| Spinacia oleracea | |
|---|---|
Rau chân vịt nở hoa | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| Bộ (ordo) | Caryophyllales |
| Họ (familia) | Amaranthaceae, trước đây là Chenopodiaceae |
| Chi (genus) | Spinacia |
| Loài (species) | S. oleracea |
| Danh pháp hai phần | |
| Spinacia oleracea L. | |
Cải bó xôi hay còn gọi rau chân vịt, cải bó xôi (ba thái - 菠菜, rau bi-na (spinach), rau pố xôi, bố xôi (danh pháp hai phần: Spinacia oleracea) là một loài thực vật có hoa thuộc họ Dền (Amaranthaceae), có nguồn gốc ở miền Trung và Tây Nam Á. Cải bó xôi là loại rau tốt cho sức khỏe, ngoài ra nó còn là một vị thuốc.
Thành phần dinh dưỡng
| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 97 kJ (23 kcal) |
Carbohydrat | 3.6 g |
| Đường | 0.4 g |
| Chất xơ | 2.2 g |
Chất béo | 0.4 g |
Protein | 2.9 g |
| Vitamin | Lượng %DV |
| Vitamin A equiv. β-Carotene lutein zeaxanthin | 52% 469 μg52% 5626 μg12198 μg |
| Vitamin A | 9377 IU |
| Thiamine (B1) | 7% 0.078 mg |
| Riboflavin (B2) | 15% 0.189 mg |
| Niacin (B3) | 5% 0.724 mg |
| Vitamin B6 | 11% 0.195 mg |
| Folate (B9) | 49% 194 μg |
| Vitamin C | 31% 28 mg |
| Vitamin E | 13% 2 mg |
| Vitamin K | 403% 483 μg |
| Chất khoáng | Lượng %DV |
| Calci | 8% 99 mg |
| Sắt | 15% 2.71 mg |
| Magnesi | 19% 79 mg |
| Mangan | 39% 0.897 mg |
| Phosphor | 4% 49 mg |
| Kali | 19% 558 mg |
| Natri | 3% 79 mg |
| Kẽm | 5% 0.53 mg |
| Other constituents | Quantity |
| Nước | 91.4 g |
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |
Cải bó xôi tươi sống có 91% nước, 4% carbohydrate, 3% protein, và chứa không đáng kể chất béo. Trong một khẩu phần ăn 100 gram cải bó xôi chỉ cung cấp 23 calo, rau bina có giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt là khi tươi, đông lạnh, hấp, hoặc đun sôi nhanh chóng. Nó là một nguồn phong phú (20% hoặc nhiều hơn Giá trị hàng ngày, DV) của vitamin A, vitamin C, vitamin K, magnesi, mangan, sắt và folate. Cải bó xôi là một nguồn vừa phải (10-19% DV) vitamin B, riboflavin và vitamin B6, vitamin E, calci, kali và chất xơ (bảng). Mặc dù rau bina được quảng cáo là có hàm lượng sắt và calci cao và thường được phục vụ và tiêu thụ ở dạng thô, nhưng cải bó xôi sống có chứa hàm lượng cao oxalat, ngăn chặn sự hấp thụ calci và sắt trong dạ dày và ruột non. Rau bina nấu chín trong nhiều lần thay nước có hàm lượng oxalat thấp hơn nhiều và được tiêu hóa tốt hơn và các chất dinh dưỡng của nó được hấp thụ hoàn toàn hơn. Ngoài việc ngăn cản sự hấp thụ và sử dụng, hàm lượng oxalat cao còn loại bỏ sắt khỏi cơ thể.
Vitamin K
Một phần 100g rau bina cung cấp bốn lần lượng vitamin K khuyến nghị hàng ngày. Vì lí do này, người dùng warfarin - thuốc ức chế vitamin K - nên giảm tiêu thụ rau bina để tránh làm giảm tác dụng của warfarin.
Hình ảnh





Lợi ích
Nguồn dinh dưỡng phong phú
Rau chân vịt giàu vitamin A, K, D, E và các khoáng chất quan trọng. Ngoài ra, nó còn cung cấp axit béo omega 3 từ thực vật.
Phòng ngừa ung thư và viêm
Trong rau chân vịt, có hơn 10 hợp chất flavonoid khác nhau được xác định có tác dụng chống viêm và chống ung thư. Một nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng, ăn rau chân vịt có thể giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.
Giảm béo phì
Các khoáng chất trong rau chân vịt giúp kiềm hóa và cân bằng lượng axit trong cơ thể. Chế độ ăn uống giàu axit có thể dẫn đến béo phì và các bệnh liên quan.
Bảo vệ sức khỏe mắt
Các carotenoid có trong rau chân vịt giúp bảo vệ mắt khỏi các bệnh như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng.
Giúp xương chắc khỏe
Một chén rau chân vịt tươi (hoặc 1/6 cốc rau chân vịt nấu chín) cung cấp hai lần nhu cầu vitamin K hàng ngày của bạn. Vitamin K cùng với calci và magnesi trong rau chân vịt giúp duy trì hệ xương chắc khỏe.
Các tác dụng phụ
Bệnh sỏi thận: Rau chân vịt chứa nhiều axit oxalic. Do đó, nếu bạn có vấn đề về sỏi thận thì không nên ăn quá nhiều rau chân vịt.
