Hyundai luôn là một trong những thương hiệu xe hơi được yêu thích tại Việt Nam nhờ vào chất lượng vượt trội và thiết kế tinh tế. Để chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu, việc hiểu rõ các dòng xe và mức giá của từng mẫu xe Hyundai là rất quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn cập nhật thông tin về giá xe Hyundai mới nhất 2024 và khám phá một số mẫu xe nổi bật của hãng.
Tìm hiểu giá cả và các đặc điểm nổi bật của một số dòng xe Hyundai tiêu biểuI. Hyundai Venue
Hyundai Venue là mẫu SUV cỡ nhỏ hiện đại thuộc phân khúc A, sở hữu thiết kế năng động, trẻ trung với 6 màu sắc chủ đạo: trắng, đen, đỏ, bạc, xanh dương và xám kim loại. Với nhiều tính năng thông minh, dòng xe này đã thu hút được sự yêu thích của đông đảo khách hàng.
1. Tổng quan chung
Thiết kế
Hyundai Venue có thiết kế độc đáo theo phong cách “Parametric Dynamic” với những đường nét mạnh mẽ nhưng tinh tế, tránh cảm giác thô kệch hay cứng nhắc.
Một điểm nổi bật trong thiết kế của Hyundai Venue là lưới tản nhiệt mở rộng, tạo hình thác nước độc đáo. Lưới tản nhiệt này được mạ crom bóng, mang đến vẻ ngoài thể thao và mạnh mẽ cho xe.
Hyundai Venue nổi bật với phong cách thiết kế “Parametric Dynamic” hiện đạiXe được trang bị hệ thống chiếu sáng tối ưu, bao gồm đèn xi-nhan và cụm đèn Projector LED đặt thấp cùng đèn định vị ban ngày LED bao quanh. Cản trước được sơn màu bạc, tạo điểm nhấn nổi bật cho xe.
Nội thất
Khoang cabin của Hyundai Venue được bố trí hợp lý và trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại, như ghế bọc da pha nỉ, bảng đồng hồ kỹ thuật số, cổng sạc Type-C cho cả hai hàng ghế, hệ thống điều hòa tự động, cửa sổ trời và giá nóc,...
Hyundai Venue được trang bị màn hình cảm ứng giải trí 8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng dàn âm thanh 6 loa chất lượng cao, mang lại trải nghiệm giải trí tuyệt vời.
Khám phá không gian nội thất bên trong Hyundai VenueKhả năng vận hành
Hyundai Venue sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.0L, 3 xy-lanh, cho công suất 118 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 172 Nm tại dải vòng quay 1.500-4.000 vòng/phút. Xe còn được trang bị hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép, hệ dẫn động cầu trước, hệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử, cảm biến lùi,... Tất cả giúp xe không chỉ vận hành mạnh mẽ mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lái và hành khách.
2. Cập nhật bảng giá xe Hyundai Venue
Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất cho dòng xe Hyundai Venue, bạn có thể tham khảo để nắm rõ thông tin.
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| Tiêu chuẩn | 539 triệu | 616 – 627 triệu |
| Đặc biệt | 579 triệu | 660 – 671 triệu |
Lưu ý: Tất cả bảng giá trong bài viết này được tổng hợp từ khu vực I, do đó có thể có sự chênh lệch với các khu vực khác. Cụ thể:
- Khu vực I: Hà Nội và TP.HCM
- Khu vực II: Các thành phố trực thuộc Trung ương (ngoại trừ Hà Nội và TP.HCM), các thành phố thuộc tỉnh và thị xã
- Khu vực III: Các khu vực còn lại ngoài khu vực I và II
Bảng giá xe có thể thay đổi tùy theo các yếu tố như chính sách của nhà phân phối, tình hình thị trường, tỷ giá hối đoái, thuế của chính phủ, hoặc các chương trình khuyến mãi hiện hành.
Xem ngay bảng giá xe Hyundai VenueII. Hyundai Custin
Hyundai Custin là mẫu xe MPV cỡ trung 7 chỗ đầu tiên của Hyundai, được định vị ở phân khúc giữa Hyundai Staria và Hyundai Stargazer tại thị trường Việt Nam.
1. Tổng quan chung về Hyundai Custin
Thiết kế
Giống như Hyundai Venue, Custin cũng theo đuổi phong cách thiết kế “Parametric Dynamics”. Mẫu xe này gây ấn tượng mạnh với thiết kế hiện đại, tiện nghi, đặc biệt với cửa trượt tự động ở hai bên thay vì cánh cửa mở truyền thống.
