
Giá xe BMW X3 mới nhất
BMW X3 ra mắt từ năm 2003 và đã trải qua 3 thế hệ, với phiên bản mới nhất ra mắt vào năm 2017. Tại Việt Nam, BMW X3 được giới thiệu từ năm 2019 và nâng cấp vào năm 2021 với nhiều tính năng mới.
Vào cuối năm 2022, BMW đã hợp tác với Thaco để sản xuất và lắp ráp 4 dòng xe, trong đó có BMW X3. Việc này giúp giảm giá và tăng sức cạnh tranh của dòng xe này trên thị trường Việt Nam.
Giá xe BMW X3 2024 hiện nay ra sao? Những tính năng nổi bật của dòng xe này là gì? Tất cả sẽ được tiết lộ trong bài viết dưới đây.
Giá xe BMW X3 2024 hiện tại ra sao?
| Phiên bản | Giá mới (tỷ đồng) |
| BMW X3 sDrive20i | 1,855 |
| BMW X3 sDrive20i Msport | 2,139 |
| BMW X3 xDrive30i Msport | 2,375 |
Giá bán của BMW X3 và các đối thủ
*Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo
BMW X3 2024 được khuyến mãi gì trong tháng này?
Khách hàng có thể xem thông tin giá bán xe BMW X3 2024 và ưu đãi từ đại lý chính hãng và người bán chính chủ trên Mytour.com.vn
Giá lăn bánh của BMW X3 2024 là bao nhiêu?
Tại thị trường Việt Nam, khi mua một chiếc xe và cần biết giá cuối cùng, khách hàng cần tính thêm các khoản thuế và phí bắt buộc như phí trước bạ, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự... Mytour.com.vn sẽ hỗ trợ tính toán giá lăn bánh BMW X3 2024 cho từng phiên bản cụ thể như sau:
Giá lăn bánh của xe BMW X3 sDrive20i tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 1.855.000.000 | 1.855.000.000 | 1.855.000.000 | 1.855.000.000 | 1.855.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Bảng giá xe BMW X3 sDrive20i Msport lăn bánh tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh của xe BMW X3 xDrive30i Msport tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Thông tin tổng quan về BMW X3 2024

BMW X3 sDrive20i

BMW X3 sDrive20i Msport

BMW X3 xDrive30i Msport
BMW X3 lắp ráp tiếp tục sử dụng hệ thống khung gầm và động cơ như trên mô hình lắp ráp trước đó, với các chi tiết thiết kế đặc trưng của thương hiệu. Các cải tiến chủ yếu được thấy ở trang bị nội thất.
Về kích thước, xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.708 x 1.891 x 1.676 (mm), và chiều dài cơ sở đạt 2.864 mm. So với các đối thủ như Mercedes-Benz GLC 300 hoặc Audi Q5, BMW X3 2024 có kích thước lớn hơn một chút.
Ngoại thất của xe BMW X3 2024

Mặt trước của BMW X3 nổi bật với lưới tản nhiệt hình quả thận, một biểu tượng của thương hiệu

Hệ thống đèn trước của xe BMW X3 sử dụng công nghệ projector, mang lại hiệu suất chiếu sáng cao
BMW X3 có vẻ ngoài mạnh mẽ và thể thao, với sự sang trọng của một mẫu xe Đức. Gói trang bị M Sport làm cho diện mạo của X3 trở nên mạnh mẽ và hấp dẫn hơn.
Đầu xe có lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng, được làm từ những thanh nan mạ crom sáng bóng. Hệ thống này có tính năng tự động đóng/mở, giúp làm mát hiệu quả cho động cơ.

Thân xe BMW X3 thể hiện sức mạnh qua những đường gân nổi bật


La-zăng của các phiên bản BMW X3 có các họa tiết độc đáo
Hệ thống chiếu sáng trước của BMW X3 tiêu chuẩn là Full LED, với hai phiên bản Adaptive LED sử dụng công nghệ projector, mang lại hiệu suất chiếu sáng tốt hơn. Đèn trước còn có tính năng tự động bật/tắt và công nghệ BMW Selective Beam không gây chói mắt, tăng cường an toàn khi di chuyển.
Dọc thân xe BMW X3, các đường gân nổi bật và bộ la-zăng 19 inch tạo nên vẻ mạnh mẽ, sang trọng. Họa tiết la-zăng của X3 sDrive20i mang phong cách sang trọng, trong khi các phiên bản khác lại mang phong cách thể thao, cá tính hơn.

