Dù là thương hiệu ô tô mới trên thị trường, VinFast đã khẳng định sức mạnh cạnh tranh với các đối thủ khác tại Việt Nam. Liệu giá bán có phải là yếu tố chính giúp doanh số của VinFast gia tăng? Cùng tìm hiểu chi tiết về giá xe Vinfast trong bài viết dưới đây từ Mytour!
Giá xe Vinfast cập nhật mới nhấtI. Bảng giá các mẫu xe điện Vinfast được cập nhật mới nhất
Xe điện Vinfast có 4 dòng sản phẩm, mỗi dòng đều sở hữu những đặc điểm nổi bật và mức giá từ 470 triệu đến hơn 2 tỷ đồng, mang đến nhiều sự lựa chọn phù hợp cho khách hàng. Chi tiết sẽ có ngay dưới đây:
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT và được tham khảo từ nguồn chính thức của Vinfastauto
1. Giá xe VinFast VF e34
Kể từ ngày 14/11/2022, VinFast công bố giá bán pin cho xe điện VF e34 là 190 triệu đồng. Các khách hàng đã đặt cọc trước ngày 14/11/2022 sẽ được hưởng mức giá ưu đãi cho pin chỉ 120 triệu đồng. Bên cạnh đó, giá niêm yết của mẫu xe VF e34 cũng đã tăng thêm 20 triệu đồng, cụ thể như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VF e34 (không kèm pin) | 710.000.000 |
| VF e34 (kèm pin) | 830.000.000 |
VinFast VF e34 là mẫu ô tô điện đầu tiên của thương hiệu này, sở hữu nhiều tính năng hiện đại và khả năng kết nối ứng dụng quản lý thông minh, mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người sử dụng.
VinFast VF e34Các tính năng nổi bật:
- Trợ lý ảo VinFast: Nhận diện giọng nói tiếng Việt thông minh, không phân biệt vùng miền, hỗ trợ tương tác với người lái, lưu trữ thông tin, điều hướng và đảm bảo an ninh, đồng thời cung cấp các tiện ích cho gia đình và văn phòng.
- Ứng dụng quản lý xe thông minh: Tìm kiếm và định vị xe, lên kế hoạch cho các chuyến đi, hiển thị thông tin về pin và tình trạng sạc, cũng như cài đặt lịch bảo dưỡng xe.
- Thân thiện với môi trường: Không phát ra khí thải NOx, HC, CO, CO2 và không gây ô nhiễm tiếng ồn.
- Hiệu quả chi phí: Tiết kiệm chi phí thuê pin, sạc điện và bảo trì so với xe sử dụng động cơ xăng cùng phân khúc.
- Tiện lợi: Có thể sạc tại các trạm sạc trên toàn quốc hoặc dễ dàng sạc tại nhà.
2. Giá xe VinFast VF 5
VinFast VF 5 Plus là mẫu SUV điện hạng A, hiện đã mở cọc với nhiều ưu đãi đặc biệt. Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh chi tiết của xe:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh | |
| Hà Nội và TPHCM (VNĐ) | Các tỉnh thành khác (VNĐ) | ||
| VinFast VF 5 Plus không kèm pin | 468.000.000 | ~ 490.380.700 | ~ 471.380.700 |
| VinFast VF 5 Plus kèm pin | 548.000.000 | ~ 570.380.700 | ~ 551.380.700 |
VinFast VF 5Xe sở hữu thiết kế nhỏ gọn, hiện đại và linh hoạt, lý tưởng cho môi trường đô thị. Các tính năng nổi bật của xe gồm:
- 48 tùy chọn phối màu nội – ngoại thất: Đáp ứng đầy đủ nhu cầu cá nhân hóa và gu thẩm mỹ của người sở hữu.
- Pin Lithium: Khả năng di chuyển lên đến 300km sau một lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn NEDC).
- Tính năng ADAS và Smart Services: Cung cấp hỗ trợ lái xe nâng cao và các tính năng thông minh khác.