Phần đầu xe Hyundai Custin sở hữu lưới tản nhiệt hình lục giác lớn, bao quanh bởi hai thanh ngang mạ crôm và logo Hyundai nổi bật ở chính giữa. Xe còn được trang bị lazang hợp kim nhôm kích thước 17 hoặc 18 inch tùy phiên bản, giúp xe trông cá tính và thể thao hơn. Phần đuôi xe có đèn hậu LED nối liền kéo dài qua cửa cốp, thay vì logo, dòng chữ “HYUNDAI” nổi bật được sử dụng.
Custin sở hữu hệ thống đèn hậu tinh tế, ôm trọn dòng chữ “HYUNDAI” nổi bật hơn khi đèn được bật sáng.Nội thất
Khoang nội thất của Hyundai Custin được lấy cảm hứng từ không gian phi thuyền, chú trọng vào sự rộng rãi và các công nghệ tiên tiến. Mẫu xe này nổi bật với màn hình giải trí dọc 10,4 inch, dùng để điều khiển hệ thống giải trí và điều hòa tự động. Âm thanh được cung cấp bởi hệ thống 6 loa cao cấp.
Ngoài ra, xe còn được trang bị các tiện ích cao cấp như chìa khóa thông minh, 2 cửa sổ trời, đèn viền Ambient Light, 2 cổng sạc USB, sạc không dây, cửa gió điều hòa và bàn làm việc gấp gọn,... Tất cả mang đến một không gian thoải mái và tiện nghi cho cả người lái và hành khách.
Khám phá không gian nội thất của dòng xe Hyundai Custin – Nguồn: InternetKhả năng vận hành
Hyundai Custin tại Việt Nam có hai tùy chọn động cơ: một là Turbo 2.0L GDi, cho công suất 236 mã lực và mô-men xoắn 353 Nm; còn lại là Turbo 1.5L GDi, với công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 253 Nm. Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước và hộp số tự động 8 cấp.
Custin còn được trang bị chế độ Drive Mode với 4 lựa chọn: Eco, Comfort, Sport và Smart, giúp tối ưu hóa hiệu suất lái xe theo từng điều kiện địa hình và giao thông.
2. Cập nhật bảng giá xe Hyundai Custin
Hyundai Custin tại Việt Nam có 3 phiên bản chính, với mức giá tham khảo như sau:
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 1.5 Tiêu chuẩn | 850 triệu | 958 – 975 triệu |
| 1.5 Đặc biệt | 945 triệu | 1 tỷ 063 triệu – 1 tỷ 082 triệu |
| 2.0 Cao cấp | 999 triệu | 1 tỷ 122 triệu – 1 tỷ 142 triệu |
Xem bảng giá xe Hyundai Custin mới nhấtIII. Hyundai Palisade
Hyundai Palisade là mẫu xe sẽ khiến bạn hài lòng với những ưu điểm nổi bật, từ thiết kế cuốn hút, khả năng vận hành mượt mà cho đến các tiện nghi phong phú đi kèm.
1. Tổng quan về Hyundai Palisade
Thiết kế
Là mẫu SUV cao cấp nhất của Hyundai, Palisade sở hữu diện mạo mạnh mẽ, bề thế và vô cùng sang trọng. Phần ngoại thất của xe nổi bật với lưới tản nhiệt Cascading Grille cỡ lớn và hệ thống đèn LED Projector toàn phần, kèm đèn LED định vị ban ngày DRL tạo hình chữ “T” đặc trưng.
Ngoài ra, những đường gân dập nổi trên nắp ca-pô cũng là điểm nhấn, tôn lên vẻ ngoài khỏe khoắn, đầy năng động của xe.
Hyundai Palisade – Dòng xe SUV đỉnh cao của HyundaiNội thất
Hyundai Palisade mang đến một không gian nội thất sang trọng và tinh tế, được chế tác từ những vật liệu cao cấp như da, nhôm và các công nghệ tiên tiến. Điển hình là hệ thống loa Infinity, cặp màn hình thông tin và giải trí 12.3 inch, cùng hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập.
Khám phá không gian nội thất bên trong Hyundai PalisadeKhả năng vận hành của Hyundai Palisade
Với động cơ diesel kết hợp cùng hộp số tự động 8 cấp tiên tiến, Hyundai Palisade vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Hệ thống dẫn động bốn bánh HTRAC đi kèm các chế độ lái cho phép người lái dễ dàng chinh phục mọi địa hình, từ đơn giản đến phức tạp.
