| Đau bụng Abdominal pain | |
|---|---|
| Đau bụng được đặc trưng bởi các khu vực mà cơn đau ảnh hưởng đến. | |
| Phân loại và tài liệu bên ngoài | |
| ICD-10 | R10 |
| ICD-9 | 789.0 |
| DiseasesDB | 14367 |
| MedlinePlus | 003120 |
| MeSH | D015746 |
Cảm giác đau ở bụng, hay còn gọi là đau vùng bụng hoặc đau quặn bụng, là triệu chứng phổ biến có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào từ ngực đến vùng bẹn.
Các nguyên nhân phổ biến gây đau bụng bao gồm viêm dạ dày ruột và hội chứng ruột kích thích. Khoảng một phần ba trường hợp có nguyên nhân không xác định rõ ràng. Khoảng 10% bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng nghiêm trọng hơn như viêm ruột thừa, phình bóc tách động mạch chủ bụng, viêm túi thừa, hoặc thai ngoài tử cung. Việc xác định nguyên nhân có thể khá khó khăn do nhiều bệnh có thể gây triệu chứng này.
Chẩn đoán triệu chứng
Để xác định nguyên nhân đau bụng, bác sĩ sẽ thu thập thông tin về tiền sử bệnh của bệnh nhân và tiến hành khám lâm sàng để tìm ra nguyên nhân gây triệu chứng.
Các xét nghiệm cận lâm sàng có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán bao gồm:
- Xét nghiệm máu bao gồm: số lượng máu toàn phần, điện di, urê, creatinin, chức năng gan, thử thai, amylase và lipase.
- Xét nghiệm nước tiểu
- Xét nghiệm hình ảnh như chụp X-quang bụng, phim đồng phẳng.
- Điện tâm đồ để loại trừ khả năng đau tim, có thể gây nhầm lẫn với đau bụng.
Nếu nguyên nhân vẫn chưa rõ, có thể cần thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng bổ sung để xác định chính xác nguyên nhân.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan) vùng bụng và chậu.
- Siêu âm bụng
- Nội soi (không nên dùng cho đau bụng cấp tính)