3. Giá xe VinFast VF 8
VinFast VF 8 là mẫu xe điện mới nhất của VinFast, được ra mắt với hai phiên bản Eco và Plus. Từ ngày 14/11/2022, giá xe VF8 đã tăng thêm 20 triệu đồng cho cả hai phiên bản, áp dụng cho cả hình thức thuê pin và mua pin. Dưới đây là bảng giá niêm yết chi tiết của 2 phiên bản xe VF8:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh | |
| Hà Nội và TPHCM (VNĐ) | Các tỉnh thành khác (VNĐ) | ||
| VinFast VF 8 Eco không pin | 1.106.000.000 | 1.128.380.700 | ~ 1.109.380.700 |
| VinFast VF 8 Eco kèm pin | 1.309.000.000 | 1.331.380.700 | ~ 1.312.380.700 |
| VinFast VF 8 Plus không pin | 1.289.000.000 | 1.311.380.700 | ~ 1.292.380.700 |
| VinFast VF 8 Plus kèm pin | 1.492.000.000 | 1.514.380.700 | ~ 1.495.380.700 |
VinFast VF 8VinFast VF 8 là mẫu SUV điện hạng D đầu tiên, nổi bật với thiết kế sang trọng, động cơ mạnh mẽ và các tính năng tiện ích ấn tượng.
Các tính năng nổi bật:
- Nội thất sang trọng: Màn hình trung tâm 15,6 inch cùng màn hình HUD hiển thị trực tiếp trên kính lái.
- Tiện nghi cao cấp: Ghế lái và ghế phụ đều được tích hợp chức năng sưởi ấm.
- Công nghệ an toàn vượt trội: Trang bị hệ thống an toàn với 11 túi khí.
- Động cơ mạnh mẽ: Công suất tối đa lên đến 300kW, với phạm vi hoạt động 420km cho VF 8 Eco và 400km cho VF 8 Plus sau mỗi lần sạc đầy.
- Công nghệ ADAS và Smart Service: Các tính năng thông minh giúp nâng cao trải nghiệm lái xe.
4. Giá xe VinFast VF 9
VinFast VF 9 là mẫu SUV điện 7 chỗ hạng E, mang thiết kế hiện đại và tính năng thông minh, thu hút sự chú ý từ khách hàng trong và ngoài nước. Từ ngày 01/09/2022, khách hàng có thể lựa chọn mua đứt pin xe VF 9. Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh của mẫu xe này:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh | |
| Hà Nội và TPHCM (VNĐ) | Các tỉnh thành khác (VNĐ) | ||
| VinFast VF 9 Eco không pin | 1.589.000.000 | 1.611.330.700 | 1.592.330.700 |
| VinFast VF 9 Eco mua pin | 2.114.000.000 | 2.136.330.700 | 2.117.330.700 |
| VinFast VF 9 Plus không pin | 1.786.000.000 | 1.808.330.700 | ~ 1.789.330.700 |
| VinFast VF 9 Plus mua pin | 2.314.000.000 | 2.336.330.700 | ~ 2.317.330.700 |
VinFast VF 9VinFast VF 9 là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV điện mạnh mẽ, đa năng và tiên tiến. Các đặc điểm nổi bật của xe bao gồm:
- Hiệu suất vượt trội: Tăng tốc từ 0 đến 100km/h chỉ trong 7,5 giây với công suất tối đa lên đến 300kW.
- Quãng đường di chuyển: Khoảng cách tối đa 438km (phiên bản Eco) và 423km (phiên bản Plus).
- Trang bị sang trọng: Phiên bản VF 9 Plus có tùy chọn ghế cơ trưởng đẳng cấp, duy nhất trong phân khúc SUV hạng E tại Việt Nam (phụ phí 32,23 triệu đồng).
- Công nghệ ADAS và Smart Service: Các tính năng thông minh giúp nâng cao trải nghiệm người lái.
- Tính năng an toàn hàng đầu: Hệ thống an toàn với 11 túi khí, bảo vệ tối đa hành khách trên xe.