2. Cập nhật bảng giá
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| Exclusive 7 chỗ | 1 tỷ 469 triệu | 1 tỷ 639 triệu – 1 tỷ 669 triệu |
| Exclusive 6 chỗ | 1 tỷ 479 triệu | 1 tỷ 650 triệu – 1 tỷ 680 triệu |
| Prestige 7 chỗ | 1 tỷ 559 triệu | 1 tỷ 738 triệu – 1 tỷ 769 triệu |
| Prestige 6 chỗ | 1 tỷ 589 triệu | 1 tỷ 771 – 1 tỷ 803 triệu |
Mức giá tham khảo dành cho Hyundai PalisadeIV. Hyundai Accent
Tiếp theo, hãy cùng Mytour khám phá Hyundai Accent, mẫu sedan cỡ B nổi bật của Hyundai.
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Một trong những điểm nổi bật của thiết kế Hyundai Accent là dải đèn định vị ngang ở đầu xe và cụm đèn pha LED tích hợp, kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt. Phía đuôi xe tạo ấn tượng với dải đèn LED định vị và cụm đèn hậu hình chữ L độc đáo. Các đường gân dập nổi ở thân xe mang lại vẻ ngoài năng động và trẻ trung cho mẫu xe này.
Diện mạo mới của Hyundai Accent thế hệ mớiNội thất
Không gian nội thất của Hyundai Accent được thiết kế liền mạch, ưu tiên các tiện nghi dễ dàng tiếp cận cho người lái. Bảng điều khiển được tối giản và trực quan, trong khi không gian bên trong xe rộng rãi hơn các mẫu xe cùng phân khúc, mang đến cảm giác thoải mái cho hành khách.
Ngoài ra, Accent còn được trang bị màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa chất lượng và cổng sạc điện thoại, đáp ứng mọi nhu cầu giải trí và tiện ích trên xe.
Không gian nội thất cao cấp và hiện đại của Hyundai AccentKhả năng vận hành
Phiên bản Hyundai Accent thế hệ mới được trang bị động cơ SmartStream 1.5, cải tiến mạnh mẽ so với động cơ 1.4 cũ. Động cơ này cho ra công suất tối đa 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút, mang lại sức mạnh vượt trội.
Xe còn có lựa chọn hộp số sàn 6 cấp (6 MT) hoặc hộp số vô cấp iVT, phát triển từ công nghệ CVT. Hệ thống dẫn động cầu trước kết hợp với hệ thống lái trợ lực điện giúp xe di chuyển mượt mà, ổn định trên nhiều loại địa hình.
Cập nhật bảng giá mới nhất của Hyundai Accent
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 1.5 MT | 439 triệu | 505,2 – 514,1 triệu |
| 1.5 AT | 489 triệu | 560,2 – 571 triệu |
| 1.5 AT Đặc biệt | 529 triệu | 604,2 – 614,8 triệu |
| 1.5 AT Cao cấp | 569 triệu | 648,3 – 659,7 triệu |
- Những tin đăng Hyundai Accent giá hấp dẫn trên Mytour:
Hyundai SantaFe - SUV 7 chỗ
Hyundai SantaFe là một dòng xe SUV 7 chỗ với 6 tùy chọn màu sắc nổi bật: Đen, Trắng, Đỏ đô, Bạc, Vàng cát và Xanh nước biển. Mẫu xe này đang rất được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam nhờ vào những tính năng vượt trội và thiết kế sang trọng.
Giới thiệu tổng quan về Hyundai SantaFe
Thiết kế nổi bật của Hyundai SantaFe
Giống như nhiều mẫu SUV khác của Hyundai, SantaFe sở hữu lưới tản nhiệt rộng lớn nhưng với điểm nhấn đặc biệt là họa tiết tròn trịa và ấn tượng. Phần đầu xe nổi bật với dải đèn định vị ban ngày Daytime Running Light (DRL) tạo thành hình chữ T độc đáo, nằm ở hai bên của lưới tản nhiệt.
Ngoài ra, xe còn được trang bị những chi tiết thiết kế tinh tế như tay nắm cửa và viền cửa kính mạ crom sang trọng, thanh giá nóc tiện dụng hỗ trợ vận chuyển hành lý, cùng gương chiếu hậu lớn giúp tăng cường tầm nhìn cho người lái.
Ngoại hình của dòng Hyundai SantaFeNội thất của Hyundai SantaFe
Hyundai SantaFe mang đến không gian cabin cao cấp với ghế bọc da sang trọng cùng các chi tiết ốp nhựa giả da trên cửa và khu vực táp lô. Đặc biệt, xe được trang bị đèn Ambient LED, cho phép người dùng thay đổi màu sắc để tạo ra không gian nội thất theo phong cách cá nhân.
Ngoài ra, Hyundai SantaFe còn cung cấp nhiều tiện ích nổi bật như hệ thống âm thanh 10 loa Harman-Kardon, cần số điện tử Shift-by-wire, cùng màn hình HUD hiển thị thông tin trực tiếp lên kính lái. Tất cả giúp mang lại trải nghiệm sử dụng tiện nghi và thoải mái cho người ngồi trên xe.
