Yamaha Janus là mẫu xe ga tầm trung nổi bật với thiết kế trẻ trung và động cơ Blue Core tiết kiệm nhiên liệu, dẫn đầu trên thị trường. Vậy giá xe Janus 2024 là bao nhiêu? Điều gì khiến dòng xe này trở nên đặc biệt? Hãy cùng Mytour khám phá trong bài viết dưới đây!
Xe Janus 2024 phiên bản Giới hạn màu Xanh đen (Nguồn: Internet)1. Cập nhật bảng giá xe Janus 2024 mới nhất
So với tháng trước, giá xe Janus 2024 trong tháng 11/2024 không thay đổi. Phiên bản cao nhất là Giới hạn mới với giá 32,89 triệu đồng; phiên bản thấp nhất là Tiêu chuẩn mới với mức giá 28,57 triệu đồng. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo bảng giá xe Janus dưới đây:
| Phiên bản xe Janus 2024 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giới hạn hoàn toàn mới màu mới | 32.891.000 | 33.500.000 |
| Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới | 32.400.000 | 33.000.000 |
| Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới | 28.669.000 | 29.300.000 |
| Giới hạn hoàn toàn mới | 32.695.000 | 33.300.000 |
| Đặc biệt hoàn toàn mới | 32.204.000 | 32.800.000 |
| Tiêu chuẩn hoàn toàn mới | 28.571.000 | 29.100.000 |
Nguồn: Yamaha
2. Giá lăn bánh xe Janus 2024
Để xe Janus có thể lăn bánh, ngoài giá bán lẻ (đã bao gồm thuế VAT), bạn cần chi trả thêm các khoản phí như: Chi phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc, và lệ phí trước bạ.
Giá lăn bánh xe Janus = Giá xe (đã bao gồm VAT) + Phí trước bạ + Phí cấp biển số + Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Cập nhật giá xe Yamaha Janus 2024 mới nhất (Nguồn: Internet)Ví dụ: Giá lăn bánh cho xe Janus phiên bản Tiêu chuẩn màu mới 2024 = 28.669.000 + 1.433.450 + 2.000.000 + 66.000 = 32.168.450 đồng.
Dưới đây là bảng giá lăn bánh xe Janus 2024 tại khu vực TP.HCM và Hà Nội:
| Phiên bản xe Janus 2024 | Giá đề xuất | Giá lăn bánh |
| Giới hạn hoàn toàn mới màu mới | 32.891.000 | 38.896.000 |
| Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới | 32.400.000 | 38.221.000 |
| Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới | 28.669.000 | 32.168.450 |
| Giới hạn hoàn toàn mới | 32.695.000 | 38.621.000 |
| Đặc biệt hoàn toàn mới | 32.204.000 | 38.006.000 |
| Tiêu chuẩn hoàn toàn mới | 28.571.000 | 32.100.450 |
Lưu ý: Giá lăn bánh có thể khác nhau giữa các tỉnh thành. Bạn nên đến đại lý gần nhất để biết thông tin chính xác nhất nhé!
Tham khảo: Bảng Giá Xe SH Mode Mới Nhất Hôm Nay Bắt Đầu Từ 51,7 Triệu Đồng
3. Bảng giá trả góp cho xe Janus 2024
Xe Janus 2024 phiên bản Đặc biệt mới hoàn toàn với màu Xanh (Nguồn: Internet)Nếu bạn chưa đủ khả năng tài chính để mua xe Janus, bạn có thể lựa chọn hình thức trả góp. Có hai phương thức là trả góp qua thẻ tín dụng và trả góp qua công ty tài chính. Dưới đây là bảng giá mua xe Janus 2024 phiên bản Tiêu chuẩn mới nhất:
| Giá xe | 32.695.000 | 32.695.000 |
| % Trả trước | 30% | 40% |
| Tiền trả trước | 9.808.500 | 13.078.000 |
| Khoản cần vay | 22.886.500 | 19.617.000 |
| Lãi suất/tháng | 1.39% | 1.39% |
| Tiền lãi hàng tháng | 311.36 | 266.88 |
| Tiền gốc hàng tháng | 1.866.666 | 1.600.000 |
4. Những đặc điểm nổi bật của Yamaha Janus 2024
4.1. Thiết kế
Phong cách và vẻ bề ngoài: Thiết kế của Janus 2024 toát lên sự năng động và trẻ trung. Những đường nét mềm mại, thanh lịch tạo nên một vẻ đẹp hiện đại, hoàn toàn phù hợp với xu hướng và thị hiếu của người tiêu dùng.