Xem ngay: Giá xe VinFast VF3 bao nhiêu? Cập nhật giá lăn bánh mới nhất hôm nay
II. Cập nhật giá xe ô tô xăng VinFast mới nhất
Chú ý: Giá đã bao gồm VAT và được tham khảo từ Vinfastauto
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VinFast Fadil | Tiêu chuẩn | 425.000.000 |
| Nâng cao | 459.000.000 | |
| Cao cấp | 499.000.000 | |
| VinFast Lux A2.0 | Tiêu chuẩn | 1.115.120.000 |
| Nâng cao | 1.206.240.000 | |
| Cao cấp | 1.358.554.000 | |
| VinFast Lux SA2.0 | Tiêu chuẩn | 1.552.090.000 |
| Nâng cao | 1.642.968.000 | |
| Cao cấp | 1.835.693.000 | |
| VinFast President | – | 4.600.000.000 |
1. Giá xe VinFast Fadil Tiêu chuẩn
VinFast Fadil được phân phối chính thức tại Việt Nam với 3 phiên bản, giá dao động từ 425 triệu đến 499 triệu đồng.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VinFast Fadil | Tiêu chuẩn | 425.000.000 |
| Nâng cao | 459.000.000 | |
| Cao cấp | 499.000.000 |
VinFast Fadil
Mẫu xe này đã vươn lên đứng đầu danh sách xe bán chạy nhất trong phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ năm 2021 nhờ vào những ưu điểm vượt trội của mình.
Các tính năng nổi bật:
- Không gian nội thất sang trọng: Khoang xe rộng rãi và có khoang hành lý lớn.
- Giải trí tiên tiến: Màn hình 7 inch tích hợp Apple CarPlay và hệ thống âm thanh 6 loa sống động.
- Động cơ mạnh mẽ: Động cơ 1.4L với công suất 98HP, hộp số CVT mang lại khả năng tăng tốc mượt mà.
VinFast Fadil là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai mong muốn một chiếc xe đô thị nhỏ gọn nhưng đầy đủ tiện nghi và hiệu suất vượt trội.
Xem ngay: Cập nhật giá xe VinFast Fadil mới nhất hôm nay
2. Giá xe VinFast Lux A2.0
VinFast Lux A2.0 là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn sở hữu một chiếc sedan sang trọng, hiệu suất mạnh mẽ và giá thành cực kỳ hấp dẫn, chi tiết trong bảng giá dưới đây:
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VinFast Lux A2.0 | Tiêu chuẩn | 1.115.120.000 |
| Nâng cao | 1.206.240.000 | |
| Cao cấp | 1.358.554.000 |
VinFast Lux A2.0VinFast Lux A2.0 là mẫu sedan hạng sang cỡ trung được yêu thích nhờ thiết kế tinh tế, động cơ mạnh mẽ nhưng êm ái, cùng với các tiện nghi đẳng cấp.
Các tính năng nổi bật:
- Tiện nghi nội thất sang trọng: Ghế bọc da Nappa, bảng điều khiển trang trí gỗ/nhôm, trần xe bọc nỉ (tùy phiên bản).
- Ghế chỉnh điện đa chức năng: Ghế trước điều chỉnh điện, ghế sau có khả năng ngả thoải mái.
- Tiện ích hiện đại: Sạc không dây (cho các phiên bản Nâng cao và Cao cấp), rèm cửa chỉnh điện (chỉ có ở phiên bản Cao cấp), điều hòa hai vùng tự động, màn hình cảm ứng 10,4 inch, hệ thống âm thanh 8 – 13 loa, tương thích với Apple CarPlay.
- Động cơ mạnh mẽ: Động cơ 2.0L Turbo và hộp số ZF 8 cấp cho trải nghiệm lái êm ái nhưng đầy mạnh mẽ.
3. Bảng giá xe VinFast Lux SA2.0
VinFast Lux SA2.0 là mẫu xe cao cấp của VinFast với mức giá trên 1,5 tỷ đồng, chi tiết giá bán như sau:
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VinFast Lux SA2.0 | Tiêu chuẩn | 1.552.090.000 |
| Nâng cao | 1.642.968.000 | |
| Cao cấp | 1.835.693.000 |
VinFast Lux SA2.0VinFast Lux SA2.0 là mẫu SUV 7 chỗ hạng sang cỡ trung, nổi bật với khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt, dễ dàng thích nghi với nhiều loại địa hình. Cùng với đó là hệ thống tiện nghi và an toàn đạt tiêu chuẩn cao.