Không gian sang trọng của dòng xe Hyundai SantaFeKhả năng vận hành của Hyundai SantaFe
Hyundai SantaFe sở hữu động cơ Smartstream cho cả phiên bản xăng và dầu, mang lại hiệu suất vượt trội. Xe có 4 chế độ lái gồm Eco, Comfort, Sport và Smart, giúp người lái tùy chỉnh tốc độ chuyển số, độ nặng nhẹ vô lăng và độ nhạy chân ga, đáp ứng nhu cầu lái xe trong các tình huống khác nhau. Bên cạnh đó, SantaFe còn trang bị khóa vi sai trung tâm, giúp phân chia lực kéo 50:50 giữa hai cầu, nâng cao khả năng bám đường.
2. Cập nhật bảng giá
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 2.5 Xăng | 1 tỷ 029 triệu | 1 tỷ 155 triệu – 1 tỷ 176 triệu |
| 2.2 Dầu | 1 tỷ 120 triệu | 1 tỷ 255 triệu – 1 tỷ 287 triệu |
| 2.5 Xăng Cao Cấp | 1 tỷ 210 triệu | 1 tỷ 354 triệu – 1 tỷ 379 triệu |
| 2.2 Dầu Cao Cấp | 1 tỷ 269 triệu | 1 tỷ 419 triệu – 1 tỷ 444 triệu |
| 1.6 Xăng hybrid | 1 tỷ 369 triệu | 1 tỷ 529 triệu – 1 tỷ 560 triệu |
Tham khảo giá bán Hyundai SantaFeVI. Hyundai Creta
Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu xe SUV hạng B kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại, đầy đủ tiện nghi và giá cả phải chăng, Hyundai Creta chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết về dòng xe này ngay sau đây.
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Với phong cách trẻ trung, thể thao và đầy năng động, Hyundai Creta nổi bật nhờ vào những đường nét thiết kế vuông vức, mạnh mẽ, mang lại cảm giác khỏe khoắn và đầy tự tin.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt mở rộng và hệ thống đèn định vị ban ngày Parametric Hidden Lights. Cùng với đó là những đường gân nổi bật trên nắp ca-pô, tạo điểm nhấn cho phần đầu xe và kết nối hài hòa với lưới tản nhiệt, tạo nên một tổng thể liền mạch và mạnh mẽ.
Cản trước của Hyundai Creta được sơn bạc đồng màu với viền lưới tản nhiệt, tạo nên hình dáng đồng hồ cát độc đáo, một đặc trưng không thể nhầm lẫn của dòng xe này.
Diện mạo ấn tượng của Hyundai CretaNội thất
Nội thất của Hyundai Creta nổi bật với vô-lăng bọc da sang trọng, tích hợp các phím chức năng và lẫy chuyển số tiện lợi. Đặc biệt, xe còn sở hữu bảng đồng hồ kỹ thuật số LCD 10,25 inch và màn hình giải trí 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, giúp người lái và hành khách dễ dàng thao tác và điều khiển trong suốt hành trình.
Ngoài ra, Creta còn nâng cao trải nghiệm người dùng với các tính năng hiện đại như đèn nội thất ambient light, hệ thống âm thanh 8 loa Bose, sạc điện thoại không dây và điều hòa tự động kết hợp chức năng lọc không khí,…
Bố trí bên trong xe Hyundai CretaKhả năng vận hành
Hyundai Creta được trang bị động cơ Smartstream 1.5L, với công suất 115 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm, kết hợp hộp số iVT mang đến khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Xe trang bị 4 chế độ lái gồm Eco, Comfort, Smart và Sport, cùng 2 chế độ địa hình Sand và Mud, phù hợp với nhiều nhu cầu lái xe khác nhau. Đặc biệt, Hyundai Creta còn tích hợp các công nghệ an toàn tiên tiến như FCA (hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước), BCA (phòng tránh va chạm điểm mù) và BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp),… mang lại sự an toàn tối đa cho người lái và hành khách.
2. Cập nhật bảng giá
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 1.5L Tiêu chuẩn | 599 triệu | 681,3 triệu – 693,3 triệu |
| 1.5L Đặc biệt | 650 triệu | 737,4 triệu – 750,4 triệu |
| 1.5L Cao cấp | 699 triệu | 791,3 triệu – 805,3 triệu |
Giá bán các phiên bản Hyundai CretaVII. Hyundai Stargazer
Thuộc phân khúc MPV, Hyundai Stargazer được biết đến như một mẫu xe đa năng với kích thước rộng rãi, khả năng vận hành mượt mà và đầy đủ tiện ích, rất phù hợp cho các gia đình hoặc nhóm bạn cần một phương tiện rộng rãi và thoải mái. Cùng khám phá chi tiết về Hyundai Stargazer ngay sau đây!
