Xe Mazda CX-5 2023 – Thông tin chi tiết về các nâng cấp, đánh giá thiết kế nội thất và ngoại thất, cùng với giá bán mới nhất trong năm 2023. Dòng xe với nhiều cải tiến về thiết kế và khung gầm, mang đến cho người sử dụng những trải nghiệm thú vị. Cùng Mytour khám phá các thông tin chi tiết về xe và giá bán CX5 trong bài viết này!
Thông tin mới về giá xe CX5 2023I. Giới thiệu về Mazda CX-5
Mazda CX-5 ra mắt lần đầu tiên vào năm 2012, thay thế Mazda CX-7 và Mazda Tribute. Thế hệ thứ 2 của dòng xe này được giới thiệu vào cuối năm 2016, và chỉ 1 năm sau đó, phiên bản mới của Mazda CX-5 đã chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam.
Vào năm 2019, Thaco đã chính thức ra mắt phiên bản mới của Mazda CX-5 tại Việt Nam. Đây là mẫu xe thứ 2 thuộc thế hệ 6.5 sau CX-8, được xem như phiên bản thu nhỏ của dòng xe tiền nhiệm. Với các cải tiến đáng chú ý, CX-5 đã nhanh chóng khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc CUV vào năm 2021. Năm 2022, Mazda CX-5 đạt doanh số 12.700 chiếc và chiếm vị trí dẫn đầu về doanh số bán hàng của Mazda tại Việt Nam.
Mazda CX5 có bao nhiêu chỗ ngồi và giá xe CX5 hiện tại là bao nhiêu?II. Bảng giá niêm yết xe CX5 2023 tại đại lý
Thông tin mới về giá xe CX5 cập nhậtCập nhật bảng giá xe Mazda CX5 lăn bánh chi tiết:
| Mazda CX-5 | Niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh HCM | Lăn bánh tỉnh |
| 2.0L Deluxe | 839 triệu | 974 triệu | 957 triệu | 938 triệu |
| 2.0L Luxury | 879 triệu | 1,020 tỷ | 1,002 tỷ | 983 triệu |
| 2.0L Premium | 919 triệu | 1,065 tỷ | 1,047 tỷ | 1,028 tỷ |
| 2.5L Signature Premium AWD | 1,059 tỷ | 1,224 tỷ | 1,203 tỷ | 1,184 tỷ |
III. Bảng giá xe Mazda CX5 lăn bánh tại TP.HCM và một số khu vực khác
1. Bảng giá xe CX5 2.0L FWD Deluxe khi lăn bánh
|
Khoản phí |
Mức phí ở Hà Nội (đồng) |
Mức phí ở TP HCM (đồng) |
Mức chi phí ở các tỉnh thành như Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) |
Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|
Giá niêm yết |
839.000.000 |
839.000.000 |
839.000.000 |
839.000.000 |
|
Phí trước bạ |
100.680.000 |
83.900.000 |
100.680.000 |
83.900.000 |
|
Phí đăng kiểm |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
|
Phí bảo trì đường bộ |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
|
Bảo hiểm vật chất xe |
12.585.000 |
12.585.000 |
12.585.000 |
12.585.000 |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
|
Phí biển số |
20.000.000 |
20.000.000 |
1.000.000 |
1.000.000 |
|
Tổng |
974.645.700 |
957.865.700 |
955.645.700 |
938.865.700 |
2. Bảng giá xe CX5 2.0L FWD Luxury 2023 khi lăn bánh
|
Khoản phí |
Mức phí ở Hà Nội (đồng) |
Mức phí ở TP HCM (đồng) |
Mức chi phí ở các tỉnh thành như Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) |
Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|
Giá niêm yết |
879.000.000 |
879.000.000 |
879.000.000 |
879.000.000 |
|
Phí trước bạ |
105.480.000 |
87.900.000 |
105.480.000 |
87.900.000 |
|
Phí đăng kiểm |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
|
Phí bảo trì đường bộ |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
|
Bảo hiểm vật chất xe |
13.185.000 |
13.185.000 |
13.185.000 |
13.185.000 |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
|
Phí biển số |
20.000.000 |
20.000.000 |
1.000.000 |
1.000.000 |
|
Tổng |
1.020.045.700 |
1.002.465.700 |
1.001.045.700 |
983.465.700 |
3. Bảng giá xe CX5 2.0L Premium 2023 khi lăn bánh
|
Khoản phí |
Mức phí ở Hà Nội (đồng) |
