Câu mệnh lệnh
I. Câu mệnh lệnh: Khái niệm và ý nghĩa
Câu mệnh lệnh (Imperative clauses) thường được sử dụng để yêu cầu, đề nghị hoặc sai khiến người khác. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Sau câu mệnh lệnh thường đi kèm dấu chấm than “!” để nhấn mạnh. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể để bạn hiểu rõ hơn:
-
- Please, turn off the lights! (Vui lòng tắt đèn!).
- Don't talk during the movie! (Đừng nói chuyện trong phim!).
- Take out the trash! (Đổ rác đi!).
- Be quiet in the library! (Hãy im lặng trong thư viện!).
- Wash your hands before eating! (Rửa tay trước khi ăn!).
II. Chức năng của câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Câu mệnh lệnh không chỉ đơn giản là lời sai khiến hoặc yêu cầu, mà còn phụ thuộc vào đối tượng và hoàn cảnh để thực hiện các chức năng chính. Hãy cùng Mytour khám phá chức năng chính của cấu trúc này nhé!
| Chức năng | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đề nghị/ Hướng dẫn | Với hướng dẫn thông thường người nói không dùng kèm please mà chỉ đưa ra câu lệnh. Khi thêm please vào câu mệnh lệnh ➡ Câu sẽ mang ý nghĩa lịch sự và thỉnh cầu hơn. | Please S + V + O! S + V + O, please! (Lưu ý: Please có thể đứng đầu hoặc ở cuối câu). Let + sb + do sth |
|
| Lời mời | Vai trò lời mời, thường sử dụng khi nói với người thân, người quen. | V + O! V + O? Let’s + V! |
|
| Cảnh báo, đe dọa | Một lời cảnh báo, đe dọa trong những trường hợp nguy cấp, bắt buộc. | No + Ving! Don’t + V-Infinitive + O! V + O! |
|
| Lời khuyên | Với vai trò là lời khuyên, câu sẽ đi với tông giọng nhẹ nhàng hơn một chút. | Don’t + V-Infinitive + O! |
|
III. Những mô hình câu mệnh lệnh thường sử dụng trong giao tiếp.
Hãy cùng Mytour khám phá xem các lệnh mệnh câu thường được ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày như thế nào để bạn có thể áp dụng vào giao tiếp nhé!
-
- Come in: Mời vào.
- Don’t go: Đừng đi.
- Look at me! : Nhìn tôi đây.
- Listen carefully: Lắng nghe cẩn thận nhé.
- Be quiet please: Trật tự nào.
- Calm down: Bình tĩnh lại.
- Take care: Bảo trọng.
- Stand up: Đứng lên.
- Sit down: Ngồi xuống.
- Please turn off the lights: Vui lòng tắt đèn.
- Put on your seatbelt: Thắt dây an toàn vào.
- Don’t forget to lock the door: Đừng quên khóa cửa.
- Speak louder so everyone can hear you: Nói to hơn để mọi người có thể nghe bạn.
- No parking: Không đỗ xe ở đây.
- No littering: Không vứt rác ở đây.
IV. Bài tập câu mệnh lệnh tiếng Anh có đáp án chi tiết
1. Bài tập
Bài tập 1: Đổi các câu sau thành dạng phủ định:
-
- Turn off the light when you go out.
- Jane ask me to close the window.
- My mother ordered me to clean my room.
- The teacher told my friend to be quiet.
- Please tell her to leave the room now.
Bài tập 2: Phân loại động từ trong ngoặc:
-
- Don’t…………………………(talk) to friends while the teacher is saying.
- The policeman ordered me…………………………(give) him my driver's license.
- No…………………………(smoke) here.
- The manager told me…………………………(collect) data about our loyal customers
- Don't…………………………(touch) the hot stove.
2. Đáp án
Bài tập 1:
-
- Don’t turn off the light when you go out.
- Jane ask me not to close the window.
- My mother ordered me not to clean my room.
- The teacher told my friend not to be quite.
- Please tell her not to leave the room now.
Bài tập 2:
-
- Talk
- To give
- Smoking
- To collect
- Touch
Kiến thức về câu mệnh lệnh trên không chỉ hỗ trợ bạn hoàn thành tốt các bài tập trong bài kiểm tra, mà còn giúp bạn áp dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Hãy cố gắng nhớ và rèn luyện kỹ năng để trở nên thành thạo hơn trong tiếng Anh nhé! Mytour chúc bạn thành công.