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Stargazer có thiết kế theo ngôn ngữ “One Curve Gesture”, với các đường cong mềm mại và tinh tế. Phần đầu xe nổi bật với dải đèn LED nằm ngang trên nắp capo kết hợp lưới tản nhiệt lớn hình chữ nhật được mạ crôm, tạo điểm nhấn 3D đầy ấn tượng.
Ngoài ra, xe còn gây ấn tượng với những chi tiết thiết kế tinh tế như tay nắm cửa mạ crôm, gương chiếu hậu tích hợp đèn xi-nhan, và lazang hợp kim với họa tiết Diamond Cut độc đáo.
Thiết kế ngoại thất của Hyundai StargazerNội thất
Khoang lái của Hyundai Stargazer được trang bị chất liệu da kết hợp nhựa màu tối, chủ yếu là gam màu đen trung tính. Không gian nội thất nổi bật với nhiều tiện nghi, nhưng phiên bản tiêu chuẩn chỉ có những tính năng cơ bản như đèn halogen, vô-lăng và ghế bọc nỉ, điều hòa chỉnh cơ, và hệ thống âm thanh 4 loa Bose. Màn hình giải trí hiện đại không được trang bị cho phiên bản này.
Trong khi đó, các phiên bản Stargazer X được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại hơn, bao gồm sạc không dây, dàn âm thanh 6 và 8 loa Bose, màn hình điều khiển 10,25 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto,…
Nội thất trong xe Hyundai StargazerKhả năng vận hành
Tất cả ba phiên bản của Hyundai Stargazer đều được trang bị động cơ 1.5L 4 xylanh, có công suất tối đa 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Khi kết hợp với hộp số CVT và hệ thống treo MacPherson phía trước cùng thanh cân bằng phía sau, Hyundai Stargazer không chỉ mạnh mẽ mà còn mang lại cảm giác vận hành êm ái cho hành khách.
2. Cập nhật bảng giá
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| Tiêu chuẩn | 489 triệu | 560,6 – 570,4 triệu |
| X | 559 triệu | 637,6 – 648,8 triệu |
| X cao cấp | 599 triệu | 681,6 triệu – 693,6 triệu |
Bảng giá chính thức và giá lăn bánh khu vực I của Hyundai StargazerVIII. Hyundai Kona
Khi nhắc đến các mẫu xe nổi bật của Hyundai, chắc chắn không thể thiếu Kona với 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Cao cấp. Mỗi phiên bản mang đến những tính năng và mức giá khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về từng phiên bản dưới đây.
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Kona là mẫu xe đa dụng có kích thước nhỏ gọn nhất trong phân khúc Crossover hạng B của Hyundai, với chiều dài 4.165 mm, chiều rộng 1.800 mm và chiều cao 1.565 mm.
Hệ thống chiếu sáng của Kona được thiết kế độc đáo với đèn xi-nhan và đèn định vị ban ngày đặt gần nắp capo. Cụm đèn pha sử dụng công nghệ Halogen trên phiên bản Tiêu chuẩn và công nghệ LED Projector trên các phiên bản Đặc biệt và Turbo. Các hốc đèn pha được viền nhựa đen đồng màu với các chi tiết cản trước và ốp cua lốp, mang lại vẻ thể thao và liền mạch cho xe.
Thiết kế ngoại thất của Hyundai KonaNội thất
Khoang lái của Hyundai Kona được thiết kế hiện đại và tiện nghi, với vô lăng 3 chấu bọc da, trợ lực điện, tích hợp đầy đủ các nút điều khiển cần thiết, mang lại cảm giác lái linh hoạt và dễ dàng.
Bảng đồng hồ phía sau vô lăng gồm hai đồng hồ dạng Analog kết hợp cùng màn hình inch hiển thị thông tin lái xe. Màn hình trung tâm trên bảng táp-lô là loại cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto và được cài phần mềm bản đồ đặc biệt phục vụ cho thị trường Việt Nam.
Hệ thống điều hòa của Kona được trang bị dạng chỉnh cơ trên bản Tiêu chuẩn và tự động 2 vùng trên các phiên bản Đặc biệt và Turbo, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ và thoải mái.
Nội thất trong Hyundai KonaKhả năng vận hành
Hyundai Kona tại Việt Nam được trang bị hai loại động cơ khác nhau tùy theo phiên bản. Phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt sử dụng động cơ Nu 2.0L Atkinson kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, sản sinh công suất 149 mã lực và mô-men xoắn 180 Nm. Trong khi đó, phiên bản Turbo mạnh mẽ hơn với động cơ Gamma 1.6 T-GDI và hộp số ly hợp kép 7 cấp, cho công suất đạt 177 mã lực và mô-men xoắn 265 Nm. Nhờ vào động cơ mạnh mẽ này, Kona vượt trội hơn hẳn so với các mẫu xe CUV, SUV hạng B khác trong cùng phân khúc và đối thủ trên thị trường.
