1. Định nghĩa về bệnh tiểu đường
Sau khi ăn uống, carbohydrates từ thức ăn sẽ được chuyển hóa thành glucose, loại đường này sẽ được hấp thụ vào máu. Tuyến tụy sẽ tiết ra insulin để chuyển glucose vào các tế bào để cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Nếu insulin hoạt động không hiệu quả hoặc glucose trong máu tăng cao, insulin không thể đáp ứng đủ. Điều này dẫn đến lượng glucose dư thừa trong máu, tình trạng này được gọi là bệnh tiểu đường.
Bệnh tiểu đường còn được biết đến dưới cái tên đái tháo đường, là một căn bệnh phức tạp liên quan đến quá trình trao đổi chất carbohydrate. Bệnh thường xuất phát từ tình trạng thiếu hụt insulin do tuyến tụy hoặc khả năng của cơ thể sử dụng insulin giảm, dẫn đến tăng đường huyết.
Bệnh này thường là nguyên nhân gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như suy thận, tổn thương mắt, đột quỵ do động mạch não, bệnh lý tim mạch,...

Đái tháo đường xảy ra khi lượng đường trong máu vượt quá mức cho phép
2. Bạn đang mắc phải loại tiểu đường nào?
Thường thì, bệnh tiểu đường có hai dạng chính:
Loại 1 của bệnh tiểu đường
Bệnh tiểu đường type 1 là do sự bất thường của tế bào β trong tụy Langerhans gây ra sự giảm tiết insulin hoặc không tiết insulin gây nguy hiểm đến tính mạng. Phần lớn bệnh xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 20 tuổi) chiếm 5 - 10% tổng số người mắc bệnh Đái tháo đường. Triệu chứng thường bắt đầu đột ngột và phát triển nhanh chóng ở dạng bệnh này, vì vậy có thể dễ dàng nhận biết.
Nguyên nhân: nguyên nhân của bệnh đái tháo đường loại 1 vẫn chưa được xác định rõ. Các bác sĩ tin rằng, nguyên nhân chính là di truyền kết hợp với các yếu tố môi trường.
Nếu mẹ hoặc anh chị em của bạn mắc bệnh đái tháo đường loại 1, bạn có nguy cơ cao mắc bệnh.
Bệnh tiểu đường loại 2
Đây là dạng bệnh phổ biến nhất, thường xuất hiện ở những người trên 40 tuổi và có xu hướng trẻ hóa. Số lượng người mắc bệnh ở dạng này chiếm khoảng 90 - 95% tổng số bệnh nhân tiểu đường. Bệnh không thể hiện ra triệu chứng cơ năng nên khó phát hiện.
Ngoài hai dạng bệnh chính đã nêu, còn có một dạng chỉ xuất hiện ở phụ nữ mang thai.
Bệnh tiểu đường thai kỳ
Đây là tình trạng bất thường trong quá trình trao đổi carbohydrate. Tiểu đường thai kỳ sẽ biến mất sau khi sinh con. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các tác động tiêu cực, ảnh hưởng đến mẹ và em bé.
Nguyên nhân: Trong thai kỳ, cơ thể phụ nữ sản xuất các kích thích nhau thai để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Các kích thích này làm tăng khả năng chống lại insulin của tế bào. Khi tuyến tụy không thể sản xuất đủ insulin để vượt qua sức đề kháng này, đường huyết tăng cao dẫn đến tiểu đường trong thai kỳ.

Bệnh tiểu đường khi mang thai có thể gây ra các biến chứng ảnh hưởng đến cả mẹ và bé
3. Triệu chứng nhận biết bệnh
Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến của bệnh:
-
Tiểu nhiều: Nồng độ glucose trong máu tăng cao làm tăng lượng glucose trong nước tiểu, vượt quá ngưỡng hấp thu của thận. Điều này dẫn đến một phần glucose không được hấp thu lại ở ống lượn gần, gây ra hiện tượng đường trong nước tiểu. Đồng thời, do nồng độ đường trong nước tiểu cao nên tăng áp suất thẩm thấu nước tiểu. Vì vậy, nước được khuếch tán vào nước tiểu và làm tăng khối lượng nước tiểu, gây ra tiểu nhiều. Ở trẻ em có thể tiểu dầm vào ban đêm do hiện tượng đa niệu.
-
Uống nhiều: Khi cơ thể mất nước, vùng dưới não sẽ kích thích cảm giác khát, khiến bệnh nhân uống nước liên tục.
-
Ăn nhiều: Do cơ thể không thể sử dụng đường để tạo năng lượng, nên người bệnh thường cảm thấy đói nhanh và thèm ăn nhiều.
-
Gầy: Mặc dù ăn uống nhiều hơn so với bình thường, nhưng do cơ thể không thể sử dụng glucose để tạo năng lượng, nên phải tăng cường thoái hoá lipid và protein để bù đắp. Do đó, người bệnh thường gầy còm, xanh xao.
Ngoài ra, người bệnh còn có các biểu hiện như: miệng khô, buồn nôn, mờ mắt, chậm lành vết loét,... Để biết chắc chắn liệu mình có mắc bệnh hay không, bạn nên gặp bác sĩ và thực hiện các xét nghiệm.

