Bạn thường nghe đến card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 nhưng không hiểu rõ về nó. Bạn muốn biết liệu loại card này có mạnh mẽ không và có thể chơi được game không. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 có mạnh không cũng như khả năng chạy game của nó. Hãy cùng theo dõi!
1. Card đồ họa là gì?

Card đồ họa (CPU) hay còn gọi là card màn hình (VGA - Video Graphics Adaptor), là thiết bị chuyên xử lý thông tin hình ảnh trong máy tính. Nó quản lý màu sắc, độ phân giải, độ tương phản,... và hiển thị hình ảnh trên màn hình để người dùng có thể thao tác trên máy tính.
Nó cũng quyết định phần nào về tốc độ xử lý khi chơi game, xem video hay sử dụng phần mềm đồ họa cùng với CPU.

Card đồ họa (CPU) hay còn gọi là card màn hình (VGA - Video Graphics Adaptor)
2. Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 là gì?
Khi nhìn vào tên của card đồ họa rời, bạn có thể dễ dàng nhận biết được card thuộc thế hệ cũ hay mới, có phải là dòng chuyên dụng cho game hay đồ họa không, card đó có phù hợp để sử dụng trên máy tính hay laptop cũng như khả năng xử lý của nó mạnh mẽ như thế nào.
Vì vậy, card màn hình NVIDIA GeForce GTX 1050 được đặt tên theo quy chuẩn hiện tại như sau:
- NVIDIA: Nhà sản xuất chip của card màn hình.
- GeForce: Dòng chip được tạo ra dành riêng cho việc chơi game.
- GTX: Dòng sản phẩm được tối ưu cho việc chơi game và xử lý đồ họa mạnh mẽ.
- 1050: Thế hệ của card đồ họa, với số càng lớn thì thế hệ càng mới và công nghệ càng tiên tiến hơn.
Card màn hình NVIDIA GeForce GTX 1050 được giới thiệu vào tháng 1 năm 2017. Với thiết kế dựa trên kiến trúc Pascal, card màn hình này cung cấp hiệu suất FPS ổn định trên hầu hết các tựa game nặng được phát hành vào khoảng năm 2017 trở về trước, với độ phân giải Full HD ở mức đặt max.

Hình minh họa về card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050
Dưới đây là thông tin về card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 mà bạn cần:
|
Tên mã |
N17P-G0 |
|
Kiến trúc |
Pascal |
|
Số nhân CUDA |
640 |
|
Xung nhịp nhân |
1354 – 1493 (Boost) MHz |
|
Tốc độ bộ nhớ |
7000 MHz |
|
Băng thông bộ nhớ |
128 Bit |
|
Kiểu bộ nhớ |
GDDR5 |
|
Dung lượng bộ nhớ tối đa |
4096 MB |
|
Bộ nhớ chia sẻ |
Không |
|
DirectX |
DirectX 12_1 |
|
Ra mắt |
03.01.2017 |
3. Ưu và nhược điểm của card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050
Ưu điểm
- Giá thành khá hợp lý so với các loại card đồ họa khác.
- Hiệu suất đáp ứng tốt các game MOBA/MMO.
- Hoạt động mát mẻ.
- Không gây ra tiếng ồn.
- Không cần nguồn phụ.

Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 không phát ra tiếng ồn.
Nhược điểm
- Thiết kế khá đơn giản.
- Gần như không có khả năng ép xung.
- Đạt chỉ 60fps cho các trò bom tấn khi giảm hiệu ứng.

Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 có thiết kế khá đơn giản
4. Đánh giá hiệu năng card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050
Tính năng
Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 sử dụng chip GP107 với nhiều tính năng mới như hỗ trợ cổng DisplayPort 1.4 (DisplayPort là gì? chuẩn kết nối mới có thể xuất cả hình ảnh 4K lẫn âm thanh chất lượng cao), HDMI 2.0b, HDR, Simultaneous Multi-Projection (có khả năng sử dụng nhiều màn hình cùng lúc), nâng cấp bộ giải mã và mã hóa chuẩn H.265.

Tính năng của card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050
Hiệu năng
Hiệu năng của card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 phụ thuộc nhiều vào khả năng tản nhiệt của laptop. Trong điều kiện lý tưởng, hiệu năng này có thể đạt mức ngang bằng phiên bản desktop.
Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 có hiệu năng mạnh hơn GTX 960M khoảng 30% và có thể ngang bằng GTX 965M. Các tựa game ra đời từ năm 2016 - 2017 có thể chạy mượt ở độ phân giải Full HD và cài đặt đồ họa ở mức cao.