2. Cập nhật bảng giá
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 2.0 AT Tiêu chuẩn | 636 triệu | 721,9 – 734,7 triệu |
| 2.0 AT Đặc Biệt | 699 triệu | 791,3 – 805,3 triệu |
| 1.6 Turbo | 750 triệu | 847,4 triệu – 862,4 triệu |
Tham khảo giá xe Hyundai KonaIX. Hyundai Grand i10
Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu xe Hyundai có giá cả phải chăng, vận hành mượt mà và đầy đủ tiện nghi, Hyundai Grand i10 chính là sự lựa chọn lý tưởng cho bạn.
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Ở phiên bản Hatchback tiêu chuẩn, điểm nhấn ấn tượng là cụm đèn LED chạy ban ngày hình chữ Y và lưới tản nhiệt dạng mắt lưới độc đáo, tạo nên phong cách riêng biệt cho xe.
Với phiên bản Sedan, đèn chạy ban ngày và cản trước có thiết kế riêng biệt, khác biệt hoàn toàn so với bản Hatchback. Lưới tản nhiệt cũng được chia thành hai phần, với phần trên nhỏ hơn phần dưới, giúp dễ dàng nhận biết sự khác biệt giữa hai phiên bản khi nhìn từ phía trước.
Thiết kế ngoại thất của Hyundai Grand i10Nội thất
Mặc dù có mức giá hợp lý, nhưng Hyundai Grand i10 vẫn được trang bị đầy đủ các tiện ích cần thiết, mang đến sự thoải mái tối đa cho hành khách trên mỗi hành trình.
Xe được trang bị màn hình lái 3,5 inch, giúp người lái dễ dàng theo dõi các thông tin quan trọng của xe. Ngoài ra, màn hình giải trí 8 inch hỗ trợ kết nối Apple Carplay và Android Auto, mang đến những phút giây thư giãn cho người dùng.
Ngoài ra, Hyundai Grand i10 còn sở hữu những tiện ích đáng chú ý khác như vô lăng điều chỉnh 4 hướng, cửa sổ điện chống kẹt, và cửa gió điều hòa phía sau, mang lại sự tiện lợi tối ưu cho hành khách.
Nội thất bên trong Hyundai Grand i10Khả năng vận hành
Hyundai Grand i10 sở hữu động cơ xăng 1,2 lít, cho công suất đạt 83 mã lực và mô-men xoắn cực đại 114 Nm. Xe có hai lựa chọn hộp số: số sàn 5 cấp hoặc số tự động 4 cấp. Với động cơ này, Grand i10 vận hành êm ái, linh hoạt, phù hợp với các điều kiện giao thông trong đô thị.
2. Cập nhật bảng giá
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360 triệu | 418,4 – 425,6 triệu |
| Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn | 380 triệu | 440,4 – 447,94 triệu |
| 1.2 AT Tiêu chuẩn | 405 triệu | 467,9 – 475,94 triệu |
| Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | 425 triệu | 489,9 – 498,4 triệu |
| 1.2 AT | 435 triệu | 500,9 – 509,6 triệu |
| Sedan 1.2 AT | 455 triệu | 522,9 – 531,94 triệu |
X. Hyundai Elantra
Tiếp theo là Hyundai Elantra, hãy cùng Mytour khám phá một số điểm nổi bật của mẫu xe này ngay bây giờ!
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Hyundai Elantra sở hữu thiết kế thể thao và cuốn hút nhờ ngôn ngữ “Sensual Sportiness”. Lưới tản nhiệt đa giác lớn với họa tiết cắt đá quý tạo điểm nhấn nổi bật, trong khi đèn pha dài nối liền lưới tản nhiệt. Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng đèn Bi-halogen, trong khi các phiên bản cao cấp hơn trang bị đèn Projector LED.
Thân xe của Elantra được điểm xuyết với những đường gân dập nổi sắc nét và bộ lazang đa chấu có kích thước từ 15 đến 18 inch. Phần đuôi xe mềm mại, nổi bật với dải LED hình chữ “H” thanh mảnh nối liền đèn hậu, tạo nên một diện mạo thanh thoát và sang trọng cho xe.
Khám phá thiết kế ngoại thất của Hyundai ElantraNội thất
Nội thất của Hyundai Elantra không chỉ rộng rãi, thoải mái mà còn trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại. Trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí cảm ứng 10,25 inch, kết hợp với màn hình kỹ thuật số 10,25 inch phía sau vô-lăng giúp người lái dễ dàng quan sát và điều khiển xe.