Mức phí ở TP HCM (đồng) |
Mức chi phí ở các tỉnh thành như Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) |
Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|
Giá niêm yết |
919.000.000 |
919.000.000 |
919.000.000 |
919.000.000 |
|
Phí trước bạ |
110.280.000 |
91.900.000 |
110.280.000 |
91.900.000 |
|
Phí đăng kiểm |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
|
Phí bảo trì đường bộ |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
|
Bảo hiểm vật chất xe |
13.785.000 |
13.785.000 |
13.785.000 |
13.785.000 |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
|
Phí biển số |
20.000.000 |
20.000.000 |
1.000.000 |
1.000.000 |
|
Tổng |
1.065.445.700 |
1.047.065.700 |
1.046.445.700 |
1.028.065.700 |
4. Bảng giá xe CX5 2.5L AWD Signature Premium 2023 khi lăn bánh
|
Khoản phí |
Mức phí ở Hà Nội (đồng) |
Mức phí ở TP HCM (đồng) |
Mức chi phí ở các tỉnh thành như Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) |
Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|
Giá niêm yết |
1.059.000.000 |
1.059.000.000 |
1.059.000.000 |
1.059.000.000 |
|
Phí trước bạ |
127.080.000 |
105.900.000 |
127.080.000 |
105.900.000 |
|
Phí đăng kiểm |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
340.000 |
|
Phí bảo trì đường bộ |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
1.560.000 |
|
Bảo hiểm vật chất xe |
1.560.000 |
15.885.000 |
15.885.000 |
15.885.000 |
|
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
480.700 |
|
Phí biển số |
20.000.000 |
20.000.000 |
1.000.000 |
1.000.000 |
|
Tổng |
1.224.345.700 |
1.203.165.700 |
1.205.345.700 |
1.184.165.700 |
IV. Mazda CX-5 2023 có các chương trình ưu đãi nào?
Khi mua xe Mazda CX-5 2023, bạn sẽ nhận được những ưu đãi gì? Tùy vào khu vực và đại lý phân phối, các chương trình ưu đãi khi mua xe CX-5 2023 có thể khác nhau. Để biết thêm thông tin chi tiết, bạn có thể đến các đại lý gần nhất để tham khảo và nhận tư vấn chính xác.
Giá xe CX5 là bao nhiêu? Các ưu đãi cũng tùy thuộc vào từng đại lý phân phốiV. Các màu sắc của Mazda CX-5 2023
Mazda CX-5 2023 hiện có 6 lựa chọn màu sắc gồm đỏ, trắng, xám, nâu, xanh và đen. Những màu sắc này rất được ưa chuộng và luôn được khách hàng yêu thích qua các năm.
VI. Đánh giá chi tiết xe Mazda CX5 2023
Ngoài thông tin về giá xe CX5, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ và hệ thống an toàn của xe.
1. Đánh giá về ngoại thất của xe CX5
Mazda CX-5 2023 vẫn tiếp tục sử dụng ngôn ngữ thiết kế KODO, mang đến diện mạo thể thao và năng động. Xe có lưới tản nhiệt dạng tổ ong, mở rộng thêm 10mm thay vì thanh ngang như phiên bản trước.
Phần đầu xe nổi bật với cá tính thể thao mạnh mẽHệ thống đèn pha trên Mazda đã được cải tiến với đồ họa ánh sáng mới, mang đến vẻ hiện đại và cuốn hút. Đèn pha LED được tích hợp liền mạch với lưới tản nhiệt và các chi tiết crom sáng bóng. Đèn định vị ban ngày cũng được tái thiết kế, hoàn thiện cho vẻ ngoài thể thao của phần đầu xe.
Thân xe được làm nổi bật với những đường gân dập nổi, tạo nên vẻ khỏe khoắn. Bộ la-zăng 5 chấu kép màu khói giúp chiếc CX-5 trở nên nổi bật hơn. Gương xe cũng được trang bị đầy đủ các tính năng như camera và đèn báo rẽ bắt mắt.
Đánh giá về thiết kế ngoại thất của xe CX5 với các cải tiến vượt trộiĐèn hậu phía sau xe cũng được cải tiến, sử dụng công nghệ LED hiện đại. Cản sau được thiết kế gọn gàng hơn, mang đến cái nhìn thể thao. Các ống xả mới cũng có thiết kế tinh tế và hiện đại hơn trước.
