
Đây là một dạng câu hỏi Yes/No điển hình, tuy nhiên nếu chỉ trả lời “Yes, I like it a lot” hoặc “No, I don’t like it” thì bạn có thể không đạt điểm số như mong muốn.
Không phải là câu trả lời mà các giám khảo mong đợi, vì nó không thể hiện được mức độ sử dụng ngôn ngữ của bạn. Vậy nên đối với loại câu hỏi dường như đơn giản nhưng không hề đơn giản này, chúng ta phải làm gì để đạt được điểm số mong muốn trong phần thi IELTS Speaking? Hãy cùng Mytour tìm hiểu ngay nhé.
Tổng quan về loại câu hỏi Liking Questions
Liking questions là loại câu hỏi để tìm hiểu về sở thích của bạn, nói về điều mà bạn thích hoặc không thích làm. Câu trả lời phổ biến của hầu hết mọi người là “Chúng tôi thích/ yêu/ thích thú”. Tuy nhiên, những câu trả lời này thường bị xem là nhàm chán và cảm thấy ép buộc. Vì thế, điểm số Speaking thường không cao như mong đợi.
Để có điểm số cao hơn, bạn có thể tham khảo các cách trả lời của người bản xứ mà Mytour sẽ giới thiệu dưới đây, để có phần trả lời trôi chảy hơn.
Hướng dẫn cách trả lời loại câu hỏi Liking Questions
Step 1
Trước tiên ta cần phải tránh “xào từ vựng câu hỏi” bằng cách tìm những cách diễn đạt thay thể cho từ “Like”. (advice: các bạn nên sử dụng thêm những trạng từ chỉ mức độ như quite, really, pretty, …)
Trong bộ tiêu chí chấm điểm Speaking có mục Lexical Resource (tức là Vốn từ vựng), do đó việc sử dụng chính xác các từ vựng không phổ thông sẽ giúp bạn có thể nâng điểm bù đắp cho những thiếu sót khác.
Ví dụ: Thay vì nói “I like cake”, chúng ta có thể sử dụng cụm từ “I’m really keen on cake”.
Step 2
Để câu trả lời chúng ta được tự nhiên và “bản ngữ” hơn, chúng ta không nên trả lời bằng “Yes” và “No” mà nên sử dụng những cụm từ dẫn (Starting phrases) để mở đầu.

Có thể sử dụng mẫu trả lời sau đây:
- Well, I guess I can say that …
- In general, I would say that …
- Generally speaking, I would probably say that …
- To be honest/ frank, …
- Honestly, …
- Frankly speaking, …
- I would definitely say that …
- I can certainly say that …
- I suppose that for the most part I would say that …
Ví dụ: “I like cake” → “Thật sự, tôi rất thích bánh”
(Thành thật mà nói thì tôi rất là đam mê bánh ngọt)
Bước 3
Sau đó, chúng ta có thể bổ sung thêm chi tiết cụ thể hơn về sở thích của mình:
- … in particular …
- … particularly …
- … to be more/in specific …
- … specifically …
- … to be more exact …
- … especially …
- … to be more precise …
Ví dụ: “I like cake” → “Well, honestly speaking, I’m really fond of cake; to be more specific, I would say that I absolutely adore cheesecake with a delicate layer of passion fruit sauce.”
(Thành thật mà nói thì tôi rất là đam mê bánh ngọt, đặc biệt là cheese cake với một lớp sốt chanh dây mỏng)
Bước 4
Tiếp theo chúng ta thêm vào những cụm từ để dẫn dắt vào lý do của sở thích (nếu có)