Hiệu năng của card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050
Tiêu thụ điện năng
Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 tiêu thụ điện năng khoảng từ 40 đến 50W, thấp hơn nhiều so với phiên bản desktop. Vì vậy, chip đồ họa này thường được sử dụng trong các dòng laptop giải trí hoặc laptop chơi game có giá rẻ từ 15.6 inch.
Dưới đây là bảng so sánh số nhân CUDA, xung nhịp vi xử lý cùng băng thông và xung nhịp bộ nhớ của các dòng card đồ họa GeForce GTX 10.
|
GeForce GTX 1070 (Desktop) |
1920 @ 1506 – 1683 (Boost) MHz |
256 Bit @ 8000 MHz |
|
GeForce GTX 1070 (Laptop) |
2048 @ 1443 – 1645 (Boost) MHz |
256 Bit @ 8000 MHz |
|
GeForce GTX 1060 (Desktop) |
1280 @ 1506 – 1708 (Boost) MHz |
192 Bit @ 8000 MHz |
|
GeForce GTX 1060 (Laptop) |
1280 @ 1506 – 1708 (Boost) MHz |
192 Bit @ 8000 MHz |
|
GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) |
768 @ 1493 – 1620 (Boost) MHz |
128 Bit @ 7000 MHz |
|
GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) |
768 @ 1290 – 1392 (Boost) MHz |
128 Bit @ 7008 MHz |
|
GeForce GTX 1050 (Desktop) |
640 @ 1354 – 1455 (Boost) MHz |
128 Bit @ 7008 MHz |
|
GeForce GTX 1050 (Laptop) |
640 @ 1354 – 1493 (Boost) MHz |
128 Bit @ 7000 MHz |
Hiệu năng chơi game
Hiệu năng chơi game của card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 dựa trên kết quả thử nghiệm trên laptop MSI GTX 1050 và MSI GL62 7RD với cấu hình Intel Core i7 - 7700HQ 2.8GHz như sau:
|
Ghost Recon Wildlands low 1280×720 90.8 fps med. 1920×1080 39.3 fps high 1920×1080 32.6 fps ultra 1920×1080 4.1 fps Chơi được ở thiết lập medium |
Resident Evil 7 low 1280×720 223.8 fps med. 1920×1080 98.1 fps high 1920×1080 56 fps ultra 1920×1080 21 fps Chơi được ở thiết lập high |
|
Watch Dogs 2 low 1280×720 72 fps med. 1366×768 61.2 fps high 1920×1080 32 fps ultra 1920×1080 19.8 fps Chơi được ở thiết lập medium |
Call of Duty Infinite Warfare low 1280×720 99 fps med. 1366×768 89 fps high 1920×1080 51.1 fps ultra 1920×1080 46.2 fps 3840×2160 19.1 fps Chơi được ở thiết lập ultra |
|
Battlefield 1 low 1280×720 127 fps med. 1366×768 101 fps high 1920×1080 49 fps ultra 1920×1080 44 fps Chơi được ở thiết lập ultra |
FIFA 17 low 1280×720 204 fps med. 1366×768 191 fps high 1920×1080 145 fps ultra 1920×1080 139 fps Chơi được ở thiết lập ultra |
|
Mafia 3 low 1280×720 52.7 fps med. 1366×768 30 fps high 1920×1080 22 fpsChơi được ở thiết lập low |
Overwatch high 1920×1080 90 fps ultra 1920×1080 54 fps 3840×2160 29 fpsChơi được ở thiết lập ultra |
|
Far Cry Primal low 1280×720 99 fps med. 1920×1080 47 fps high 1920×1080 41 fps ultra 1920×1080 30 fps Chơi được ở thiết lập high |
Rise of the Tomb Raider low 1024×768 110 fps med. 1366×768 67 fps high 1920×1080 37 fps ultra 1920×1080 31 fps Chơi được ở thiết lập high |
|
GTA V low 1024×768 129.4 fps med. 1366×768 116.9 fps high 1920×1080 65.9 fps ultra 1920×1080 17.9 fps Chơi được ở thiết lập high |
Need for Speed 2016 low 1280×720 105 fps med. 1366×768 99.3 fps high 1920×1080 63.4 fps ultra 1920×1080 47.2 fps Chơi được ở thiết lập high |
5. Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 có khả năng chơi game mạnh mẽ không?
Card đồ họa GTX 1050 rất phù hợp cho những người muốn chơi các trò chơi “esports”, như CS:GO, Liên Minh Huyền Thoại, Dota 2, Rocket League,... Các trò chơi này có thể chơi trên các hệ thống phần cứng cấp thấp, điều này làm cho chúng trở nên phổ biến.
CS:GO có yêu cầu hệ thống rất thấp, bạn có thể chơi trò này trên laptop mỏng nhẹ hiện đại với đồ họa tích hợp. Vì vậy, một card đồ họa rời GTX 1050 sẽ giúp bạn chơi game với tốc độ khung hình cao mà không gặp vấn đề.

Hình minh họa cho trò chơi Liên Minh Huyền Thoại
Với một mức giá khá hợp lý, bạn sẽ có một trải nghiệm chơi game tuyệt vời trên máy tính được trang bị card đồ họa GTX 1050.
Ngoài ra, nếu bạn có một phiên bản GTX 1050 Ti với bộ nhớ 4GB, bạn có thể chơi các trò chơi sâu hơn như Gears of War 4 với một số cài đặt được nâng cấp.
6. Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 không phù hợp cho ai?
Mặc dù card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 có nhiều ưu điểm và có khả năng chạy mượt một số trò chơi “esports”, nhưng vẫn có trường hợp mà người dùng không nên chọn loại card này, có thể kể đến như:
- Những người muốn chơi trò chơi ở độ phân giải cao hơn 1080p.
- Người dùng muốn phát trực tiếp (livestream) trò chơi trên máy tính.
- Người chỉnh sửa video cần sử dụng GPU trong quá trình kết xuất.
- Người dùng muốn chơi tất cả các trò chơi ở cài đặt đồ họa Ultra và/hoặc chơi ở trên 100 FPS.

Card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 không phù hợp cho người muốn chơi trò chơi ở độ phân giải 4K
Mong rằng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050. Cảm ơn bạn đã theo dõi. Hẹn gặp lại trong bài viết tiếp theo.