Cụm đèn LED ở phần đuôi xe được trang bị để tạo nên sự nổi bật và khác biệtDanh sách chi tiết các trang bị ngoại thất của Mazda CX5
| Trang bị ngoại thất CX-5 | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.5L Luxury | 2.5L Signature |
| Đèn trước gần – xa | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn cân bằng góc chiếu | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn mở rộng góc chiếu | Có | Có | Không | Có | Không |
| Đèn thích ứng thông minh | Không | Không | Có | Không | Có |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện
Gập điện Đèn báo rẽ |
Chỉnh điện
Gập điện Đèn báo rẽ |
Chỉnh điện
Gập điện Đèn báo rẽ |
Chỉnh điện
Gập điện Đèn báo rẽ |
Chỉnh điện
Gập điện Đèn báo rẽ |
| Ốp cản thể thao | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ống xả kép | Không | Không | Có | Không | Không |
| Lốp | 225/55R19 | 225/55R19 | 225/55R19 | 225/55R19 | 225/55R19 |
2. Đánh giá nội thất xe CX5
Mặc dù khoang nội thất của Mazda CX-5 2023 giữ thiết kế tương tự phiên bản cũ, nhưng đã có sự nâng cấp rõ rệt. Nhiều chi tiết được ốp gỗ và mạ crom, mang đến vẻ đẹp sang trọng và ấn tượng cho không gian nội thất.
Vô lăng 3 chấu bọc da, viền crom, tích hợp các nút điều khiển là điểm nhấn thẩm mỹ nổi bật trong khoang nội thất. Màn hình màu mới ở cụm đồng hồ sau tay lái cũng là một sự nâng cấp đáng chú ý.
Đánh giá về các trang bị nội thất của Mazda CX5Các ghế ngồi trên xe đều được bọc da cao cấp, với ghế lái được điều chỉnh điện, còn ghế sau có thể gập phẳng theo tỷ lệ 4:2:4 để tối ưu không gian khoang hành lý.
Tất cả các ghế trong xe đều được bọc da cao cấpNgoài ra, xe còn sở hữu nhiều tiện nghi hiện đại như hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió điều hòa riêng biệt, chìa khóa thông minh, nút bấm khởi động, cửa kính chỉnh điện, gạt mưa tự động, Cruise Control, gương chống chói tự động và cửa sổ trời chỉnh điện...
Ghế lái có tính năng điều chỉnh điện, trong khi ghế sau có thể gập phẳng theo tỷ lệ 4:2:4Mazda CX-5 2023 được trang bị hệ thống an toàn tiên tiến như hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, hệ thống cân bằng điện tử DSC, cảm biến trước sau, camera lùi, GPS, và đặc biệt là hệ thống an toàn i-Activsense thế hệ mới.
Giá xe CX-5 là bao nhiêu? Các tính năng an toàn tiên tiến có sẵn trên mẫu xe CX-5 2023 không?Chi tiết bảng trang bị nội thất xe CX-5 2023
| Nội thất CX-5 | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.5L Luxury | 2.5L Signature |
| Nội thất | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình HUD | Không | Không | Có | Không | Tuỳ chọn |
| Cruise Control | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện
Nhớ vị trí |
Chỉnh điện
|
Chỉnh điện
Nhớ vị trí |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Chỉnh điện | Chỉnh tay | Tuỳ chọn |
| Làm mát ghế trước | Không | Không | Không | Không | Gói AWD |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 |
| Điều hoà tự động | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình cảm ứng | 7inch | 7inch | 7inch | 7inch | 7inch |
| Âm thanh | 6 loa | 10 Bose | 10 Bose | 10 Bose | 10 Bose |
| Hệ thống Mazda Connect | Có | Có | Có | Có | Có |
| Định vị, dẫn đường GPS | Không | Có | Có | Có | |
| Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cốp sau chỉnh điện | Không | Có | Có | Có | Có |
3. Đánh giá về động cơ và khả năng vận hành của xe CX-5
CX-5 2023 đã nâng cấp động cơ xăng SkyActiv-G với hai lựa chọn 2.0L và 2.5L, giúp cải thiện hiệu suất lên tới 15% và tăng mô-men xoắn thêm 15%, cụ thể như sau:
- Động cơ 2.0 sản sinh công suất 154 mã lực, với mô-men xoắn đạt 200 Nm.