Vẻ đẹp thể thao, mạnh mẽ của BMW X3 khi nhìn từ bên hông

Đèn hậu xe BMW X3 sử dụng công nghệ LED 3D nổi bật
Gương chiếu hậu ngoài có cùng màu thân xe, với phần đế đen tạo điểm nhấn thể thao. Chúng có tính năng chống chói tự động, điều chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí, tích hợp đèn báo rẽ, tăng tầm nhìn và an toàn cho người lái.
Khu vực đuôi xe BMW X3 không có nhiều thay đổi so với mô hình nhập khẩu. Đèn hậu tái thiết kế đặc trưng đi kèm với cản sau lớn, tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho SUV hạng sang. Ống xả hai bên tạo hình đa giác thể thao, cản trước/sau được thiết kế mới mẻ.
Nội thất của xe BMW X3 2024

BMW X3 có khoang nội thất rộng rãi, hiện đại, tập trung vào sự thoải mái của người sử dụng
Khoang nội thất của BMW X3 rất rộng rãi, sang trọng và được thiết kế với người dùng là trung tâm, với sự bố trí khoa học và dễ sử dụng. Chất lượng hoàn thiện bên trong xe cũng rất cao với các vật liệu cao cấp.
Vô-lăng thiết kế thể thao 3 chấu của xe có các chi tiết crom sáng bóng, tôn lên vẻ sang trọng. Nó cũng tích hợp các nút điều khiển tiện ích và lẫy chuyển số phía sau. Hai phiên bản trên còn có huy hiệu M Sport nổi bật.

Vô-lăng của BMW X3 được bọc da, với các chi tiết crom sang trọng

Màn hình giải trí trên BMW X3 sử dụng hệ thống BMW Live Cockpit Professional thông minh, hiện đại, có độ phân giải cao
Màn hình thông tin kỹ thuật số trên phiên bản sDrive20i của BMW X3 có kích thước 5.1 inch, hiển thị thông tin kết hợp qua màn hình Analog và Digital. Trang bị gói BMW Live Cockpit Plus. Trên các phiên bản sDrive20i Msport và xDrive30i Msport là màn hình kỹ thuật số lên tới 12.3 inch, có độ phân giải cao và phản hồi nhanh chóng, có khả năng tùy chỉnh giao diện thông tin hiển thị thông qua các cài đặt chế độ lái. Trang bị gói BMW Live Cockpit Professional.
Trung tâm của bảng táp-lô là màn hình giải trí từ 10.25 đến 12.3 inch, tùy phiên bản. Hệ thống giải trí BMW Live Cockpit Plus/ BMW Live Cockpit Professional thông minh, hiện đại, có độ phân giải cao, khả năng phản hồi và xử lý mượt mà. Hiển thị các Widget trực quan theo thời gian thực và có thể tùy chỉnh theo cá nhân, mang lại những trải nghiệm thú vị cho người dùng.

Ghế trước của BMW X3 được thiết kế thể thao
Ghế ngồi trên BMW X3 thoải mái với chất liệu da Sensatec trên bản tiêu chuẩn và da Vermasca ở 2 bản cao cấp hơn. Ghế lái thiết kế thể thao, ôm sát người, có tính năng điều chỉnh điện đa hướng, nhớ ghế 2 vị trí, chỉnh lưng ghế 4 hướng; điều chỉnh điện cho phần đệm nâng đùi; điều chỉnh ghế tiến/ lùi; điều chỉnh ôm lưng, bơm lưng và độ ngả tựa lưng, mang lại sự thoải mái và tự tin cho người lái.
Hàng ghế sau rộng rãi và thoải mái cho hành khách, với bệ tỳ tay tích hợp và khay đựng cốc linh hoạt. Có cả móc khóa ghế trẻ em, tạo sự an tâm cho khách hàng.

Hàng ghế thứ 2 của BMW X3 rộng rãi và êm ái
Thể tích cốp xe rộng rãi, lên đến 550 lít và tăng lên 1.600 lít khi gập hàng ghế sau. Với không gian này, BMW X3 là sự lựa chọn phù hợp cho gia đình 4-5 người trong các chuyến du lịch dài ngày.
Ngoài ra, BMW X3 còn được trang bị nhiều tiện ích sang trọng khác như đèn nội thất viền; điều khiển bằng giọng nói; hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập, hệ thống tạo ion và hương thơm nội thất; hệ thống âm thanh Harman Kardon với 12 - 16 loa...
Động cơ của xe BMW X3 2024

