Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh: một vấn đề cần được hiểu rõ
Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh: khó khăn trong hơi thở đầu đời
Những điều cần biết về suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
Khi trẻ sơ sinh mắc phải suy hô hấp, phế nang - những túi khí trong phổi - sẽ bị co lại, làm cho phổi trở nên cứng và mất khả năng co giãn. Một số phế nang thậm chí có thể vỡ, gây ra sự rò rỉ khí ra khỏi phổi và trung thất. Vì vậy, dù trẻ cố gắng thở đến đâu, chức năng hô hấp vẫn bị ảnh hưởng và suy yếu.

Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh - Bệnh lý cần được hiểu rõ
Triệu chứng của suy hô hấp thường xuất hiện ngay sau khi trẻ chào đời, tuy nhiên cũng có thể xảy ra sau 24 giờ đầu tiên. Các biểu hiện bao gồm thở rên, thở nhanh, lồm cồm ngực, thở khò khè, da tái nhợt, thậm chí là ngưng thở.
Cơ chế bệnh của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là gì?
Để hỗ trợ quá trình hô hấp của trẻ diễn ra một cách suôn sẻ, việc bảo quản đầy đủ không khí trong các phế nang là quan trọng. Theo cấu trúc tự nhiên, có một loại chất hoạt động bề mặt được sản sinh bởi các tế bào trong phổi. Nhờ vào chất này, các phế nang có thể duy trì sức căng bề mặt ổn định và giữ cho chúng mở ra trong quá trình hô hấp. Tuy nhiên, trong trường hợp suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, thiếu hụt chất hoạt động bề mặt khiến cho phổi không thể hoạt động bình thường và dẫn đến tình trạng khó thở.
Từ tuần thai thứ 24 trở đi, cơ thể thai nhi bắt đầu sản xuất chất hoạt động bề mặt. Đến tuần thai 34 - 36, phổi của thai nhi đã tích luỹ đủ lượng chất này. Vì thế, trẻ sinh non càng lớn tuổi thai càng ít chất ổn định sức căng bề mặt túi khí, đồng nghĩa với việc nguy cơ suy hô hấp sau sinh càng tăng.
Hội chứng suy hô hấp không chỉ phổ biến ở trẻ sinh non, mà còn có thể xuất hiện ở những trẻ có các yếu tố sau:
-
Mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ không kiểm soát được trong quá trình mang thai;
-
Anh/chị/em ruột của trẻ cũng mắc hội chứng suy hô hấp ở giai đoạn sơ sinh;
-
Sản phụ phải phẫu thuật mổ trước khi có dấu hiệu chuyển dạ;
-
Mẹ đang mang thai đa thai;
-
Trẻ không được ủ ấm hoặc bị hạ thân nhiệt sau sinh;
-
Trẻ trải qua tình trạng giảm tưới máu, thiếu oxy khi sinh.

Thường thì ngay khi mới sinh ra, các dấu hiệu của suy hô hấp sẽ hiện ra ngay
Không nên coi thường hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh vì trên thực tế đã có những trường hợp tình trạng hô hấp của trẻ sẽ xấu đi, diễn biến nặng hơn sau vài ngày đầu sau khi sinh. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, hội chứng này có thể đe dọa tính mạng của trẻ bất cứ lúc nào. Ngay cả khi được cứu sống, nguy cơ biến chứng sau này vẫn rất cao. Trẻ có thể gặp phải mù lòa, máu chảy vào phổi hoặc não, loạn sản phế quản phổi, suy thận, ...
3. Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh được điều trị như thế nào?
Nếu trẻ mới sinh ra có các dấu hiệu của suy hô hấp, các bác sĩ sẽ chuyển trẻ đến phòng chăm sóc đặc biệt ngay lập tức (NICU). Tại đây, trẻ sẽ được thực hiện những biện pháp điều trị tích cực nhằm hạn chế tối đa biến chứng và cải thiện chức năng hô hấp cho trẻ. Dưới đây là 3 phương pháp điều trị chính được áp dụng cho trường hợp trẻ sơ sinh mắc suy hô hấp:
3.1. Thở áp lực dương liên tục qua mũi (NCPAP)
Đây là phương pháp giúp túi khí (phế nang) duy trì tình trạng mở ra trong quá trình trao đổi khí. Phương pháp này thích hợp cho các bé có khả năng tự thở.
3.2. Terapi oxy
Nếu cơ thể thiếu oxy, không chỉ hệ hô hấp mà toàn bộ các cơ quan khác trong cơ thể cũng không hoạt động bình thường. Vì vậy, terapi oxy được chỉ định để cung cấp oxy từ phổi tới các cơ quan khác. Khi đó, cần sự hỗ trợ từ máy thở hoặc NCPAP. Nếu trẻ bị suy hô hấp nhẹ, không cần sử dụng NCPAP mà chỉ cần cung cấp oxy thông thường là đủ.
3.3. Terapi thay thế chất hoạt động bề mặt
Do trẻ sinh non thường thiếu chất này, cần bổ sung chúng vào phổi. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống đặc biệt để đưa chất hoạt động bề mặt vào phổi của bé. Sau đó, bé sẽ được cung cấp thêm oxy qua máy thở. Số lần thực hiện terapi này sẽ tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hội chứng.
4. Biện pháp phòng tránh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
Để giảm nguy cơ mắc hội chứng này ở trẻ, cha mẹ nên hạn chế sinh non vì đây là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này qua các biện pháp sau:
-
Giữ cân nặng ổn định trong thai kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa sản;
-
Thực hiện sàng lọc trước sinh và khám thai đều đặn;
-
Hạn chế ăn đồ ngọt và có chế độ dinh dưỡng hợp lý để tránh nguy cơ đái tháo đường thai kỳ;
-
Tránh xa khói thuốc lá, rượu, chất kích thích, chất cấm và không tự ý dùng thuốc khi gặp vấn đề về sức khỏe;
-
Kiểm soát tốt các bệnh mạn tính như cao huyết áp, trầm cảm, tiểu đường, bệnh tuyến giáp,...;
-
Tuân thủ lịch tiêm chủng trước và trong khi mang thai để phòng tránh các bệnh truyền nhiễm như thủy đậu, cúm, rubella, hay uốn ván,...

Mẹ bầu cần chú ý đến lịch khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi
Nếu mẹ được dự đoán sẽ sinh non, hãy xem xét việc tiêm mũi trưởng thành phổi. Đây là loại thuốc giúp phát triển phổi của thai nhi nhanh chóng và kích thích sản xuất chất hoạt động bề mặt đúng thời điểm, từ đó ngăn ngừa hội chứng suy hô hấp cho thai nhi trước khi sinh.
Thường thì trẻ sinh mổ có nguy cơ mắc hội chứng này cao hơn so với trẻ sinh thường. Vì vậy, các mẹ chỉ nên tiến hành sinh mổ khi được bác sĩ chỉ định, không nên tự ý quyết định phương pháp sinh này.
