1. Giải đáp của bác sĩ: Huyết áp thấp là gì?
Chỉ số huyết áp tổng quát thường biểu hiện áp lực mà tim phải đối mặt để đẩy máu qua các cơ quan. Kết quả đo huyết áp thường bao gồm hai chỉ số tâm thu và tâm trương.

Huyết áp là áp lực máu mà tim tạo ra trong các mạch máu
Chỉ số huyết áp bình thường là 120/80mmHg. Vậy huyết áp thấp là bao nhiêu?
Nếu kết quả đo huyết áp thấy chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90mmHg hoặc huyết áp tâm trương thấp hơn 60 mmHg hoặc cả hai thì người đó có chỉ số huyết áp thấp.
Nếu huyết áp thấp mang tính bệnh lý, người bệnh cần điều trị và theo dõi thường xuyên. Người mắc huyết áp thấp bệnh lý thường có các triệu chứng như: thường xuyên mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, đặc biệt khi đột ngột đứng hay thay đổi tư thế khác. Huyết áp thấp nguy hiểm hơn đối với người già khi hệ tim mạch bị lão hóa hoặc người mắc bệnh mãn tính.

Huyết áp thấp bệnh lý thường đi kèm với triệu chứng đau đầu
2. Bệnh huyết áp thấp thường xuất hiện ở đối tượng nào?
Ngoài việc nắm được huyết áp thấp là bao nhiêu, hiểu biết về những đối tượng dễ mắc bệnh sẽ giúp chúng ta phòng ngừa hiệu quả hơn. Huyết áp thấp bệnh lý tiềm ẩn nguy cơ biến chứng thường xảy ra ở những nhóm đối tượng sau:
2.1. Phụ nữ mang thai
Nhiều người cho rằng, phụ nữ mang thai thường mắc cao huyết áp, tuy nhiên không ít trường hợp mẹ bầu lại gặp phải tình trạng ngược lại là huyết áp thấp.
Huyết áp thấp trong thời kỳ mang thai là điều bình thường, thường sau khi sinh huyết áp sẽ trở về như cũ. Tuy nhiên, nếu huyết áp thấp có nhiều biểu hiện bất thường, cần theo dõi và điều tra nguyên nhân để tránh các vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và con.
2.2. Người mắc bệnh tim mạch
Chỉ số huyết áp bị ảnh hưởng rất nhiều bởi khả năng co bóp và hoạt động của tim. Vì vậy, những bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, tim hoạt động bất thường thường gặp phải sự không ổn định về nhịp tim và huyết áp. Huyết áp thấp ở người mắc bệnh như rối loạn nhịp tim, suy tim, vấn đề về van tim,… có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, cần được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ.
2.3. Người bị mất máu
Mất máu quá nhiều do vết thương hoặc chảy máu bên trong sẽ làm giảm lượng máu chảy tổng thể của cơ thể, gây ra giảm huyết áp nghiêm trọng. Trong quá trình chẩn đoán cấp cứu cho bệnh nhân mất máu, đo huyết áp cũng rất quan trọng để cung cấp thông tin hỗ trợ điều trị.

Người mất nhiều máu dễ gặp huyết áp thấp
2.4. Thiếu Folate
Nghiên cứu cho thấy, thiếu Vitamin B12 và Folate là nguyên nhân gây thiếu máu. Khi tế bào máu không sản xuất đủ, lượng máu giảm dẫn đến huyết áp thấp. Ngoài ra, mất nước do bệnh tật như ốm đau, tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao hoặc do thuốc điều trị cũng gây huyết áp thấp. Triệu chứng thường gặp là sức khỏe suy yếu, mệt mỏi, chóng mặt,...
2.5. Người mắc bệnh nội tiết
Căng giáp hoặc suy giáp đều có thể dẫn đến huyết áp thấp. Ngoài ra, những bệnh như hạ đường huyết, tiểu đường, suy thượng thận cũng có thể gây ra tình trạng này.
2.6. Tình trạng nhiễm trùng nặng
Nhiễm trùng nặng nguy hiểm nhất là nhiễm trùng huyết, là biến chứng của các bệnh nhiễm trùng khi không được điều trị hiệu quả. Nhiễm trùng nặng có thể làm huyết áp bệnh nhân giảm sâu trong cơn sốc nhiễm khuẩn, có thể dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
2.7. Tình trạng dị ứng nặng
Ngoài huyết áp thấp, người bệnh còn có thể gặp khó thở, ngứa, sưng cổ họng, phát ban mề đay,…

Sốc phản vệ do dị ứng dễ gây tụt huyết áp
2.8. Người dùng thuốc điều trị liên quan
Thực tế có một số loại thuốc điều trị có thể làm giảm huyết áp ở người bệnh, tuy nhiên phần lớn các trường hợp là giảm nhẹ và không gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu người bệnh đã từng mắc bệnh huyết áp thấp, cần cân nhắc thay đổi thuốc điều trị.
Các nhóm thuốc có thể gây hạ huyết áp bao gồm: thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị bệnh tim, thuốc điều trị Parkinson,…
1. Đối phó với huyết áp thấp như thế nào?
Huyết áp thấp thường không nguy hiểm và không gây ra các triệu chứng bệnh lý nghiêm trọng nếu không đi kèm với các vấn đề khác. Thông thường, bạn sẽ được khám sàng lọc thêm và khuyên tự theo dõi tại nhà. Trong trường hợp có nguyên nhân bệnh lý gây ra huyết áp thấp, cần phát hiện và điều trị kịp thời.
Những điều cần lưu ý cho người bị huyết áp thấp về dinh dưỡng là gì?
-
Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng: Người bị huyết áp thấp thường là những người gầy, cần tăng cường lượng dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe tim mạch và huyết áp.
-
Bổ sung protein: Protein có nhiều trong các thực phẩm như cá, thịt, đậu nành, trứng,... là rất cần thiết để hỗ trợ sức khỏe tim mạch và tuần hoàn máu.
-
Giới hạn các thực phẩm có tác dụng làm tiểu: Như bí đỏ, ngô, rau cải, dưa hấu.
-
Tăng cường cường muối: Ăn nhiều muối có thể gây cao huyết áp cho nhiều người, nhưng nếu bạn muốn kiểm soát tốt hơn tình trạng huyết áp thấp, bạn nên tăng cường lượng muối hơn bình thường (khoảng 10 - 15 g/ngày).

Thói quen thức khuya gây ra huyết áp thấp
Ngoài chế độ dinh dưỡng, người bệnh huyết áp thấp cũng cần quan tâm đến lối sống lành mạnh:
-
Đi ngủ sớm, tránh thức khuya sau 11 giờ đêm, đảm bảo ngủ đủ 7 - 8 giờ mỗi đêm.
-
Tránh dùng nước lạnh, nên sử dụng nước ấm hoặc nước nóng để cải thiện lưu thông máu.
-
Hạn chế chuyển động nhanh hoặc thay đổi tư thế đột ngột, đặc biệt khi ngồi nên đứng dậy từ từ và khi nằm nên sử dụng gối thấp đầu, nâng chân cao.
-
Tập thể dục đều đặn ít nhất 10 - 15 phút mỗi ngày, nên chọn những hoạt động nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, điền kinh, quần vợt, xổ sống,...
Bài viết này đã giải đáp câu hỏi về huyết áp thấp là bao nhiêu? Nếu bạn bị huyết áp thấp, hãy áp dụng những cách cải thiện đã đề cập, đồng thời thường xuyên kiểm tra huyết áp để phát hiện sớm những biến chứng nghiêm trọng.