Cả 3 phiên bản của BMW X3 2024 đều trang bị động cơ xăng B48; I4; TwinPower Turbo nhưng có công suất và mô-men xoắn khác nhau. Cụ thể:
Phiên bản này cũng có 4 chế độ lái khác nhau bao gồm Normal, Comfort, Sport, ECO PRO, tính năng Start/Stop tự động, hệ thống tái sinh năng lượng khi giảm tốc, hệ thống trợ lực lái thể thao… giúp tiết kiệm nhiên liệu, chỉ tiêu hao khoảng 7.3 lít/100 km.
Các tính năng an toàn nổi bật trên BMW X3 bao gồm Chống bó cứng phanh; Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp; Cân bằng điện tử; Hỗ trợ đổ đèo; Kiểm soát hành trình; Cảnh báo áp suất lốp. Đặc biệt là hệ thống hỗ trợ đỗ xe Parking Assisant tích hợp camera 360 độ; tính năng hỗ trợ vào cua linh hoạt Performance Control mang lại trải nghiệm lái an toàn và thú vị.
Ưu - nhược điểm của BMW X3 2024
Ưu điểm của BMW X3 2024
Nhược điểm của BMW X3 2024
Thông số kỹ thuật của BMW X3 2024
Giá xe BMW X3 2024 tại thị trường do Thaco phân phối hiện đang có sự chênh lệch giữa các phiên bản. Sự chênh này đến từ các trang bị tiện ích mà mỗi phiên bản sở hữu.
Ở mức giá thấp nhất, phiên bản tiêu chuẩn đã được trang bị đầy đủ những tính năng sang trọng, đẳng cấp theo phong cách xe sang Đức. Tuy nhiên, khi nâng cấp lên các phiên bản cao hơn với một khoản chi phí phụ thu, khách hàng sẽ có cơ hội trải nghiệm những tiện ích và công nghệ tốt hơn, cùng với khả năng vận hành cải thiện.
| Kích thước - Trọng lượng | X3 xDrive30i Msport | X3 sDrive20i Msport | X3 sDrive20i |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.708 x 1.891 x 1.676 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.864 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1.620/ 1.636 | ||
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.885 | 1.875 | |
| Hệ số cản gió (Cd) | 0,29 | ||
| Thể tích khoang hành lý (l) | 550 - 1.600 | ||
| Thể tích bình xăng (l) | 65 |
| Động cơ - Vận hành | X3 xDrive30i Msport | X3 sDrive20i Msport | X3 sDrive20i |
| Động cơ | |||
| Loại | B48; I4; TwinPower Turbo | ||
| Dung tích (cc) | 1998 | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Công suất cực đại ((kW (hp) / rpm) | 245 / 5000 – 6500 | 184 / 5000 – 6500 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) | 350 / 1460 – 4800 | 300 / 1350 – 4000 | |
| Dẫn động | Hai cầu AWD | Cầu sau | |
| Hộp số | Tự động 8 cấp thể thao Steptronic | Tự động 8 cấp Steptronic | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Thời gian tăng tốc từ 0 - 100 km/h (s) | 6,6 | 8,4 | |
| Vận tốc tối đa (km/h) | 235 | 215 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (L/100km) | 7,9 | 7,3 | 7,3 |
| Hệ thống treo trước/sau | Treo thích ứng M Sport | Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước/sau | Phanh M Sport hiệu suất cao | Đĩa thường | |
| Khí xả CO2 trung bình (g/km) | 173 – 194 | 172 – 192 | |
| Vận hành | |||
| Hệ thống treo thích ứng | Có | Không | Không |
| Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control | Có | ||
| Phanh hiệu năng cao M Sport màu đỏ bóng | Có | Không | Không |
| Phanh hiệu năng cao M Sport màu xanh | Không | Có | Không |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua linh hoạt Performance Control | Có | Không | Không |
| Hệ thống lái biến thiên thể thao | Có | Có | Không |
| Lẫy chuyển số phía sau tay lái | Có |
| Ngoại thất | X3 xDrive30i Msport | X3 sDrive20i Msport | X3 sDrive20i |
| Gói trang bị M Sport | Có | Có | Không |
| Gói trang bị M Aerodynamic | Có | Có | Không |
| Đèn pha | Adaptive LED | LED toàn phần | |
| Đèn tự động | Có | ||
| Đèn LED ban ngày | Có | ||
| Đèn sương mù | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| La-zăng | 19 inch (kiểu 887 M) | 19 inch (kiểu 887 M) | 19 inch (kiểu 692) |
| Giá nóc | Đen bóng (Shadow line) | Đen bóng (Shadow line) | BMW Individual màu đen bóng |
| Gương gập điện | Có | ||
| Gương chỉnh điện | Có | ||
| Gương tích hợp xi-nhan | Có | ||
| Gương chiếu hậu ngoài chống chói tự động | Có | ||