Có thể sử dụng mẫu trả lời sau đây:
- I guess the reason is that …
- I suppose this is probably because …
- This is due to/owing to the fact that …
- This could be because …
Ví dụ: “I enjoy cake” → “Honestly, I’m quite fond of cake; to be more precise, I’m particularly into cheesecake, with a delicate layer of passion fruit sauce. This might be because in my profession, dealing with high pressure is essential; so having something sweet, like a slice of cake, acts as a brain stimulant and keeps me going.”
(Thành thật mà nói thì tôi rất là đam mê bánh ngọt, đặc biệt là cheese cake với một lớp sốt chanh dây mỏng. Tôi đoán rằng sở thích của tôi một phần là vì trong công việc của tôi, chuyện phải đối mặt với áp lực là một điều bắt buộc; vì vậy một thứ gì đó ngọt ngọt, như 1 miếng bánh chẳng hạn, có thể kích thích não bộ tôi và giúp tôi tiếp tục.)
Bước số 5
Đến bước này, chúng ta có một vài lựa chọn khác có thể bổ sung vào câu trả lời của mình
- Thêm vào feelings: “In the evening, after a long working day, just a piece of cake and a cup of tea can make up for all the things I’ve had to put up with during the whole day.”
- Thêm vào tần suất: “Though, I try to keep my appetite for cake in check, maybe once or twice a week only, since too much sugar is never good for the body.”
Bạn có thể áp dụng cấu trúc như trên vào những câu hỏi sau đây:
- Do you like to eat sweeties?
- Do you like to be alone?
- Do you like art?
- Do you like to watch movies or TV show that make people laugh?
- Do you like running?
- Do you like to wear jeans?
- Do you like travelling?
Cách mở rộng câu trả lời
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng, bạn có thể tham khảo các bước dưới đây:

1. Sử dụng các cụm từ mở đầu để dẫn dắt
Để có một phần mở đầu ấn tượng hơn, bạn có thể áp dụng các cụm từ khởi đầu để tạo ra câu trả lời hấp dẫn hơn. Ví dụ:
- Well, in general, I would say that..
- Actually, I suppose that for the most part, I would probably say that…
Ví dụ: “Generally speaking, I am quite enthusiastic about Spanish cuisine,…” (In general, I can say that I am quite passionate about Spanish food,…)
2. Introduction to a specific topic
After citing, you need to give an opinion or redefine the specific topic to be addressed in the article. You can refer to the following phrases:
- … but in particular …
- … particularly …
- … especially …
- … to be more precise …
- … to be more specific …
3. Explain the first point of view
Next, summarize the first point you can apply the following phrases:
- I guess this is probably because …
- This could/might be because …
- This is mainly because …
- This is due to the fact that …
- I guess the reason why I am very interested in it is that …
Ví dụ: I believe the reason why I am truly fascinated by exercising is because I consider it an excellent method to stay in shape. (Tôi cho rằng lý do tại sao tôi thực sự hấp dẫn bởi việc tập thể dục là vì tôi coi đó là một phương pháp xuất sắc để duy trì vóc dáng.)
4. Presenting examples
How to give examples to make arguments more solid and convincing. You can apply the following phrases:
- For instance
- For example
- One of my perennial favorites is…
- One of my favorite activities/hobbies…
- One obvious example I can tell is…
For example: one of my enduring interests is reading (Một trong những sở thích bền bỉ của tôi là đọc sách).
5. Explaining the second viewpoint
Đến luận điểm tiếp theo, bạn cần có một câu xác định luận điểm để giúp người đọc dễ hiểu hơn. Bạn có thể áp dụng một số cụm từ như:
- In addition to that …
- The second reason/point is ….
- Furthermore, …
- Besides …
- Another reason for my interest in … is because
- Moreover …
Ví dụ: However, the underlying reason for my interest lies in the intricacies of racial and religious politics.
Tuy nhiên, lý do sâu xa cho sự quan tâm của tôi nằm ở sự phức tạp của chính trị về chủng tộc và tôn giáo.
Bài tập về dạng câu hỏi ưa thích
Mytour sẽ gửi cho bạn các loại câu hỏi và bạn có thể áp dụng các mẹo trên để trả lời một cách hiệu quả hơn.- Do you like reading?
- Do you like shopping?
- Do you like dining out?
- Do you like animals?
- What food do you like?
- What music do you like?
