I. Tuy nhiên là gì?
However là gì? Theo từ điển Cambridge, However là một loại trạng từ và từ nối trong câu. Tạm dịch là: Mặc dù, bằng cách nào đi nữa. Ví dụ:
- Vai trò trạng từ:
- However hungry I am, I don’t want to eat anything. (Dù đói rất đói nhưng tôi cũng không muốn ăn gì cả.)
- However fast we drive, we’re not going to get there in time. (Dù chúng ta lái xe nhanh đến đâu, chúng ta cũng sẽ không đến đó kịp lúc.)
- Vai trò liên từ:
- You can do it however you like, it really doesn’t matter. (Bạn có thể làm điều đó theo cách bạn muốn, điều đó thực sự không quan trọng.)
II. Vị trí của However trong câu
Cấu trúc However thường được sử dụng để chỉ sự tương phản hoặc phản đối trong một câu. Vị trí của However có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc và ý muốn của người viết. Hãy cùng Mytour tìm hiểu ngay dưới đây nhé!
Vị trí | Ví dụ |
Đứng đầu câu, trước dấu phẩy | However, I don't think we should go to the beach today because it's raining. (Tuy nhiên, tôi không nghĩ hôm nay chúng ta nên đi biển vì trời đang mưa.) |
Đứng giữa câu, sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy | I wanted to go to the movies; however, I couldn't find anyone to go with. (Tôi muốn đi xem phim; tuy nhiên, tôi không tìm được ai để đi cùng.) |
Ở cuối câu sau dấu phẩy | I tried my best to finish the project on time. It was a difficult task, however. (Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn. Tuy nhiên, đó là một nhiệm vụ khó khăn.) |
III. Cách sử dụng cấu trúc However
Cấu trúc However được sử dụng với vai trò là loại từ gì trong câu? Hãy cùng Mytour tìm hiểu ngay phần cách dùng của However dưới đây nhé!
1. Cấu trúc However khi dùng như trạng từ
Khi However được dùng như một trạng từ, thường thấy nó xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu. Với trạng từ, thường đi kèm với tính từ hoặc mệnh đề để diễn đạt ý chỉ dù thế nào đi nữa, dù bằng cách nào đi nữa. Ví dụ:
- He was feeling bad. He went to work, however, and tried to concentrate. (Anh ấy đang cảm thấy tồi tệ. Tuy nhiên, anh ấy vẫn đi làm và cố gắng tập trung.)
- We thought the figures were correct. However, we have now discovered some errors. (Chúng tôi nghĩ rằng các số liệu là chính xác. Tuy nhiên, hiện tại chúng tôi đã phát hiện ra một số lỗi.)
2. Cấu trúc However khi dùng như liên từ
Khi However được sử dụng như một liên từ, thường đặt nó ở giữa hai mệnh đề để nối chúng lại với nhau. Thường dùng để tương phản hoặc phản đối ý trước đó. Ngoài ra, cấu trúc However cũng thường được dùng để giới thiệu một ý tưởng mới hoặc đối lập với ý trước đó. Cấu trúc However dùng để tạo sự tương phản hoặc phản đối giữa hai mệnh đề. Ví dụ:
- Do it however you like. (Làm nó theo cách bạn muốn.)
- I will help however I can. (Tôi sẽ miễn là tôi có thể.)
IV. Những điều cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc However
Khi sử dụng cấu trúc However, chúng ta cần nhớ những gì về cách dùng, ý nghĩa và vị trí của nó trong câu? Nhiều người thắc mắc rằng: “However có đứng sau dấu phẩy không?” Hãy cùng Mytour tìm hiểu câu trả lời ngay dưới đây nhé!
- Dấu chấm phẩy hoặc dấu phẩy: Khi However được sử dụng như một trạng từ, nó thường theo sau dấu chấm phẩy, nhưng đứng phía trước dấu phẩy. Ví dụ: He wasn't feeling well. However, he managed to finish his work on time. (Anh ấy không cảm thấy khỏe. Tuy nhiên, anh ấy vẫn hoàn thành công việc đúng hạn.)
- Sự tương phản chính xác:
- However thường được sử dụng để chỉ sự tương phản hoặc phản đối giữa hai ý trong câu. Đảm bảo rằng ý trước và sau "However" thật sự tương phản với nhau để tránh hiểu lầm.
