
Cấu trúc cơ bản tiếng Hàn
Cấu trúc ngữ pháp cơ bản tiếng Hàn
Trong tiếng Việt, ví dụ như Tôi ăn cơm có cấu trúc là Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, tuy nhiên trong tiếng Hàn lại ngược lại là 저는 밥을 먹어요 (Tôi cơm ăn) với cấu trúc Chủ ngữ + tân ngữ + động từ.
Để giúp người học tiếng Hàn có cái nhìn tổng quát hơn về cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản, Mytour sẽ giới thiệu các cấu trúc cơ bản như sau.
1. Chủ ngữ 가/이(는/은 ) + vị ngữ.
Sử dụng 가, 는 khi từ làm chủ ngữ không có patchim
Sử dụng 은, 이 khi từ làm chủ ngữ có patchim
Ví dụ:
- Người yêu của tôi đẹp đẽ.
Người yêu tôi đẹp đẽ.
- Không khí trong lành.
Thời tiết dễ chịu.
2. Chủ Ngữ+가/이(는/은 )+tân ngữ + 를/을 + động từ.
Sử dụng 가, 는 khi chủ ngữ không có patchim.
Sử dụng 은, 이 khi chủ ngữ có patchim.
Sử dụng 를 khi tân ngữ không có patchim.
Sử dụng 을 khi tân ngữ có patchim.
Ví dụ:
- Tôi ăn bữa cơm.
Tôi ăn cơm.
- Tôi gặp bạn bè.
Tôi gặp bạn.
- Anh ấy thích hoa hồng.
Nó thích hoa hồng.

Các từ gợi ý trong tiếng Hàn
Cấu trúc 1 hoặc cấu trúc 2, các bạn đều gặp 가/이(는/은) là tiếu từ chủ ngữ hay 를/을 là tiếu từ tân ngữ.
Trong các khóa học Tiếng Hàn cơ bản, các trung tâm thường hướng dẫn cách sử dụng các cấu trúc cơ bản của tiếng Hàn và ý nghĩa của hai loại tiểu từ này, cũng như cách phân biệt chúng. Hãy chú ý sử dụng đúng chuẩn. Ngoài ra, bạn còn có thể tìm hiểu về cách chia đuôi câu trong tiếng Hàn theo các thể thông thường và trang trọng trong bài tiếp theo.