Yamaha Janus 2024 với thiết kế trẻ trung và hiện đại (Nguồn: Internet)Kích thước và trọng lượng: Với kích thước tổng thể là 1.850mm x 705mm x 1.120mm, Janus 2024 sở hữu dáng vẻ thon gọn và nhẹ nhàng. Trọng lượng khoảng 99kg cùng chiều cao yên chỉ 770mm rất phù hợp với những khách hàng có chiều cao khiêm tốn, đặc biệt là phái nữ.
Mâm xe và độ cao gầm: Mâm xe với vành đúc kích thước 14 inch, kết hợp với khoảng sáng gầm 135mm, giúp xe bám đường tốt và di chuyển mượt mà hơn trên các tuyến phố nội thành. Độ cao gầm cũng hỗ trợ khả năng leo dốc hiệu quả hơn.
Xe Janus 2024 phiên bản Tiêu chuẩn màu đen (Nguồn: Internet)Đầu xe: Thiết kế đầu xe của Janus 2024 mang tinh thần “Simple is the best” nhưng vẫn giữ được sự thanh lịch. Dải đèn LED được tinh chỉnh kết hợp với logo Yamaha 3D nổi bật lên chữ I (tôi) trong thiết kế I & U (Tôi và Bạn), đồng thời gợi nhớ đến hình ảnh dây chuyền lấp lánh trên cổ của cô gái trẻ.
Đầu xe Yamaha Janus 2024 được thiết kế tối giản nhưng vẫn rất thanh lịch (Nguồn: Internet)Mặt đồng hồ hoàn toàn mới: Mặt đồng hồ LCD có thiết kế tối giản với phông chữ hiện đại giúp người lái dễ dàng theo dõi các thông số trong mọi điều kiện ánh sáng.
Mặt đồng hồ Janus 2024 hoàn toàn mới (Nguồn: Internet)Đuôi xe: Thiết kế đuôi xe vẫn giữ phong cách tối giản, với các chi tiết được sắp xếp hợp lý nhằm nâng cao tính nhận diện. Đèn hậu lớn chiếm phần lớn diện tích đuôi xe, trong khi đèn xi-nhan được đặt xa đèn hậu và phía trên biển số xe.
Đuôi xe tay ga Yamaha Janus 2024 (Nguồn: Internet)Tham khảo: Giá Xe SH350i 2024 Đã Giảm Đáng Kể Chỉ Còn 147 Triệu Đồng
4.2. Động cơ
Janus 2024 vẫn được trang bị động cơ công nghệ Blue Core của Yamaha, với xi-lanh đơn và dung tích 125cc, làm mát bằng không khí kết hợp với hộp số VCT vô cấp cùng hệ thống phun xăng điện tử FI. Động cơ này sản sinh công suất 9,5 mã lực, mô-men xoắn cực đại đạt 9,6 Nm và mức tiêu thụ chỉ 1,87 lít/100km.
Động cơ Blue Core mang lại hiệu suất vượt trội (Nguồn: Internet)4.3. Trang bị và an toàn
Mặc dù thuộc phân khúc xe tay ga tầm trung, nhưng Janus 2024 được Yamaha trang bị nhiều công nghệ và tính năng hiện đại. Hãy cùng Mytour khám phá ngay sau đây:
Hệ thống khóa thông minh Smartkey: Các phiên bản cao cấp và giới hạn của Janus 2024 được trang bị hệ thống khóa thông minh Smartkey, mang đến nhiều tiện ích như bật/tắt nguồn, khởi động/dừng máy, mở khóa cổ, mở yên xe và định vị xe.
Hệ thống khóa thông minh Smart Key trên xe Janus 2024 (Nguồn: Internet)Hệ thống ngắt động cơ tạm thời SSS: Hệ thống này tự động tắt động cơ khi xe dừng quá 5 giây và khởi động lại ngay khi bạn tăng ga. Chức năng SSS có thể được kích hoạt hoặc tắt bằng nút gạt tương tự như hệ thống i-Stop trên các dòng xe tay ga của Honda.