Vô-lăng của Elantra được bọc da, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các nút bấm chức năng cùng lẫy số. Ghế xe được bọc da cao cấp, có chức năng sưởi ấm và làm mát giúp tăng sự thoải mái. Ngoài ra, xe còn được trang bị hệ thống điều hòa 2 vùng và hệ thống âm thanh 6 loa chất lượng, mang đến trải nghiệm thư giãn tuyệt vời cho hành khách.
Không gian bên trong Hyundai Elantra rộng rãi và được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại, mang đến sự thoải mái tối đa cho người sử dụng.Khả năng vận hành
Hyundai Elantra được trang bị động cơ Turbo cùng công nghệ van biến thiên liên tục CVVD, giúp xe vận hành mạnh mẽ và linh hoạt, thích hợp với nhiều loại địa hình. Elantra cung cấp 4 chế độ lái: Eco, Normal, Sport và Smart, giúp người lái lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trong từng tình huống.
2. Cập nhật bảng giá
Mời bạn tham khảo bảng giá chi tiết của xe Hyundai Elantra dưới đây.
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 triệu | 660 – 671 triệu |
| 1.6 AT Đặc biệt | 639 triệu | 726 – 739 triệu |
| 2.0 AT Cao cấp | 699 triệu | 792 – 806 tỷ |
| N-line | 769 triệu | 869 – 884 tỷ |
Giá của các mẫu xe Hyundai Elantra hiện tạiXI. Hyundai Tucson
Trong vài năm qua, Hyundai Tucson luôn giữ vị trí dẫn đầu doanh số bán trong phân khúc crossover hạng C tại Việt Nam, chỉ đứng sau Mazda CX-5. Cùng Mytour khám phá những đặc điểm nổi bật của Hyundai Tucson và tìm hiểu lý do vì sao mẫu xe này lại được ưa chuộng đến vậy.
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Tucson mang đậm dấu ấn thiết kế “Sensuous Sportiness” với ngoại hình nổi bật, bao gồm dải đèn LED định vị ẩn sau lưới tản nhiệt cùng các đường gân sắc nét trên nắp capo, tạo nên một diện mạo thể thao và hiện đại. Phần viền cửa kính mạ crom kéo dài từ gương chiếu hậu đến trụ D, tạo ra một sự phân tách tinh tế giữa mui xe và thân xe.
Phía đuôi xe, Tucson sở hữu cụm đèn hậu nối liền, được điểm xuyết bởi các đèn tam giác mini dạng 3D, làm tăng thêm sự ấn tượng. Khu vực cản sau có hệ thống ống xả ẩn dưới lớp ốp mạ bạc, mang lại vẻ liền mạch và sang trọng cho phần đuôi xe.
Phiên bản màu trắng của Hyundai TucsonNội thất
Táp-lô của Hyundai Tucson gây ấn tượng với thiết kế hiện đại, được ốp nhựa đen và viền crom, tương tự như trên Hyundai Santa Fe. Vô-lăng bọc da tích hợp các phím điều khiển như menu, âm lượng, đàm thoại rảnh tay và Adaptive Cruise Control. Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 10.25 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, camera 360 và hệ thống điều hòa tự động 2 vùng với các phím điều khiển cảm ứng, giúp người lái dễ dàng thao tác trong khi di chuyển.
Không chỉ sở hữu không gian rộng rãi và thoải mái, Tucson còn được trang bị nhiều tính năng hiện đại, mang đến sự tiện nghi tối đa cho người dùng. Những tiện ích nổi bật gồm có gương chiếu hậu chống chói tự động, sạc không dây, cảm biến áp suất lốp, hệ thống đèn LED nội thất với 64 màu sắc, lọc không khí, cốp điện tùy chỉnh 4 mức, khởi động từ xa qua chìa khóa và hệ thống âm thanh 8 loa Bose.
Phiên bản 1.6 T-GDi còn được trang bị cửa sổ trời lớn, mang lại không gian mở và trải nghiệm dễ chịu khi tận hưởng khí trời và ngắm nhìn cảnh vật xung quanh từ bên trong xe.
Nội thất của Tucson được khen ngợi nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa tính hiện đại và tiện nghi vượt trội, mang đến trải nghiệm sang trọng cho người dùng.Khả năng vận hành
Tucson của Hyundai sở hữu ba tùy chọn động cơ cho bốn phiên bản, bao gồm các lựa chọn sau:
- Động cơ Turbo SmartStream 1.6L T-GDi sản sinh công suất tối đa 180 mã lực và mô-men xoắn 265 Nm, kết hợp với hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT. Phiên bản này còn đi kèm hệ dẫn động bốn bánh HTRAC, trong khi các phiên bản khác sử dụng hệ dẫn động cầu trước với khả năng phân bổ lực kéo theo chế độ lái.
