Calcido - Dinh dưỡng và sức khỏe xương
Calcido là giải pháp toàn diện cho sức khỏe xương. Chất bổ sung này được ứng dụng hiệu quả trong điều trị các vấn đề về xương như hạ calci huyết, bệnh còi xương, và suy dinh dưỡng ở trẻ em. Hãy khám phá thông tin quan trọng về Calcido trong bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về lợi ích của loại thuốc này.
1. Calcido - Bí quyết chăm sóc xương
Calcido là giải pháp hoàn hảo cho việc điều trị các vấn đề về xương như hạ calci huyết, còi xương, và suy dinh dưỡng ở trẻ em. Thành phần chính bao gồm Calci Gluconat 500mg và Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200 IU, giúp nâng cao sức khỏe xương và cân bằng dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
2. Lợi ích và công dụng của Calcido
2.1. Tác động của Calcido
Calcido chủ yếu được sử dụng để điều trị hạ calci huyết trong các bệnh lý liên quan đến canxi như co giật ở trẻ sơ sinh, suy cận giáp, và thiếu Vitamin D. Thuốc giúp cân bằng ion calci, hỗ trợ điều trị còi xương, suy thận mạn, và các vấn đề khác về xương.
2.2. Chỉ định sử dụng
Calcido được chỉ định cho trường hợp hạ calci huyết cấp, dự phòng thiếu calci khi thay máu, và trong điều trị bằng thuốc chống co giật kéo dài. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ tăng Kali và magnesi huyết, đặc biệt là trong các thời kỳ như thai kỳ, cho con bú, và tăng trưởng.
3. Tác dụng phụ của Calcido - Lưu ý khi sử dụng
Calcido có thể gây nhẹ rối loạn tiêu hoá như buồn nôn, nôn...
Ngộ độc Vitamin D do dùng liều cao có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn. Uống vitamin D3 quá mức có thể dẫn đến ngộ độc, xuất hiện dấu hiệu và triệu chứng tăng canxi máu. Tăng canxi huyết và ngộ độc Vitamin D có thể gây ra những vấn đề như:
- Thần kinh: Yếu, mệt mỏi, khó chịu, đau đầu.
- Tiêu hóa: Chán ăn, khô miệng, buồn nôn, táo bón, hoặc tiêu chảy.
- Các triệu chứng khác: Ù tai, mất cân bằng, giảm sức mạnh cơ, đau cơ, đau xương và dễ kích thích.
4. Những tương tác có hại của Calcido - Điều cần biết
Có một số loại thuốc ức chế quá trình thải calci qua thận, bao gồm thiazid, clopamid, ciprofloxacin, chlorthalidon, và thuốc chống co giật.
Calcido làm giảm sự hấp thụ của demeclocycline, doxycyclin, tetracyclin, minocyclin, oxytetracycline, tetracycline, enoxacin, fleroxacin, levofloxacin, lomefloxacin, norfloxacin, ofloxacin, pefloxacin, sắt, kẽm, và các khoáng chất quan trọng khác.
Calci tăng độc tính của glycosid, digitalis vì tăng nồng độ calci huyết, có thể ảnh hưởng đến chức năng của glycosid tim.
Glucocorticoid, phenytoin giảm sự hấp thụ canxi qua đường tiêu hóa. Chế độ ăn giàu phytat, oxalat cũng giảm hấp thụ calci và tạo ra những phức tạp khó hấp thụ. Phosphat, calcitonin, natri sulfat, furosemid, magnesi, cholestyramin, estrogen, và một số thuốc chống co giật khác cũng làm giảm canxi huyết. Thiazid làm tăng nồng độ canxi huyết, ngược lại với tác dụng của chúng.
5. Sử dụng Calcido một cách hiệu quả - Bí quyết đúng cách
5.1. Cách sử dụng đúng:
Calcido có thể được tiêm, uống hoặc sử dụng tại chỗ, tính theo lượng canxi nguyên tố.
5.2. Liều lượng:
- Người lớn: Đối với việc điều trị hạ canxi huyết hoặc bổ sung dinh dưỡng, uống 8,8 - 16,5 g (800 - 1500 mg canxi ion) mỗi ngày, chia thành nhiều liều nhỏ.
