1. Định nghĩa câu ghép trong tiếng Anh là gì?
1.1. Ý nghĩa của câu ghép trong tiếng Anh
Câu ghép trong tiếng Anh hay còn gọi là câu compound sentence, là những câu gồm hai hay nhiều mệnh đề độc lập và được kết hợp với nhau. Những mệnh đề này có thể được nối với nhau bằng các từ nối, một số từ nối và dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.
Đặc tính của câu ghép là các mệnh đề trong câu hoàn toàn độc lập với nhau. Chúng có thể được tách thành các câu đơn mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu ghép.
Ví dụ:
- The cats were very hungry, so they ate their food very quickly. (Những con mèo rất đói nên chúng đã ăn thức ăn của chúng rất nhanh.)
- I like pizza but my friends prefer hamburgers. (Tôi thích pizza nhưng bạn bè của tôi lại thích ăn bánh hamburger hơn.)
1.2. Các từ nối tạo thành câu ghép trong tiếng Anh
Liên từ kết hợp có chức năng nối 2 (hoặc nhiều hơn) mệnh đề tương đương nhau. Các liên từ thường gặp nhất tạo nên câu ghép trong tiếng Anh gồm có: for, and, nor, but, or, yet, so hay gọi tắt là “F-A-N-B-O-Y-S”.

2. Cách sáng tạo câu ghép trong tiếng Anh
2.1. Sử dụng trạng từ nối để tạo câu ghép trong tiếng Anh.
Bạn có thể sử dụng các trạng từ nối để kết nối hai mệnh đề độc lập và hình thành câu ghép trong tiếng Anh. Những trạng từ này có thể biểu thị nguyên nhân/kết quả, thời gian, thứ tự,... và thường đặt sau dấu chấm phẩy, trước dấu phẩy.
Mệnh đề 1; trạng từ liên kết, mệnh đề 2
Trạng từ liên kết chỉ kết quả: accordingly, consequently, hence, therefore, then
→ Thomas is not tall; therefore, he didn’t get accepted into the basketball team. (Thomas không cao nên anh ấy không được nhận vào đội bóng rổ.)
Trạng từ liên kết chỉ trình tự: first, next, furthermore, finally, moreover, in addition
→ I ate my breakfast; next, I went to school. (Tôi ăn bữa sáng sau đó tôi đi học.)
Trạng từ liên kết chỉ quan hệ thời gian: before, since, meanwhile, now, lately
→ I ate my breakfast; before, I went to school. (Tôi ăn bữa sáng trước khi tôi đến trường.)
Trạng từ liên kết chỉ sự tương phản, đối lập: rather, however, but, instead of, in spite of
→ I studied very hard; however, I didn’t pass the History exam. (Tôi đã học rất chăm chỉ nhưng tôi vẫn trượt bài thi lịch sử.)
Trạng từ liên kết để nhấn mạnh: indeed, certainly, of course, definitely
→ Tom is clever; indeed, he’s one of the top 3 in the competition. (Tom rất thông minh, anh ấy thậm chí còn nằm trong Top 3 của cuộc thi.)
Trạng từ liên kết dùng để tóm tắt: quickly, briefly, in summary, in conclusion
→ I’d like to thank my teammates; in conclusion, I again thank everyone who's here today. (Tôi muốn cảm ơn đồng đội của mình, và tóm lại, tôi 1 lần nữa cảm ơn tất cả mọi người ở đây.)
Trạng từ liên kết dùng để minh họa: for example, for instance, namely, typically
→ We will need ingredients to make bread; for example, we need flour and eggs. (Chúng ta sẽ cần nguyên liệu để làm bánh mì ví dụ như bột mì và trứng.)
Trạng từ liên kết với nghĩa so sánh: similarly, likewise, as, like
→ We’ll need flour; like, we’ll need eggs. (Chúng ta sẽ cần có bột mỹ cũng như sẽ cần tới trứng.)

