

Cánh đồng cỏ hay thảo nguyên (từ gốc Hán Việt của 草原, với thảo nghĩa là cỏ, nguyên là cánh đồng) là khu vực mà thảm thực vật chủ yếu là các loại cỏ thuộc họ Hòa thảo (Poaceae) và cây thân thảo khác. Tuy nhiên, các loài cói (họ Cyperaceae) và bấc (họ Juncaceae) cũng có thể xuất hiện.
Trong tiếng Anh, cánh đồng cỏ được gọi là Savanna (xa-van), có nguồn gốc từ ngôn ngữ thổ dân Tây Mỹ, ban đầu có nghĩa là 'vùng đất không cây nhưng đầy cỏ lớn nhỏ' (Oviedoy Valdes, 1535). Sau thế kỷ 19, từ này được hiểu là 'vùng đất có cỏ và cây'. Ngày nay, cánh đồng cỏ chỉ vùng đất có cỏ và cây rải rác hoặc phủ rộng bởi cây.
Những nhà thám hiểm Tây Ban Nha, còn gọi là nhóm 'sabana', đã đặt tên cho vùng đồng cỏ quanh sông Orinoco là Ilanos. Các đồng cỏ trên cao nguyên Brazil được biết đến với tên gọi 'Cerrado'. Trước khi được chính thức đặt tên vào giữa thế kỷ 19, nhiều khu vực đồng cỏ rộng lớn, kết hợp giữa cây, bụi và cỏ, đã được mô tả. Ở Bắc Mỹ, đồng cỏ thường được gọi là 'Barrens' (cánh đồng hoang) và được mô tả là 'bát ngát cỏ và cây'. Nhiều tác giả định nghĩa đồng cỏ là vùng có ít nhất từ 5-10% cây và nhiều nhất là 25-80%.
Đồng cỏ xuất hiện tự nhiên gần như ở mọi châu lục, trừ châu Nam Cực. Tại các vĩ độ ôn đới như tây bắc châu Âu, đồng cỏ chủ yếu là các loài cây sống lâu năm, trong khi ở khu vực có khí hậu ấm hơn, các loài cây một năm chiếm tỷ lệ lớn hơn trong thảm thực vật.
Đồng cỏ có thể tồn tại trong nhiều kiểu khí hậu đất liền khác nhau. Thảm thực vật của đồng cỏ có thể dao động về chiều cao từ rất thấp, chẳng hạn như dưới 30 cm (12 inch) ở những vùng đất thấp đá phấn, đến rất cao như ở đồng cỏ Bắc Mỹ, Nam Mỹ và xavan châu Phi. Một số dạng đồng cỏ có thể bao gồm cây thân gỗ, cây bụi và cây gỗ, hình thành các kiểu xavan, đồng cỏ cây bụi hoặc đồng cỏ bán cây gỗ như ở xavan châu Phi và dehesa trên bán đảo Iberia. Một số đồng cỏ còn được gọi là bãi chăn thả-rừng hoặc đồng rừng.
Các đồng cỏ bao phủ gần 50% bề mặt đất liền của châu Phi. Dù các đồng cỏ nói chung hỗ trợ sự đa dạng của đời sống hoang dã, chúng không cung cấp nhiều nơi ẩn nấp cho các động vật săn mồi, khiến khu vực xavan châu Phi hỗ trợ đa dạng sinh học cao hơn so với các đồng cỏ ôn đới.
Sự xuất hiện của các dãy núi ở miền tây Hoa Kỳ trong thế Miocen và thế Pliocen, khoảng 25 triệu năm trước, đã tạo điều kiện cho sự phát triển của khí hậu lục địa, phù hợp với sự tiến hóa của đồng cỏ. Các quần xã sinh vật rừng giảm dần và đồng cỏ trở nên phổ biến hơn. Sau thời kỳ băng hà trong thế Pleistocen, đồng cỏ tiếp tục mở rộng vào các khu vực có khí hậu nóng hơn và khô hơn, trở thành đặc trưng nổi bật của đất liền trên toàn thế giới.
Cỏ là thực vật có hoa thường mọc thành những khu vực rộng lớn ở những nơi có lượng mưa hàng năm từ 500 đến 900 mm (25-35 inch). Hệ thống rễ của các loại cỏ lưu niên và cỏ dại phi-hòa thảo tạo thành những lớp thảm phức tạp giúp giữ đất ổn định. Côn trùng, giun đất sống sâu trong lòng đất, có thể đạt độ sâu tới 6 m (20 ft) trong các đồng cỏ giàu dinh dưỡng. Những động vật không xương sống này, cùng với nấm cộng sinh, giúp gia tăng hệ thống rễ, làm mềm đất cứng, làm giàu đất với urê và phân bón tự nhiên, giữ nước và khoáng chất, đồng thời thúc đẩy sự phát triển. Một số loại nấm còn giúp thực vật tăng cường sức đề kháng trước sâu bọ và vi khuẩn.
Đồng cỏ phủ khoảng 20% diện tích bề mặt Trái Đất và chủ yếu tập trung tại châu Phi.
Môi trường đồng cỏ đặc trưng bởi lượng mưa thay đổi theo mùa và hiện tượng cháy rừng vào mùa khô.
Ca sĩ Mary Hopkin trong bài hát 'Those Were the Days' đã mô tả thảo nguyên như một vùng đất rộng lớn của người du mục. Sự phát triển của đồng cỏ trên toàn cầu không chỉ do tác động của thiên nhiên mà còn bị ảnh hưởng bởi các cộng đồng cư dân sống tại đó.
Đồng cỏ có thể hình thành do hiện tượng cháy rừng tự nhiên hoặc do hoạt động đốt rừng của con người. Ví dụ, người thổ dân ở Bắc Mỹ đã tạo ra đồng cỏ bằng cách đốt lửa để chống lại các mối đe dọa như quái vật hay thú dữ.
Nhu cầu của con người hiện đại đối với cỏ để chăn nuôi gia súc và đất để canh tác, cộng với sự lo ngại về các nguy cơ từ cháy rừng, đã dẫn đến việc thu hẹp diện tích đồng cỏ trên toàn cầu.
Các loài động vật nhỏ phổ biến ở đồng cỏ bao gồm mèo rừng, hươu, nai, chó đồng cỏ, chuột, thỏ, chồn hôi, sói đồng cỏ, rắn, cáo, cú, lửng, hoét, châu chấu, sơn ca đồng cỏ, chim sẻ, chim cút, diều hâu và linh cẩu. Đặc biệt ở các đồng cỏ nhiệt đới hoang dã châu Phi, có thể thấy các loài lớn như bò rừng bizon, linh dương gazelle, ngựa vằn, tê giác và ngựa hoang.
Khí hậu
Thông thường, đồng cỏ tự nhiên có khí hậu bán khô hạn hoặc khí hậu lục địa, nhận khoảng 380 đến 900 mm (15-35 inch) lượng mưa hàng năm. Trong khi đó, các sa mạc chỉ nhận được dưới 250 mm (9,8 inch) lượng mưa mỗi năm và các rừng mưa nhiệt đới nhận trên 2000 mm (79 inch). Các đồng cỏ do con người tạo ra thường nằm ở khu vực có lượng mưa cao hơn, có thể lên tới 2000 mm.
Nhiệt độ trung bình hàng ngày ở đồng cỏ dao động từ -20 đến 30 °C (từ -4 đến 86 °F). Các đồng cỏ ôn đới có mùa đông lạnh và mùa hè ấm áp, với lượng mưa hoặc tuyết tùy theo mùa.
