I. Cấu trúc Have got là gì?
Have là gì? Theo từ điển Cambridge, Have chủ yếu được dùng với vai trò là động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa: có, sở hữu thứ gì đó.
Thí dụ:
- Nam has a beautiful home. (Nam có một ngôi nhà đẹp.)
- Tom has plenty of money but no happiness. (Tom có nhiều tiền nhưng không có sự hạnh phúc .)
Cấu trúc Have got cũng có nghĩa tương tự như động từ Have, biểu đạt ý nghĩa sở hữu của chủ thể đối với một vật/sự việc/đặc điểm,...
Thí dụ:
- Jennie has got a new backpack. (Jennie có một cái túi đeo mới.)
- Jerry has got a good suggestion. (Jerry đưa ra một gợi ý tốt.)
II. Cách sử dụng cấu trúc Have got trong tiếng Anh
Cùng Mytour khám phá cách dùng cấu trúc Have got ngay bây giờ nhé!
| Cách dùng cấu trúc Have got | Công thức Have got | Ví dụ |
| Cấu trúc Have got ở thể khẳng định | S+ have/has got + O. Trong đó:
|
|
| Cấu trúc Have got ở thể phủ định | S + have/has + not + got + O. Trong đó:
Lưu ý: Cách viết tắt của Have got
|
|
| Cấu trúc Have got ở thể nghi vấn | Câu hỏi Yes/No question: Have/Has + S + got + Objects? Câu hỏi với từ để hỏi: When/Where/Why/How… + have/has + S + got + Objects? |
|
III. So sánh cấu trúc Have got và Have
Have got và Have tưởng chừng như có cùng ý nghĩa và cách sử dụng, nhưng không phải vậy. Hãy cùng Mytour tìm hiểu sự khác biệt giữa cấu trúc Have got và Have qua các khía cạnh sau đây nhé!
| Phân biệt | Have got | Have |
| Mức độ trang trọng | Have got về nguồn gốc được sử dụng trong văn nói Anh-Anh. Đây là dạng rút ngắn của “have gotten” trong thời đại mới. | Have thường sử dụng với các trường hợp thường ngày hoặc trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng, lịch sự. |
| Dạng viết tắt | Have got thường được viết tắt dưới dạng “‘ve got” trong câu. | Have hiếm khi được sử dụng dưới dạng viết tắt. |
| Sử dụng với thì | Have got chỉ được sử dụng ở thì hiện tại đơn. “Have got” hay xuất hiện trong câu khẳng định hơn trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Lưu ý: Trong Anh Anh, dạng câu hỏi với cấu trúc “have + S + got + O” khá phổ biến. | Have có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh và sử dụng ở bất cứ thì nào. Câu có thể ở dạng khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi. |
| Ý nghĩa | Have got được dùng để chỉ sự sở hữu với với các đồ vật/hiện tượng hoặc các loại bệnh trong tiếng Anh. Chúng ta không thể dùng have got để miêu tả một hành động. SAI: I have got lunch at ABC restaurant. | Have có thể được sử dụng để biểu đạt một số hành động của chủ thể. Ví dụ: I have lunch at ABC restaurant. (Tôi ăn bữa trưa tại nhà hàng ABC.) |
IV. Những điều cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc Have got
Cấu trúc Have got trong tiếng Anh là một cách thay thế cho have hoặc has để diễn đạt sự sở hữu hoặc hiện diện của một đối tượng. Dưới đây là một số điểm cần chú ý khi dùng cấu trúc này:
- Không sử dụng "do/does" trong câu hỏi và phủ định. Ví dụ:
- Khẳng định: I have got a cat. (Tôi có một con mèo.)
- Phủ định: I have not (haven't) got a cat. (Tôi không có con mèo.)
- Cấu trúc Have got có thể được sử dụng thay thế cho have hoặc has trong các trường hợp thông thường khi diễn đạt sự sở hữu hoặc có một đối tượng. Ví dụ:
- She has got a new car. ➞ She has a new car. (Cô ấy có một chiếc xe mới.)
- I have got a headache. ➞ I have a headache. (Cô ấy bị đau đầu.)
- Không sử dụng "got" trong ngữ cảnh không cần thiết. Trong một số trường hợp, "got" có thể bị loại bỏ để câu trở nên ngắn gọn hơn. Ví dụ: I've got a lot of work to do. (Tôi có rất nhiều việc phải làm.) ➞ Thay vì "I've got a lot of work to do" bạn có thể nói "I have a lot of work to do."
V. Bài tập về Have got và Has got kèm đáp án
Củng cố lý thuyết về cấu trúc Have got qua phần bài tập thực hành dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc đơn
- She (have) got a beautiful singing voice.
- They (have) got three children, all of whom are in college.
- I (have) got a new laptop for my birthday.
- He (have) got a lot of experience in software development.
- We (have) got tickets to the concert next week.
Bài tập 2: Chọn đáp án chính xác
- She _______ a new car.
- has got
- have got
- ‘ve got
- He _______ a passport
- doesn’t have
- has not got
- don’t have
- ______ you ______ an umbrella? It’s raining outside.
- Have – got
- Has – got
- Had … got
- When ______ she ________ new shoes?
- does – have got
- has – got
- have – got
- ______________ a swimming pool in their house?
- Has they got
- Have they got
- they got
2. Đáp án tham khảo
Giải bài tập 1:
- has
- have
- have
- has
- have
Bài tập 2:
- A
- B
- A
- B
- B
Hy vọng phần kiến thức về cấu trúc Have got mà Mytour chia sẻ ở trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Have got là gì, cách dùng have got và biết cách phân biệt Have got và Has got. Đừng quên theo dõi Mytour thường xuyên để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!