2.2. Sử dụng các từ nối để hình thành câu ghép trong tiếng Anh.
Như đã nhắc ở trên, bạn có thể dùng F-A-N-B-O-Y-S để tạo câu ghép trong tiếng Anh. Câu ghép khi đó sẽ có cấu tạo cơ bản như sau:
Mệnh đề 1, liên từ mệnh đề 2
for - vì, bởi vì, do (chỉ mục đích)
→ I bought some snacks, for I was hungry. (Tôi mua đồ ăn vặt bởi vì tôi đói.)
and - và (bổ sung, nối tiếp thông tin)
→ Andy went to the market, and he bought some tomatoes. (Andy tới chợ và mua vài quả cà chua.)
nor - và cũng không (2 cái đều không)
→ Andy didn’t come to school, nor he didn’t do homework. (Andy không đi học và cũng không làm bài tập về nhà.)
but - nhưng (chỉ quan hệ trái ngược)
→ It’s hot outside, but I decide to walk. (Ngoài trời rất nóng nhưng tôi vẫn quyết định đi bộ)
or - hoặc, hay (chỉ sự lựa chọn)
→ You should work harder, or you will be fired. (Bạn cần làm việc chăm chỉ hơn hoặc bạn sẽ bị sa thải.)
yet - tuy nhiên, nhưng (chỉ quan hệ trái ngược)
→ The teacher showed us how to solve the math, yet I didn’t understand. (Cô giáo đã chỉ cho chúng tôi cách giải rồi nhưng tôi vẫn không hiểu.)
so - vì thế, bởi thế (nguyên nhân - kết quả)
→ Andy is sick, so he doesn’t go to work today. (Andy bị ốm nên hôm nay anh ấy không đi làm.)
2.3. Sử dụng dấu chấm phẩy “;” để tạo câu ghép trong tiếng Anh
Trong trường hợp các mệnh đề có mối liên hệ gần gũi, chúng có thể được liên kết với nhau bằng dấu chấm phẩy “;”. Chú ý không sử dụng dấu phẩy “,” trong trường hợp này.
→ My mom is cooking; my father is washing dishes. (Mẹ tôi thì đang nấu ăn còn bố tôi thì đang rửa chén đĩa.)

3. Bài tập về câu ghép trong tiếng Anh.
3.1. Bài tập
Bài tập 1: Hoàn thành các câu ghép sau.
1. Tôi đã cố gọi mẹ nhiều lần _________ cô ấy không nghe điện thoại.
A. và
B. nhưng
C. tuy nhiên
2. Hãy rời khỏi cửa hàng của tôi ngay _________ tôi sẽ gọi cảnh sát.
A. và
B. nhưng
C. hoặc
3. Anh ta thông minh _________ anh ta trung thực.
A. hoặc
B. nhưng
C. và
4. Ông nội tôi già _________ ông ấy năng động.
A. và
B. hoặc
C. nhưng
5. Tài xế của chúng tôi lái xe chậm _________ anh ấy trung thực và đáng tin cậy.
A. và
B. but
C. although
6. Anh ta không chỉ mất danh tiếng _________ anh ta còn mang đến một biểu tượng xấu cho công ty của mình.
A. cũng
B. nhưng
C. but also
7. Chúng tôi tham gia cuộc thi ca hát ______ chúng tôi không giành được bất kỳ giải thưởng nào.
A. và
B. nhưng
C. hoặc
8. Bạn có thể _________ ở đó qua đêm hoặc về nhà.
A. không
B. cả hai
C. cũng không
9. Con đường có thể dài _________ chúng tôi sẽ không từ bỏ hy vọng.
A. và
B. nhưng
C. cả A và B đều đúng
10. Tôi đã đến quầy _________ lấy ví ra _________ nhưng không có tiền.
A. và, nhưng
B. and, and
C. but, but
Bài tập 2: Chỉ ra câu ghép trong số các câu dưới đây.
1. Sarah is proficient in Physics; furthermore, she speaks Chinese fluently.
2. Provided that we study English now, I will have enhanced job prospects in the future.
3. Janet carries a raincoat because it will rain.
4. I could either take a taxi or walk home.
5. They plan to go to the theater after they finish dinner.
6. Last month, 200 phones were sold.
7. My teammates regularly play bowling every Friday.
8. When he printed his contract, he forgot the last page.
3.2. Answers
Exercise 1:
1. B
2. C
3. C
4. C
5. B
6. A
7. B
8. B
9. A
10. A
Bài tập 2:
Câu 1, 3, 4 là câu ghép
Vừa qua chúng ta đã cùng nhau học những kiến thức cơ bản nhất về cách ghép câu trong tiếng Anh. Nếu bạn cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ các giảng viên và khóa học online/offline của Mytour, đừng ngần ngại để lại thông tin cho Admin nhé! Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả.