Câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung Quốc
I. Câu vị ngữ danh từ trong tiếng Hoa là gì?
Câu vị ngữ danh từ 名词谓语句 /Míngcí wèi yǔjù/, viết tắt là 名谓句 là loại câu mà vị ngữ sẽ do danh từ hoặc cụm danh từ đảm nhận.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + vị ngữ
Trong đó, thành phần chủ yếu của vị ngữ là danh từ hoặc có thể là kết cấu danh từ, số lượng từ. Chức năng dùng để mô tả thời gian, số lượng, giá cả, thời tiết, đặc tính,... của chủ ngữ. Ví dụ:
- 现在几点?/Xiànzài jǐ diǎn/: Bây giờ là mấy giờ?
II. Đặc điểm của câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung
Trong ngữ pháp tiếng Trung, chúng ta rất ít gặp trường hợp danh từ làm vị ngữ. Chủ yếu là câu vị ngữ danh từ sẽ được sử dụng nhiều trong khẩu ngữ ở thể khẳng định. Câu vị ngữ danh từ thường dùng để nói về thời tiết, quê hương, độ tuổi, thời gian, chức vị, họ tên, ngày lễ, địa danh, ngoại hình, tính cách,... Ví dụ:
-
- 四号立秋。/sì hào lìqiū/: Ngày 4 lập thu.
- 他今年25岁。/Tā jīnnián 25 suì/: Năm nay anh ấy 25 tuổi.
III. Các loại câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung
Có những thể loại câu vị ngữ danh từ nào trong tiếng Trung? Để hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Hán này, bạn cần phải học kỹ các loại câu vị ngữ danh từ dưới đây!
| Biểu thị thời tiết |
|
| Biểu thị ngày lễ |
|
| Biểu thị thời gian |
|
| Nói về tên |
|
| Biểu thị tuổi tác |
|
| Biểu thị quốc tịch |
|
| Biểu thị trạng thái |
|
| Biểu thị chức danh |
|
| Biểu thị quê quán |
|
IV. Những lưu ý khi sử dụng câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung
Khi áp dụng cấu trúc câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung, bạn cần chú ý những điểm sau đây để tránh nhầm lẫn trong bài tập:
-
- Giữa chủ ngữ và vị ngữ mà có thêm 是 hoặc 有 thì câu vị ngữ danh từ sẽ chuyển thành câu vị ngữ động từ. Ví dụ: 林明是越南人。/Línmíng shì Yuènán rén/: Lâm Minh là người Việt Nam.
- Ở thể phủ định thì trong câu bắt buộc phải thêm động từ 是 hoặc 有. Ví dụ: 明天不是星期天。/Míngtiān bùshì xīngqítiān/: Ngày mai không phải Chủ nhật.
V. Bài tập thực hành câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung
Nếu muốn hiểu rõ cách sử dụng câu vị ngữ danh từ trong tiếng Trung, bạn nên bắt đầu làm các bài tập áp dụng mà Mytour đã tổng hợp dưới đây nhé!
1. Bài tập
Bài tập số 1: Tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống với các từ trong bảng sau
| 参加 | 打算 | 号 | 正好 | 举行 |
(1)我……毕业后成为翻译。
(2)我一定……参加你的生日晚会。
(3)她的生日……恰好是星期三。
(4)你的生日是哪一天……?
(5)晚上七点……学校将举行欢迎会。
Bài tập số 2: Trả lời các câu hỏi
(1)Bạn bao nhiêu tuổi năm nay?
(2)Ngày sinh của bạn là vào tháng mấy, ngày mấy?
(3)Bạn tổ chức sinh nhật như thế nào?
(4)Buổi tiệc sinh nhật được tổ chức ở đâu?
(5)你的生日晚会会有哪些人参加?
2. Câu trả lời
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
(1)Tôi dự định sau khi tốt nghiệp sẽ làm phiên dịch.
(2)Tôi chắc chắn sẽ tham gia buổi tiệc sinh nhật của bạn.
(3)她的生日恰逢星期三。
(4)你的生日是哪一天?
(5)晚上七点将在学校举行迎新会。
Bài tập 2: Đáp lại câu hỏi
(1)你今年几岁?我今年二十二岁。
(2) 你的生日是哪一天? 我的生日是九六号。
(3) 你怎么庆祝生日? 我会和家人一起外出。
(4) 生日晚会将在哪里举行? 生日晚会会在餐馆举行。
(5) 谁会参加你的生日晚会? 家人和朋友将参加我的生日晚会。
Vậy là, Mytour đã chia sẻ toàn bộ kiến thức về cụm từ danh từ trong tiếng Trung. Hi vọng bài viết này sẽ là một hướng dẫn ngữ pháp hữu ích cho những bạn đang học tiếng Trung và chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ HSK.