Bạn nên thực hiện các xét nghiệm để biết chắc chắn liệu mình có mắc đái tháo đường hay không
4. Các biến chứng có thể xảy ra
Người mắc bệnh tiểu đường càng lâu thì càng khó kiểm soát lượng đường trong máu. Lúc này nguy cơ phát triển các biến chứng tăng lên, chúng phát triển dần dần, nếu nặng có thể đe dọa tính mạng.
Một số biến chứng có thể xảy ra với người bệnh bao gồm:
-
Bệnh tim mạch: Khi bị tiểu đường, bạn có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đau tim, xơ vữa động mạch, đột quỵ,… cao hơn so với bình thường.
-
Tổn thương thần kinh: Lượng đường dư thừa trong máu có thể tổn thương các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng dây thần kinh, đặc biệt là ở chân. Vì vậy, người bệnh thường cảm thấy ngứa, tê hoặc đau ở đầu ngón tay hoặc ngón chân và ngày càng lan rộng ra. Nếu để kéo dài, người bệnh có thể mất cảm giác. Ngoài ra, tổn thương thần kinh ở hệ tiêu hóa cũng gây ra nôn mửa, tiêu chảy hoặc táo bón.
-
Tổn thương thận: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến các tổ chức của thận. Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể bị suy thận hoặc bệnh thận giai đoạn cuối cần phải chạy thận.
-
Tổn thương mắt: Khi mắc bệnh này, các mạch máu của võng mạc có thể bị tổn thương và dẫn đến các bệnh về thị lực nghiêm trọng khác như đục thủy tinh thể, bệnh tăng nhãn áp,…
-
Bệnh Alzheimer: Người mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao.

Các biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh tiểu đường
Các biến chứng có thể xảy ra khi mang thai:
-
Người mẹ có thể mắc chứng bệnh tiền sản giật với các triệu chứng như: huyết áp cao, dư protein trong nước tiểu, sưng chân. Ngoài ra, thai nhi cũng có nguy cơ phát triển nhanh hơn so với tuổi, có nguy cơ bị tiểu đường type 2 trong tương lai. Nếu không điều trị, trẻ có thể tử vong trước hoặc sau khi sinh.
5. Điều trị bệnh tiểu đường
Khi phát hiện mình mắc bệnh đái tháo đường, bạn cần đến bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm. Nếu bạn mắc tiểu đường type 1, cơ thể không tự sản xuất insulin nên bạn cần phải sử dụng chúng suốt đời. Nếu mắc tiểu đường type 2, bạn cần chú ý đến chế độ ăn uống và tập thể dục đều đặn. Bạn cũng có thể dùng thuốc uống hoặc tiêm insulin, metformin để kiểm soát lượng đường trong máu.
Để bệnh không trở nên nặng hơn, người bệnh nên ăn nhiều thực phẩm có hàm lượng đường thấp, ăn nhiều rau xanh, chia nhỏ bữa ăn và tập thể dục đều đặn.

Người bệnh nên ăn nhiều rau xanh và uống nhiều nước ép trái cây
Khi mắc bệnh tiểu đường, bạn cần hạn chế ăn những thực phẩm:
-
Các loại thịt đỏ, nội tạng động vật, lòng đỏ trứng gà,…
-
Các loại bánh kẹo ngọt, nước ngọt có gas, sữa, rượu bia và đồ uống có cồn.
-
Tinh bột: cơm, bún, phở,…
Bệnh tiểu đường có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, nếu bạn nghi ngờ mình mắc phải bệnh này, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và có phương pháp chữa trị kịp thời. Ngoài ra, một chế độ ăn uống hợp lý, khoa học và việc tập luyện thể dục thường xuyên sẽ giúp bạn có một sức khỏe tốt và phòng ngừa bệnh tốt hơn.