Các tính năng nổi bật:
- Vận hành vượt trội: Được trang bị động cơ 2.0L Turbo kết hợp cùng các công nghệ an toàn hiện đại.
- Thiết kế ngoại thất sang trọng: Hệ thống chiếu sáng hiện đại đảm bảo sự an toàn tối đa cho người lái.
- Nội thất cao cấp: Ghế bọc da NAPPA, có thể điều chỉnh điện, với nhiều tùy chọn màu sắc. Các tiện ích khác bao gồm điều hòa tự động, cửa gió điều hòa, hệ thống lọc không khí và kiểm soát chất lượng không khí bằng ion, giúp không gian luôn sạch và thoáng.
4. Bảng giá xe VinFast President
VinFast President là mẫu xe sang trọng bậc nhất của VinFast, được chế tạo với mục tiêu cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu xe cao cấp quốc tế. Dưới đây là mức giá của mẫu xe này:
| Dòng xe | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VinFast President | 4.600.000.000 |
VinFast PresidentVinFast President là chiếc SUV cao cấp trang bị động cơ V8 6.2L, mạnh mẽ với công suất lên đến 420 mã lực. Xe mang đến một trải nghiệm sang trọng với thiết kế nội thất và ngoại thất tinh tế, đẳng cấp.Các tính năng nổi bật:
- Thiết kế ngoại thất đẳng cấp: Hệ thống đèn chiếu sáng hiện đại, gương và cửa sổ chỉnh điện, có tính năng gập điện tiện lợi.
- Nội thất sang trọng: Ghế có chức năng massage, sưởi ấm, thông gió và không gian để chân rộng rãi, mang lại cảm giác thư giãn tối đa.
- Giải trí đỉnh cao: Màn hình cảm ứng 12,3 inch sắc nét, kết hợp hệ thống âm thanh 13 loa với amply, mang đến trải nghiệm giải trí tuyệt vời.
V. Cập nhật bảng giá xe máy điện VinFast mới nhất
Những chiếc xe máy điện đầu tiên của VinFast đã chính thức ra mắt, nhanh chóng gây ấn tượng với thiết kế và tính năng vượt trội. Tính đến năm 2024, VinFast đã cho ra mắt 14 mẫu xe máy điện chất lượng cao, giá thành hợp lý, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng. Dưới đây là bảng giá các mẫu xe máy điện VinFast 2024 đã bao gồm VAT:
Lưu ý: Mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được tham khảo từ Vinfastauto
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá bao gồm mua pin (VNĐ) |
| VinFast Theon S | 63.000.000 | 82.900.000 (1 pin) |
| VinFast Vento S | 50.000.000 | 69.900.000 (1 pin) |
| VinFast Klara S (2022) | 35.000.000 | 54.900.000 (1 pin) |
| VinFast Feliz S | 27.000.000 | 46.900.000 (1 pin) |
| VinFast Evo200 | 18.000.000 | 37.900.000 (1 pin) |
| VinFast Evo200 Lite | 18.000.000 | 37.900.000 (1 pin) |
| VinFast Theon | 63.900.000 | 81.100.000 (2 pin) |
| VinFast Vento | 56.350.000 | – |
Giá xe máy điện Vinfast1. Phiên bản VinFast Theon S
VinFast Theon S, được giới thiệu vào tháng 4/2022, là mẫu xe máy điện cao cấp hàng đầu của VinFast, nổi bật với nhiều tính năng ưu việt so với các đối thủ trong cùng phân khúc xe xăng.
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 63.000.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Tổng giá (bao gồm pin) | 82.900.000 |
VinFast Theon SCác đặc điểm nổi bật:
- Động cơ mạnh mẽ: Công suất lên tới 7.100W với hệ thống truyền động xích, mang đến cảm giác lái ổn định và mạnh mẽ.
- Phạm vi di chuyển: Quãng đường tối đa 150km sau một lần sạc đầy (với tốc độ 30km/h và trọng tải 65kg).
- Tốc độ và tăng tốc: Đạt tốc độ tối đa 99km/h, tăng tốc từ 0-50km/h chỉ trong 4,9 giây.
- Tính năng thông minh: Hệ thống PAAK cho phép điều khiển xe qua ứng dụng điện thoại, tích hợp eSIM để định vị và quản lý hành trình, cùng với khóa thông minh đa chức năng.
