand) the difficult concept.
- They permitted their children _______ (stay up) late for the special occasion.
- The teacher allowed the students _______ (use) calculators during the exam.
- Please let me _______ (know) if you need any assistance.
- The boss made his employees _______ (work) overtime to meet the deadline
- She forced her cat _______ (take) the medicine by wrapping it in treats.
Đáp án:
- cleaned
- repaired
- washed
- to be ironed
- to understand/understand
- to stay up
- to use
- know
- work
- to take