Hệ thống ngắt động cơ tạm thời SSS (Nguồn: Internet)Cốp xe rộng và bình xăng 4,2 lít: Janus 2024 sở hữu cốp xe rộng rãi lên đến 14 lít, đủ chỗ cho 02 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng áo mưa và các vật dụng cá nhân khác. Bình xăng có dung tích 4,2 lít được bố trí dưới yên xe.
Cốp xe Janus 2024 có sức chứa lên tới 14 lít (Nguồn: Internet)Hệ thống phanh an toàn: Janus 2024 được trang bị phanh đĩa ở phía trước và phanh thường ở phía sau, mang lại khả năng phanh hiệu quả. Hệ thống lốp có săm và vành đúc 14 inch giúp cải thiện độ bám đường.
Hệ thống phanh trên xe Janus 2024 (Nguồn: Internet)Hệ thống treo: Janus 2024 được trang bị phuộc nhún ở phía trước và giảm xóc lò xo, giảm chấn dầu ở phía sau. Hệ thống treo này mang lại sự êm ái khi di chuyển trong thành phố. Tuy nhiên, khi đi trên những con đường gồ ghề, xe có thể gặp một số hạn chế.
Giới thiệu về xe Yamaha Janus 2024:

Nguồn: Yamaha Việt Nam
Tham khảo: Giá Xe Vario 2024 mới nhất – Giá lăn bánh và đại lý
5. Phiên bản và màu sắc của xe Janus 2024
Janus 2024 mang đến nhiều sự lựa chọn về phiên bản và màu sắc. Hãng giới thiệu 3 phiên bản chính với 8 màu sắc đa dạng như: đen, đỏ – đen, xanh – đen, bạc xám, đen – hồng, xanh – đen, đỏ – đen và trắng – xám. Mỗi phiên bản được thiết kế với những chi tiết khác nhau, tạo điều kiện cho người dùng cá nhân hóa chiếc xe theo sở thích.
Các phiên bản và màu sắc của xe Janus 2024 (Nguồn: Internet)
Janus 2024 mang đến sự lựa chọn màu sắc phong phú (Nguồn: Internet)6. Thông số kỹ thuật của xe Yamaha Janus 2024
Dưới đây là thông số kỹ thuật của xe Yamaha Janus 2024 để bạn tham khảo:
| Đặc điểm | Thông số kỹ thuật |
| Khối lượng (kg) | 99 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.850 x 705 x 1.120mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.260mm |
| Độ cao yên xe | 769 mm |
| Độ cao gầm xe | 135 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,2 L |
| Ngăn chứa đồ (lít) | 14.2 |
| Loại khung | Underbone |
| Hệ thống giảm xóc trước | Phuộc ống lồng |
| Hệ thống giảm xóc sau | Giảm chấn lò xo dầu |
| Hành trình phuộc trước | 90 mm |
| Phanh trước | Phanh đĩa đơn thủy lực |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Kích cỡ lốp trước | 80/80-14M/C 43P |
| Lốp sau | 110/70-14M/C 56P |
| Đèn trước | Halogen 12V 35W / 35W x 1 |
| Đèn sau | LED |
| Động cơ | Blue Core, 4 thì, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
| Dung tích xy lanh (CC) | 124.9 cc |
| Đường kính và hành trình piston | 52,4 mm x 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 9,5 : 1 |
| Công suất tối đa | 7,0 kW (9,5 ps)/8.000 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 9.6 Nm (1.0 kgf-m)/5500 vòng/phút |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống bôi trơn | Các te ướt |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 1,87 |
| Hệ thống đánh lửa | T.C.I (kỹ thuật số) |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 1,000/10,156 (50/16 x 39/12) |
| Hệ thống ly hợp | Khô, ly tâm tự động |
| Tỷ số truyền động | 2,294 – 0,804 : 1 |
| Hệ thống làm mát | bằng không khí |
Nguồn: thông số kỹ thuật từ Yamaha Việt Nam
Tham khảo: Giá xe Yamaha Latte 2024 mới nhất – Giá lăn bánh và đại lý
7. So sánh giữa xe Janus 2024 và Vision 2024
Janus 2024 và Vision 2024 là hai mẫu xe tay ga có mức giá và trang bị khá tương đồng. Nếu bạn đang phân vân giữa hai lựa chọn này, hãy xem xét so sánh giữa Janus và Vision dưới đây:
So sánh giữa xe Janus 2024 và Vision 2024 (Nguồn: Internet)Thiết kế: Cả hai mẫu xe Janus và Vision đều sở hữu thiết kế nhỏ gọn với yên xe thấp, phù hợp với đại đa số người dùng tại Việt Nam, đặc biệt là phái nữ. Tuy nhiên, mỗi xe lại mang đến những nét thiết kế riêng biệt: Vision có các đường nét góc cạnh, tạo hình hiện đại, trong khi Janus thu hút với những đường cong mềm mại.
Động cơ: Janus 2024 được trang bị động cơ xy-lanh đơn 125cc, sản sinh công suất 9,5 mã lực và mô-men xoắn 9,6 Nm. Ngược lại, Vision trang bị động cơ eSP+ của Honda với dung tích 110cc, đạt công suất tối đa 8,8 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút.
Hệ thống đèn: Janus được trang bị đèn LED định vị ở phần mặt nạ trung tâm, trong khi Vision chỉ có phần mặt nạ nhựa nằm dưới đèn pha. Cụm đèn hậu của Janus sử dụng công nghệ LED với thiết kế bo tròn, trong khi Vision vẫn dùng đèn hậu bóng halogen và đèn xi-nhan được tích hợp chung với đèn hậu.
Xe Janus 2024 màu Đỏ đen (Nguồn: Internet)Thiết kế mặt đồng hồ: Cả Janus và Vision đều có kiểu dáng mặt đồng hồ tương tự, với đồng hồ analog hiển thị tốc độ và một màn hình LCD nhỏ bên dưới, cung cấp thông tin về hành trình, mức tiêu thụ nhiên liệu và thời gian.
Cốp xe và tiện ích: Vision sở hữu cốp xe rộng rãi 18 lít, bình xăng được đặt dưới cốp và có hệ thống mở cốp tiện lợi. Vision còn tích hợp khóa 4 trong 1, bao gồm khóa từ, khóa xe, khóa cốp và khóa yên xe. Thông tin về cốp xe và tiện ích của Janus không được đề cập.
Tổng quan, hai mẫu xe này không có nhiều sự khác biệt. Nếu bạn cần tiết kiệm chi phí và có vóc dáng nhỏ gọn thì Janus là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên tiết kiệm xăng thì Vision là lựa chọn tốt hơn.
8. Chọn mua xe Janus uy tín, giá hợp lý tại Mytour
Việc sở hữu một chiếc xe Janus mới có thể gây tốn kém đối với thu nhập trung bình của nhiều người. Vì vậy, mua một chiếc Janus đã qua sử dụng trở thành một lựa chọn hợp lý. Hiện nay, giá của những chiếc Janus cũ dao động từ 15.000.000 đến 28.000.000 đồng, tùy thuộc vào mẫu mã và tình trạng của xe.
Lựa chọn xe Janus cũ tại Mytour (Nguồn: Internet)Dù có rất nhiều cửa hàng bán xe máy đã qua sử dụng, việc tìm kiếm một địa chỉ uy tín với mức giá hợp lý không phải là điều dễ dàng. Mytour tự hào là một trong những trang web hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp xe máy đã qua sử dụng. Trang web này cung cấp đa dạng các thương hiệu và mẫu xe, với giá cả được niêm yết rõ ràng và các tin đăng được kiểm duyệt chất lượng.
| Tin đăng Mytour xe Janus giá tốt, uy tín: |
Mytour đã chia sẻ với bạn những thông tin mới nhất về giá xe Janus 2024, cũng như đánh giá thiết kế, động cơ và trang bị trên dòng xe tay ga nổi tiếng này. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tìm được chiếc xe ưng ý. Đừng quên truy cập Mytour hàng ngày để không bỏ lỡ những tin đăng mới nhất về xe máy cũ nhé!