- Không nên lạm dụng: Không nên sử dụng quá nhiều từ "However" trong văn bản của bạn. Nếu bạn liên tục sử dụng nó, nó có thể làm cho văn bản trở nên khó đọc và lặp đi lặp lại.
- Lưu ý: khi sử dụng cấu trúc However để thay thế cho các từ: "Nevertheless," "Nonetheless," "Still," "Yet," hoặc "But". Cùng Mytour tiếp tục theo dõi bài viết để phân biệt cách dùng của các từ này nhé!
V. Sự khác biệt giữa However, But, Therefore và Nevertheless
Cấu trúc However, But, Therefore và Nevertheless là các từ liên kết trong tiếng Anh. Vậy làm sao để phân biệt chúng? Hãy cùng Mytour khám phá ngay nhé!
1. Sự khác biệt giữa However và But
However | But | ||
Giống nhau | However và But đều được sử dụng để biểu thị sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai ý hoặc câu. | ||
Khác nhau | Ý nghĩa | Nhưng, Tuy nhiên. | Nhưng. |
Cách dùng | However được sử dụng như là một trạng từ. | But được sử dụng như là một liên từ. | |
Ngữ cảnh sử dụng | However được sử dụng trong bối cảnh học thuật, trang trọng hơn. | But được sử dụng trong bối cảnh đàm thoại, thân mật hơn | |
Vị trí | However có thể bắt đầu một câu | But thường không bắt đầu một câu. | |
Ví dụ | She wanted to go to the party. However, she was too tired. (Cô ấy muốn đi dự tiệc. Tuy nhiên, cô ấy quá mệt.) | She wanted to go to the party, but she was too tired. (Cô ấy muốn đi dự tiệc, nhưng cô ấy quá mệt.) |
2. Sự khác biệt giữa However và Therefore
However | Therefore | ||
Giống nhau | However và Therefore đều là trạng từ và có vị trí đứng đầu câu, giữa câu sau dấu chấm phẩy. | ||
Khác nhau | Ý nghĩa | Tuy nhiên, nhưng. | Vì thế, vì vậy. |
Cách dùng | However được sử dụng để biểu thị một sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai ý, thường dẫn đến sự bất ngờ hoặc không mong đợi. | Therefore thể hiện một mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, nó đề cập đến việc một điều gì đó xảy ra dựa trên một lý do hoặc bằng chứng đã được đưa ra. | |
Ví dụ | She studied hard. However, she still failed the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ. Tuy nhiên, cô ấy vẫn trượt kỳ thi.) | She studied hard; therefore, she passed the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã đỗ kỳ thi.) |
3. Sự khác biệt giữa However và Nevertheless
However | Nevertheless | ||
Giống nhau | However và Nevertheless đều được sử dụng để biểu thị một sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai ý hoặc câu | ||
Khác nhau | Ý nghĩa | Tuy nhiên, nhưng. | Tuy nhiên, nhưng. |
Vị trí trong câu | However thường xuất hiện ở đầu câu, giữa câu sau dấu chấm phẩy, hoặc cuối câu sau dấu phẩy. | Nevertheless có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc cuối câu và thường không được theo sau bởi dấu phẩy (,). | |
Ví dụ | He was tired; however, he continued working. (Anh ấy mệt mỏi; tuy nhiên, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.) | I knew a lot about the subject already, but her talk was interesting nevertheless. (Tôi đã biết rất nhiều về chủ đề này rồi, nhưng bài nói chuyện của cô ấy vẫn rất thú vị.) |
VI. Các từ đồng nghĩa với However
Từ đồng nghĩa | Ví dụ |
Nevertheless | I was tired; nevertheless, I managed to finish the project on time. (Tôi mệt mỏi; tuy nhiên, tôi đã kịp hoàn thành dự án đúng hạn.) |
Nonetheless | The weather was terrible; nonetheless, we decided to go for a hike. (Thời tiết rất tồi tệ; tuy nhiên, chúng tôi quyết định đi bộ đường dài.) |
Notwithstanding | Notwithstanding some members' objections, I think we must go ahead with the plan. (Bất chấp sự phản đối của một số thành viên, tôi nghĩ chúng ta phải tiếp tục kế hoạch.) |
Still | He had little experience, but he still managed to impress the interviewers. (Anh ấy có ít kinh nghiệm nhưng vẫn gây được ấn tượng với người phỏng vấn.) |
Yet | The movie was long, yet it held my attention the entire time. (Bộ phim hơi dài nhưng tôi không hề rời mắt khỏi màn hình một phút giây nào.) |