- Động cơ 2.5L đạt công suất 188 mã lực, mô-men xoắn 252 Nm.
Về công nghệ, xe được trang bị tính năng G-Vectoring Control Plus, phiên bản cải tiến của hệ thống kiểm soát động lực học, giúp điều chỉnh động cơ và phanh để cải thiện hiệu suất lái xe.
| Động cơ vận hành | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.5L Luxury | 2.5L Signature |
| Động cơ | 2.0L | 2.0L | 2.0L | 2.5L | 2.5L |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 154/6.000 | 154/6.000 | 154/6.000 | 188/6.000 | 188/6.000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200/4.000 | 200/4.000 | 200/4.000 | 252/4.000 | 252/4.000 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | Tuỳ chọn AWD |
| Trợ lực lái | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Liên kết đa điểm | ||||
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa đặc |
CX-5 2023 có những cải tiến nào ở động cơ giúp nâng cao hiệu suất?4. Đánh giá về hệ thống an toàn của xe CX-5
Mazda CX-5 được trang bị các hệ thống và công nghệ an toàn tiên tiến, đứng đầu trong phân khúc với đầy đủ các tính năng bảo vệ như:
| Trang bị an toàn CX-5 | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.5L Luxury | 2.5L Signature |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có | Không | Tuỳ chọn |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Có | Không | Tuỳ chọn |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Không | Không | Có | Không | Tuỳ chọn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Có | Không | Tuỳ chọn |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Camera 360 độ | Không | Không | Không | Không | Gói AWD |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Có | Có | Có | Có | Có |
Mazda CX-5 có được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn không?VII. Thông số kỹ thuật của Mazda CX-5
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Mazda CX-5 2023:
| Tên xe | Mazda CX-5 2023 |
| Số chỗ ngồi | 05 |
| Kiểu xe | Crossover |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Kích thước DxRxC | 4550 x 1840 x 1680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2700 mm |
| Động cơ | Nạp khí tự nhiên 2.5L và tăng áp 2.5L |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất cực đại | 187-250 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 252-434 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian (AWD) |
| Trợ lực lái | Điện |
| Cỡ mâm | 19 inch |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 mm |
VIII. Đánh giá về những ưu điểm và nhược điểm của CX-5 2023
1. Những ưu điểm của xe CX-5 2023
- Thiết kế ngoại hình sang trọng và bắt mắt
- Cảm giác lái êm ái và dễ chịu
- Trang bị tiện nghi đầy đủ và hiện đại
2. Những nhược điểm của xe CX-5 2023
- Khoang hành lý chưa thực sự rộng rãi
- Giá bán cao so với một số đối thủ trong phân khúc
- Hệ thống giải trí chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiện nghi của người dùng
Đánh giá xe CX5 với những ưu điểm và nhược điểm nổi bậtIX. So sánh Mazda CX-5 2023 với các đối thủ
1. So với Honda CR-V
Honda CR-V có thiết kế sang trọng, thể thao và nổi bật. Nội thất của xe rộng rãi nhất trong phân khúc, mang lại sự thoải mái. Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái và an toàn, đồng thời cũng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Tuy nhiên, nhược điểm của CR-V là tính năng hỗ trợ người lái chưa được tối ưu, và khả năng cách âm còn hạn chế.
Mazda CX-5 2023 mang đến một thiết kế hiện đại và cuốn hút, với ngoại thất đầy hấp dẫn. Xe vận hành mượt mà, ổn định ở tốc độ cao. Mặc dù khung gầm cao, nhưng vẫn giữ được sự vững chãi. Tuy nhiên, nhược điểm của CX-5 so với CR-V là khoang hành lý nhỏ và giá thành khá cao. Hàng ghế sau không thể điều chỉnh, khiến việc di chuyển dài trở nên không thoải mái.
So sánh Mazda CX-5 với Honda CR-V2. So với Mitsubishi Outlander
Mitsubishi Outlander có kích thước nhỉnh hơn Mazda CX-5 một chút, cho phép trang bị thêm hàng ghế thứ 3, mang lại tổng cộng 7 chỗ ngồi, trong khi CX-5 chỉ có 5 chỗ.
Phần đầu xe Outlander được trang bị hệ thống đèn LED, tuy nhiên chỉ hỗ trợ các tính năng cơ bản như điều chỉnh tự động độ cao của đèn pha và hệ thống rửa đèn.