2. Phiên bản VinFast Vento S
VinFast Vento S là phiên bản cao cấp của dòng xe máy điện VinFast Vento, được nâng cấp với nhiều tính năng vượt trội, mang đến trải nghiệm đẳng cấp cho người dùng yêu thích xe máy điện.Bảng giá VinFast Vento S:
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 50.000.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Tổng giá (bao gồm pin) | 59.900.000 |
VinFast Vento SĐặc điểm nổi bật:
- Phạm vi di chuyển: Quãng đường tối đa 160km sau khi sạc đầy pin.
- Hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ Side Motor giúp xe đạt tốc độ tối đa 89km/h, tăng tốc từ 0-50km/h trong vòng 6,2 giây.
- Dung tích cốp: 25L, đủ để chứa 2 mũ bảo hiểm và nhiều vật dụng cá nhân khác.
- Tính năng thông minh:
- Công nghệ PAAK điều khiển qua ứng dụng trên điện thoại.
- Khóa thông minh với cảm biến tự động khởi động và tắt máy trong phạm vi 1m.
- Kết nối HMI tích hợp e-Sim hỗ trợ định vị, chẩn đoán và cảnh báo lỗi.
3. Phiên bản VinFast Klara S
VinFast Klara S (2022) là phiên bản nâng cấp của mẫu Klara S trước đây, mang đến diện mạo mới đầy hấp dẫn và các tính năng cải tiến. Dưới đây là bảng giá của phiên bản VinFast Klara S (2022):
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá niêm yết | 35.000.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Tổng giá xe (bao gồm pin) | 54.900.000 |
VinFast Klara SĐặc điểm nổi bật VinFast Klara S 2022:
- Trang bị động cơ Inhub với công suất tối đa lên đến 3.000W, cho phép đạt tốc độ tối đa 78km/h.
- Khả năng di chuyển tăng lên 194 km sau mỗi lần sạc đầy, gấp đôi so với phiên bản cũ.
- Khoang cốp rộng hơn với dung tích lên đến 23L, giúp người dùng chứa đồ cá nhân thoải mái.
4. Phiên bản VinFast Feliz S
VinFast Klara S 2022 là phiên bản nâng cấp đáng chú ý của mẫu Klara S trước đây, mang lại diện mạo tươi mới và nhiều cải tiến về hiệu suất và tính năng.
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 35.000.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Tổng giá (bao gồm pin) | 54.900.000 |
VinFast Feliz SĐặc điểm nổi bật:
- Động cơ mạnh mẽ: Được trang bị động cơ Inhub với công suất tối đa 3.000W, cho phép đạt tốc độ tối đa 78km/h.
- Phạm vi di chuyển: Có thể đi được đến 194km sau một lần sạc đầy, cải thiện đáng kể so với phiên bản trước (120km).
- Dung tích cốp: Cốp xe rộng hơn, với dung tích lên tới 23L, giúp bạn dễ dàng chứa đồ cá nhân.
VinFast Klara S 2022 là mẫu xe mang đến sự kết hợp tuyệt vời giữa hiệu suất ấn tượng và các tính năng tiện nghi, hoàn hảo cho việc di chuyển và sử dụng hàng ngày.
5. Phiên bản VinFast Evo200
VinFast Evo200, được giới thiệu vào tháng 4/2022, là mẫu xe máy điện tiên tiến nhất của VinFast, với khả năng di chuyển lên đến 200km chỉ sau một lần sạc đầy.
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 18.000.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Tổng giá (bao gồm pin) | 37.900.000 |
VinFast Evo200Đặc điểm nổi bật:
- Bảng màu phong phú: 5 sự lựa chọn màu sắc nổi bật: Đỏ tươi, Trắng ngọc trai, Xanh tím than, Vàng, và Đen nhám.
- Động cơ mạnh mẽ: Được trang bị động cơ Inhub, cho phép đạt tốc độ tối đa 70km/h.
- Phạm vi di chuyển: Có thể di chuyển đến 203km sau một lần sạc đầy ở tốc độ 30km/h.
