
Một số IP camera | |
| Ngày phát minh | 1996 |
|---|---|
| Người/tổ chức phát minh | Axis Communications |
| First product | Axis Neteye 200 |
| Giới thiệu | 1996 |
| Loại | Tập trung hoặc phân tán |
| Khe cắm | SD Card (tùy chọn) |
| Kết nối | Ethernet, Wi-Fi |
| Cổng | Ethernet, Audio, I/O block |
| Ngôn ngữ | ONVIF và PSIA |
Camera IP (hay còn gọi là Internet Protocol Camera, viết tắt là IP Camera) là loại camera có thể được điều khiển và sử dụng từ xa qua mạng Internet. Mỗi camera sở hữu một địa chỉ IP, cho phép hoạt động độc lập hoặc kết hợp thành một hệ thống mà không bị giới hạn số lượng.
Quá trình phát triển
Camera IP lần đầu tiên được đưa ra thị trường vào năm 1996 bởi công ty Axis Communications
Tính năng nổi bật
Camera IP mang lại hình ảnh sắc nét với độ phân giải và số megapixel cao.
Một điểm cộng của camera IP là khả năng tận dụng hệ thống dây mạng hiện có để cung cấp điện (PoE) cho các camera. Tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B quy định rằng khoảng cách tối đa từ switch đến camera là 100 mét.
Khi xử lý lưu lượng tín hiệu IP, cần chú ý đến các yếu tố như băng thông, tỷ lệ bit thay đổi, kích thước file lớn, cân bằng tải, virus và độ trễ. Ngay cả một sự cố nhỏ trong mạng cũng có thể làm giảm chất lượng hình ảnh hoặc gây gián đoạn.
Dữ liệu từ camera IP có thể được mã hóa, làm cho việc xác định nội dung nếu bị đánh cắp trở nên khó khăn.
Lắp đặt camera IP yêu cầu một số kỹ năng mạng cơ bản đối với quy mô nhỏ, nhưng với các hệ thống lớn hơn như trong doanh nghiệp, người lắp đặt cần có kỹ năng và chuyên môn kỹ thuật cao hơn.
Camera IP cần một NVR để kết nối với từng camera cụ thể. Khi lắp đặt một camera mới, cần xác nhận rằng NVR tương thích với camera đó, vì NVR có thể chỉ hỗ trợ một số mẫu camera của một nhà sản xuất nhất định.
Hiện nay, chuẩn ONVIF đã được áp dụng cho tất cả các loại camera và đầu ghi hình, giúp cho NVR và Camera IP có thể tương thích và hỗ trợ lẫn nhau.
Một lợi thế của camera IP là có thể dễ dàng thêm một camera mới chỉ bằng cách kết nối với bất kỳ cổng mạng nào. Tuy nhiên, khi mở rộng hệ thống cho các doanh nghiệp lớn, cần đến thiết bị quản lý chuyên biệt và băng thông phù hợp.
Camera IP có thể có giá cao gấp ba lần so với camera thông thường. Việc lắp đặt hệ thống cho camera IP có thể rất tốn kém vì yêu cầu thêm switch và các thiết bị ngoại vi khác.
Các lợi ích của Camera IP:
- Tiết kiệm chi phí dây cáp và công lắp đặt nhờ kết nối camera qua sóng Wi-Fi.
- Nhiều camera Wi-Fi hiện đại có khả năng xoay ngang 355 độ và xoay dọc 120 độ, giúp giảm điểm mù và cho phép quan sát toàn cảnh chi tiết hơn so với camera truyền thống.
- Hỗ trợ âm thanh hai chiều.
- Không cần khoan tường hay đi dây, giữ cho công trình luôn thẩm mỹ.
- Dễ dàng lắp đặt, di chuyển và bảo trì.
- Cung cấp hình ảnh HD 720P, 1080P với độ phân giải cao và rõ nét.
- Một số camera Wi-Fi còn hỗ trợ thẻ nhớ 128GB, giúp lưu trữ hình ảnh lâu hơn và thuận tiện hơn.
- Trang bị công nghệ hồng ngoại, cho phép quan sát cả ban ngày lẫn ban đêm.
- Chi phí đầu tư thấp.
Những hạn chế của Camera IP:
- Thẻ nhớ có dung lượng hạn chế, khiến thời gian lưu trữ không lâu dài.
- Camera IP yêu cầu đường truyền Internet ổn định để xem trực tuyến do truyền tải cả âm thanh và hình ảnh.
- Do sử dụng Wi-Fi, nên độ ổn định không cao bằng kết nối có dây.
- Chất lượng hình ảnh có thể bị ảnh hưởng bởi tầm bắt sóng Wi-Fi yếu.
- Camera IP có thể bị xâm nhập và điều khiển dữ liệu dễ dàng hơn vì bảo mật thấp.
Các loại camera:
Dựa trên chức năng, Camera IP được phân loại thành ba loại chính: camera cố định (fixed), camera varifocal và camera pan-tilt-zoom (PTZ). Camera cố định có góc nhìn cố định, camera varifocal có khả năng điều chỉnh zoom từ xa, trong khi camera PTZ cho phép điều chỉnh hướng của camera từ xa. Camera IP có thể được sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời, với các mẫu ngoài trời thường được xếp hạng IP65/IP67 để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Camera IP có khả năng cung cấp nhiều công nghệ hình ảnh số tiên tiến như camera đa cảm biến, camera toàn cảnh và camera hồng ngoại.
Các vấn đề thường gặp
Gần đây, đã có nhiều báo cáo về các vấn đề liên quan đến IP Camera, với những lỗi kỹ thuật phổ biến thường gặp nhất từ các hãng CCTV.
Liên kết tham khảo
- So sánh giữa camera IP và camera Analog