Cả hai mẫu xe đều sở hữu phong cách thể thao với tính năng hỗ trợ chỉnh và gập điện cho gương, tích hợp đèn báo rẽ. Outlander còn được trang bị thêm tính năng sưởi và bộ mâm hợp kim 18 inch, cùng tay nắm cửa mạ crom.
So sánh Mazda CX-5 và Mitsubishi OutlanderPhần đuôi xe của cả hai mẫu xe đều có ăng-ten vây cá, cửa sau mở và đóng tự động, đèn báo phanh thứ ba và cánh lướt gió.
Khoang lái của CX-5 mang đến vẻ sang trọng và tinh tế hơn với màn hình giải trí được thiết kế nổi bật trên táp-lô, trong khi bảng táp-lô của Outlander lại có phong cách bất đối xứng độc đáo.
Cả hai mẫu xe đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn như hệ thống chống bó cứng phanh, điều khiển hành trình, phanh tay điện tử, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe, cũng như hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Tuy nhiên, Outlander có 7 túi khí, nhiều hơn Mazda CX-5 một túi khí.
Mazda CX-5 sở hữu động cơ mạnh mẽ hơn, giúp xe vận hành mượt mà và dễ dàng vượt qua các đèo dốc, mang lại trải nghiệm lái ấn tượng.
3. So sánh với Hyundai Tucson
Kích thước của Tucson và CX-5 tương đương nhau, nhưng CX-5 lại có lợi thế với khoảng gầm xe lớn, giúp di chuyển dễ dàng trên những đoạn đường xấu hoặc leo lề thuận tiện hơn.
Nội thất của Mazda CX-5 toát lên vẻ đẹp tinh tế với thiết kế tối giản mang đậm phong cách Đức. Màn hình giải trí được thiết kế tách rời, trong khi Tucson lại gây ấn tượng với sự đối xứng của hai màu tương phản đầy cuốn hút.
Cả hai mẫu xe đều sở hữu không gian cabin rộng rãi, với hàng ghế trước và sau đều đem lại sự thoải mái tối đa cho người ngồi.
So sánh Mazda CX-5 với Hyundai TucsonVề tiện nghi, Mazda CX-5 vượt trội với hệ thống âm thanh 10 loa Bose, mang lại chất âm sống động hơn so với Tucson chỉ có 6 loa cơ bản. Tuy nhiên, Tucson lại ghi điểm với cửa sổ trời Panorama, mang đến trải nghiệm nhìn toàn cảnh thú vị hơn.
Khoang hành lý của Hyundai Tucson có dung tích lên đến 878 lít, cho phép chứa nhiều đồ đạc hơn so với CX-5 chỉ có 505 lít.
Với các tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo lệch làn đường, cùng hệ thống Start/Stop động cơ và kiểm soát gia tốc, Mazda CX-5 2023 vượt trội hơn so với Tucson.
X. Xe Mazda CX-5 2023 có đáng mua không?
Mazda CX-5 là lựa chọn xe cân đối với nhiều yếu tố nổi bật trong phân khúc. Nếu bạn đang tìm một mẫu xe với thiết kế hấp dẫn, đầy đủ tính năng an toàn và tiện nghi hiện đại, cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu, CX-5 chính là lựa chọn tuyệt vời không thể bỏ qua.
Mazda CX-5 2023 là một mẫu xe đáng để bạn tham khảo khi tìm kiếm một chiếc xe trong phân khúc này.XI. Khám phá một số mẫu xe Mazda cũ tại Mytour
Việc mua xe cũ là một phương án thông minh giúp bạn giảm chi phí mà vẫn sở hữu được một chiếc xe chất lượng.Bài viết này đã cung cấp những thông tin chi tiết về giá và đánh giá mẫu xe CX-5 của Mytour. Đây là chiếc xe thành công nhất trong phân khúc CUV cỡ nhỏ tại Việt Nam hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp các khách hàng đang phân vân về việc có nên mua Mazda CX-5 hay không sẽ tìm thấy câu trả lời phù hợp.
- Thống Kê Doanh Số và Giá Cả Các Hãng Xe Ô Tô Bán Chạy Nhất Tại Việt Nam Trong Năm 2022
- Cập Nhật Mới Nhất Bảng Giá Xe SH 2023 Từng Phiên Bản
- Yamaha FreeGo 2023: Những Điều Đáng Mong Chờ Khi Trình Làng