- Tính năng thông minh: Hiển thị thông tin và trạng thái xe, hỗ trợ định vị xe, chẩn đoán lỗi, cùng nhiều tính năng hữu ích khác.
6. Phiên bản VinFast Evo200 Lite
VinFast Evo200 Lite là mẫu xe điện thế hệ mới được giới thiệu vào tháng 4 năm nay, được thiết kế đặc biệt dành cho học sinh và sinh viên với tốc độ giới hạn, phù hợp với cá tính năng động của thế hệ Gen Z.
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 18.000.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Tổng giá (bao gồm pin) | 37.900.000 |
VinFast Evo200 LiteNhững điểm nổi bật:
- Tốc độ tối đa: 49km/h, khả năng tăng tốc từ 0 lên 45km/h chỉ trong 14 giây, bảo vệ an toàn tối đa cho người sử dụng, đặc biệt là học sinh.
- Phạm vi hoạt động: Đạt đến 205km sau một lần sạc đầy nhờ vào công nghệ pin LFP hiện đại.
- Hệ thống giảm xóc: Giảm xóc trước dạng ống lồng, mang đến sự ổn định và vận hành êm ái, khả năng chịu tải tốt.
7. Phiên bản VinFast Theon
VinFast Theon là biểu tượng của sự đổi mới với thiết kế nổi bật, động cơ mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến.
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 63.900.000 |
VinFast TheonNhững tính năng nổi bật:
- Tốc độ cực đại: Đạt tới 90km/h.
- Công nghệ PAAK: Tính năng Phone As A Key cùng kết nối HMI tích hợp eSIM và khóa thông minh giúp nâng cao sự tiện lợi.
- Hệ thống phanh: Phanh ABS Continental trước và sau, đảm bảo an toàn tuyệt đối trên mọi địa hình.
- Pin: Công nghệ pin đạt chuẩn châu Âu, mang lại hiệu suất cao và bền bỉ.
8. Phiên bản VinFast Vento
VinFast Vento là mẫu xe máy điện cao cấp mới, sở hữu thiết kế trẻ trung, cùng 9 màu sắc thời thượng, đem lại trải nghiệm lái mạnh mẽ và ấn tượng cho người dùng.
| Hạng mục | Giá (VNĐ) |
| Giá xe niêm yết | 56.350.000 |
| Giá pin | 19.900.000 |
| Giá xe (bao gồm pin) | 76.250.000 |
Những tính năng nổi bật:
- Công suất: Đạt tới 4000W, với động cơ IPM giúp tăng hiệu suất và tiết kiệm năng lượng tối đa.
- Khoảng cách di chuyển: Lên đến 110km (với vận tốc duy trì 30km/h) nhờ vào công nghệ pin Lithium cao cấp.
- Tốc độ cực đại: Có thể đạt đến 80km/h.
- Hệ thống an toàn: Phanh ABS và chuẩn chống nước IP67, cho phép xe hoạt động dưới nước ở độ sâu 0,5m trong 30 phút.
- Công nghệ hiện đại: Được trang bị công nghệ PAAK (Phone As A Key), cùng kết nối HMI tích hợp eSIM và khóa thông minh cho trải nghiệm tối ưu.
VinFast VentoVII. Có nên mua xe VinFast không?
Quyết định mua xe VinFast hay không sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân, sở thích và khả năng tài chính của bạn. Nếu bạn muốn ủng hộ thương hiệu Việt, yêu thích phong cách thiết kế hiện đại, và tìm kiếm một chiếc xe với mức giá hợp lý, VinFast sẽ là lựa chọn đáng xem xét. Tuy nhiên, bạn cũng cần cân nhắc một số yếu tố như giá thành tương đối cao của dòng xe này để có quyết định phù hợp.
Nếu ngân sách của bạn không đủ để mua xe mới, bạn có thể cân nhắc lựa chọn xe VinFast đã qua sử dụng hoặc các mẫu xe cũ trong phân khúc giá thấp hơn. Việc mua xe cũ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn sở hữu một chiếc xe chất lượng. Các nền tảng như Mytour là nơi bạn có thể tìm thấy nhiều lựa chọn xe cũ, với thông tin chi tiết và giá cả hợp lý, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn chiếc xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