- Trẻ em: Đối với trường hợp hạ canxi huyết, uống 500 - 720 mg (45 - 65 mg canxi ion)/kg/ngày, chia thành nhiều liều nhỏ.
Liều lượng khi sử dụng tiêm:
- Người lớn: Đối với trường hợp hạ canxi huyết cấp hoặc bổ sung điện giải, tiêm vào tĩnh mạch 970 mg (94,7 mg canxi ion) với tốc độ không vượt quá 5 ml (47,5 mg canxi ion)/phút. Liều có thể lặp lại nếu cần, cho đến khi kiểm soát được tình trạng tetani.
- Chống hội chứng tái khoáng hóa xương: Calci gluconat pha loãng trong dung dịch đẳng trương và tiêm tĩnh mạch liên tục với liều 0,5 - 1 mg/phút (cho đến 2 mg hoặc nhiều hơn mỗi phút).
- Chống tăng kali huyết: Tiêm vào tĩnh mạch 1 - 2 g (94,7 - 189 mg canxi ion) với tốc độ không vượt quá 5 ml (47,5 mg canxi ion)/phút.
- Chống tăng magnesi huyết: Tiêm vào tĩnh mạch 1 - 2 g (94,7 - 189 mg canxi ion) với tốc độ không vượt quá 5 ml (47,5 mg canxi ion)/phút.
- Liều lượng tối đa cho người lớn là 15 g (1,42 g canxi ion)/phút).
- Trẻ em: Chống hạ canxi huyết cấp: Tiêm vào tĩnh mạch 200 - 500 mg (19,5 - 48,8 mg canxi ion) một lần, với tốc độ không vượt quá 5 ml (47,5 mg calci ion)/phút. Lặp lại nếu cần, cho đến khi kiểm soát được tình trạng tetani.
- Thay máu ở trẻ sơ sinh: Tiêm vào tĩnh mạch 97mg (9,5 mg canxi ion) sau mỗi lần thay máu 100 ml citrat.
- Bỏng do acid hydrofluoric: Bôi gel gluconat sau khi đã rửa sạch bằng nhiều nước. Tiêm dưới da chỉ khi cần thiết, có tác dụng tốt trong việc điều trị bỏng acid hydrofluoric ở da. Sử dụng kim tiêm cỡ 25 - 30, với liều lượng 0,5 ml/cm2 da, tiêm dưới da vào dưới mô bị bỏng.
Ngộ độc acid hydrofluoric toàn thân: Thêm 20 ml dung dịch calci gluconat 10% (189 mg ion canxi) vào 1 lít dịch truyền đầu tiên.
5.3. Xử lý khi quá liều Calcido
Việc sử dụng liều lượng cao có thể gây tăng canxi huyết, tiềm ẩn rủi ro sỏi thận và suy thận. Nếu tình trạng tăng canxi huyết kéo dài, có thể dẫn đến Calci hóa mô mềm, thiệt hại thận không thể hồi phục. Việc sử dụng liều lượng cao và kéo dài của vitamin D3 có thể dẫn đến tích tụ vitamin D, gây tăng canxi huyết, mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy, và mất Protein.
Hiện tại, chưa có biện pháp xử lý cụ thể cho trường hợp quá liều. Chúng tôi khuyến cáo bạn liên hệ với bác sĩ hoặc đến các trung tâm y tế gần nhất để được hỗ trợ và điều trị kịp thời.
6. Lưu ý khi sử dụng Calcido
Không nên dùng thuốc nếu có tăng canxi huyết hoặc nguy cơ sỏi thận. Cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng muối canxi đối với những người mắc suy thận, bệnh tim hoặc bệnh Sarcoid. Calcido có thể sử dụng an toàn cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.
Chúng tôi hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng Calcido. Nếu có thêm thắc mắc hoặc cần tư vấn, bạn có thể trực tiếp thảo luận với bác sĩ để nhận được sự hỗ trợ chính xác nhất.
Để đặt lịch hẹn tại viện, vui lòng nhấn số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tuyến tại ĐÂY. Tải và đặt lịch khám một cách tiện lợi qua ứng dụng MyMytour để quản lý và theo dõi lịch hẹn mọi lúc, mọi nơi.
