Mazda 6 là mẫu sedan hạng trung phổ biến tại Việt Nam, được yêu thích nhờ vào những trải nghiệm tuyệt vời mà nó mang lại. Vậy giá xe Mazda 6 hiện nay là bao nhiêu? Để có câu trả lời, bạn hãy đọc ngay bài viết này!
Giá xe Mazda 6 mới nhất 2024: Giá đề xuất và chi phí lăn bánhI. Bảng giá xe Mazda 6 cập nhật mới nhất hiện nay
Giá xe Mazda 6 hiện nay dao động từ khoảng 900 triệu đến 1 tỷ 200 triệu VNĐ cho ba phiên bản chính. Với nhiều lựa chọn phong phú, khách hàng có thể chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu và tài chính của mình. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng phiên bản.
1. Giá xe Mazda 6
Bảng giá xe Mazda 6 niêm yết:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) |
|---|---|
| 2.5L Signature | 874 |
| 2.0 Premium | 809 |
| 2.0 Luxury | 769 |
2. Giá lăn bánh xe Mazda 6
| Phiên bản | Giá lăn bánh TPHCM (VNĐ) | Giá lăn bánh Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh các tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Mazda 6 2.0L | |||
| Mazda 6 2.0L Premium | |||
| Mazda 6 2.5L |
* Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, mức giá thực tế sẽ còn thay đổi tùy thuộc vào chính sách khuyến mãi của đại lý, khu vực, biển số,…
Cập nhật bảng giá xe Mazda 6 mới nhất hiện nayII. Giá xe Mazda 6 lăn bánh là bao nhiêu?
1. Giá lăn bánh Mazda 6 2.0L Premium
| Loại phí | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) |
| Giá đề xuất | 769.000.000 | 769.000.000 |
| Phí trước bạ | ||
| Phí bảo hiểm TNDS | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 | 1,560,000 |
| Tổng cộng |
2. Giá lăn bánh Mazda 6 2.0L Premium (GTCCC)
| Loại phí | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) |
| Giá đề xuất | 809.000.000 | 809.000.000 |
| Phí trước bạ | ||
| Phí bảo hiểm TNDS | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Tổng cộng |
* Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo các yếu tố khác nhau.
Giá lăn bánh của Mazda 6 là bao nhiêu?III. Đánh giá tổng quan về xe Mazda 6
1. Thiết kế ngoại thất hiện đại, tinh tế
Mazda 6 tạo ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên nhờ vào thiết kế mạnh mẽ nhưng thanh thoát. Các đường cong mềm mại kết hợp với lưới tản nhiệt lớn tạo nên vẻ đẹp nổi bật. Đèn pha LED sắc nét không chỉ giúp tăng cường ánh sáng mà còn mang đến vẻ sang trọng cho chiếc xe.
Mazda 6 giữ nguyên kích thước tổng thể 4865 x 1840 x 1450 mm (dài x rộng x cao). Tuy nhiên, phiên bản này còn gây ấn tượng mạnh mẽ hơn nhờ vào thiết kế tinh tế với các đường nét mềm mại và lưới tản nhiệt vân tổ ong mạ crom sáng bóng, tạo nên vẻ đẹp cuốn hút.
Ngoại thất hiện đại và tinh tếĐiểm đặc biệt trên xe là bộ đèn pha LED sắc nét, được trang bị các tính năng thông minh như: cân bằng góc chiếu, tự động bật/tắt, chế độ thích ứng ALH và điều chỉnh đèn chiếu, góp phần nâng cao sự sang trọng của chiếc xe.
2. Nội thất sang trọng và tiện nghi
Khi bước vào khoang lái, người ngồi sẽ cảm nhận được sự sang trọng và tiện nghi của Mazda 6. Các vật liệu cao cấp và chi tiết hoàn thiện tinh xảo mang đến cảm giác cao cấp. Ghế ngồi rộng rãi, thoải mái, đặc biệt là ghế lái có tính năng chỉnh điện, đem lại trải nghiệm tuyệt vời cho người sử dụng.
Nội thất cao cấp, tiện nghi3. Trang bị an toàn toàn diện
Mazda 6 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn như: phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử, kiểm soát ổn định xe, camera lùi và cảm biến đỗ xe. Những tính năng này giúp người lái cảm thấy yên tâm khi điều khiển xe trên mọi cung đường.
Mazda 6 sở hữu các tính năng an toàn toàn diện như hệ thống cân bằng điện tử (DSC) giúp xe duy trì sự ổn định khi vào cua hoặc trên mặt đường trơn trượt. Bên cạnh đó, hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) giúp tài xế nhận diện các phương tiện di chuyển ngang phía sau khi lùi xe.
Trang bị an toàn toàn diệnNgoài ra, Mazda 6 còn được trang bị nhiều hệ thống an toàn tiên tiến như phanh ABS, hệ thống kiểm soát ổn định, camera lùi và cảm biến đỗ xe, giúp người lái an tâm hơn khi điều khiển xe trên mọi cung đường.
4. Khả năng vận hành mạnh mẽ và êm ái
Khả năng vận hành vượt trộiTheo thông tin từ nhà sản xuất, phiên bản Mazda 6 2.0L có mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp là 6.55L/100km, trong khi phiên bản 2.5L tiêu tốn 6.89L/100km. Xe còn trang bị hệ thống dừng/khởi động thông minh, giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu.
4. Thông số kỹ thuật của Mazda 6
Mazda 6 không chỉ thu hút với thiết kế đẹp mắt mà còn gây ấn tượng mạnh với các thông số kỹ thuật vượt trội. Dưới đây là các thông số chi tiết cho cả hai phiên bản động cơ xăng và dầu.
Thông số kỹ thuật của phiên bản động cơ xăng
| Thông số | Chi tiết |
| Động cơ | 2.0L / 2.5L |
| Công suất tối đa | 153/186 mã lực |
| Mô-men xoắn | 200/252 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.8L/100km |
Các thông số kỹ thuật của Mazda 6Thông số kỹ thuật của phiên bản động cơ dầu
| Thông số | Chi tiết |
| Động cơ | 2.2L |
| Công suất tối đa | 175 mã lực |
| Mô-men xoắn | 420 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.7L/100km |
V. Liệu có nên sở hữu xe Mazda 6?
Quyết định mua xe Mazda 6 không phải là điều dễ dàng. Dưới đây là những điểm mạnh và yếu của mẫu xe này để bạn xem xét kỹ lưỡng:
- Ưu điểm:
-
- Thiết kế sang trọng, thu hút mọi ánh nhìn.
- Nội thất đầy đủ tiện nghi và các công nghệ hiện đại.
- Khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt.
- Trang bị an toàn với nhiều tính năng hỗ trợ người lái.
- Nhược điểm:
-
- Giá bán có thể cao hơn so với một số đối thủ trong cùng phân khúc.
- Chi phí bảo trì và sửa chữa có thể cao hơn mức trung bình.
Liệu Mazda 6 có phải là sự lựa chọn phù hợp?Nhìn chung, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan vừa sang trọng vừa mạnh mẽ, Mazda 6 chính là sự lựa chọn đáng giá. Tuy nhiên, nếu ngân sách của bạn có hạn, bạn có thể cân nhắc đến các mẫu xe cũ để tiết kiệm chi phí.