| Kính trước và 2 bên phía trước | Cách âm 2 lớp | ||
| Đèn chào mừng Welcome Light Carpet | Có | ||
| Gạt mưa tự động | Có | ||
| Đóng mở cốp điện | Có | ||
| Ăng ten | Vây cá | ||
| Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | ||
| Ống xả | Chụp ống xả kép mạ crôm |
| Nội thất - tiện nghi | X3 xDrive30i Msport | X3 sDrive20i Msport | X3 sDrive20i |
| Vô lăng bọc da | Có | ||
| Kiểu dáng vô lăng | 3 chấu loại M Sport | 3 chấu | |
| Tích hợp nút bấm trên vô lăng | Có | ||
| Bảng đồng hồ tích hợp màn hình | 12,3 inch | 5,1 inch | |
| Lẫy chuyển số | Có | ||
| Ốp trang trí | Ốp nhôm viền crom | Ốp gỗ bóng viền nhôm | |
| Hệ thống tại ion & hương thơm trong nội thất | Có | Không | |
| Ghế trước thể thao | Có | ||
| Chất liệu ghế | Da Vermasca | Da Sensatec | Da Sensatec |
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí | ||
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có | ||
| Ghế hành khách phía trước | Chỉnh điện | ||
| Hàng ghế sau | Gập 40:20:40 | ||
| Chìa khóa thông minh | Có | ||
| Khởi động nút bấm | Có | ||
| Đèn viền trang trí nội thất có thể thay đổi màu sắc & độ sáng | Có | ||
| Hệ thống điều hòa | Tự động 3 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | ||
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | ||
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | 10,25 inch | |
| Hệ thống âm thanh | Harman Kardon 16 loa | Hi-Fi 10 loa | |
| Cổng kết nối AUX | Có | ||
| Cổng kết nối Bluetooth | Có | ||
| Cổng kết nối USB | Có | ||
| Đàm thoại rảnh tay | Có | ||
| Chức năng điều khiển bằng giọng nói | Có | ||
| Kết nối Android Auto/Apple CarPlay | Có | ||
| Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt | Có | ||
| Núm xoay điều khiển iDrive Touch | Có | ||
| Hệ điều hành | BMW 7.0 | ||
| Cổng sạc | Có | ||
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | ||
| Gói trang bị bổ sung các tiện ích chứa đồ | Có | ||
| Màn hình HUD | Có | Không | |
| Trần xe tối màu Anthracite | Có | Không |
| Trang bị an toàn | X3 xDrive30i Msport | X3 sDrive20i Msport | X3 sDrive20i |
| Cụm đèn trước LED thích ứng | Có | Có | Không |
| Túi khí phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm cửa | Có | ||
| Chìa khóa thông minh Comfort access | Có | ||
| Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise control tích hợp phanh | Có | ||
| Hệ thống ổn định thân xe điện tử (Dynamic Stability Control - DSC) | Có | ||
| Chức năng điều chỉnh pha/cốt tự động | Có | ||
| Gương chiếu hậu trong & ngoài chống chói tự động. Gương chiếu hậu ngoài chỉnh & gập điện | Có | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Parking assistant tích hợp camera lùi | Có | ||
| Gạt mưa tự động | Có |
Những câu hỏi thường gặp về BMW X3
Màu sắc của BMW X3 có gì?
BMW X3 có nhiều tùy chọn màu sắc phong phú cho khách hàng, bao gồm Đen Sapphire, Trắng Mineral và Xám Sophisto.
BMW X3 có bao nhiêu phiên bản?
BMW X3 hiện đang được phân phối với 3 phiên bản khác nhau: BMW X3 sDrive20i có giá 1,855 tỷ đồng; BMW X3 sDrive20i Msport có giá 2,139 tỷ đồng; và BMW X3 xDrive30i Msport có giá 2,375 tỷ đồng.
Thông tin chi tiết về BMW X3 2024

BMW X3 2024 là bản nâng cấp của thế hệ thứ 3. Xe có 3 phiên bản lựa chọn bao gồm xDrive20i, xDrive20i M Sport và xDrive30i M Sport.
Nội - ngoại thất của X3 2024 không có nhiều biến đổi so với thế hệ trước. Thay đổi lớn nhất nằm ở phần đầu xe, tạo ra diện mạo trẻ trung, sắc sảo hơn. Màn hình thông tin giải trí và cần số được điều chỉnh nhẹ nhàng, cũng như thêm viền trang trí cho táp-lô.
Giá xe BMW X3 2024 tại châu Âu dao động từ 43.700-57.800 USD. Tuy nhiên, tại Việt Nam, khách hàng muốn sở hữu dòng SUV hạng sang này sẽ phải chi trả mức giá cao gấp 3-4 lần so với mức giá trên.
Tổng kết
Hy vọng thông tin về giá xe BMW X3 2024 và các tính năng của nó đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về mẫu SUV hạng sang này. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