Đa dạng sinh học

Các đồng cỏ tự nhiên, nơi mà thực vật hoang dại chiếm ưu thế mà không qua cải tạo nông nghiệp (được gọi là 'đồng cỏ nguyên sinh'), có thể được phân loại là các môi trường sống tự nhiên hoặc bán tự nhiên. Phần lớn đồng cỏ ở vùng ôn đới thuộc loại bán tự nhiên. Mặc dù thực vật ở đây là tự nhiên, nhưng chúng cần được duy trì nhờ hoạt động của con người như ít thâm canh và các phương pháp như gặm cỏ và xén tỉa. Các đồng cỏ này thường có sự đa dạng cao với nhiều loài thực vật hoang dại, bao gồm cỏ, lác, cói, bấc và các cây thân thảo khác, với số loài lên đến 25 hoặc nhiều hơn trên mỗi mét vuông.
Ở các vùng đất thấp đá phấn tại Anh, có thể ghi nhận tới hơn 40 loài thực vật trên mỗi mét vuông. Trên thế giới, rất ít đồng cỏ không trải qua các hoạt động cải tạo nông nghiệp như bón phân, diệt cỏ dại, cày xới hay tái gieo hạt. Ví dụ, các đồng cỏ nguyên thủy ở Bắc Mỹ và bãi cỏ hoa dại tại Anh đang ngày càng trở nên hiếm, và sự đa dạng thực vật hoang dại của chúng cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Đặc trưng của các đồng cỏ 'không cải tạo' thường là sự đa dạng phong phú trong quần thể động vật không xương sống.
Nhiều loài chim cũng là những 'chuyên gia' của đồng cỏ, như dẽ giun và ôtit lớn. Các đồng cỏ đã qua cải tạo nông nghiệp, hiện đang chiếm ưu thế trong các cảnh quan nông nghiệp thâm canh, thường nghèo nàn về sự đa dạng thực vật hoang dại do sự tẩy chay các loài thực vật nguyên thủy. Thay vào đó, các loài thực vật hoang dại gốc đã bị thay thế bằng các giống cỏ độc canh như cỏ hắc mạch lưu niên (Lolium perenne) hoặc cỏ ba lá trắng (Trifolium repens). Trên nhiều vùng đất, các đồng cỏ 'không cải tạo' là một trong những môi trường sống bị đe dọa nghiêm trọng nhất, và các nhóm bảo tồn đang nỗ lực để khuyến khích chủ đất duy trì chúng một cách thích hợp thông qua các giấy phép đặc biệt.
Tầm quan trọng

Các đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thức ăn cho gia súc, bao gồm thịt, sữa và các sản phẩm từ sữa, cũng như các sản phẩm động vật khác. Thảm thực vật đồng cỏ thường duy trì được nhờ vào chế độ gặm cỏ, xén tỉa, cắt hoặc cháy tự nhiên, hay do con người đốt để ngăn cản sự phát triển của các cây gỗ và cây bụi. Một số đồng cỏ lớn nhất thế giới, như các xavan ở châu Phi, được duy trì bởi các loài động vật ăn cỏ hoang dã và những người chăn thả du mục với trâu, bò, dê, cừu.
Trên toàn thế giới, thợ săn thường đốt lửa định kỳ để giữ gìn và mở rộng đồng cỏ, đồng thời ngăn chặn sự phát triển của cây gỗ và cây bụi không chịu lửa. Ở Trung Tây Bắc Mỹ, các đồng cỏ prairie cao có thể đã mở rộng về phía đông đến Illinois, Indiana, Ohio nhờ vào các hoạt động của con người. Ở tây bắc châu Âu, phần lớn các đồng cỏ đã hình thành từ thời kỳ đồ đá mới, khi con người bắt đầu chặt rừng để tạo ra các khu vực chăn thả gia súc.

Kiểu đồng cỏ
Nhiệt đới và cận nhiệt đới
Các đồng cỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm các xavan và vùng cây bụi nhiệt đới, thuộc nhóm quần xã sinh vật đồng cỏ và xavan. Ví dụ tiêu biểu của loại đồng cỏ này là Llanos ở miền bắc Nam Mỹ. Các đồng cỏ ở châu Phi, như Serengeti, cũng là những đại diện nổi bật của kiểu đồng cỏ này, nổi tiếng với sự đa dạng hoang dã.
Đồng cỏ ôn đới
Các đồng cỏ ở vĩ độ trung bình với khí hậu hai mùa, gồm mùa hè mưa và mùa đông khô, bao gồm đồng cỏ prairie ở Bắc Mỹ, pampa ở Argentina, và các vùng đồng cỏ (steppe) ở châu Âu và Trung Á. Chúng được phân loại cùng với các xavan và vùng cây bụi ôn đới. Đồng cỏ ôn đới là nơi sinh sống của nhiều loài động vật ăn cỏ lớn như bò rừng bizon, linh dương Gazelle, ngựa vằn, tê giác và ngựa hoang. Ngoài ra, các loài động vật ăn thịt như sư tử, sói xám và báo gêpa cũng xuất hiện trong các đồng cỏ này. Các loài động vật khác như hươu, nai, chó đồng cỏ, chuột, thỏ, chồn hôi, sói đồng cỏ, rắn, cáo, cú, lửng, hoét, châu chấu, sơn ca đồng cỏ, chim sẻ, chim cút, diều hâu và linh cẩu cũng thường thấy trong khu vực.
Đồng cỏ lục địa

Các đồng cỏ ở vĩ độ trung bình với khí hậu lục địa ôn hòa, đặc trưng bởi mùa đông nhiều mưa và mùa hè nóng bức, khô hạn. Loài thực vật chủ yếu là rừng rậm, rừng và cây bụi. Một ví dụ điển hình của loại đồng cỏ này là đồng cỏ ở California, nơi có sự hiện diện của cây sồi thảo nguyên.
Đồng cỏ ngập nước
Các đồng cỏ bị ngập nước theo mùa hoặc quanh năm, như Everglades ở Florida hoặc Pantanal ở Brasil, Bolivia và Paraguay, thuộc loại đồng cỏ và xavan ngập nước. Chúng chủ yếu xuất hiện ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Đồng cỏ miền núi

Các đồng cỏ nằm ở các độ cao lớn trên các dãy núi cao trên toàn thế giới, chẳng hạn như Páramo của dãy Andes. Chúng thuộc về quần xã sinh vật đồng cỏ và vùng cây bụi miền núi, bao gồm cả các dạng đài nguyên núi cao.
Đồng cỏ vùng cực
Tương tự như đồng cỏ miền núi, các đài nguyên vùng cực cũng có thể bao gồm cỏ. Tuy nhiên, độ ẩm cao của đất khiến cho rất ít đài nguyên ngày nay có cỏ là loài cây chiếm ưu thế. Trong các thời kỳ băng hà thế Pleistocen, đồng cỏ vùng cực, còn được gọi là thảo nguyên-đài nguyên, đã bao phủ các khu vực rộng lớn ở Bắc bán cầu.
Đồng cỏ khô cằn
Còn được gọi là đồng cỏ sa mạc, những khu vực này rất hiếm hoi do khí hậu khô cằn cực đoan, với chỉ một ít đồng cỏ nằm trong các vùng cây bụi sa mạc và khô hạn.
- Thảo nguyên (Á-Âu)
- Đồng cỏ chăn thả gia súc
- Đồng cỏ và xavan ngập nước
- Bãi cỏ
- Pampa, kiểu đồng cỏ ở đông nam Nam Mỹ (Argentina, Uruguay và miền nam Brasil)
- Đồng cỏ prairie ở Bắc Mỹ
- Xavan
- Đồng cỏ steppe ở Đông Âu và Trung Á
- Taiga
- Đài nguyên
- Cánh đồng