- Phiên bản động cơ Diesel D2.0 cho công suất tối đa 186 mã lực, mô-men xoắn 416 Nm và hộp số tự động 8 cấp.
- Động cơ xăng SmartStream 2.0L MPI mang lại công suất 156 mã lực và mô-men xoắn 192 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp.
Cả ba động cơ đều giúp Tucson mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, đặc biệt là khi di chuyển trong đô thị. Ở tốc độ thấp, vô-lăng sẽ ở chế độ nhẹ, giúp việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái, phù hợp cho cả phụ nữ. Khi xe đạt tốc độ 80km/h, vô-lăng tự động trở nên chắc chắn hơn, tạo cảm giác an toàn và vững vàng cho người lái.
2. Cập nhật bảng giá
Dưới đây là bảng giá xe Hyundai Tucson, mời bạn tham khảo.
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| 2.0 Tiêu chuẩn | 769 triệu | 869 – 887 triệu |
| 2.0 Xăng Đặc biệt | 839 triệu | 946 – 963 triệu |
| 2.0 Diesel Đặc biệt | 909 triệu | 1 tỷ 023 triệu – 1 tỷ 041 triệu |
| 1.6 T-GDi Đặc biệt | 919 triệu | 1 tỷ 034 triệu – 1 tỷ 052 triệu |
XII. Hyundai IONIQ 5
Cuối cùng trong danh sách, hãy cùng Mytour khám phá những điểm nổi bật của dòng xe Hyundai IONIQ 5!
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết kế
Hyundai IONIQ 5 hiện có 4 lựa chọn màu sắc ngoại thất cơ bản: đen, trắng, bạc và vàng. Được thiết kế theo xu hướng tối giản, chiếc xe này lấy cảm hứng từ mẫu xe Pony, chiếc ô tô đầu tiên mang thương hiệu Hàn Quốc.
Một điểm đặc biệt của IONIQ 5 là hệ thống đèn chiếu sáng Parametric Pixel ở cả phía trước và sau, mang đến vẻ ngoài hiện đại và độc đáo, đồng thời nâng cao hiệu suất chiếu sáng cho xe.
Diện mạo cơ bản của Hyundai IONIQ 5Nội thất
Nội thất của Hyundai IONIQ 5 được khen ngợi nhờ vào thiết kế tinh tế và hiện đại. Xe sở hữu hai màn hình 12,3 inch liền mạch, một hiển thị thông tin đồng hồ lái và một phục vụ cho các tính năng giải trí.
Khoang hành lý của Hyundai IONIQ 5 có dung tích lên đến 531 lít, và có thể mở rộng tới 1600 lít khi gập hàng ghế phía sau, rất phù hợp cho những chuyến đi dài hoặc nhu cầu chứa đồ lớn.
Điểm đặc biệt của IONIQ 5 là tính năng V2L (Vehicle to Load), cho phép kết nối và sử dụng các thiết bị điện dân dụng thông qua ổ cắm trên xe với công suất tối đa lên tới 3.600W. Đây là tính năng rất được yêu thích, đặc biệt dành cho các gia đình hay nhóm bạn thích tham gia các hoạt động ngoài trời như cắm trại.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể yên tâm hơn khi điều khiển IONIQ 5 nhờ hệ thống an toàn Smart Sense, bao gồm các tính năng như hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù BCA, phòng tránh va chạm khi lùi RCCA, cảnh báo va chạm khi ra khỏi xe SEA, và hệ thống hỗ trợ giữ làn LKA,…
Không gian nội thất của Hyundai IONIQ 5Khả năng vận hành
Hyundai IONIQ 5 được trang bị pin Lithium 58 kWh, cho phép di chuyển lên đến 384 km theo tiêu chuẩn WLTP. Mô-tơ điện của xe có công suất 170 mã lực và mô-men xoắn đạt 350 Nm. Xe có thể đạt tốc độ tối đa 185 km/h và tăng tốc từ 0 – 100 km/h trong 7,4 giây.
2. Cập nhật bảng giá
Bạn có thể tham khảo giá xe Hyundai IONIQ 5 trong bảng dưới đây, tuy nhiên lưu ý rằng đây chỉ là mức giá lăn bánh tham khảo tại khu vực I (bao gồm Hà Nội và TP.HCM).
| Phiên bản xe | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
| Exclusive | 1 tỷ 300 triệu | 1 tỷ 323 triệu |
| Prestige | 1 tỷ 450 triệu | 1 tỷ 473 triệu |
Cập nhật mức giá xe Hyundai IONIQ 5