Though | She had a busy day at work, though she managed to find time for a quick workout. (Cô ấy đã có một ngày bận rộn ở nơi làm việc, mặc dù vậy cô ấy đã cố gắng sắp xếp thời gian để luyện tập thể dục nhanh.) |
Although | Although it rained heavily, they continued with the outdoor event. (Mặc dù trời mưa rất to nhưng họ vẫn tiếp tục sự kiện ngoài trời.) |
In spite of that | In spite of that, they managed to complete the project on time. (Bất chấp trở ngại đó, họ vẫn cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.) |
Even so | The prices have gone up, but even so, I believe it's worth it. (Giá đã tăng lên, nhưng ngay cả như vậy, tôi tin rằng nó đáng giá.) |
On the other hand | I wanted to go out; on the other hand, I also wanted to stay home and relax. (Tôi muốn đi ra ngoài; mặt khác, tôi cũng muốn ở nhà và thư giãn.) |
But | He was tired, but he pushed himself to finish the race. (Anh ấy mệt mỏi nhưng vẫn cố gắng hoàn thành cuộc đua.) |
Conversely | Some people love hot weather; conversely, others prefer cold climates. (Một số người thích thời tiết nóng bức; ngược lại, những người khác lại thích khí hậu lạnh hơn.) |
Regardless of | She decided to go for a swim regardless of the chilly water. (Cô quyết định đi bơi bất chấp dòng nước lạnh giá.) |
Even so | The restaurant was crowded, but even so, we had a great dining experience.(Nhà hàng rất đông khách, nhưng dù vậy, chúng tôi đã có trải nghiệm ăn uống tuyệt vời.) |
On the contrary | Many people believed it would fail, but, on the contrary, it was a great success. ( Nhiều người tin rằng nó sẽ thất bại nhưng ngược lại, nó đã thành công rực rỡ.) |
VII. Bài tập áp dụng cấu trúc However
Để hiểu sâu về cấu trúc However, không chỉ cần nắm vững lý thuyết mà còn cần thực hành nhiều bài tập khác nhau. Dưới đây là 2 ví dụ bài tập về cấu trúc However mà Mytour đã tổng hợp, bạn có thể tham khảo!
1. Đề bài tập
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng các từ trong ngoặc
- I want to buy a new car, but I don’t have enough money. (However)
- I tried not to cry so hard. I cried so hard. (however)
- She looks gorgeous in that dress. He invites her for a slow dance. (therefore)
- Susie is going to be late for school today. She won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet. (But)
- There was no hope. He went on hoping. (Nevertheless)
Bài tập 2: Phiên dịch các câu sau sang tiếng Việt
- She wanted to go to the concert; however, she couldn't get a ticket.
- The weather forecast predicted rain; however, it turned out to be a sunny day.
- The company faced financial difficulties; however, they managed to stay afloat through cost-cutting measures.
- He was exhausted from the long journey; however, he pushed through and finished the marathon.
- The restaurant had a charming ambiance; however, the food quality left much to be desired.
2. Đáp án chi tiết
Bài tập số 1:
- I want to buy a new car; however, I don’t have enough money.
- I tried not to cry so hard; however, I cried so hard.
- She looks gorgeous in that dress; therefore, he invites her for a slow dance.
- Susie is going to be late for school today, but she won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet.
- There was no hope; nevertheless, he went on hoping.
Bài tập số 2:
- Cô ấy muốn đi xem hòa nhạc; tuy nhiên, cô ấy không thể lấy được vé.
- Dự báo thời tiết nói có mưa; tuy nhiên, nó lại là một ngày nắng.
- Công ty gặp khó khăn về tài chính; tuy nhiên, họ đã cố gắng duy trì hoạt động nhờ các biện pháp cắt giảm chi phí.
- Anh ấy kiệt sức vì cuộc hành trình dài; tuy nhiên, anh ấy đã vượt qua và hoàn thành cuộc chạy marathon.
- Không khí mà nhà hàng đem lại rất tuyệt, tuy nhiên chất lượng đồ ăn còn phải cải thiện nhiều hơn nữa.
Trên đây Mytour đã cung cấp các bạn kiến thức về cấu trúc However và các bài tập kèm đáp án cuối bài để các bạn có thể ôn tập một cách chắc chắn nhất. Hãy theo dõi Mytour hàng ngày để cập nhật nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!