Toyota Veloz Cross 2024 chính thức ra mắt tại Việt Nam, gây ấn tượng mạnh với thiết kế sang trọng, tính năng ưu việt và mức giá hợp lý. Đây hứa hẹn sẽ là sự lựa chọn nổi bật trong phân khúc MPV. Cùng Mytour khám phá chi tiết giá xe Toyota Veloz và các thông tin liên quan ngay nhé!
Giá xe Toyota Veloz Cross 2024: Cập nhật chi tiết giá niêm yết và giá lăn bánhI. Bảng giá xe Toyota Veloz Cross cập nhật mới nhất 2024
Giá xe Toyota Veloz hiện nay là bao nhiêu? Giá cả luôn là yếu tố quan trọng khi người tiêu dùng chọn mua ô tô. Dưới đây là bảng giá xe Toyota Veloz Cross 2024 mới nhất, bao gồm giá niêm yết và giá lăn bánh tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP HCM, cùng các tỉnh thành khác.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh TP HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Veloz TOP | 660.000.000 | 766.454.000 | 752.494.000 | 740.474.000 |
| Toyota Veloz CVT | 638.000.000 | 739.654.000 | 726.4949.000 | 707.494.000 |
Bảng giá xe Toyota Veloz Cross cập nhật mới nhất 2024II. Tổng quan về xe Toyota Veloz
Sau khi bạn đã nắm được giá xe Toyota Veloz, Mytour tiếp tục chia sẻ đến bạn một cái nhìn tổng quan về mẫu xe này.
Toyota Veloz gồm hai phiên bản chính: Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT TOP. Mỗi phiên bản có những đặc điểm riêng nhưng đều tập trung vào yếu tố tiện nghi và sự an toàn cho người sử dụng. Xe có đa dạng màu sắc để khách hàng lựa chọn, bao gồm: Đen, Trắng, Bạc, Xanh dương và Đỏ. Nội thất bên trong xe cũng rất sang trọng với hai tông màu chủ đạo là Đen và Be.
1. Ngoại thất
Toyota Veloz gây ấn tượng mạnh mẽ với vẻ ngoài thể thao và hiện đại. Mặt trước xe nổi bật với lưới tản nhiệt mạ chrome sang trọng, kết hợp với đèn pha LED sắc nét giúp tăng cường khả năng chiếu sáng và tính thẩm mỹ. Thân xe thiết kế với các đường gân dập nổi, tạo nên cảm giác mạnh mẽ và năng động, trong khi cửa kính lớn mở rộng tầm nhìn cho hành khách.
Ngoại thấtPhía sau xe, cụm đèn hậu LED với thiết kế độc đáo tạo điểm nhấn ấn tượng, cùng với cánh gió sau cải thiện khả năng khí động học và mang lại vẻ thể thao cho Toyota Veloz. Đặc biệt, một số phiên bản được trang bị cửa trượt điện, giúp việc ra vào xe dễ dàng hơn, đặc biệt là trong không gian chật hẹp.
Cụm đèn hậu LED phía sau xe với thiết kế độc đáo2. Nội thất
Toyota Veloz mang đến không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi cao cấp, tạo cảm giác thoải mái và hiện đại cho người sử dụng. Khi bước vào khoang lái, bạn sẽ ngay lập tức cảm nhận được không gian thoáng đãng với ghế bọc da cao cấp, chất liệu mềm mại, hỗ trợ tối ưu cho người lái và hành khách.
Nội thấtBảng điều khiển trung tâm được thiết kế khoa học với màn hình cảm ứng hiện đại, tích hợp hệ thống giải trí đa phương tiện cùng các tính năng kết nối thông minh như Apple CarPlay và Android Auto.
Bảng điều khiển trung tâmHệ thống điều hòa tự động hai vùng mang lại không khí mát mẻ và dễ chịu, trong khi hệ thống âm thanh cao cấp đảm bảo trải nghiệm giải trí tuyệt vời. Thêm vào đó, ghế ngồi của Toyota Veloz có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp tối ưu không gian và tiện nghi cho hành khách.
Ghế ngồi3. Tính năng an toàn
Tính năng an toàn là một trong những điểm mạnh nổi bật của Toyota Veloz Cross 2024. Xe được trang bị nhiều công nghệ hiện đại nhằm bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách, bao gồm: hệ thống phanh ABS chống bó cứng, cảm biến đỗ xe và camera lùi hỗ trợ, hệ thống cân bằng điện tử VSC và kiểm soát lực kéo TRC, cùng với túi khí an toàn. Thêm vào đó, Toyota Veloz còn được trang bị hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, giúp người lái dễ dàng khởi động trên địa hình dốc mà không lo xe bị trôi.
Tính năng an toàn4. Thông số xe Toyota Veloz Cross 2024
Thông số kỹ thuật xe Toyota Veloz Cross 2024Toyota Veloz Cross 2024 sở hữu các thông số kỹ thuật ấn tượng, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật mà bạn có thể tham khảo.
Về kích thước:
| Kích thước | Veloz Cross CVT | Veloz Cross CVT TOP |
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.700 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 | |
| Vết bánh xe (mm) | 1.505/1.500 | 1.515/1.510 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4,9 | 5 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 43 |
Về thông số kỹ thuật:
| Đặc điểm | Veloz Cross CVT | Veloz Cross CVT TOP | |
| Động cơ | Loại động cơ | 2NR-VE | |
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Công suất tối đa (kW)hp@rpm | (78) 105 @ 6.000 | ||
| Mô men xoắn tối đa (Nm@rpm) | 138 @ 4.200 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải | ||
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Trong đô thị | 7.47 | 6.9 |
| Ngoài đô thị | 5.26 | 5.1 | |
| Kết hợp | 6.07 | 5.8 | |
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước | ||
| Hộp số | Số tự động vô cấp | ||
| Chế độ lái | 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power) | ||
| Hệ thống treo | Trước | MacPherson với thanh cân bằng | |
| Sau | Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | ||
| Vành & Lốp xe | Loại vành | Hợp kim | |
| Kích thước lốp | 195/60R16 | 205/50R17 | |
| Phanh | Trước | Đĩa | |
| Sau | Đĩa |
(Nguồn: Internet)
III. So sánh giá xe Toyota Veloz 2024 với các mẫu xe khác trên thị trường
|
Dòng xe |
Giá xe (VNĐ) |
|
Suzuki XL7 |
600 triệu – 640 triệu |
|
Mitsubishi Xpander |
555 triệu – 698 triệu |
|
Toyota Avanza Premio |
558 triệu – 598 triệu |
|
Honda BR-V |
661 triệu – 705 triệu |
|
Suzuki Ertiga |
539 triệu – 678 triệu |
|
Kia Rondo |
559 triệu – 655 triệu |
So sánh giá bán xe Toyota Veloz 2024 với các dòng xe khácIV. Liệu có nên mua xe Toyota Veloz Cross hay không?
Toyota Veloz Cross nổi bật với thiết kế hiện đại, nội thất sang trọng và tiện nghi, khả năng vận hành mạnh mẽ cùng nhiều tính năng an toàn tiên tiến. Vì vậy, việc sở hữu chiếc xe này chắc chắn sẽ là một lựa chọn tuyệt vời để đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường.
Có nên mua xe Toyota Veloz Cross hay không?- Giá xe Honda City 2024 mới nhất: Cập nhật giá lăn bánh và giá đại lý
- Giá xe Kia Seltos 2024 mới nhất: Giá đề xuất và giá lăn bánh
- Giá xe Hyundai 2024: Cập nhật bảng giá bán mới nhất cho tất cả các dòng xe
